
Khái quát nội dung chủ đề Lập kế hoạch kinh doanh trong bài thi TOEIC
Trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần Listening và Reading, từ vựng TOEIC chủ đề Business Planning (kế hoạch kinh doanh) có thể xuất hiện trong các tình huống:
Phần 3 (Đoạn hội thoại ngắn): Cuộc trao đổi giữa hai đồng nghiệp về việc lập kế hoạch cho dự án mới, thảo luận về deadline, phân công nhiệm vụ
Phần 4 (Bài nói đơn): Một giám đốc trình bày chiến lược quý tới trong buổi họp toàn công ty.
Phần 6-7 (Đọc hiểu): Một email gửi cho nhóm marketing về điều chỉnh mục tiêu kinh doanh, thông báo tới các nhân viên về kế hoạch thay đổi mở rộng thị trường.
Bởi vậy, việc nắm vững từ vựng chủ đề này không chỉ giúp người học đạt điểm số mong muốn trong kỳ thi TOEIC, mà còn giúp trang bị kiến thức ngôn ngữ để vận dụng và làm việc hiệu quả trong môi trường kinh doanh.

Hệ thống từ vựng TOEIC thuộc lĩnh vực Lập kế hoạch kinh doanh
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
objective | /əbˈdʒektɪv/ | danh từ | mục tiêu | We need to define our main objectives for this quarter. (Chúng ta cần xác định mục tiêu chính cho quý này) |
strategy | /ˈstræt.ə.dʒi/ | danh từ | chiến lược | This company adopted a new marketing strategy. (Công ty này đã áp dụng một chiến lược tiếp thị mới) |
tactic | /ˈstræt.ə.dʒi/ | danh từ | chiến thuật | They used brilliant tactics to outperform competitors. (Họ sử dụng những chiến thuật thông minh để vượt qua đối thủ) |
forecast | /ˈfɔː.kɑːst/ | danh từ, động từ | dự báo | My team forecast a 5% increase in sales next month. (Đội của tôi dự báo doanh thu tăng 5% tháng tới) |
projection | /prəˈdʒek.ʃən/ | danh từ | sự dự đoán | The financial projection shows positive growth. (Dự đoán tài chính cho thấy sự tăng trưởng tích cực.) |
proposal | /prəˈpəʊ.zəl/ | danh từ | sự đề xuất | The proposal will be considered at the next meeting. (Đề xuất sẽ được xem xét trong buổi họp tới)mile |
milestone | /ˈmaɪl.stəʊn/ | deanh từ | cột mốc | They have reached a major milestone in the project. (Họ đã đạt được một cột mốc quan trọng trong dự án) |
stakeholder | /ˈsteɪkˌhəʊl.dər/ | danh từ | bên liên quan | It is important that all stakeholders agree before proceeding. (Quan trọng là các bên liên quan đồng ý trước khi tiến hành) |
allocate | /ˈæl.ə.keɪt/ | động từ | phân bổ | Funds have been allocated for recruiting new staff. (Ngân sách đã được phân bổ để tuyển mộ nhân viên mới) |
resource | /rɪˈzɔːs/ | danh từ | nguồn lực | We lack the resources to complete this project. (Chúng tôi thiếu nguồn lực để hoàn thành dự án này) |
timeline | /ˈtaɪm.laɪn/ | danh từ | mốc thời gian | The project is behind the initial timeline. (Dự án đang chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu) |
implement | /ˈɪm.plɪ.ment/ | động từ | triển khai | The new system will be implemented next week. (Hệ thống mới sẽ được triển khai vào tuần sau) |
budget | /ˈbʌdʒ.ɪt/ | danh từ | ngân sách | Unfortunately, we have a tight budget this quarter. (Không may, chúng tôi có ngân sách eo hẹp trong quý này) |
evaluate | /ɪˈvæl.ju.eɪt/ | động từ | đánh giá | This suggestion should be evaluated before being approved. (Đề xuất này nên được đánh giá trước khi được phê duyệt) |
assess | /əˈses/ | động từ | thẩm định | The risk of this plan must be assessed thoroughly. (Rủi ro của kế hoạch này phải được thẩm định kỹ lưỡng) |
initiate | /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ | động từ | khởi xướng, bắt đầu | The tech giant initiated a new approach this year. (Công ty công nghệ này khởi xướng một cách tiếp cận mới năm nay) |
benchmark | /ˈbentʃ.mɑːk/ | danh từ, động từ | tiêu chuẩn, chuẩn hóa | His performance last year set a new benchmark for his colleagues. (Màn thể hiện năm ngoái của anh ta đạt ra tiêu chuẩn mới cho các đồng nghiệp) |
contingency | /kənˈtɪn.dʒən.si/ | danh từ | sự dự phòng | We had better prepare a contingency plan. (Chúng ta nên chuẩn bị một kế hoạch dự phòng) |

