
Nhóm từ vựng thiết yếu trong chương trình tiếng Anh B1 Cambridge
Clothes and accessories: quần áo và phụ kiện
Colours: màu sắc
Communications and technology: truyền thông và công nghệ
Education: giáo dục
Entertainment and media: giải trí và truyền thông
Environment: môi trường
Food and drink: thực phẩm và đồ uống
Health, medicine and exercise: sức khỏe, y học và luyện tập
Hobbies and leisure: sở thích và giải trí
House and home: nhà cửa và gia đình
Language: ngôn ngữ
Personal feelings, opinions and experiences: cảm xúc, ý kiến và trải nghiệm cá nhân
Places (buildings): địa điểm (tòa nhà)
Places (countryside): địa điểm (vùng nông thôn)
Places (town and city): địa điểm (thị trấn và thành phố)
Services: dịch vụ
Shopping: mua sắm
Sport: thể thao
The natural world: thế giới tự nhiên
Time: thời gian
Travel and transport: du lịch và giao thông
Weather: thời tiết
Work and jobs: công việc và nghề nghiệp

Ngoài ra, người học cũng cần ghi nhớ những nhóm từ vựng cơ bản sau:
Cardinal numbers: số đếm
Ordinal numbers: số thứ tự
Days of the week: ngày trong tuần
Months of the year: tháng trong năm
Seasons of the year: mùa trong năm
Countries, languages and nationalities: quốc gia, ngôn ngữ, quốc tịch
Continents: châu lục

100 từ vựng tiếng Anh B1 Cambridge phổ biến
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Accommodation | n | /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở, nơi cư trú |
Access | n, v | /ˈækses/ | Quyền truy cập; truy cập |
Advertisement | n | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | Quảng cáo |
Amusing | adj | /əˈmjuːzɪŋ/ | Vui, hài hước |
Apartment | n | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
Athlete | n | /ˈæθliːt/ | Vận động viên |
Awesome | adj | /ˈɔːsəm/ | Tuyệt vời |
Backpack | n | /ˈbækpæk/ | Ba lô |
Bandage | n | /ˈbændɪdʒ/ | Băng cứu thương |
Bookstore | n | /ˈbʊkstɔːr/ | Hiệu sách |
Board | v | /bɔːd/ | Lên tàu, máy bay, xe buýt,… |
Breeze | n | /briːz/ | Gió nhẹ |
Breakfast | n | /ˈbrekfəst/ | Bữa sáng |
Businessman | n | /ˈbɪznɪsmən/ | Doanh nhân |
Cafeteria | n | /ˌkæfəˈtɪəriə/ | Quán ăn tự phục vụ |
Campsite | n | /ˈkæmpsaɪt/ | Khu cắm trại |
Candidate | n | /ˈkændɪdət/ | Ứng viên |
Century | n | /ˈsentʃəri/ | Thế kỷ |
Certificate | n | /səˈtɪfɪkət/ | Giấy chứng nhận |
Champion | n | /ˈtʃæmpiən/ | Nhà vô địch |
Check in/out | phr. v | /tʃek ɪn/aʊt/ | Làm thủ tục nhận/trả phòng |
Climate change | n. phr | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu |
Collection | n | /kəˈlekʃn/ | Bộ sưu tập |
Communicate | n | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | Giao tiếp |
Competition | n | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | Cuộc thi, sự cạnh tranh |
Connect | n | /kəˈnekt/ | Kết nối |
Conference | n | /ˈkɒnfərəns/ | Hội nghị |
Credit card | n. phr | /ˈkredɪt kɑːd/ | Thẻ tín dụng |
Crossroads | n | /ˈkrɒsrəʊdz/ | Ngã tư đường |
Currency | n | /ˈkʌrənsi/ | Tiền tệ |
Delicious | adj | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon |
Department | n | /dɪˈpɑːrtmənt/ | Bộ phận, khoa, phòng ban |
Departure | n | /dɪˈpɑːtʃər/ | Sự khởi hành |
Depressed | adj | /dɪˈprest/ | Chán nản, suy sụp |
Destination | n | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến |
Documentary | n | /ˌdɒkjuˈmentəri/ | Phim tài liệu |
Downstairs | adv | /ˌdaʊnˈsteáz/ | Ở tầng dưới |
Electronic | adj | /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ | Điện tử |
Elevator | n | /ˈelɪveɪtər/ | Thang máy |
Emergency | n | /ɪˈmɜːdʒənsi/ | Trường hợp khẩn cấp |
Employ | v | /ɪmˈplɔɪ/ | Tuyển dụng |
Facilities | n | /fəˈsɪlɪtiz/ | Cơ sở vật chất |
Farmland | n | /ˈfɑːmlænd/ | Đất nông nghiệp |
