
Trạng từ làm tăng cường

Trạng từ nhấn mạnh thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh vào sắc thái của tính từ, hoặc đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ tác động của động từ đó.
Trạng từ + động từ / tính từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
spotlessly clean | sạch không hạt bụi | My mom cleans the house and mops the floor on a regular basis so my house is always spotlessly clean. | Mẹ tôi lau dọn nhà cửa và lau sàn thường xuyên nên nhà tôi lúc nào cũng sạch không tì vết. |
downright rude | rất bất lịch sự | It’s downright rude of you to ask your guest to get out of your house, just because you don’t like them. | Bạn thật quá bất lịch sự khi yêu cầu khách ra khỏi nhà, chỉ vì bạn không thích họ. |
thoroughly ashamed | cảm thấy vô cùng có lỗi, xấu hổ | You should be thoroughly ashamed of yourself when you ask your parents for financial help at present. | Bạn nên cảm thấy xấu hổ khi đến tuổi này vẫn xin trợ cấp tài chính từ cha mẹ. |
stinking rich (informal) | rất giàu có | His parents are stinking rich so they gives him a new car on his birthday. | Bố mẹ anh ta rất giàu có nên họ tặng anh ta một chiếc ô tô mới vào sinh nhật. |
wildly exaggerate | phóng đại quá lố | I know he’s smart, but the fact that he often wildly exaggerates how intelligent he is makes me annoyed. | Tôi biết anh ta thông minh, nhưng việc anh ta cứ phóng đại sự thông minh của mình làm tôi khó chịu. |
dead easy (informal) | dễ như ăn bánh | I assume that meeting the entrance criteria of this college is hard, but it turns out to be dead easy. | Tôi cứ nghĩ rằng đạt tiêu chuẩn đầu vào của trường cao đẳng đó chắc phải khó lắm, hóa ra dễ như ăn bánh. |
wildly inaccurate | cực kỳ không chính xác | Most of the information we see on social network is wildly inaccurate. | Hầu hết thông tin chúng ta thấy trên mạng xã hội đều cực kì không chính xác. |
blatantly obvious | rõ rành rành | It’s blatantly obvious that he has lied to me, but he still denies. | Chuyện rõ rành rành là anh ta đang nói dối tôi, nhưng anh ta vẫn chối. |
Trạng từ làm giảm bớt

Trạng từ giảm nhẹ thường đứng trước tính từ để giảm bớt vào sắc thái của tính từ, hoặc đứng trước động từ để hạ mức độ tác động của động từ đó.
Trạng từ + động từ / tính từ | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
slightly different | hơi khác | My curriculum in this year is slightly different from the previous one. | Chương trình học năm nay của tôi có hơi khác so với năm ngoái. |
mildly surprised | hơi ngạc nhiên | Although I had predicted that my family had prepared a birthday party for me, I was still mildly surprised by their appearance in my room. | Dù tôi đã đoán được gia đình tổ chức sinh nhật cho mình, tôi vẫn hơi ngạc nhiên với sự xuất hiện của họ trong phòng. |
loosely based on | có phần dựa vào | Her new song is loosely based on her broken relationship with Tony. | Bài hát mới của cô ấy có phần dựa vào mối tình tan vỡ của cô ấy với Tony. |
faintly ridiculous | có phần khôi hài | British people often consider American accent faintly ridiculous. | Người Anh thường cho rằng giọng Mỹ có phần hơi buồn cười. |
Các trạng từ tương đương với very
Trạng từ | Động từ, tính từ đi cùng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
highly | unlikely, educated, recommend,... | Companies always need highly educated workers. | Các công ty luôn cần những người lao động có học vấn cao. |
strongly | paid, skilled, influence,... | She is strongly influenced by her idol’s fashion style. | Cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi phong cách thời trang của thần tượng của cô ấy. |
greatly | regret, appreciate, influence, ... | I greatly regret not taking part in that competition. | Tôi vô cùng tiếc khi không tham gia vào cuộc thi đó. |
utterly | absurd, ridiculous,... | Do you know that your behavior is utterly absurd? | Bạn có biết hành vi của bạn là cực kì ngốc nghếch không? |
thoroughly | enjoy,... | She seems to thoroughly enjoy the meal. | Cô ấy có vẻ cực kì thích thú với bữa ăn. |
completely / entirely / totally | different / dependent / separate,... | How can you be totally dependent on your parents at this age? | Sao bạn có thể dựa dẫm hoàn toàn vào bố mẹ ở cái tuổi này chứ? |
Bài tập áp dụng thực tế
I would _______ recommend this place to anyone who wants to find a place for relaxation.
It’s _______ rude of you to sit still when seeing the teacher is coming.
I feel _______ ashamed of the fact that I can’t meet the entrance criteria of any university.
The fact that someone has entered our room when we are not here is _______ obvious.
My sister and I are _______ different. I have a passion for sports while she is a couch potato.
My parents has _______ influenced me when I chose my major.
My book is _______ based on another famous novel.
Gợi ý đáp án:
highly
downright
thoroughly
blatantly
totally / completely / entirely
greatly / strongly
loosely
Phương pháp học các trạng từ làm nổi bật hoặc làm giảm bớt sắc thái của động từ và tính từ
Các trạng từ đi kèm với động từ / tính từ tạo thành những cách kết hợp từ mạnh, có nghĩa là những động từ / tính từ này chỉ có thể kết hợp với trạng từ đặc trưng (ví dụ: loosely based on, không phải moderately based on, hay downright rude thay vì greatly rude).
Để hiểu rõ cách sử dụng những kết hợp này, hãy xem kỹ các ví dụ minh họa trong ngữ cảnh cụ thể.
Cần ôn lại ít nhất ba lần và thực hành sử dụng các kết hợp này khi nói và viết để chúng trở thành một phần trong vốn từ của bạn, giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn và phong phú hơn về ngữ nghĩa.
