
Progression trong Writing được hiểu như thế nào?
Phân tích lỗi: thiếu sự tiến triển toàn diện trong bài luận
Lặp đi lặp lại ý tương tự mà không có sự phát triển sâu/ rộng hơn
Tuy người viết có thể sử dụng những từ vựng, cách diễn đạt khác đi nhưng nội dung vẫn tương tự các ý trước khiến cho câu văn bị thừa thãi cũng như giảm bớt sức nặng của giọng văn trong lập luận.
Giữa các ý tưởng không có sự liên kết hay các phương tiện kết nối
Khi tác giả nêu ra các nội dung không có nhiều sự liên quan đến nhau, nhưng cũng không lập luận thêm để lý giải cho sự sắp xếp thông tin đó. Điều này làm mất đi tính liền mạch trong logic cũng như khiến cho người đọc khó hiểu được mối quan hệ giữa các nhóm thông tin được đặt liền nhau.
Thiếu lập luận, giải thích cho các ý lớn được nêu ra
Người viết chỉ nêu ra một vài nhận định lớn mà không phát triển sâu vào các lý do, bằng chứng để củng cố nhận định đó. Điều này khiến luận điểm nhìn chung bị yếu đi, thiếu tính thuyết phục.
Ví dụ về một bài luận mắc lỗi này và phân tích cách khắc phục
Ví dụ 1:
“Social media has become a prominent aspect of modern life. Nowadays, people use social media extensively for various purposes. Social media platforms are widely used for communication, networking, and staying connected with friends and family. Social media has also become a popular tool for businesses and marketers to promote their products and services. However, there are concerns about the impact of excessive social media usage on mental health. Excessive social media usage can lead to feelings of isolation and anxiety, affecting people's overall well-being. Therefore, it is essential for individuals to use social media in moderation and be mindful of its potential negative effects on mental health.”
Trong đoạn văn trên, các khái niệm về “social media" được nhắc lại nhiều lần, chiếm ½ dung lượng của đoạn và không hề có sự phát triển các lớp sâu hơn hay mở rộng thông tin mới. Các nội dung được viết trong tổng thể đoạn văn cũng không cho thấy một cấu trúc rõ ràng và thiếu nhiều sự liên kết giữa các ý, khiến cho người đọc cảm thấy ý tưởng rời rạc và khó để hiểu được tư duy của người viết.

Ví dụ 2:
“Climate change is a serious issue that affects the planet. This is a significant problem that needs to be addressed urgently. Governments should take immediate action to reduce greenhouse gas emissions and promote the use of renewable energy sources. Also, individuals must change their behaviors and adopt more sustainable practices to protect the environment. Climate change is a grave concern, and everyone should work together to find solutions and prevent its devastating impacts.”
Đoạn văn trên đưa ra nội dung giới thiệu chung về “climate change" (biến đổi khí hậu) rồi ngay lập tức nêu ra các giải pháp cho vấn đề này. Việc bỏ qua nhiều yếu tố giải thích, lập luận và đi thẳng đến kết luận về giải pháp là một bước nhảy quá lớn trong đoạn văn, khiến người đọc không nắm bắt được mạch ý tưởng cũng như phải đặt câu hỏi về các phần nội dung được nêu mà không có sự giải thích gì thêm.
Các phương pháp cải thiện
Chuẩn bị ý kĩ càng: việc chuẩn bị ý theo một cấu trúc cụ thể trước khi viết là vô cùng quan trọng. Các câu chủ đề chính và các luận điểm hỗ trợ được sắp xếp theo một cấu trúc bài bản sẽ khiến hệ thống ý tưởng của đoạn, bài rõ ràng hơn và dễ hiểu hơn với người đọc.
Sử dụng các từ nối làm rõ mối quan hệ giữa các câu, đoạn: các từ nối sẽ đóng vai trò hướng dẫn, gợi ý cho người đọc hướng hiểu, tư duy theo dòng chảy logic của đoạn.
Tránh lặp lại những ý tương tự nhau: mỗi câu cần phát triển được các ý tưởng, lập luận mới để đóng góp thêm vào luận điểm.
Đảm bảo đủ yếu tố giải thích, lập luận cho mỗi nhận định, ý tưởng được đưa ra trong bài
Một số trình tự phát triển ý người học có thể tham khảo để đạt được progression:
Familiarity (Sự quen thuộc): đi từ những khái niệm gần gũi, dễ hiểu hơn với người đọc tới những thông tin khó, lạ hơn.
