
Phần giới thiệu
Phân biệt giữa letter và sound trong tiếng Anh
Letter nghĩa là chữ cái, là các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Anh. Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 ký tự từ A đến Z và mỗi chữ cái có thể một hay nhiều âm, phụ thuộc vào từ và các quy tắc phát âm.
Sound nghĩa là âm, là đơn vị âm học trong ngôn ngữ nói (gọi tắt là âm vị). Trong tiếng Anh có tổng cộng 44 âm, gồm có 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Âm được phân loại thành 2 dạng là nguyên âm và phụ âm. Ví dụ, âm /ɜː/ trong /bɜːd/ (bird) là một nguyên âm, và /p/ trong /piː/ (pea) là một phụ âm.
Việc phân biệt giữa letter và sound là bước đầu tiên nhất trong việc học và cải thiện khả năng phát âm trong tiếng Anh.
Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

Bảng phiên âm quốc tế IPA - Nguồn: Mytour.vn
Bảng phiên âm quốc tế (IPA - International Pronunciation Alphabet) là hệ thống ký hiệu được thiết kế để thiện hiện ngôn ngữ của âm thanh một cách chính xác. Ví dụ, /kæt/ là phiên âm quốc tế của từ cat.
Khi học tiếng Anh, cụ thể là ở nội dung phát âm, người học sẽ cần có các kiến thức về IPA để vận dụng vào bài học của mình. IPA cung cấp cho người học cách phát âm chính xác của từ vựng trong tiếng Anh, là cơ sở để xác định độ chính xác trong phát âm tiếng Anh của một người học.
Tại sao người học lại thường phát âm sai các âm trong Tiếng Anh
Có nhiều lý do để giải thích cho việc người Việt Nam hay đọc nhầm, đọc sai những âm trong quá trình học tiếng Anh. Sau đây là 3 lý do căn bản phổ biến nhất:
Khác nhau về hệ thống âm vị giữa tiếng Việt và tiếng Anh: tiếng Việt có tổng cộng 33 âm, trong khi tiếng Anh có 44 âm, nghĩa là tiếng Anh có hệ thống âm vị đa dạng hơn. Điều này dẫn tới việc khi học tiếng Anh, có một số âm lạ mà người Việt chưa hình dung được, từ đó dẫn tới phát âm sai hoặc nhầm lẫn so với những âm khác.
Thiếu sự luyện tập: Người học đôi khi chưa quan tâm đến việc rèn luyện phát âm, cũng như chưa nắm rõ về sự khác biệt giữa hệ thống âm vị giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Ngoài ra, việc phân biệt và nhận diện các lỗi sai trong phát âm cũng ít được quan tâm trong trường học, dẫn tới đa phần người học tiếng Anh chưa có nhiều nhận thức về nội dung này.
Thiếu môi trường thực hành: Để cải thiện phát âm và kỹ năng nói, người học cần có môi trường lý tưởng để được thực hành và nhận những nhận xét từ giáo viên hoặc những người có kinh nghiệm. Tuy nhiên, đa phần người học tiếng Anh, đặc biệt là các bạn tự học, không có nhiều cơ hội thực hành luyện nói, từ đó các nội dung liên quan đến phát âm không được quan tâm và cải thiện.
Ngoài ra, còn có một số lý do khác như mục tiêu của người học hoặc hạn chế về phương tiện học tập như tài liệu hoặc giáo trình, cũng có thể ảnh hưởng đến lỗi phát âm của người học.
Mục tiêu của bài viết và một số lưu ý dành cho người đọc
Nhận thấy phát âm chính xác là một trong những yếu tố quan trọng trong việc học tiếng Anh, tác giả bài viết sẽ chỉ ra những cặp âm mà phần lớn người học thường mắc lỗi trong quá trình học tiếng Anh. Nội dung sẽ bao gồm các lỗi sai thường thấy khi phát âm những cặp âm này, kèm theo hướng dẫn và bài tập để người học có thể sửa các lỗi sai đó.
Lưu ý, ở một số trường hợp, tác giả có chỉ ra nét tương đồng giữa một âm trong tiếng Anh và một âm gần giống trong tiếng Việt với mục đích giúp người học có thể mường tượng và thực hành tốt hơn. Tác giả không khuyến khích việc mặc định đọc các âm đó giống nhau hoàn toàn do bản chất phát âm giữa tiếng Anh và tiếng Việt là khác nhau.
Nội dung chính
Những cặp nguyên âm mà người học thường dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh
Cặp âm /i:/ và /ɪ/
Lỗi thường mắc phải: Đây là một trong những cặp âm mà nhiều người học thường đọc nhầm hoặc đọc sai, đặc biệt là các người học mới. Người học thường đọc 2 âm này như nhau, do trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng về âm dài hay âm ngắn như tiếng Anh.
