
Các cụm từ thay thế thường gặp cho “Different”
Bảng từ vựng tổng hợp
STT | Từ | Phiên âm | Loại từ |
|---|---|---|---|
1 | Dissimilar | /ˌdɪsˈsɪm.ɪ.lər/ | Tính từ |
2 | Distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | Tính từ |
3 | Divergent | /daɪˈvɜːrdʒənt/ | Tính từ |
4 | Disparate | /ˈdɪs.pər.ət/ | Tính từ |
5 | Unlike | /ʌnˈlaɪk/ | Tính từ |
Khái niệm, cách dùng và ví dụ minh họa
Không giống
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Dissimilar” có nghĩa là “not the same” [1] (Không giống nhau).
Cách sử dụng: be dissimilar from/to somebody/something.
Ví dụ: Two subjects are completely dissimilar from each other. (Hai môn học hoàn toàn khác nhau.)
Riêng biệt
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Distinct” có nghĩa là “clearly different or of a different kind” [1] (Hoàn toàn khác biệt hoặc thuộc một loại khác).
Cách sử dụng: be distinct from something.
Ví dụ: Local dialects of a country are quite distinct from one another. (Những ngôn ngữ địa phương của một đất nước thì khá khác nhau.)
Phân kỳ
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Divergent” có nghĩa là “developing or moving in different directions; becoming less similar” [1] (phát triển hoặc chuyển dịch theo các hướng khác nhau; trở nên ít giống nhau hơn).
Ví dụ: That band used to have two singers, but they have separated and followed divergent paths since 2020. (Ban nhạc đó từng có 2 ca sĩ, nhưng họ đã tách ra và theo đuổi những con đường khác nhau từ năm 2020.)
Khác biệt hoàn toàn
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Disparate: có nghĩa là “so different from each other that they cannot be compared or cannot work together” [1] (khác nhau đến mức chúng không thể so sánh hoặc làm việc cùng nhau”.
Ví dụ: The two cultures were so disparate that she encountered culture shock immediately. (Hai nền văn hóa khác nhau đến mức cô ấy bị sốc văn hóa ngay lập tức.)
Khác với
Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary, “Unlike” có nghĩa là “different from a particular person or thing” [1] (Khác với một người hoặc vật nào đó cụ thể).
Ví dụ: Music is quite unlike any other art form. (Âm nhạc thì không giống với một loại hình nghệ thuật nào.)

Bảng so sánh các từ đồng nghĩa với “different”
Từ | Ý nghĩa nhấn mạnh | Ngữ cảnh thường dùng |
|---|---|---|
Dissimilar | Không giống nhau | Miêu tả tính chất/đặc điểm |
Distinct | Sự khác biệt rõ ràng; hoàn toàn khác biệt hoặc thuộc một loại khác | So sánh hai thứ có ranh giới/đặc tính rõ rệt |
Divergent | Phát triển hoặc chuyển dịch theo các hướng khác nhau; trở nên ít giống nhau hơn | Ý tưởng, quan điểm, xu hướng |
Disparate | Không có điểm chung; khác nhau đến mức không thể so sánh | Những thứ quá khác nhau để so sánh |
Unlike | Khác với một người hoặc vật nào đó cụ thể | So sánh trực tiếp giữa 2 đối tượng |
Bài mẫu áp dụng phương pháp paraphrase “different” trong IELTS Writing Task 2

Đề bài: People’s shopping habits depend more on the age group they belong to than any other factor. To what extent do you agree or disagree?
It is often said that people’s shopping choices are mainly shaped by their age. While age can influence what people buy and how they shop, I believe that other factors such as technology, income, and lifestyle also play important roles.
Admittedly, age considerably impacts individuals’ buying behaviors. To illustrate, different age cohorts generally exhibit diverse value hierarchies, owing to their psychological and experiential difference. For example, teenagers and young adults are likely to be interested in fashion, electronics, and entertainment. They prefer online shopping and follow social media trends. Older people, on the other hand, often focus on comfort, health, and quality. These distinct preferences show that each age group tends to value different products and shopping experiences. Therefore, it is reasonable to say that age shapes our general shopping patterns to some extent.
