
Dạng câu hỏi 'Do you like...' thường gặp trong IELTS Speaking Part 1
Ví dụ:
Do you like reading books?
Do you like listening to music?
Do you like cooking?
Mặc dù đây là những câu hỏi có vẻ đơn giản, thí sinh không nên chỉ dừng lại ở câu trả lời ngắn như “Yes, I do” hoặc “Not really”. Câu trả lời thiếu chi tiết sẽ ảnh hưởng đến điểm số của thí sinh ở các tiêu chí như Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp).
Để đạt điểm cao, thí sinh cần học cách phát triển câu trả lời một cách tự nhiên và có chiến lược. Thay vì chỉ trả lời “có” hoặc “không”, thí sinh cần:
Nêu rõ mức độ thích/không thích
Giải thích lý do cụ thể
Đưa ra ví dụ hoặc liên hệ thực tế
Công thức trả lời xuất sắc cho dạng câu hỏi 'Do you like...'

Để đạt điểm cao trong câu hỏi “Do you like...” trong IELTS Speaking Part 1, thí sinh cần thể hiện khả năng phát triển câu trả lời một cách có hệ thống, logic và linh hoạt. Một câu trả lời hiệu quả nên bao gồm ba phần chính:
Phần 1: Trả lời trực tiếp câu hỏi
Trả lời rõ ràng bằng cách sử dụng các cấu trúc xác nhận hoặc phủ định như:
Yes, I do. / Yes, definitely.
Not really. / To be honest, I don’t particularly enjoy...
Tránh lặp lại nguyên câu hỏi. Thay vào đó, diễn đạt lại với ngữ điệu tự nhiên:
Yes, I really enjoy reading, especially fiction.
Honestly, I’m not a big fan of cooking.
Phần 2: Giải thích lý do
Đây là phần giúp giám khảo hiểu rõ hơn về lựa chọn của thí sinh và cho thấy khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, cấu trúc ngữ pháp linh hoạt. Hãy đưa ra lý do chân thật, cụ thể và dễ hiểu:
I find reading relaxing because it allows me to escape from daily stress.
I don’t like cooking very much as it takes a lot of time and I’m not good at it.

Phần 3: Mở rộng hoặc đưa ví dụ
Đây là phần thể hiện tư duy và khả năng kết nối ý tưởng. Có thể kể một trải nghiệm cá nhân, một sở thích tương tự, hoặc nêu bối cảnh cụ thể:
For example, I usually read before going to bed. It’s part of my nightly routine.
However, I do enjoy eating out with friends, especially at places that serve traditional dishes.
Cấu trúc tổng quát: [Trả lời trực tiếp] + [Giải thích lý do] + [Đưa ví dụ/mở rộng] |
|---|
Sử dụng cấu trúc này giúp thí sinh tránh những câu trả lời ngắn và thiếu chi tiết, đồng thời thể hiện rõ sự mạch lạc, đầy đủ và trôi chảy – những yếu tố quan trọng trong IELTS Speaking Band Descriptors.
Kho từ vựng và mẫu câu đắt giá cho câu hỏi 'Do you like...'
Cách thể hiện mức độ đam mê
Thay vì sử dụng những cụm đơn giản như “I like” hay “I love”, hãy áp dụng các biểu đạt đa dạng hơn:
I’m genuinely passionate about... : Tôi thật sự đam mê...
I’m a huge fan of... : Tôi rất yêu thích...
I have a real soft spot for... (= I really enjoy it in a sentimental way): Tôi đặc biệt có cảm tình với...
I’m mildly interested in... (= just a little interested): Tôi chỉ hơi hứng thú với...
I can’t say I’m particularly keen on... (= nhẹ nhàng phủ định): Tôi không thật sự thích...
Ví dụ:
I’m a huge fan of classical music because it helps me concentrate.
Dịch nghĩa: Tôi rất yêu thích nhạc cổ điển vì nó giúp tôi tập trung.I have a real soft spot for baking, especially when I’m stressed.
Dịch nghĩa: Tôi đặc biệt có cảm tình với việc làm bánh, nhất là khi tôi bị căng thẳng.