Flavour | n | /ˈfleɪvər/ | Hương vị |
Flatmate | n | /ˈflætmeɪt/ | Bạn cùng phòng |
Furniture | n | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | Đồ nội thất |
Gallery | n | /ˈɡæləri/ | Phòng trưng bày |
Generous | adj | /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng |
Get dressed | v. phr | /ɡet drest/ | Mặc quần áo |
Gymnastics | n | /dʒɪmˈnæstɪks/ | Thể dục dụng cụ |
Install | v | /ɪnˈstɔːl/ | Cài đặt |
Instruction | n | /ɪnˈstrʌkʃn/ | Hướng dẫn |
Jewellery | n | /ˈdʒuːəlri/ | Trang sức |
Journalist | n | /ˈdʒɜːnəlɪst/ | Nhà báo |
Jungle | n | /ˈdʒʌŋɡl/ | Rừng rậm |
Laundry | n | /ˈlɔːndri/ | Giặt ủi |
Main course | n. phr | /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ | Món chính |
Medicine | n | /ˈmedɪsɪn/ | Thuốc |
Mention | v | /ˈmenʃn/ | Đề cập |
Midnight | n | /ˈmɪdnaɪt/ | Nửa đêm |
Nervous | adj | /ˈnɜːvəs/ | Lo lắng |
Nightlife | n | /ˈnaɪtlaɪf/ | Cuộc sống về đêm |
Occupation | n | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | Nghề nghiệp |
Old-fashioned | adj | /ˌəʊld ˈfæʃnd/ | Lỗi thời |
Pale | adj | /peɪl/ | Nhợt nhạt |
Passenger | n | /ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách |
Performance | n | /pərˈfɔːrməns/ | Màn trình diễn, hiệu suất |
Pharmacy | n | /ˈfɑːrməsi/ | Hiệu thuốc |
Playground | n | /ˈpleɪɡraʊnd/ | Sân chơi |
Pollution | n | /pəˈluːʃn/ | Sự ô nhiễm |
Practise | v | /ˈpræktɪs/ | Luyện tập |
Production | n | /prəˈdʌkʃn/ | Sự sản xuất |
Profession | n | /prəˈfeʃn/ | Nghề nghiệp |
Programme | n | /ˈprəʊɡræm/ | Chương trình |
Public transport | n. phr | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | Giao thông công cộng |
Qualification | n | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | Bằng cấp, trình độ chuyên môn |
Railway | n | /ˈreɪlweɪ/ | Đường sắt |
Rainforest | n | /ˈreɪnˌfɒrɪst/ | Rừng mưa nhiệt đới |
Reasonable | adj | /ˈriːznəbl/ | Hợp lý, phải chăng (giá cả) |
Receipt | n | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
Refreshments | n | /rɪˈfreʃmənts/ | Đồ ăn nhẹ |
Relieved | adj | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm |
Repair | v | /rɪˈpeər/ | Sửa chữa |
Rest | n, v | /rest/ | Nghỉ ngơi |
Roundabout | n | /ˈraʊndəbaʊt/ | Bùng binh |
Science | n | /ˈsaɪəns/ | Khoa học |
Sculpture | n | /ˈskʌlptʃər/ | Điêu khắc |
Social media | n | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | Mạng xã hội |
Study | v | /ˈstʌdi/ | Học tập |
Sunrise | n | /ˈsʌnraɪz/ | Bình minh |
Technology | n | /tekˈnɒlədʒi/ | Công nghệ |
Temperature | n | /ˈtemprətʃər/ | Nhiệt độ |
Thunderstorm | n | /ˈθʌndərstɔːrm/ | Cơn giông bão (kèm sấm sét và mưa lớn) |
Traffic jam | n | /ˈtræfɪk dʒæm/ | Tắc đường |
Typical | adj | /ˈtɪpɪkl/ | Điển hình |
Uniform | n | /ˈjuːnɪfɔːrm/ | Đồng phục |
University | n | /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ | Đại học |
Wildlife | n | /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã |
Working hours | n | /ˈwɜːrkɪŋ aʊərz/ | Giờ làm việc |
Workout | n | /ˈwɜːrkaʊt/ | Bài tập thể dục, buổi luyện tập |
Cách học từ vựng B1 Cambridge đạt hiệu quả cao
Học từ vựng theo chủ đề
Cambridge B1 tập trung vào các chủ đề quen thuộc như du lịch, công việc, giáo dục và cuộc sống hàng ngày. Việc học từ theo nhóm chủ đề giúp người học dễ dàng ghi nhớ và liên kết các từ vựng, từ đó dễ dàng ứng dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Sử dụng flashcards
Flashcards là công cụ hữu ích để học nhiều từ vựng trong thời gian ngắn. Người học có thể sử dụng thẻ giấy hoặc các ứng dụng như Anki, Quizlet để ôn tập thường xuyên. Mỗi thẻ cần bao gồm những thông tin như từ vựng, phiên âm, nghĩa và ví dụ minh họa.
Áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng
Một trong những vấn đề phổ biến khi học từ vựng mới là người học mau chóng quên từ mới sau một khoảng thời gian nhất định. Vì vậy, ôn tập từ vựng theo chu kỳ, chẳng hạn sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng có thể hỗ trợ não bộ ghi nhớ lâu hơn bằng cách tạo cơ hội cho người học ghi nhớ từ vựng thêm một lần vào thời điểm người học bắt đầu dần quên những từ đó.
Học từ qua ngữ cảnh
Thay vì học từ riêng lẻ, người học có thể đọc báo, xem phim hoặc nghe podcast bằng tiếng Anh với trình độ và chủ đề từ vựng thích hợp với kỳ thi B1 Cambridge. Khi gặp từ mới, người học có thể đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh trước khi tra từ điển để tăng khả năng ghi nhớ.
Thực hành viết và nói
Viết nhật ký, tham gia các cuộc hội thoại hoặc làm bài tập từ vựng giúp người học sử dụng từ mới một cách tự nhiên. Đồng thời, luyện tập thường xuyên giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ.

Bài tập vận dụng
Phần thực hành 1: Lựa chọn từ ngữ phù hợp để điền vào chỗ trống
Before traveling abroad, you should exchange your money for the local _______.
a) Certificate
b) Currency
c) Collection
d) Receipt
The new shopping mall has excellent _______ such as restaurants, a cinema, and a playground.
a) Facilities
b) Instructions
c) Qualifications
d) Competitions
Mark has a degree in computer science and a special _______ in artificial intelligence.
a) Occupation
b) Qualification
c) Programme
d) Document
Emma was very _______ when she lost her phone, but luckily, someone returned it to her.
a) Generous
b) Reasonable
c) Relieved
d) Typical
The doctor told me to take this _______ three times a day after meals.
a) Furniture
b) Medicine
c) Sculpture
d) Jungle
Phần luyện tập 2: Điền từ còn thiếu để hoàn chỉnh đoạn văn bản
Từ gợi ý: competition, technology, accommodation, certificate, profession, facilities, departure, occupation
Paragraph 1: A Student's Journey
Anna has always dreamed of becoming a doctor, but she knew that she needed a lot of training to enter the medical (1) ________. After years of studying, she finally received her (2) ________ from a prestigious university. Now, she is preparing to move to another city for her internship. She has already booked her flight, and her (3) ________ is scheduled for next Monday.
Paragraph 2: Choosing the Right Place to Stay
Finding good (4) ________ is very important for students who study far from home. Many universities provide excellent (5) ________, such as libraries, study rooms, and sports centers. However, some students prefer to rent an apartment instead.
Paragraph 3: A Global Event
Last year, Tom participated in an international science (6) ________, where students from different countries presented their research projects. His project focused on the latest advancements in medical (7) ________. He worked hard and won first place, which helped him secure a scholarship for his future studies.
Bài tập 3: Chuyển ngữ những câu sau sang tiếng Anh bằng vốn từ đã học
Anh trai tôi là một vận động viên và đã giành chức vô địch trong một cuộc thi điền kinh quốc gia.
Cô ấy đang tìm kiếm một chỗ ở gần trường đại học để thuận tiện cho việc đi lại.
Chúng tôi phải xuất trình giấy chứng nhận hoàn thành khóa học trước khi đăng ký công việc.
Anh ấy rất hào phóng, luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
Vì tắc đường, tôi đã đến sân bay muộn và suýt lỡ chuyến bay.
Họ đã tổ chức một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu vào tháng trước.
Một số người thích làm việc theo giờ cố định, trong khi những người khác làm việc linh hoạt.
Cô ấy muốn theo đuổi một nghề nghiệp trong lĩnh vực khoa học vì cô ấy yêu thích nghiên cứu.
Đáp án
b) Currency
a) Facilities
b) Qualification
c) Relieved
b) Medicine
Bài tập 2:
profession
certificate
departure
accommodation
facilities
competition
technology
Phần thực hành số 3:
Anh trai tôi là vận động viên và đã giành chức vô địch trong một cuộc thi điền kinh toàn quốc.
Cô ấy đang tìm kiếm chỗ ở gần trường đại học để tiện đi lại.
Chúng tôi phải nộp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học trước khi đăng ký công việc.
Anh ấy rất hào phóng và luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
Vì tắc đường nên tôi đến sân bay muộn và suýt nữa thì lỡ chuyến bay.
Họ đã tổ chức một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu vào tháng trước.
Một số người thích làm việc theo giờ cố định, trong khi số khác có lịch làm việc linh hoạt.
Cô ấy muốn theo đuổi nghề nghiệp trong lĩnh vực khoa học vì yêu thích nghiên cứu.
