
Ảnh hưởng của trạng thái cảm xúc đến mức độ tập trung trong giờ Reading
Theo lý thuyết cảm xúc học thuật (control-value theory of achievement emotions) do Pekrun (2002) [1] phát triển, cảm xúc như lo lắng hay buồn chán không chỉ đơn giản là “tâm trạng kém” mà có ảnh hưởng chức năng cụ thể đến quá trình học. Lo lắng thường làm gia tăng mức kích hoạt thần kinh (arousal), nhưng lại hướng sự chú ý của người học vào mối đe dọa – như sợ điểm kém hoặc sợ bị gọi trả lời – thay vì tập trung vào nội dung bài đọc. Buồn chán, ngược lại, làm giảm hứng thú và dẫn đến hiện tượng “disengagement” (rút lui về mặt nhận thức). Disengagement là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng người học mất sự tham gia chủ động vào quá trình học, bao gồm cả về mặt hành vi (không làm bài, không phản hồi), cảm xúc (mất hứng thú, thờ ơ), và nhận thức (ngừng suy nghĩ, không cố gắng hiểu). Đây là một hiện tượng đặc biệt nguy hiểm trong kỹ năng đọc hiểu, nơi việc duy trì dòng suy nghĩ liên tục là điều kiện tiên quyết để tiếp thu thông tin.
Để làm rõ mối quan hệ giữa cảm xúc và sự chú ý trong lớp học, một nghiên cứu quy mô lớn của Wang & Eccles (2012) [2] được tiến hành trên 678 học sinh trung học tại Mỹ từ lớp 6 đến lớp 12, theo dõi liên tục trong nhiều năm học. Nghiên cứu sử dụng công cụ đánh giá cảm xúc và mức độ gắn kết với lớp học (school engagement) trên ba khía cạnh: hành vi, nhận thức và cảm xúc. Kết quả cho thấy những học sinh cảm thấy lớp học thiếu thân thiện, nhiều áp lực và ít hỗ trợ từ giáo viên có mức độ chú ý và tham gia học tập thấp hơn 27% so với những học sinh cảm thấy được tôn trọng và đồng hành trong môi trường học tích cực.
Đáng chú ý, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng cảm xúc tiêu cực có tính lan truyền và tích lũy – nếu không được nhận diện và điều chỉnh, chúng có thể trở thành thói quen học tập tiêu cực kéo dài. Ở các lớp học Reading nơi người học liên tục đối mặt với văn bản dài, khó hiểu, hoặc có áp lực thời gian (ví dụ luyện thi IELTS), tình trạng lo âu và căng thẳng càng dễ bùng phát và bào mòn khả năng duy trì tập trung.
Về mặt sinh lý thần kinh, các cảm xúc tiêu cực như lo lắng kích hoạt amygdala – trung tâm xử lý cảm xúc sợ hãi của não bộ – và làm giảm lưu lượng máu đến vỏ não trước trán (prefrontal cortex), nơi điều khiển sự chú ý, khả năng ra quyết định và xử lý thông tin logic (LeDoux, 1996) [3]. Kết quả là, người học dễ rơi vào trạng thái đọc mà không hiểu, đọc lặp lại nhiều lần, hoặc bỏ qua thông tin quan trọng.
Nhận biết trạng thái cảm xúc và nâng cao kỹ năng quản lý cảm xúc
Theo Gross & Thompson (2007) [4]– hai nhà tâm lý học tiên phong trong lĩnh vực điều tiết cảm xúc – nhận thức cảm xúc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong “chuỗi phản ứng điều tiết”. Họ đề xuất một mô hình gồm 5 giai đoạn:
(1) nhận diện tín hiệu cảm xúc
(2) đánh giá ý nghĩa của cảm xúc
(3) lựa chọn chiến lược điều chỉnh
(4) thực hiện chiến lược
(5) đánh giá hiệu quả
Nếu không có bước đầu tiên – nhận diện chính xác cảm xúc – các bước tiếp theo gần như không thể diễn ra hiệu quả.
Trong lớp học Reading, người học thường gặp cảm xúc tiêu cực nhưng lại không gọi tên được nó. Ví dụ: họ thấy “mệt mỏi” nhưng không phân biệt đó là do lo lắng vì không hiểu bài, hay do nhàm chán vì văn bản không hấp dẫn. Việc thiếu khả năng tự phản xạ cảm xúc này khiến họ không biết điều chỉnh như thế nào, dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, mất động lực, hoặc tiếp tục học trong trạng thái xao nhãng kéo dài.