Những cụm từ diễn tả cảm xúc và trải nghiệm cá nhân
Đưa ra lý do thuyết phục bằng cách sử dụng ngôn ngữ mô tả cảm xúc, hiệu quả, và lợi ích:
It helps me decompress / unwind after a long day
Dịch nghĩa: Nó giúp tôi thư giãn, giải tỏa sau một ngày dài.
It gives me a sense of fulfillment / purpose
Dịch nghĩa: Nó mang lại cho tôi cảm giác mãn nguyện / có mục tiêu sống.
It stimulates my creativity
Dịch nghĩa: Nó kích thích sự sáng tạo của tôi.
It boosts my concentration / energy
Dịch nghĩa: Nó tăng cường khả năng tập trung / tiếp thêm năng lượng.
It’s intellectually rewarding
Dịch nghĩa: Nó mang lại giá trị về mặt trí tuệ, giúp tôi cảm thấy học hỏi được điều gì đó có ích.
Ví dụ:
Reading before bed helps me unwind and sleep better.
Dịch nghĩa: Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn và ngủ ngon hơn.Playing the guitar gives me a sense of purpose after a long day.
Dịch nghĩa: Chơi guitar cho tôi cảm giác có mục tiêu sau một ngày dài.
Kỹ thuật phát triển ý và liên kết câu
Thay vì dừng lại ở một ý duy nhất, thí sinh có thể mở rộng bằng cách liên kết tự nhiên giữa các thông tin:
One of the reasons I enjoy it is that... : Một trong những lý do tôi thích nó là...
What I appreciate most about it is... : Điều tôi trân trọng nhất ở nó là...
I particularly enjoy it when... : Tôi đặc biệt thích nó khi...
It’s something I’ve enjoyed since I was a child : Đó là điều tôi đã thích từ khi còn nhỏ
I often find myself coming back to it whenever I need to... : Tôi thường quay lại với nó mỗi khi tôi cần...
Ví dụ:
What I appreciate most about painting is how it allows me to express emotions.
Dịch nghĩa: Điều tôi trân trọng nhất ở việc vẽ tranh là nó cho phép tôi thể hiện cảm xúc.I often find myself coming back to journaling whenever I feel overwhelmed.
Dịch nghĩa: Tôi thường quay lại với việc viết nhật ký mỗi khi cảm thấy quá tải.
Tổng hợp từ vựng phân theo chủ đề
Chủ đề Reading (Đọc sách)
novel: tiểu thuyết
fiction: truyện hư cấu
biography: tiểu sử (viết về cuộc đời một người)
author: tác giả
plot: cốt truyện
character: nhân vật
theme: chủ đề
Chủ đề Music (Âm nhạc)
melody: giai điệu
lyrics: ca từ (lời bài hát)
rhythm: nhịp điệu
genre: thể loại (như pop, rock, jazz...)
band: ban nhạc
live performance: buổi biểu diễn trực tiếp
Chủ đề Cooking (Nấu ăn)
recipe: công thức nấu ăn
ingredients: nguyên liệu
flavor: hương vị
homemade: làm tại nhà (tự nấu, không mua sẵn)
bake: nướng (trong lò)
seasoning: gia vị (dùng để nêm nếm món ăn)
Chủ đề Travel (Du lịch)
destination: điểm đến
scenery: phong cảnh
explore: khám phá
adventure: cuộc phiêu lưu
getaway: chuyến đi nghỉ ngắn (thoát khỏi nhịp sống thường ngày)
Chủ đề Sports (Thể thao)
workout: buổi tập luyện
stamina: sức bền
competition: cuộc thi đấu
team spirit: tinh thần đồng đội
practice: luyện tập
Việc ghi nhớ và sử dụng linh hoạt các cụm từ này sẽ giúp thí sinh thể hiện vốn từ đa dạng và phù hợp với ngữ cảnh – yếu tố quan trọng để nâng điểm Lexical Resource (Từ vựng) trong bài thi.

Các mẫu trả lời câu hỏi 'Do you like...' phân theo thang điểm IELTS
'Do you like reading books?'
Band 5.0–5.5
Yes, I like reading books. I read many books at home. It is fun and I enjoy it.
Phân tích:
Điểm mạnh: Trả lời đúng trọng tâm, ngữ pháp cơ bản rõ ràng.