However, age is not the only influence. People from the same age group can have dissimilar shopping habits depending on their income level or personality. For example, two people in their thirties may buy very different things if one earns much more than the other. Moreover, modern technology has created divergent shopping habits across society. Online platforms, advertisements, and digital payment systems encourage all generations to shop more frequently and conveniently, regardless of their age.
In conclusion, it is undeniable that age affects people’s buying behaviors to a certain extent. However, their financial situations, social factors, and consumers’ individuality cannot be overlooked.
Bản dịch:
Nhiều người thường cho rằng lựa chọn mua sắm của mỗi cá nhân chủ yếu được quyết định bởi độ tuổi của họ. Mặc dù độ tuổi có thể ảnh hưởng đến việc con người mua gì và mua như thế nào, tôi tin rằng các yếu tố khác như công nghệ, thu nhập và lối sống cũng đóng vai trò quan trọng.
Thực tế, độ tuổi ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm của mỗi người. Ví dụ, các nhóm tuổi khác nhau thường thể hiện những hệ giá trị khác nhau do sự khác biệt về tâm lý và trải nghiệm sống. Thanh thiếu niên thường quan tâm đến thời trang, đồ điện tử và giải trí. Họ thích mua sắm trực tuyến và dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội. Ngược lại, người lớn tuổi có xu hướng ưu tiên sự thoải mái, sức khỏe và chất lượng. Những khác biệt rõ ràng này cho thấy mỗi nhóm tuổi thường ưa chuộng những sản phẩm và trải nghiệm mua sắm đặc thù.
Tuy nhiên, độ tuổi không phải yếu tố duy nhất. Những người cùng độ tuổi vẫn có thể có thói quen mua sắm không giống nhau tùy thuộc vào thu nhập hoặc tính cách. Chẳng hạn, hai người đều ở tuổi 30 có thể mua những thứ rất khác nhau nếu một người có mức thu nhập cao hơn hẳn. Thêm vào đó, công nghệ hiện đại đã tạo nên những thói quen mua sắm tách biệt theo nhiều hướng khác nhau trong toàn xã hội. Các nền tảng trực tuyến, quảng cáo và hệ thống thanh toán số khiến mọi lứa tuổi mua sắm thường xuyên và tiện lợi hơn, bất kể họ ở nhóm tuổi nào.
Tóm lại, không thể phủ nhận rằng độ tuổi ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của con người ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, yếu tố tài chính, xã hội và đặc điểm cá nhân cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Giải thích cách vận dụng cách paraphrase “different” trong bài thi IELTS Writing Task 2:
Trong câu “These distinct preferences show that each age group tends to value different products and shopping experiences.”, từ distinct nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa sở thích mua sắm của các nhóm tuổi, làm nổi bật tính phân biệt trong các lựa chọn của họ. Distinct được dùng để thể hiện sự phân loại rõ ràng, trong khi các nhóm tuổi này có những đặc điểm và nhu cầu mua sắm rất khác nhau.
Trong câu “People from the same age group can have dissimilar shopping habits…”, dissimilar được lựa chọn vì nó mô tả sự khác biệt về đặc điểm trong thói quen mua sắm của những người thuộc cùng một nhóm tuổi, phản ánh đúng ý nghĩa của từ này.
Trong câu “modern technology has created divergent shopping habits…”, divergent ám chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong thói quen mua sắm, khi chúng phát triển theo các hướng khác biệt. Đây là cách diễn đạt hợp lý để nói về sự ảnh hưởng của công nghệ đối với xu hướng xã hội.
Bài tập áp dụng
1. Dissimilar 2. Distinct 3. Divergent 4. Disparate 5. Unlike | a. developing or moving in different directions; becoming less similar b. so different from each other that they cannot be compared or cannot work together c. clearly different or of a different kind d. not the same e. different from a particular person or thing |
Đáp án: 1 - d / 2 - c / 3 - a / 4 - b / 5 - e.
Đọc thêm: Các từ thay thế cho “In addition” trong IELTS Writing và bài tập
