
Các bước cơ bản trong phần giới thiệu
(1) thu hút sự chú ý
(2) cung cấp thông tin về người nói tiếp theo
(3) mời người đó lên trình bày.
Bắt đầu bằng một trong số mẫu câu giới thiệu người thuyết trình tiếp theo như: “Now, let’s move on to our next speaker” để báo hiệu sự thay đổi.
Tiếp theo, giới thiệu tên, vai trò hoặc chủ đề của người trình bày: “She will be talking about…” hoặc “As a specialist in…, he will share with us…”.
Cuối cùng, kết thúc bằng một lời mời trang trọng, chẳng hạn: “Please welcome…” hoặc “Let’s give a warm welcome to…”.

Các mẫu câu cho từng phần trong thuyết trình
Bắt đầu gây ấn tượng mạnh mẽ
Khi chuyển sang người nói tiếp theo, người học nên bắt đầu bằng một câu ngắn gọn để thu hút sự chú ý và báo hiệu cho khán giả rằng một phần mới đang bắt đầu. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng:
Now, let’s turn our attention to the next part of our presentation. | Bây giờ, hãy cùng chuyển sự chú ý sang phần tiếp theo của buổi thuyết trình. |
At this point, I’d like to introduce the next speaker. | Tại thời điểm này, tôi muốn giới thiệu người thuyết trình tiếp theo. |
We’re moving on to the next speaker, who will continue with… | Chúng ta sẽ tiếp tục với người thuyết trình tiếp theo, người sẽ trình bày về… |
Let’s take a moment to welcome our next presenter. | Hãy dành một chút thời gian để chào đón người trình bày tiếp theo. |
To keep things moving, we’ll now hear from… | Để chương trình tiếp tục, chúng ta sẽ nghe phần trình bày từ… |
Những mẫu câu trên giúp tạo sự chuyển tiếp mượt mà và chuyên nghiệp giữa các phần thuyết trình. Việc gây chú ý không cần quá cầu kỳ, chỉ cần rõ ràng và dễ hiểu là đủ để giúp khán giả tiếp tục theo dõi nội dung một cách liền mạch.
Tham khảo: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng & mẫu câu giao tiếp cơ bản
Giới thiệu tên và chức vụ
Sau khi thu hút sự chú ý, bước tiếp theo là giới thiệu tên và chức danh hoặc vai trò của người thuyết trình. Điều này giúp khán giả biết rõ người đang phát biểu là ai và tại sao họ đủ thẩm quyền để nói về chủ đề đó. Dưới đây là một số mẫu câu người học có thể tham khảo:
Our next speaker is Ms. Sarah Thompson, a senior marketing manager at ABC Corporation. | Diễn giả tiếp theo của chúng ta là cô Sarah Thompson, quản lý cấp cao bộ phận marketing tại công ty ABC. |
Please welcome Mr. David Lee, a professor of Environmental Science at XYZ University. | Xin chào đón ông David Lee, giáo sư ngành Khoa học Môi trường tại Đại học XYZ. |
Joining us next is Dr. Emily Nguyen, a medical researcher with over 15 years of experience. | Người tiếp theo là tiến sĩ Emily Nguyễn, một nhà nghiên cứu y khoa với hơn 15 năm kinh nghiệm. |
I’m pleased to introduce Ms. Anna Tran, the project coordinator for our innovation program. | Tôi rất vui được giới thiệu cô Anna Trần, điều phối viên dự án cho chương trình đổi mới của chúng tôi. |
Next up is John Miller, the founder and CEO of TechFuture Solutions. | Tiếp theo là John Miller, người sáng lập và giám đốc điều hành của công ty TechFuture Solutions. |
Người học có thể điều chỉnh mức độ trang trọng của các mẫu câu tuỳ thuộc vào bối cảnh: sự kiện học thuật, hội thảo chuyên ngành, hay buổi thuyết trình nhóm trong lớp học. Việc nhấn mạnh tên và chức danh giúp tăng sự tin tưởng và thu hút sự chú ý của khán giả với nội dung sắp được trình bày.
Tham khảo: Từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh đầy đủ

