
Các thành ngữ với “horse” và áp dụng trong kỹ năng Speaking

Get off your high horse
Phiên âm: /ɡet ɔːf jɔːr haɪ hɔːrs/
Định nghĩa: Ngừng cư xử kiêu ngạo như thể bạn giỏi giang hoặc thông minh hơn người khác.
Cách sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực hoặc khuyên bảo người khác. Nó thường được dùng trong câu mệnh lệnh hoặc cấu trúc khuyên nhủ (e.g., should get off your high horse). Luôn đi kèm với tính từ sở hữu (your, his, her).
Ví dụ:
Question: Do you worry about what people you meet think of you?
Answer: Not really, anymore. I realized that people who are quick to judge are usually the ones who need to get off their high horse, so I focus on being polite and genuine rather than seeking their approval.
Hold your horses
Phiên âm: /hoʊld jɔːr ˈhɔːrsɪz/
Định nghĩa: Dùng để bảo ai đó hãy dừng lại và suy nghĩ cẩn thận trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến.
Cách sử dụng: Đây là một thành ngữ trung tính, mang tính nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc can ngăn người khác hành động vội vàng. Nó thường được dùng ở đầu câu như một câu mệnh lệnh (e.g., Hold your horses! We need to check it).
Ví dụ:
Question: Do you have any plans for your studies in the next five years?
Answer: I have a general goal, like pursuing a Master’s, but I try to hold my horses about making detailed plans for the next five years. Things change quickly in life, so I prefer to keep my plans flexible and focus on achieving my short-term milestones first.
Beat a dead horse
Phiên âm: /biːt ə ded hɔːrs/
Định nghĩa: Lãng phí công sức vào một việc không còn khả năng thành công hoặc không còn ý nghĩa gì.
Cách sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động vô ích. Nó thường được dùng ở vị trí vị ngữ, động từ beat ở dạng V-ing sau động từ to be (e.g., It’s just beating a đe horse) hoặc dùng ở dạng nguyên mẫu trong câu mệnh lệnh phủ định (e.g., Don’t beat a dead horse).
Ví dụ:
Question: How do you usually deal with challenges in daily life?
Answer: My main strategy is to identify the root cause quickly and either fix it or accept it. I don’t like to spend too much time worrying or complaining about things I can’t change. That’s just beating a dead horse and wasting my mental energy.
Eat like a horse
Phiên âm: /iːt laɪk ə hɔːrs/
Định nghĩa: Ăn rất khỏe, có khả năng ăn một lượng lớn thức ăn.
Cách sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái trung tính hoặc hài hước, để mô tả thói quen ăn uống. Nó hoạt động như một trạng ngữ so sánh và luôn đi kèm với động từ chính eat (e.g., She eats like a horse).
Ví dụ:
Question: What do you usually eat for breakfast?
Answer: Well, my breakfast is usually quite hearty because I literally eat like a horse in the morning. I need a lot of energy to start the day. So, I often have a big bowl of phở or a fully-loaded bánh mì.
(Straight) from the horse’s mouth
Phiên âm: /(streɪt) frəm ðə ˈhɔːrsɪz maʊθ/
Định nghĩa: Nghe thông tin từ nguồn đáng tin cậy.
Cách sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, dùng để chỉ nguồn tin có độ xác thực cao. Nó đóng vai trò là một cụm trạng ngữ/giới từ, thường đứng sau các động từ liên quan đến tiếp nhận thông tin như hear, get, receive, know (e.g., I heard the news straight from the horse’s mouth).
Ví dụ:
Question: Do you think what is said in the news is correct?
Answer: I’m generally cautious about the news, especially from sensational headlines. I usually trust information that comes straight from the horse’s mouth, meaning official government sources or reputable journalists, rather than just social media rumors.

Tìm hiểu thêm các idioms thú vị khác:
Idioms với “Mouth” - Định nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập
5 Idioms với “Skin” phổ biến và bài tập vận dụng có đáp án
Idioms với từ “Blue” - Cách dùng và vận dụng vào IELTS Speaking
Bài tập áp dụng
Chờ một chút! Chúng ta cần kiểm tra lại ngân sách trước khi gửi bản đề xuất lên ban giám khảo.
Tôi chỉ tin tưởng thông tin khi nghe trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy.
Vì trưởng nhóm đã bác bỏ ý tưởng đó rồi, nên việc nhắc lại chỉ là vô ích.
Bạn nên hạ thấp cái tôi một chút và lắng nghe ý kiến của người khác.
Anh họ tôi có thể ăn rất nhiều sau hai giờ tập bơi liên tục.
Đáp án tham khảo:
Hold your horses! We need to double-check the budget before sending the proposal to the board.
I only trust information when I hear it straight from the horse’s mouth.
Since the leader has already rejected the idea, bringing it up again is just beating a dead horse.
You should get off your high horse and listen to other people’s opinions.
My cousin can eat like a horse after his two hours of swimming practice.