Cách sửa lỗi:
/i:/: Là một âm dài, khẩu hình mở hơi rộng và kéo dài sang 2 bên như nở nụ cười nhẹ. Âm này khá tương đồng với âm “i” trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn. Ví dụ: leave /li:v/, beat /bi:t/, deep /di:p/ …
/ɪ/: Là âm ngắn, khi phát âm cần dứt khoát và nhanh hơn so với âm bên trên. Khi phát âm miệng mở nhẹ, tự nhiên. Ví dụ: live /lɪv/, bit /bɪt/, dip /dɪp/, …
Cặp âm /e/ và /æ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm đúng âm /e/ nhưng chưa biết cách phát âm /æ/.
Cách sửa lỗi:
/e/: Là âm ngắn, đọc dứt khoát như bình thường, miệng mở ngang, gần giống âm “e” trong tiếng Việt. Ví dụ: bed /bed/, rest /rest/, test /test/, …
/æ/: Là âm ngắn, phần miệng mở rộng hơn so với âm “a” trong tiếng Việt. Ví dụ: task /tæsk/, cat /kæt/, fast /fæst/, …
Cặp âm /uː/ và /ʊ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này giống nhau, thường là /u:/, do trong tiếng Việt không phân biệt 2 âm này.
Cách sửa lỗi:
/u:/: Là âm dài, khẩu hình tròn môi, gần giống âm “u” trong tiếng Việt nhưng kéo dài ra. Ví dụ: blue /bluː/, shoe /ʃuː/, fool /fuːl/, …
/ʊ/: Là âm ngắn, phát âm gần giống “u” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn. Khẩu hình với âm /ʊ/ sẽ thả lỏng, miệng ít tròn hơn so với âm /u:/. Ví dụ: full /fʊl/, book /bʊk/, bull /bʊl/, …
Tìm hiểu thêm: Phân biệt nguyên âm /ʊ/ và /u:/
Cặp âm /ɔː/ và /ɒ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này như nhau, thường là /ɔː/ do trong tiếng Việt không phân biệt âm “o”
Cách sửa lỗi:
/ɔː/: Là âm dài, miệng mở tròn, gần giống âm “o” trong tiếng Việt nhưng dài hơn và tròn môi hơn. Ví dụ: soar /sɔːr/, story /ˈstɔːri/, door /dɔːr/, …
/ɒ/: Là âm ngắn, miệng mở rộng nhưng không tròn. Ví dụ: hot /hɒt/, not /nɒt/, sock /sɒk/, …
Tham khảo: Cách phát âm /ɒ/ và /ɔː/ chuẩn quốc tế
Cặp âm /ʌ/ và /ɑː/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường không phân biệt được sự khác biệt giữa hai âm này, chủ yếu do cặp âm có ký hiệu khá lạ với nhiều người học.
Cách sửa lỗi:
/ʌ/: Là âm ngắn, miệng mở vừa phải, lưỡi ở vị trí tự nhiên, hình dung gần giống với âm “â” trong tiếng Việt. Ví dụ: up /ʌp/, enough /ɪˈnʌf/, but /bʌt/, …
/ɑː/: Là âm dài, miệng mở rộng, lưỡi hơi hạ thấp, gần giống với âm “a” trong tiếng Việt. Ví dụ: watch /wɑːtʃ/, bar /bɑːr/, far /fɑːr/, …
Tìm hiểu thêm: Cách phát âm /ɑː/ và /ʌ/
Những nhóm phụ âm mà người học thường dễ đọc nhầm trong tiếng Anh
Trước tiên, người học cần lưu ý về hai khái niệm quan trọng liên quan đến phụ âm trong tiếng Anh, đó là:
Âm hữu thanh (voiced sounds): Là những âm khi phát âm thì thanh quản sẽ rung (còn được gọi là âm rung). Một số ví dụ bao gồm: /b/, /d/, /g/, /ʒ/, …
Âm vô thanh (voiceless sounds): Là những âm khi phát âm thì thanh quản không rung (còn được gọi là âm không rung). Một số ví dụ bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, …
Trong tiếng Việt cũng có khái niệm về âm hữu thanh và vô thanh nhưng không rõ ràng và quan trọng như tiếng Anh.
