
Khái niệm cohesion (tính liên kết) trong văn bản?

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt rõ ràng giữa sự liên kết (cohesion) và mạch lạc (coherence), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Một mặt, sự liên kết chính là các mối liên hệ về mặt ngôn ngữ - bằng cách sử dụng các từ nối, phép liên kết về mặt ngữ pháp và từ vựng rõ ràng trong văn bản. Mặt khác, sự mạch lạc về nội dung (coherence) liên quan đến luồng ý tưởng và mạch logic trong một văn bản.
Một văn bản có thể liên kết (đầy các từ nối) nhưng lại không mạch lạc (các ý tưởng không hợp lý khi kết hợp với nhau). Một văn bản lý tưởng nhất là một văn bản vừa gắn kết bằng các từ nối, vừa mạch lạc về nội dung.
Những công trình nghiên cứu về tính liên kết văn bản
Một trong những cách tiếp cận cơ bản nhất là việc áp dụng Mô hình phân tích văn bản thông qua mô hình gắn kết (Textual Analysis Using Cohesion Models). Ví dụ, mô hình của Halliday and Hasan (1976) đã phân loại các công cụ liên kết ngữ pháp thành các nhóm sau: phép tham chiếu (referencing), phép thay thế (substitution), lược bỏ (omission) và liên từ (conjunction), từ đó hỗ trợ việc xác định và hệ thống cách các câu và mệnh đề được liên kết với nhau. Với bản thân người đọc, mô hình này cũng đồng nghĩa với việc cần chủ động tìm các phép liên kết trong bài đọc, thay vì chỉ đọc một cách thụ động.
Ngoài ra, một cách tiếp cận quan trọng khác là mô hình Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - viết tắt: SFL) do M.A.K. Halliday phát triển [1]. Đây là một lý thuyết coi ngôn ngữ như một nguồn lực để tạo ra ý nghĩa trong các bối cảnh xã hội. SFL minh họa ngôn ngữ thông qua 3 siêu chức năng (metafunctions) chính: ý tưởng (ideational) - thể hiện nội dung và kinh nghiệm, giữa các cá nhân (interpersonal) - thực hiện các mối quan hệ xã hội, và văn bản (textual) - sắp xếp ngôn ngữ thành các thông điệp mạch lạc [2-4].
Ví dụ, trong câu: "Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng", siêu chức năng ý tưởng (ideational) được hiện thực hóa bằng cách mô tả những gì đã xảy ra (ai đã làm gì với ai), siêu chức năng giữa các cá nhân (interpersonal) được thể hiện trong sự lựa chọn tâm trạng (câu khẳng định, câu hỏi, câu mệnh lệnh) và siêu chức năng văn bản được thể hiện trong cách thông tin được sắp xếp để thể hiện sự rõ ràng và mạch lạc [2-4]. SFL cũng phân tích cách lựa chọn ngôn ngữ sẽ thay đổi như thế nào tùy theo bối cảnh, mục đích và đối tượng giao tiếp. Chẳng hạn như sự khác biệt giữa một báo cáo khoa học và một cuộc trò chuyện thông thường.
Đánh giá các phương tiện ngữ pháp tạo liên kết phổ biến