Ví dụ: “When you take a quick swim in a lake, you are, in fact, stepping into a diverse limnology laboratory. Limnology is the research field that ecologists focus on when studying inland waters.”
Ở đây, Limnology là một khái niệm có phần xa lạ với người đọc, nên người viết đã khéo léo liên kết với một trải nghiệm mà hầu hết mọi người đều có “take a swim in a lake" để dẫn dắt đến Limnology một cách khéo léo, không gây khó hiểu cho người đọc.
Causation (Nguyên nhân - kết quả): Các ý được nêu có thể liên kết với nhau theo quan hệ cause - effect (nguyên nhân, kết quả)
“The heavy rainfall caused the river to overflow its banks. As a result, the nearby neighborhoods were flooded, and residents were forced to evacuate. The floodwaters damaged homes and disrupted local businesses. Additionally, the overflowing river contaminated the water supply, posing health risks to the affected community.”
Trong đoạn này, người viết nêu ra tác nhân “heavy rainfall”, được kết nối với các ý tiếp theo là những hệ quả “neighborhoods were flooded”, “damaged homes”, “disrupted local businesses" và “contaminated the water supply”. Theo trình tự này, người đọc rất dễ hình dung ra dòng chảy suy nghĩ của tác giả và nắm bắt được hết các ý được nêu ra trong đoạn.
Chronology (Trình tự thời gian): Nêu các vấn đề dựa vào trình tự thời gian diễn ra.
In the study of ancient civilizations, archaeologists follow a chronological order in their excavation process. They begin with background research to understand the site's historical context. A survey is then conducted to identify potential excavation areas. During the excavation, artifacts and features are meticulously recorded and analyzed. The findings' relative and absolute chronology is established through stratigraphy and dating techniques, providing valuable insights into the past.
Đoạn văn nói về quy trình khai quật các nhà khoa học sử dụng trong nghiên cứu các nền văn minh cổ đại. Ở đây, từng bước được sắp xếp bài bản trong các câu theo trình tự thời gian - việc diễn ra trước được nêu trước, việc diễn ra sau nêu sau. Người đọc sẽ dễ dàng theo dõi được trình tự đúng của quá trình, không cần tốn thời gian sắp xếp lại thông tin.
Thực hành áp dụng
Ví dụ 1:
“Social media is a big part of our lives now, and it has many uses. It helps us talk to others, make connections, and stay in touch with friends and family. Businesses and marketers also use social media to advertise their products and services. But, using social media too much can be a problem for mental health. Research shows that spending too much time on social media can make people feel lonely and anxious, which can really affect their well-being. So, it's important to use social media in moderation and be careful of its possible negative effects on mental health.”
So sánh với đoạn phía trên, đoạn văn này đã được cắt giảm đáng kể các định nghĩa về “social media". Phần giới thiệu ở đây cũng đã có được nhiều liên kết với việc sử dụng của con người, mở ra các ý liên quan đến mức độ ảnh hưởng của mạng xã hội nên phần sau liên quan đến “negative effects of social media” được đưa vào tự nhiên, dễ hiểu hơn cho người đọc.
Ví dụ 2:
“Climate change represents an urgent and critical challenge impacting our planet. Its repercussions include extreme weather events, rising sea levels, and the accelerating melting of ice caps. These alterations significantly affect ecosystems, resulting in habitat destruction and reduced biodiversity. In addition, climate change intensifies food and water shortages, creating substantial obstacles for agriculture and human survival. Addressing this pressing issue demands immediate, collective action. Governments, as primary stakeholders, hold a vital responsibility. They must swiftly implement measures to cut greenhouse gas emissions and encourage the shift to renewable energy. Equally, individuals are responsible for modifying behaviors and adopting sustainable practices that protect the environment. Given the severity of climate change, collaborative efforts are essential to devise solutions and prevent its devastating effects on our planet and future generations.”
Ở đoạn này, tác giả bổ sung các ý mở rộng về “consequences” để minh họa mức độ nghiêm trọng của vấn đề “climate change”, từ đó tự nhiên dẫn dắt đến những hành động cần thiết của các bên liên quan để giải quyết vấn đề.
Đọc tiếp: Brainstorm là gì? Hướng dẫn cách brainstorm ý tưởng trong IELTS Writing Task 2