Cặp âm /θ/ và /ð/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này lần lượt là “th” và “đ”, do kỹ thuật phát âm của 2 âm này hoàn toàn không giống âm nào trong tiếng Việt
Cách sửa lỗi:
/θ/: Đặt đầu lưỡi ở giữa 2 hàm răng, sau đó thổi nhẹ để tạo âm sao cho không rung dây thanh quản. Âm này gần như không có nét tương đồng với âm nào trong tiếng Việt. Ví dụ: think /θɪŋk/, thank /θæŋk/, fifth /fɪfθ/, …
/ð/: Có khẩu hình gần giống âm /θ/, cũng đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng, nhưng khi thổi hơi sẽ run dây thanh quản. Âm này gần giống với “đ” trong tiếng Việt. Ví dụ: this /ðɪs/, than /ðæn/, then /ðen/, …
Cặp âm /d/ và /ð/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này như nhau, thường là /d/ do trong tiếng Việt không có âm /ð/.
Cách sửa lỗi:
/d/: Đặt đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên, bật hơi ra nhanh và dứt khoát, rung dây thanh quản (âm rung). Âm này có nét tương đồng với “đ” trong tiếng Việt. Ví dụ: day /deɪ/, don’t /dəʊnt/, do /duː/, …
/ð/: Người học tham khảo cách phát âm của phần trên.
Cặp âm /s/ và /ʃ/
Lỗi thường mắc phải: Người Việt thường phát âm cặp âm này như nhau, chủ yếu là /s/, do trong tiếng Việt không có âm /ʃ/.
Cách sửa lỗi:
/s/: Đặt lưỡi gần hàm răng trên và thổi nhẹ, khẩu hình thoải mái. Âm /s/ trong tiếng Anh có nét tương đồng với âm “x” trong tiếng Việt. Ví dụ: sit /sɪt/, sun /sʌn/, sell /sel/, …
/ʃ/: Đặt lưỡi hơi lùi về sau so với âm trên và thổi nhẹ, miệng tròn hơn khi phát âm. Ví dụ: shell /ʃel/, sheet /ʃiːt/, show /ʃəʊ/, …
Tham khảo: Phân biệt âm /s/ và /ʃ/ trong tiếng Anh
Cặp âm /tʃ/ và /dʒ/
Lỗi thường mắc phải: Người Việt thường phát âm cặp âm này là “ch” do tiếng Việt không có kỹ thuật phát âm nào tương đồng.
Cách sửa lỗi:
/tʃ/: Đầu lưỡi tiếp xúc với chân răng trên, miệng hơi tròn và nhỏ lại, thổi hơi nhẹ và không rung dây thanh quản. Ví dụ: chicken /ˈtʃɪkɪn/, change /tʃeɪndʒ/, chat /tʃæt/, …
/dʒ/: Đầu lưỡi tiếp xúc với chân răng trên, miệng hơi tròn, khẩu hình gần tương tự âm /tʃ/ nhưng thổi hơi mạnh hơn và run dây thanh quản. Ví dụ: job /dʒɑːb/, jump /dʒʌmp/, judge /dʒʌdʒ/, …
Cặp âm /p/ và /b/
Lỗi thường mắc phải: Người học gần như không có sự phân biệt trong phát âm cặp âm này do tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng giữa âm vô thanh và hữu thanh.
Cách sửa lỗi:
/p/: Mím môi nhẹ và bật ra, không rung dây thanh quản. Ví dụ: pea /piː/, pen /pen/, power /ˈpaʊər/, …
/b/: Mím môi nhẹ và bật ra gần như tương tự như âm phía trên, nhưng chú ý rung dây thanh quản (do đây là âm hữu thanh). Âm /b/ trong tiếng Anh có nét tương đồng với âm “b” trong tiếng Việt. Ví dụ: back /bæk/, burn /bɜːrn/, big /bɪɡ/, …
Tham khảo: Cách phát âm /b/ và /p/
Cặp âm /z/ và /ʒ/
Lỗi thường mắc phải: Người học thường phát âm cặp âm này lần lượt là /s/ và /z/ và thường chưa phân biệt được sự khác biệt giữa hai âm này.
Cách sửa lỗi:
/z/: Đặt răng gần nhau nhưng không chạm nhau, môi để tự nhiên, lưỡi chạm nhẹ răng trên, thổi hơi và rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “gi” trong tiếng Việt. Ví dụ: zebra /ˈziːbrə/, zoo /zuː/, zone /zəʊn/, …
/ʒ/: Lưỡi chạm nhẹ vào chân răng trên, môi hơi tròn, thổi hơi ra và rung dây thanh quản. Ví dụ: leisure /ˈliːʒər/, measure /ˈmeʒər/, …
Cặp âm /t/ và /d/
Lỗi thường thấy: Người học thường phát âm cả hai âm là /t/ do sai kỹ thuật phát âm.