Dựa vào mô hình của Halliday và Hassan (1976) [5], có thể tóm tắt các công cụ liên kết ngữ pháp như sau:
Công cụ | Chức năng trong văn bản | Example |
Phép tham chiếu (Referencing) | Liên kết với các thành phần đã được nhắc đến trong câu trước | "Rapid urbanization causes various problems. It puts immense strain on infrastructure." |
Phép thay thế (Substitution) | Replaces a word or phrase with another (e.g., do so, one) | "A healthy diet is important. Regular exercise is also a beneficial one.” |
Phép lược bỏ (Ellipsis/Omission) | Omits repeated information | "She can speak French, and so can I" |
Liên từ | Connects clauses or sentences (e.g., and, but, because) | "Although online courses are flexible, they require self-discipline." |
Kỹ thuật tham chiếu ngôn ngữ (Referencing)
Phép tham chiếu là việc sử dụng các đại từ để nhắc lại một điều gì đó đã được đề cập (anaphoric reference) hoặc đôi khi hướng đến một điều gì đó chưa được đề cập (cataphoric reference). Ngoài việc tăng tính liên kết, phép tham chiếu còn giúp bài viết tránh bị lặp từ quá nhiều.
Một số đại từ thường được sử dụng cho phép tham chiếu bao gồm:
1. Đại từ nhân xưng: he, she, it, they, we, us, them, him, her.
Ví dụ: "Researchers studied climate patterns. They found surprising results…". (đại từ ‘they’ được dùng để ám chỉ tới ‘researcher’ trong câu trước).
2. Đại từ sở hữu/ tính từ: his, her, its, their, our, my, your.Ví dụ: "The company announced its new policy. Its aim is to improve employee satisfaction." (đại từ ‘its’ là dạng sở hữu cách của ‘the company’).
3. Đại từ chỉ định/Tính từ: this, that, these, those.Ví dụ: "The government proposed new environmental regulations. This initiative aims to reduce carbon emissions." (đại từ ‘This’ chỉ định trực tiếp tới cụm danh từ trong câu trước là ‘new environmental regulations’).
4. Phép tham chiếu so sánh: same, similar, different, another, other.
Ví dụ: "Some people prefer living in cities. Others prefer rural areas." (phép so sánh ‘others’ ý chỉ những người khác mà không cần lặp lại từ ‘people’ đã dùng trong câu trước).
Trong thực tế bài đọc IELTS Reading, khi bắt gặp các đại từ như ở trên, người đọc nên chủ động liên kết nó lại với thông tin ở câu trước để hiểu người viết đang muốn đề cập đến điều gì.

Tương tự, khi viết bài IELTS Writing, thí sinh cũng có thể sử dụng phương pháp này để giảm thiểu tối đa việc lặp từ, đồng thời đa dạng cách liên kết nội dung giữa các câu văn trong bài viết thay vì lúc nào cũng sử dụng từ nối đầu câu. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng thí sinh không nên dùng các đại từ nhân xưng này nếu như câu trước đã có quá nhiều đối tượng, vì như vậy sẽ khiến cho câu văn không rõ ràng, khiến cho người đọc khó hiểu là đại từ đang đề cập đến đối tượng gì.
Biện pháp thay thế từ ngữ (Substitution)

Phép thay thế là việc thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ khác để tránh lặp lại. Phương pháp này làm cho văn bản trở nên súc tích và tự nhiên hơn. Một số phép thay thế thường gặp trong văn bản gồm có:
1. Thay thế danh từ
Ví dụ: "I need a blue pen. Do you have a red one?"
2. Thay thế động từ
Ví dụ: "She likes classical music, and I do too."
3. Thay thế mệnh đề
Ví dụ: "Is it raining? I hope so."
Kỹ năng xác định các phép thay thế có thể giúp thí sinh đọc nhanh hơn và hiểu các câu phức tạp chính xác hơn. Biện pháp thay thế cho thấy người viết đang tránh ngôn ngữ thừa và thí sinh, với tư cách là người đọc, phải suy ra ý nghĩa đầy đủ của nó.

Tương tự, trong bài viết IELTS Writing, việc sử dụng phép thay thế một cách chính xác cũng giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt các phép liên kết câu, từ đó nâng cao điểm ở tiêu chí Coherence & cohesion và Lexical resource bằng cách giảm việc lặp từ và tăng thêm tính đa dạng cho câu văn.
Biện pháp tỉnh lược trong ngôn ngữ (Ellipsis/Omission)
Ellipsis là việc lược bỏ các từ hoặc cụm từ lặp lại trong câu vì chúng có thể được suy ra theo ngữ cảnh.
1. Lược bỏ danh từ
Ví dụ: "The first experiment used a control group of 50 participants, and the second involved a larger group of 100."
2. Lược bỏ động từ
Ví dụ: "Pollution levels in urban areas are declining, but not as rapidly as in rural regions."
3. Lược bỏ mệnh đề
Ví dụ: "Will the new trade agreement benefit all participating nations? Some economists suggest not.”

