
Vì sao nên học cụm từ tiếng Anh?
Hơn nữa, ở một số cụm từ, ý nghĩa của cả cụm sẽ khác hoàn toàn so với khi giải nghĩa từng từ một trong cụm từ đó. Ví dụ: cụm danh từ “a tall order” có nghĩa là một nhiệm vụ/ một việc rất khó để hoàn thành, nhưng ý nghĩa của từng từ một trong cụm từ này lại hoàn toàn khác: “tall” - “cao”, “order” - “yêu cầu”.
Điều tương tự với các cụm động từ, ví dụ: cụm động từ “give up” có nghĩa là bỏ cuộc, trong khi “give” có nghĩa là “đưa”, và “up” có nghĩa là “trên, lên trên”. Như vậy, việc học kỹ nghĩa và cách dùng của các cụm từ tiếng Anh là rất quan trọng để người học tránh những khó hiểu, hiểu lầm khi chúng được sử dụng trong thực tế.
Phân loại các cụm từ tiếng Anh thường gặp
Phrasal verbs (Cụm động từ)
Cụm động từ là sự kết hợp của một động từ và một giới từ và/ hoặc trạng từ. Những cụm động từ này có nghĩa khác so với nghĩa của động từ nếu đứng riêng biệt.
Ví dụ về một số Phrasal Verbs thông dụng:
Cụm danh từ | Ý nghĩa |
|---|---|
Give up (something) Give (something/ someone) up | Từ bỏ (cái gì/ ai đó) |
Look after (someone) | Chăm sóc (ai) |
(Something) Take off | Cất cánh (máy bay) Bắt đầu thành công (một thương vụ kinh doanh, …) |
(Something) Break down | Hỏng (thiết bị, phương tiện giao thông, …) Suy sụp (tinh thần) |
Run out of (something) | Hết (cái gì đó) |
Pick up (something) Pick (someone) up | Nhặt lên (cái gì) Học được (cái gì) Đón (ai đó) |
Set up (something) Set (something) up | Thiết lập, chuẩn bị (cái gì) |
Come up with (something) | Nghĩ ra (ý tưởng, ...) |
Look forward to (someone/ something) | Mong đợi (ai/ cái gì) |
(Someone) show up | (Ai) Xuất hiện, đến |
Put off (something) | Hoãn lại |
(Someone) Give in | Nhượng bộ, đầu hàng |
Go on | Tiếp tục |
Run into (someone/ something) | Gặp phải, tình cờ gặp |
Take care of (someone/ something) | Chăm sóc (ai) Xử lý (một nhiệm vụ, …) |
Carry on (something) | Tiếp tục làm gì |
Hang out (with someone) | Đi chơi (với ai) |
Figure (something) out | Tìm ra, hiểu ra |
Bring up (something/ someone) | Đề cập đến chuyện gì (trong một cuộc trò chuyện) Nuôi ai lớn lên |
Turn down (something) | Từ chối (một yêu cầu) Vặn nhỏ (âm thanh) |
Noun phrases (Cụm danh từ)
Cụm danh từ là một nhóm những từ trong đó danh từ đóng vai trò chính, và các từ khác có thể làm bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm danh từ có thể bao gồm một hoặc nhiều tính từ, đại từ, hoặc các bổ ngữ khác. Cụm danh từ giữ vai trò và chức năng của một danh từ.
Ví dụ về một số Noun Phrases thông dụng:
Cụm danh từ | Ý nghĩa |
|---|---|
A piece of cake | Một việc dễ dàng, không khó khăn |
A tall order | Một nhiệm vụ/ điều gì rất khó thực hiện |
A change of heart | Thay lòng đổi dạ, thay đổi quyết định |
A pain in the neck | Điều phiền toái, khó chịu |
A wild goose chase | Một cuộc tìm kiếm vô vọng, không có kết quả |
A double-edged sword | Con dao hai lưỡi, thứ có hai mặt lợi và hại |
A bitter pill to swallow | Điều khó chấp nhận, khó nuốt trôi |
A drop in the ocean | Một phần rất nhỏ so với tổng thể |
A wet blanket | Người hoặc điều gì làm phá hỏng chuyện vui, làm mất hứng |
The elephant in the room | Một vấn đề rõ ràng mà ai cũng né tránh nhắc đến |
The tip of the iceberg | Một phần rất nhỏ hoặc bề nổi của một vấn đề lớn hơn |
The last straw | Giọt nước tràn ly |
The bottom line | Điều quan trọng nhất, yếu tố quyết định |
The bee’s knees | Một người hoặc thứ gì đó rất xuất sắc, tuyệt vời. |
Adjective phrases (Cụm tính từ)
Cụm tính từ giữ vai trò và chức năng của một tính từ, là sự kết hợp của ít nhất hai từ, thường bao gồm một tính từ chính và các thành phần bổ nghĩa khác như trạng từ hoặc giới từ đứng trước/ sau nó. Cụm tính từ được dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc đánh giá sự vật, sự việc.