Cách phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm lẫn
Cặp từ | Sự khác biệt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
Strategy và Tactic | Strategy là kế hoạch tổng thế, Tactic là hành động cụ thể để thực hiện chiến lược. | Strategy: Expand to Southeast Asia. Tactic: Launch a localized ad campaign in Vietnam. |
Forecast và Projection | Forecast thường mang tính ngắn hạn và ước lượng, trong khi Projection thường dựa trên dữ liệu, có cơ sở logic và mang tính dài hạn. | Forecast: Sales will increase next month. Projection: Based on this data, annual revenue will rise 8%. |
Plan và Proposal | Plan là kế hoạch đã được thống nhất hoặc đang thực hiện, Proposal là bản kế hoạch đề xuất đang chờ xét duyệt. | Plan: We need to finalize the plan as soon as possible. Proposal: I submitted a proposal to expand the team. |
Allocate và Assign | Allocate dùng cho phân bổ nguồn lực, Assgin thường dùng để giao việc cụ thể cho ai đó. | Allocate: The company has allocated 10% of the budget for employees’ welfare. Assing: The manager assigned this important to John. |
Evaluate và Assess | Evaluate là đánh giá giá trị tổng thể, Assess mang tính xem xét, đo lường một yếu tố cụ thể. | Evaluate: The team had to evaluate the project’s effectiveness before making the final decision. Assess: We assessed the potential risks of that suggestion. |
Ghi nhớ sự khác biệt về mức độ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp thí sinh vận dụng chính xác các từ vựng chủ đề này, từ đó trả lời các câu hỏi Reading chính xác cũng như hoàn thành phần Wriitng tốt hơn.
Cách vận dụng từ vựng TOEIC thuộc chủ đề Lập kế hoạch kinh doanh vào thực tế
Những tình huống ứng dụng phổ biến của từ vựng TOEIC về Lập kế hoạch kinh doanh
Các từ vựng trong chủ đề Business Planning (Kế hoạch kinh doanh) xuất hiện thường xuyên nhất trong các phần:
Part 3 (Hội thoại): giữa nhân viên – quản lý, quản lý – khách hàng, đồng nghiệp cùng lên kế hoạch.
Part 4 (Bài nói): các bài thuyết trình của CEO, quản lý nhân sự, báo cáo tài chính...
Part 6–7 (Đoạn văn): email, thông báo, bài báo kinh doanh, bản đề xuất, kế hoạch ngân sách…
Dưới đây là một số mẫu đoạn hội thoại/đoạn văn sát đề TOEIC minh họa việc sử dụng các từ đã học:
Tình huống 1 – Part 3: Đoạn hội thoại ngắn
Man: Hi Emily, have you reviewed the proposal for the marketing campaign yet? (Chào Emily, bạn đã xem bản đề xuất chiến dịch marketing chưa?)
Woman: Yes, I have. I think the objectives are crystal clear, but we need to adjust the budget allocation. (Rồi, mình nghĩ mục tiêu đã rất rõ ràng, nhưng cần điều chỉnh cách phân bổ ngân sách)
Man: Agreed. Let’s discuss it at the 3 p.m. meeting. (Đồng ý. Gặp nhau lúc 3 giờ để bàn chi tiết nhé.)
Từ vựng xuất hiện: proposal, objectives, budget allocation
Tình huống 2 – Part 4: Bài trình bày của quản lý dự án
As part of our strategic plan, we are going to open two new branches in Hanoi and Da Nang in the next quarter. This decision was based on market analysis and revenue projections. We are setting high expectations of reaching important milestones by the end of the year. (Như là một phần trong kế hoạch chiến lược, chúng tôi sẽ mở hai chi nhánh mới ở Hà Nội và Đà Nẵng vào quý tiếp theo. Quyết định này dựa trên phân tích thị trường và dự đoán doanh thu. Chúng tôi đang đặt kỳ vọng cao sẽ đạt được những cột mốc quan trọng vào cuối năm)
Từ vựng: strategic plan, market analysis, projection, milestone
Tình huống 3 – Part 6, 7: Đoạn email nội bộ cho các thành viên ban lãnh đạo
Subject: Approval for New Budget Proposal
Dear Board Members,
Please read the new proposal for the IT upgrade project. We have conducted a thorough assessment of current systems and believe this plan will significantly improve operational efficiency. Your approval is kindly requested before implementation begins next month.