Điểm yếu: Câu trả lời quá ngắn, từ vựng đơn giản, lặp từ (“books”), thiếu phát triển ý.
Cách cải thiện: Thêm lý do, ví dụ cụ thể và từ vựng phong phú hơn để thể hiện khả năng diễn đạt.
Band 6.0–6.5
Yes, I enjoy reading, especially novels. I usually read before going to bed because it helps me relax. My favorite author is Haruki Murakami, and I like how his stories are unique and emotional.
Phân tích:
Điểm mạnh: Câu trả lời rõ ràng, mạch lạc, có lý do và ví dụ cụ thể. Từ vựng phong phú hơn (“relax”, “author”, “unique”, “emotional”).
Điểm yếu: Cấu trúc câu vẫn khá đơn giản, chưa thể hiện nhiều ngữ pháp nâng cao. Tốc độ nói có thể chậm, thiếu sự liên kết linh hoạt giữa các ý.
Cách cải thiện: Sử dụng thêm cấu trúc nối ý hoặc chuyển ý như “What I like most about reading is that…”, hoặc thêm chi tiết cá nhân hơn để tăng tính tự nhiên.
Band 7.0+
Absolutely. I’m really into reading, especially contemporary fiction. It’s a great way for me to unwind after a long day and escape into different worlds. I usually read in English to improve my vocabulary, and one of the books I enjoyed recently was “Norwegian Wood” – it left a deep impression on me.
Phân tích:
Điểm mạnh: Sử dụng thành thạo từ vựng nâng cao (“absolutely”, “contemporary fiction”, “unwind”, “escape”), kết hợp được lý do, ví dụ cá nhân và mục tiêu học tập.
Điểm yếu: Có thể cần chú ý đến tốc độ nói và phát âm nếu người học chưa quen với các cụm phức tạp.
Cách cải thiện: Ghi âm luyện tập nhiều lần để giữ nhịp độ nói tự nhiên, luyện ngữ điệu nhấn mạnh cảm xúc (intonation) để tăng tính thuyết phục.
'Do you like listening to music?'
Band 5.0–5.5
Yes, I like music. I listen to it every day. I like pop music. It is nice.
Phân tích:
Điểm mạnh: Trả lời đúng câu hỏi, sử dụng thì hiện tại đơn phù hợp với thói quen.
Điểm yếu: Từ vựng hạn chế, nhiều câu ngắn rời rạc, lặp từ (“music”), không có lý do hay ví dụ cụ thể.
Cách cải thiện: Thêm lý do tại sao thí sinh thích thể loại đó, nêu hoạt động đi kèm (ví dụ: nghe khi học, khi đi xe buýt), sử dụng các cụm từ cảm xúc để tăng chiều sâu.
Band 6.0–6.5
Yes, I really enjoy listening to music, especially K-pop. I usually listen to it while studying or relaxing. It helps me focus and feel better when I’m stressed. My favorite group is BTS because their music is inspiring.
Phân tích:
Điểm mạnh: Có mở rộng hợp lý, từ vựng tương đối đa dạng (“focus”, “feel better”, “inspiring”), sử dụng cấu trúc câu phức đơn giản.
Điểm yếu: Có thể sử dụng thêm các cấu trúc nối ý tự nhiên hơn (e.g. “One reason I love it is that...”), và thay thế từ vựng thông dụng bằng từ vựng học thuật hơn.
Cách cải thiện: Bổ sung liên từ nâng cao như “Moreover”, “Another reason is that…”, hoặc mô tả trải nghiệm âm nhạc cá nhân cụ thể hơn để tăng tính cá nhân hóa.
Band 7.0+
Absolutely. I’m passionate about music, and I listen to a variety of genres depending on my mood. For instance, I enjoy lo-fi beats when I’m studying and upbeat pop when I’m working out. Music plays a huge role in my daily life – it keeps me energized and emotionally balanced.
Phân tích:
Điểm mạnh: Câu trả lời thể hiện sự linh hoạt, vốn từ vựng phong phú (“passionate”, “genres”, “energized”, “emotionally balanced”), có ví dụ cụ thể và diễn đạt lưu loát.
Điểm yếu: Nếu không kiểm soát được tốc độ nói hoặc phát âm, có thể gây khó hiểu ở các cụm từ dài.