Ví dụ về một số Adjective Phrases thông dụng:
Cụm tính từ | Ý nghĩa |
|---|---|
As easy as pie | Rất dễ dàng |
Well aware | Hoàn toàn nhận thức được |
Crystal clear | Rõ ràng, dễ hiểu, trong suốt |
Brand new | Mới tinh |
As busy as a bee | Rất bận rộn |
Bored/ scared stiff | Rất sợ hãi |
Sound asleep | Ngủ sâu |
Bone dry | Rất khô |
Tickled pink | Vui mừng, phấn khích |
Wide open | Mở rộng |
Long lost | Mất tích đã lâu, lâu không gặp. |
Wide awake | Hoàn toàn tỉnh táo |
Flat broke | Hoàn toàn rỗng túi |
Các nhóm cụm từ khác trong tiếng Anh
Bên cạnh các cụm động từ, cụm danh từ và cụm tính từ, chúng ta cũng có thể gặp các loại cụm từ khác trong giao tiếp tiếng Anh như:
Adverbial phrases (Cụm trạng từ)
Cụm trạng từ là tổ hợp từ có gốc là trạng từ, các thành phần còn lại của cụm trạng từ chủ yếu được chia thành hai nhóm: bổ ngữ trước (premodifier) và bổ ngữ sau (postmodifier). Các chức năng của cụm trạng từ bao gồm:
Bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ: I slept so well last night (Tôi ngủ rất ngon tối qua), trong đó "so well" bổ nghĩa cho động từ "slept".
Bổ nghĩa cho tính từ.
Ví dụ: She is almost never angry with anybody (Cô ấy hầu như không bao giờ tức giận), "almost never" bổ nghĩa cho tính từ "angry".
Bổ nghĩa cho trạng từ.
Ví dụ: He spoke loudly enough to hear (Anh ấy nói to đủ nghe), "enough to hear" bổ nghĩa cho trạng từ "loudly".
Bổ nghĩa cho cụm giới từ.
Ví dụ: The book is just right on the table (Quyển sách nằm ngay trên bàn), "just right" bổ nghĩa cho cụm giới từ "on the table".
Bổ nghĩa cho cả câu: Cụm trạng từ có thể bổ sung thời gian, địa điểm hoặc tình huống chung cho toàn bộ câu.
Ví dụ: Right now, it’s raining heavily (Ngay lúc này đây, trời đang mưa nặng hạt), "right now" bổ nghĩa cho cả câu.
Xem chi tiết về: Cụm trạng từ trong tiếng Anh
Prepositional phrases (Cụm giới từ)
Cụm giới từ là một nhóm từ bao gồm một giới từ và một từ/ cụm từ khác. Có các cách kết hợp sau:
Giới từ + Danh từ/ cụm danh từ, ví dụ: on the table (trên bàn)
Giới từ + Đại từ, ví dụ: for her (cho cô ấy).
Giới từ + Trạng từ, ví dụ: since then (kể từ đó).
Giới từ + V-ing, ví dụ: about swimming (về việc bơi lội).
Giới từ + Cụm giới từ, ví dụ: before going to bed (trước khi đi ngủ).
Giới từ + Câu hỏi Wh, ví dụ: about what happened (về những gì đã xảy ra).
Xem chi tiết về: Cụm giới từ trong tiếng Anh
Phương pháp ghi nhớ và học tập cụm từ tiếng Anh phổ biến

Để học và ghi nhớ các cụm từ tiếng Anh thông dụng một cách hiệu quả, người học có thể áp dụng một số phương pháp sau:
Học từ vựng thông qua ngữ cảnh cụ thể
Thay vì học từng cụm từ một cách rời rạc, người học có thể học chúng trong ngữ cảnh cụ thể: Đọc các bài viết, nghe podcast hoặc xem phim/ chương trình TV bằng tiếng Anh. Khi người học thấy một cụm từ được dùng nhiều lần trong các tình huống khác nhau, người học sẽ dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ đó hơn.
Áp dụng cụm từ vừa học vào thực tế
Tận dụng tối đa các cụm từ mới học bằng cách đưa chúng vào những hoạt động như viết truyện ngắn, viết nhật ký, hoặc trò chuyện qua tin nhắn với người thân quen. Việc lồng ghép cụm từ vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ ý nghĩa và cách sử dụng bền vững hơn.
Chia cụm từ thành các nhóm theo từng chủ đề
Người học có thể sắp xếp các cụm từ thành từng nhóm theo từng chủ đề cụ thể (chẳng hạn như cảm xúc, sức khỏe, ngoại hình, ...). Cách học theo chủ đề giúp kết nối ý nghĩa và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
Ghi nhớ bằng cách dùng Flashcards
Việc ghi lại các cụm từ tiếng Anh lên thẻ Flashcards sẽ rất hữu ích — một mặt ghi cụm từ, mặt còn lại là nghĩa và ví dụ minh họa. Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ học như Quizlet để nâng cao hiệu quả học và ôn luyện.