Cách sửa lỗi:
/t/: Đầu lưỡi chạm vào chân răng trên, khẩu hình tự nhiên, bật hơi ra để tạo âm và không rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “t” trong tiếng Việt nhưng bật hơi ra mạnh hơn. Ví dụ: today /təˈdeɪ/, teach /tiːtʃ/, tall /tɔːl/, …
/d/: Đầu lưỡi chạm vào chân răng trên tương tự như âm /t/ nhưng khi bật hơi ra thì rung dây thanh quản. Âm này gần giống với âm “đ” trong tiếng Việt nhưng kỹ thuật phát âm hơi khác. Ví dụ: do /duː/, design /dɪˈzaɪn/, die /daɪ/, …
Tham khảo: Cách phát âm /t/ và /d/
Bài luyện tập thực hành
The teacher /ˈtiː.tʃər/ explained the lesson clearly.
(Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.)
He's known for being a cunning trickster /ˈ/ˈtrɪkstər/.
(Anh ta nổi tiếng vì là một kẻ lừa đảo tinh quái.)
The trainer /ˈtreɪ.nər/ helped the athletes improve their performance.
(Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất thi đấu của họ.)
It was an exciting thriller /ˈθrɪ.lər/ movie.
(Đó là một bộ phim ly kỳ hấp dẫn.)
She ran around the track /træk/ several times.
(Cô ấy chạy vòng quanh đường chạy một vài lần.)
The dancer /ˈdæn.sər/ performed gracefully on stage.
(Vũ công biểu diễn một cách duyên dáng trên sân khấu.)
The baker /ˈbeɪ.kər/ made delicious bread every morning.
(Người nướng bánh làm bánh ngon mỗi sáng.)
We're planning a hiking trip /trɪp/ next weekend.
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ núi vào cuối tuần tới.)
The talented singer /ˈsɪŋ.ər/ performed at the concert.
(Ca sĩ tài năng biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
The drummer /ˈdrʌm.ər/ set the rhythm for the band.
(Người chơi trống thiết lập nhịp điệu cho ban nhạc.)
He plays soccer /ˈsɑk.ər/ every Saturday with his friends.
(Anh ấy chơi bóng đá mỗi thứ bảy cùng bạn bè.)
The loud thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ woke everyone up last night.
(Cơn bão giông vang rền làm thức dậy mọi người đêm qua.)
They discovered buried treasure /ˈtreʒ.ər/ on the island.
(Họ phát hiện ra kho báu chôn sâu trên hòn đảo.)
The novel was full of suspense and mystery /ˈmɪs.tər.i/.
(Cuốn tiểu thuyết đầy kịch tính và bí ẩn.)
She's a talented actor /ˈæk.tər/ who performs in theater productions.
(Cô ấy là một diễn viên tài năng tham gia các vở kịch.)
Phương pháp khắc phục các lỗi liên quan đến phát âm trong tiếng Anh
Người học cần lưu ý rằng, việc học phát âm tiếng Anh là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự quyết tâm và định hướng đúng đắn từ người học. Sau đây là ba cách để cải thiện phát âm tiếng Anh mà người học có thể tham khảo:
Tra cứu từ điển cho các từ mới hoặc những từ chưa nắm rõ cách phát âm: Đây là phương pháp cơ bản giúp người học kiểm tra phiên âm quốc tế IPA của từ bên cạnh việc tra nghĩa thông thường. Người học có thể sử dụng các từ điển Anh-Anh uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary hoặc từ điển Cá nhân hóa của Mytour để tham khảo.
Luyện nghe kết hợp thực hành theo nội dung audio: Đây là phương pháp học truyền thống nhưng vẫn mang lại hiệu quả rõ rệt. Người học sẽ nghe các nguồn như phim ảnh, podcast hoặc audio, sau đó luyện lại câu thoại hoặc áp dụng kỹ thuật shadowing dựa trên nội dung đã nghe.
Luyện phát âm và nhận phản hồi từ giáo viên: Một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện phát âm tiếng Anh là thực hành thường xuyên và sửa lỗi kịp thời. Để thực hiện tốt, người học cần sự hỗ trợ từ giáo viên có chuyên môn nhằm đưa ra nhận xét chính xác, từ đó giúp cải thiện nhanh hơn.
Kết luận
Trong thời đại hiện nay, kỹ năng giao tiếp tiếng Anh đóng vai trò quan trọng để mở rộng cơ hội học tập, công việc và phát triển cá nhân. Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Mytour được xây dựng với phương pháp ACTIVE Learning, hỗ trợ người học rèn luyện khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và tự tin. Chương trình được thiết kế đa dạng cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn người đã có nền tảng. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn thêm chi tiết.
Thông tin tác giả: Nguyễn Phạm Hửu Thiện