Cách cải thiện: Duy trì luyện nói với nhấn âm, nối âm tốt hơn để tránh vấp khi nói các cụm từ phức tạp. Có thể lồng thêm một câu cảm xúc cá nhân như “I can’t imagine a day without music” để tạo điểm nhấn.
'Do you like cooking?'
Band 5.0–5.5
Yes, I like cooking. I cook sometimes. I make noodles or eggs. It is easy and good.
Phân tích:
Điểm mạnh: Trả lời trực tiếp, sử dụng thì hiện tại đơn đúng ngữ cảnh.
Điểm yếu: Câu trả lời quá đơn giản, thiếu phát triển ý, từ vựng cơ bản (“good”, “easy”), không thể hiện cảm xúc hoặc trải nghiệm rõ ràng.
Cách cải thiện: Thêm lý do cụ thể (vì sao thích?), trải nghiệm cá nhân (nấu món gì cho ai?), và tránh lặp từ. Có thể thay “good” bằng các tính từ mô tả như “fun”, “relaxing”, “tasty”.
Band 6.0–6.5
Yes, I enjoy cooking, especially on weekends. I usually try new recipes I find online. It makes me feel creative and relaxed. I like making pasta and sometimes I cook for my family.
Phân tích:
Điểm mạnh: Câu trả lời được mở rộng với lý do và ví dụ cụ thể, sử dụng từ vựng phù hợp như “recipes”, “creative”, “relaxed”.
Điểm yếu: Câu trúc ngữ pháp nhìn chung đơn giản, mạch nối giữa các câu còn rời rạc.
Cách cải thiện: Tăng sự liên kết giữa các ý bằng cụm chuyển tiếp (“One reason I enjoy cooking is that...”), hoặc dùng các cấu trúc nâng cao như “Not only..., but also...”.
Band 7.0+
Definitely. Cooking is one of my favorite hobbies because it allows me to be creative and unwind after a long day. I often experiment with different cuisines, like Thai or Italian, and I love hosting small dinners for my friends and family.
Phân tích:
Điểm mạnh: Ngôn ngữ tự nhiên, có chiều sâu (“experiment with”, “cuisines”, “hosting dinners”), thể hiện cá tính và cảm xúc. Cấu trúc câu phong phú, có sự kết nối mạch lạc.
Điểm yếu: Với người mới học, cụm từ dài có thể gây vấp khi nói nhanh hoặc thiếu luyện tập.
Cách cải thiện: Luyện tập nhấn trọng âm đúng chỗ, ghi âm tự kiểm tra ngữ điệu, thêm cụm diễn đạt cảm xúc như “It brings me a lot of joy” để tăng sức thuyết phục.
Bí quyết ứng phó khi không có hứng thú với chủ đề được hỏi

Tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực quá mức
Hạn chế dùng những cụm mang tính phủ định mạnh như “I hate it” hay “It’s boring”. Thay vào đó, hãy sử dụng các biểu đạt trung tính và mềm mại hơn như:
I’m not particularly fond of...
It’s not really my thing.
I don’t usually enjoy...
Đưa ra lý do hợp lý và thay thế tích cực
Một câu trả lời hay nên bao gồm lý do rõ ràng, hợp lý và được cá nhân hóa. Nếu có thể, hãy thêm một hoạt động tương tự mà thí sinh thấy hứng thú để giữ câu trả lời cân bằng và tích cực.
Ví dụ:
I’m not particularly fond of gardening because I don’t have access to outdoor space. But I do enjoy decorating my room, which gives me a similar creative feeling.
I don’t usually enjoy cooking, especially on busy days, but I love trying new dishes when I eat out.
Mẫu cấu trúc hiệu quả
'Tôi không thực sự yêu thích [X] lắm, nhưng lại rất say mê [Y] bởi vì...'
Phương pháp này giúp thí sinh duy trì nhịp độ nói tự nhiên, thể hiện khả năng tư duy linh hoạt và sử dụng ngôn ngữ một cách tích cực - những yếu tố quan trọng giúp ghi điểm cao trong phần thi IELTS Speaking Part 1.
Xem thêm: Bí quyết trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 - Dạng câu hỏi về sở thích và không thích