Để làm rõ mối liên hệ giữa năng lực cảm xúc và khả năng tập trung, một nghiên cứu thực nghiệm của Medrano et al. (2016) [5] được tiến hành với 302 học sinh trung học ở Argentina. Nhóm tác giả sử dụng bảng đo năng lực điều tiết cảm xúc (DERS) và kết quả học tập môn ngôn ngữ để phân tích mối tương quan. Kết quả cho thấy những học sinh có điểm cao về “emotional clarity” (rõ ràng về cảm xúc) có khả năng duy trì chú ý tốt hơn, điểm số trong các bài đọc hiểu cao hơn trung bình 19% so với nhóm còn lại. Họ cũng ít gặp phải các biểu hiện của sự rút lui nhận thức (disengagement), và có phản ứng chủ động hơn khi gặp văn bản khó.
Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng: phát triển năng lực cảm xúc không chỉ là một yếu tố “phụ trợ” trong học ngôn ngữ, mà là nền tảng tâm lý để học viên duy trì sự hiện diện tinh thần trong lớp học.

Các kỹ thuật cân bằng cảm xúc dành cho người học
Kỹ thuật thở sâu và thư giãn cơ (Deep Breathing + Muscle Relaxation)
Hướng dẫn áp dụng:
Người học ngồi thẳng lưng, thả lỏng vai.
Hít vào sâu bằng mũi trong 4 giây, giữ hơi 2 giây, thở ra bằng miệng trong 6 giây.
Lặp lại 4–6 chu kỳ hít–thở, đồng thời tập trung vào cảm giác phồng – xẹp của bụng.
Sau đó, căng – thả từng nhóm cơ (vai, cổ, trán, bàn tay) trong 5–10 giây mỗi nhóm.
Lợi ích:
Kỹ thuật này giúp giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm (liên quan đến phản ứng căng thẳng), đồng thời kích hoạt hệ phó giao cảm – đưa cơ thể về trạng thái thư giãn sinh lý.
Việc kiểm soát nhịp thở giúp giảm nhịp tim, hạ huyết áp và làm dịu vùng limbic – nơi xử lý cảm xúc tiêu cực.
Dẫn chứng nghiên cứu:
Một nghiên cứu của Ma et al. (2017) [6] trên sinh viên đại học cho thấy nhóm thực hành thở sâu 5 phút trước giờ học có mức cortisol (hormone căng thẳng) thấp hơn 23% và điểm đánh giá tập trung trong lớp cao hơn nhóm đối chứng.
Nghiên cứu của Jerath et al. (2006) [7] phân tích trên cơ sở sinh lý học đã khẳng định: thở sâu làm tăng khả năng cung cấp oxy cho não và cải thiện chức năng vùng vỏ não trước trán – nơi điều phối sự chú ý và tư duy logic, đặc biệt quan trọng trong các nhiệm vụ học thuật như đọc hiểu.
Kỹ thuật Grounding 5-4-3-2-1 – “Trở về hiện tại”
Kỹ thuật grounding 5-4-3-2-1 là một phương pháp điều tiết cảm xúc ngắn hạn giúp người học lấy lại sự chú ý trong những thời điểm bị lo âu, phân tâm hoặc mất bình tĩnh trong lớp học. Kỹ thuật này tận dụng năm giác quan để đưa tâm trí trở về thời điểm hiện tại, từ đó giảm hoạt động của vùng não liên quan đến cảm xúc tiêu cực và tăng cường khả năng kiểm soát nhận thức.
Hướng dẫn áp dụng (5-4-3-2-1):
Nhìn thấy 5 thứ: Quan sát và liệt kê trong đầu 5 vật thể cụ thể xung quanh bạn (ví dụ: sách, bút, đồng hồ, rèm cửa, bảng trắng).
Chạm vào 4 thứ: Nhận biết 4 vật thể bạn đang tiếp xúc bằng tay hoặc cơ thể (ví dụ: mặt bàn, áo khoác, ghế, quyển vở).
Nghe 3 âm thanh: Tập trung xác định 3 âm thanh đang tồn tại trong không gian (ví dụ: tiếng giảng viên, tiếng máy điều hòa, tiếng lật sách).