Giới thiệu về chủ đề bài thuyết trình
Giới thiệu chủ đề mà người thuyết trình sắp trình bày là bước giúp khán giả hình dung trước nội dung sẽ nghe và chuẩn bị tâm lý tiếp nhận thông tin. Phần này người học nên đề cập ngắn gọn và rõ ràng, tránh đi sâu vào chi tiết vì phần này thuộc về diễn giả.
Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng:
She will be talking about the importance of renewable energy in today’s world. | Cô ấy sẽ trình bày về tầm quan trọng của năng lượng tái tạo trong thế giới ngày nay. |
His presentation focuses on how artificial intelligence is transforming the workplace. | Bài thuyết trình của anh ấy tập trung vào cách trí tuệ nhân tạo đang thay đổi môi trường làm việc. |
Today, she will share insights into effective leadership in modern organizations. | Hôm nay, cô ấy sẽ chia sẻ những hiểu biết về lãnh đạo hiệu quả trong các tổ chức hiện đại. |
He is going to present the key findings of his recent research on consumer behavior. | Anh ấy sẽ trình bày những phát hiện chính từ nghiên cứu gần đây về hành vi người tiêu dùng. |
The topic of her talk is sustainable urban development. | Chủ đề bài nói của cô ấy là phát triển đô thị bền vững. |
Những câu này giúp kết nối hợp lý giữa phần giới thiệu và phần mời người thuyết trình bắt đầu. Người học có thể điều chỉnh theo cấp độ trang trọng, nhưng nên đảm bảo người nghe nắm được nội dung chính một cách dễ hiểu.
Mời người thuyết trình lên phát biểu
Sau khi đã giới thiệu tên, chức danh và chủ đề, bước cuối cùng là mời người thuyết trình bắt đầu phần trình bày. Lời mời nên ngắn gọn, lịch sự và thể hiện sự trân trọng. Dưới đây là các mẫu câu thường dùng:
Please join me in welcoming [name] to the stage. | Xin mời quý vị cùng chào đón [tên người thuyết trình] lên sân khấu. |
Let’s give a warm round of applause to [name]. | Hãy dành một tràng pháo tay nồng nhiệt để chào đón [tên người thuyết trình]. |
Now, without further ado, I’d like to invite [name] to begin the presentation. | Không để quý vị chờ lâu hơn nữa, tôi xin mời [tên người thuyết trình] bắt đầu bài thuyết trình. |
[Name], the floor is yours. | [Tên người thuyết trình], sân khấu là của bạn. |
Let’s hear what [name] has to share with us today. | Hãy cùng lắng nghe những điều mà [tên người thuyết trình] muốn chia sẻ hôm nay. |
Over to you, [name]. | Mời bạn bắt đầu, [tên người thuyết trình]. |

Việc giới thiệu người thuyết trình tiếp theo tưởng chừng đơn giản nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong một buổi trình bày chuyên nghiệp. Nó không chỉ giúp kết nối mượt mà giữa các phần trình bày mà còn thể hiện sự tôn trọng với người nói và giữ được sự chú ý của khán giả. Một phần giới thiệu tốt sẽ tạo đà tâm lý tích cực cho người thuyết trình tiếp theo bắt đầu một cách tự tin.
Để giới thiệu hiệu quả, người dẫn cần lựa chọn mẫu câu phù hợp với bối cảnh, đảm bảo thông tin chính xác, ngắn gọn và rõ ràng. Tùy theo mức độ trang trọng của sự kiện, có thể điều chỉnh giọng điệu, ngôn ngữ và cách xưng hô sao cho phù hợp.
Ví dụ:
Trong hội nghị, hội thảo học thuật hoặc sự kiện chuyên nghiệp, nên dùng các mẫu câu trang trọng như “Please welcome…”, “Without further ado…”, “I’m honored to introduce…”;
Trong lớp học, cuộc họp nhóm hoặc sự kiện thân mật, bạn có thể dùng câu đơn giản, thân thiện: “Next, we have…”, “Over to you, Anna!”.
Đồng thời, sử dụng ánh mắt và ngữ điệu chuyên nghiệp cũng góp phần giúp phần giới thiệu trở nên tự nhiên và thu hút hơn. Người học cũng nên tránh tóm tắt chi tiết bài nói hoặc kể tiểu sử dài dòng của người thuyết trình để không làm khán giả mất tập trung.
Từ vựng và cụm từ thông dụng trong thuyết trình
Động từ thường gặp
Introduce: giới thiệu
Present: trình bày
Welcome: chào đón
Invite: mời
Share: chia sẻ
Talk about: nói về
Cụm từ dùng để giới thiệu người thuyết trình
Our next speaker is...: Diễn giả tiếp theo là...
We are honored to welcome...: Chúng tôi rất vinh dự được chào đón...
Joining us today is...: Người sẽ cùng chúng ta hôm nay là...
Please give a warm welcome to...: Xin dành một tràng pháo tay nồng nhiệt cho...
Cụm từ dùng để giới thiệu nội dung bài nói
will discuss...: sẽ bàn về...
will deliver a presentation on...: sẽ trình bày về...
will provide insights into...: sẽ cung cấp những góc nhìn về...
The focus of the presentation is...: Nội dung của bài thuyết trình là...
Cụm từ chuyển tiếp
Without further delay…: Không để quý vị phải chờ đợi lâu thêm...
Let’s give a warm welcome to... on stage: Hãy dành một tràng pháo tay chào đón... lên sân khấu
The stage is yours,…: Sân khấu là của bạn, mời bạn lên chia sẻ
Việc vận dụng linh hoạt các cụm từ trên sẽ giúp bài giới thiệu trở nên rõ ràng, tự nhiên và dễ dàng thích nghi với từng tình huống cụ thể.