Best regards,
CEO
(Tiêu đề: Phê duyệt đề xuất mới cho ngân sách
Kính gửi các Thành viên Hội đồng Quản trị,
Vui lòng xem bản đề xuất mới cho dự án nâng cấp công nghệ thông tin. Chúng tôi đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các hệ thống hiện tại và tin rằng kế hoạch này sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động. Chúng tôi rất mong nhận được sự chấp thuận của bạn trước khi triển khai vào tháng tới.
Trân trọng,
CEO)
Từ vựng: proposal, assessment, efficiency, approval, implementation
⇒ Một số lưu ý khi luyện đề:
Thí sinh nên học từ vựng theo cụm (budget allocation, strategic objective, risk assessment…) giúp ghi nhớ và liên hệ các từ vựng với nhau tốt hơn.
Thí sinh cần chú ý các collocations và từ loại (noun đi với verb nào).
Thí sinh nên luyện nghe thêm các đoạn audio có tốc độ vừa phải để làm quen từ trong ngữ cảnh thực tế.
Luyện tập thực hành
Bài 1. Chọn từ phù hợp điền vào ô trống (mỗi từ chỉ dùng một lần):
objective | strategy | forecast | allocate | stakeholder | assess | contingency | budget | proposal
The marketing team presented a detailed _______ to increase brand awareness in the upcoming quarter.
We need to _______ more resources to the IT department to meet the new project deadline.
A sudden drop in sales forced the company to implement a _______ plan to reduce losses.
Before launching the product, the board of directors will _______ its potential risks.
The manager outlined the key performance _______ for each department at the beginning of the year.
The company is preparing its annual financial _______ for the next fiscal year.
In order to gain a competitive edge, we must rethink our entire marketing _______.
The sales team provided a sales _______ that turned out to be inaccurate due to unexpected market shifts.
The CEO emphasized the importance of listening to every _______ when making major changes.
Bài 2: Chuyển từ trong ngoặc sang dạng đúng để hoàn thành câu.
The team needs to make an accurate sales __________. (PROJECT)
Before signing the deal, all __________ must be consulted. (STAKE)
One of the key __________ in the new business plan is to expand to Southeast Asia. (OBJECT)
The CEO expects departments to use funds wisely and avoid any unnecessary __________. (ALLOCATE)
The budget __________ process usually takes place in the fourth quarter. (EVALUATE)

Bài 3: Chọn một trong các đáp án A, B, C, D để hoàn thành câu.
The manager asked the team to __________ the feasibility of expanding to a new market.
A. initiateB. assessC. allocateD. implement
A(n) __________ is a point that marks a significant stage in a project timeline.
A. proposalB. stakeholderC. milestoneD. benchmark
In the early phase of the plan, we need to __________ the necessary resources for each task.
A. budgetB. assessC. allocateD. project
The CEO rejected the __________ due to insufficient data and vague objectives.
A. strategyB. forecastC. proposalD. evaluation
Kết quả chính xác
Bài 1:
proposal: đề xuất kế hoạch, phù hợp với động từ present (trình bày)
allocate: phân bổ, đi với giới từ “to” và phù hợp với danh từ resources (nguồn lực)
contingency: kế hoạch dự phòng khi có rủi ro thua lỗ
assess: đánh giá rủi ro
objectives: mục tiêu, kết hợp với perfomance trở thành performance objectives (mục tiêu hiệu suốt)
budget: kế hoạch ngân sách
strategy: chiến lược marketing
forecast: dự đoán doanh số
stakeholder: người có quyền lợi liên quan
Bài 2:
projection - thuật ngữ chỉ việc dự đoán kết quả kinh doanh (ví dụ: sales projection = ước tính doanh thu)
stakeholders - các bên liên quan có quyền lợi trong dự án
objectives - những mục đích cần đạt được trong kế hoạch
misallocation - việc phân phối không hợp lý (có tiền tố 'mis-' chỉ sự sai lệch)
evaluation - hoạt động phân tích và xem xét hiệu quả ngân sách
Phần bài tập số 3:
B - xác định tính khả thi (assess feasibility)
C - các mốc quan trọng (milestone) trong quá trình thực hiện
C - phân bổ nguồn lực (allocate resources)
C - đề xuất không được chấp thuận vì thiếu thông tin đầy đủ