Ngửi 2 mùi: Tìm 2 mùi hương đang hiện diện (ví dụ: mùi mực viết, mùi không khí trong phòng).
Cảm nhận 1 vị: Tập trung vào 1 vị trong miệng bạn đang cảm nhận được (ví dụ: vị nước, vị đồ ăn còn sót lại, hoặc không có vị gì).
Lợi ích:
Grounding giúp phá vỡ vòng lặp suy nghĩ tiêu cực hoặc lo âu lan man, đưa người học về trạng thái nhận thức hiện tại – nơi họ có thể điều khiển được hành vi và tập trung trở lại vào nhiệm vụ đọc.
Đặc biệt hiệu quả khi người học đang hoang mang vì không hiểu bài hoặc bị mất tập trung bởi yếu tố bên ngoài (tiếng ồn, lo nghĩ cá nhân...).
Dẫn chứng nghiên cứu:
Theo Najmi et al. (2009) [8], grounding là một kỹ thuật hữu hiệu trong các phương pháp hành vi nhận thức (CBT) nhằm cắt đứt dòng suy nghĩ không kiểm soát. Nhóm nghiên cứu ghi nhận rằng sau khi thực hiện grounding 1–2 phút, người học lấy lại trạng thái chú ý trung bình nhanh hơn 38% so với khi không áp dụng kỹ thuật gì.
Viết ngắn bộc lộ cảm xúc trước giờ học (Expressive Writing)
Hướng dẫn áp dụng:
Trước khi bắt đầu bài học Reading, dành 3–5 phút để viết ra:
Một điều bạn đang cảm thấy (lo lắng, bối rối, áp lực…).
Nguyên nhân có thể dẫn đến cảm xúc đó.
Một điều bạn muốn đạt được trong buổi học hôm nay.
Lợi ích:
Viết ra cảm xúc giúp “giải phóng” hệ limbic – nơi chứa đựng và xử lý cảm xúc tiêu cực. Khi cảm xúc được gọi tên và đưa ra ngoài qua ngôn ngữ, hệ thần kinh sẽ ổn định hơn.
Ngoài ra, việc đặt mục tiêu học tập tạo hiệu ứng “pre-commitment” giúp người học giữ được sự chủ động và chú ý xuyên suốt buổi học.
Dẫn chứng nghiên cứu:
Pennebaker & Chung (2011) [9] là một trong những cặp tác giả có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực nghiên cứu về “expressive writing” – hình thức viết tự do nhằm bộc lộ cảm xúc cá nhân liên quan đến trải nghiệm căng thẳng, xung đột nội tâm hoặc mối lo cụ thể. Trong chương viết thuộc Handbook of Health Psychology, họ tổng hợp hơn hai thập kỷ nghiên cứu và cho thấy rằng hành vi đơn giản như viết ra cảm xúc có thể mang lại những lợi ích rõ rệt về mặt tâm lý, sinh lý và nhận thức.
Pennebaker và Chung đề xuất rằng viết xuống cảm xúc giúp người học chuyển đổi trải nghiệm cảm xúc mơ hồ thành ngôn ngữ có cấu trúc, từ đó:
Giảm mức độ hoạt động quá mức của amygdala – vùng não xử lý đe dọa và cảm xúc tiêu cực.
Tăng cường chức năng của vùng vỏ não trước trán – nơi chịu trách nhiệm điều tiết cảm xúc, lập kế hoạch và chú ý.
Giảm gánh nặng của "tải nhận thức cảm xúc tiềm ẩn" (emotional cognitive load), giúp não có thêm nguồn lực để xử lý nhiệm vụ học thuật như đọc hiểu.
Nói cách khác, việc viết ra nỗi lo giúp người học giải tỏa tâm lý trước khi bước vào hoạt động học tập cần tập trung, giống như dọn dẹp không gian cảm xúc để nhường chỗ cho nhận thức.
Trong môi trường học thuật, nghiên cứu của Ramirez & Beilock (2011) [10] cho thấy học sinh thực hiện bài viết cảm xúc 10 phút trước bài kiểm tra đạt điểm cao hơn nhóm không viết trung bình 6–10%, đặc biệt ở các bài đọc hiểu dài.

Cách thức giáo viên có thể áp dụng ngay trong tiết học
Tạo trải nghiệm lớp học tích cực
Giáo viên tạo bầu không khí thân thiện mở đầu bằng cách chào hỏi thân thiện, tìm hiểu về những thông tin cá nhân của học viên, lắng nghe phản hồi tích cực và chia sẻ về cảm xúc của học viên
Đưa ra văn bản có chủ đề gần gũi với học viên (như môi trường, giáo dục, công nghệ...), phù hợp với trình độ, giúp học viên cảm thấy bài đọc có giá trị thực tiễn.
Theo Wang & Eccles (2012) [2], lớp học có môi trường tâm lý tích cực (positive classroom climate) làm giảm cảm xúc tiêu cực như lo lắng, sợ hãi bị đánh giá, từ đó tăng cường khả năng tham gia nhận thức (cognitive engagement). Nghiên cứu thực hiện với hơn 600 học sinh từ lớp 6 đến lớp 12 cho thấy: sự hỗ trợ cảm xúc từ giáo viên có ảnh hưởng trực tiếp đến sự chú ý, động lực học và kết quả học tập ngôn ngữ, bất kể năng lực ban đầu của học sinh.
Ý nghĩa thực tiễn: Khi học viên cảm thấy an toàn về mặt cảm xúc trong lớp, họ dễ dàng thử thách bản thân, đọc chủ động hơn và duy trì sự tập trung trong cả những bài đọc khó.
Thiết lập mục tiêu cá nhân và phản hồi tích cực
Hướng dẫn áp dụng:
Trước mỗi buổi học, giáo viên yêu cầu học viên đặt mục tiêu cụ thể, khả thi (ví dụ: hiểu 70% nội dung bài đọc, ghi nhớ 5 từ mới).
Sau bài học, học viên tự đánh giá mức độ đạt được mục tiêu và nhận phản hồi từ giáo viên theo hướng khích lệ, định hướng.
Dựa trên lý thuyết cảm xúc học thuật của Pekrun (2002) [1], việc gắn mục tiêu học tập với cảm xúc tích cực như tự hào, hứng thú giúp gia tăng sự kiên trì và chú ý khi học. Cảm xúc tích cực không chỉ làm tăng “nhiên liệu” động lực mà còn mở rộng phạm vi nhận thức, giúp học viên xử lý văn bản sâu hơn.
Trong thực nghiệm của Pekrun, nhóm học sinh được khuyến khích phản ánh về thành tựu nhỏ và được nhận phản hồi tích cực từ giáo viên có sự tăng trưởng chú ý bền vững trong 8 tuần, với tỷ lệ duy trì tập trung cao hơn 30% so với nhóm chỉ nhận điểm số.
Ý nghĩa thực tiễn: Khi học viên thấy bản thân “đang tiến bộ” qua từng buổi học, họ có xu hướng tập trung hơn vào từng hoạt động đọc, thay vì bị cuốn vào cảm xúc tiêu cực nếu gặp khó khăn.
Tăng vận động thể chất nhẹ trước giờ học
Hướng dẫn áp dụng:
Gợi ý học viên đi bộ nhanh 5–10 phút, vươn vai, tập thở sâu hoặc thực hiện bài khởi động nhẹ trước khi bắt đầu lớp học Reading.
Nếu học online, giáo viên có thể dành 1 phút đầu buổi cho vận động cơ bản (duỗi tay, xoay cổ, kéo căng vai...).
Nghiên cứu khoa học thần kinh chứng minh hoạt động thể chất nhẹ nhàng giúp cân bằng nội tiết tố và cải thiện khả năng tập trung. Như Ratey (2008) đã trình bày trong tác phẩm Spark: The Revolutionary New Science of Exercise and the Brain [11], vận động cơ thể giúp giảm cortisol - hormone gây stress - đồng thời kích thích sản sinh dopamine và norepinephrine, những chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho khả năng chú ý và cảm hứng học tập.
Một nghiên cứu khác của Hillman et al. (2009) [12] cho thấy nhóm học sinh vận động nhẹ 20 phút trước giờ học đạt điểm đọc hiểu cao hơn và duy trì sự tập trung lâu hơn trung bình 14 phút so với nhóm không vận động.
Ứng dụng thực tế: Trong môi trường học tiếng Anh thường tạo nhiều áp lực, các bài tập vận động nhẹ trước giờ học là phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để đưa người học vào "vùng học tập lý tưởng" (optimal learning zone).