Mặc dù ít phổ biến hơn trong các đoạn văn IELTS Reading học thuật, thí sinh vẫn có thể áp dụng cách viết này để loại bỏ các thành phần thường lặp lại trong bài viết IELTS Writing. Ví dụ, ở bài viết Writing task 1, phép lược bỏ có thể được sử dụng tránh việc lặp đi lặp lại các từ chỉ đơn vị mà không làm ảnh hưởng đến nghĩa của câu.
Từ nối và chức năng kết nối (Conjunctions)
Liên từ, hay còn gọi là từ nối, có thể được coi là các công cụ liên kết ngữ pháp dễ nhận biết nhất. Liên từ thường được sử dụng để nối giữa các mệnh đề, các câu hoặc thậm chí toàn bộ đoạn văn, báo hiệu cho người đọc về mối quan hệ logic giữa các phần nội dung trong bài.
Liên từ | Chức năng trong câu | Ví dụ |
Liên từ bổ sung | Bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng | and, also, moreover, furthermore, in addition, besides, as well as |
Liên từ tương phản | Giới thiệu thông tin tương phản, hoặc quan điểm đối lập | but, however, yet, nevertheless, on the other hand, in contrast, while, whereas, despite, although |
Liên từ nhân quả | Thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả | so, therefore, thus, consequently, as a result, because, since, for (meaning because), owing to, due to |
Liên từ chỉ thứ tự | Thể hiện trình tự của các hành động, hoặc báo hiệu thời gian | then, next, after, before, finally, meanwhile, subsequently, initially, at first, eventually |
Liên từ chỉ điều kiện | Diễn đạt điều kiện để một việc có thể hoặc không thể xảy ra | if, unless, provided that, as long as |
Liên từ chỉ ví dụ | Giới thiệu ví dụ, dẫn chững cụ thể làm dẫn chứng cho một luận điểm | for example, for instance, such as, specifically, to illustrate |
Liên từ tóm tắt | Đưa ra kết luận hoặc tóm tắt lại nội dung của văn bản | in summary, in conclusion, to sum up, ultimately, finally |
Khi làm bài đọc IELTS Reading, thí sinh nên tránh việc chỉ đọc lướt qua các từ nối mà không thực sự hiểu nội dung của câu. Ví dụ như trong đoạn văn sau:
"Considering the ineffectiveness of current public transportation networks, many city planners advocate for their future expansion, as a result, it is argued, that car usage will decline significantly. However, research indicates that the convenience of private vehicles often outweighs the availability of public options, consequently, congestion problems persist."
Câu hỏi: “According to the passage, what is the primary factor leading to persistent congestion problems?"
Nếu chỉ đọc lướt qua một vài từ nối thì thí sinh có thể dễ dàng hiểu nhầm rằng hệ thống giao thông công cộng thiếu hiệu quả (‘the ineffectiveness of current public transportation networks’) đang là lý do chính dẫn đến vấn đề tắc nghẽn giao thông. Tuy nhiên, nếu đọc kỹ hơn vào nội dung của đoạn thì sẽ dễ dàng nhìn ra một ý phản đề là sự tiện ích của các phương tiện cá nhân (‘the convenience of private vehicles’) mới là nguyên nhân chính dẫn đến vấn đề này.
Trong bài thi IELTS Writing, thí sinh cần cân nhắc việc sử dụng liên từ hợp lý, tránh tình trạng lạm dụng từ nối mà bỏ quên sự liên kết logic về nội dung giữa các đoạn văn.

Vai trò của kiến thức nền tảng trong đọc hiểu văn bản
Yếu tố văn hoá trong tiếp nhận văn bản
Kiến thức văn hóa là yếu tố then chốt giúp người đọc nhận diện mối quan hệ giữa các phần trong văn bản. Những độc giả am hiểu bối cảnh văn hóa sẽ dễ dàng nắm bắt thông điệp ẩn, giải mã các liên kết ngầm mà người khác có thể bỏ sót hoặc hiểu sai [6].
Tri thức và kinh nghiệm cá nhân
Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng kiến thức chuyên môn giúp người đọc phân tích mối quan hệ diễn ngôn hiệu quả hơn. Họ có thể dùng hiểu biết sẵn có để lấp đầy khoảng trống liên kết trong văn bản hoặc giải mã thông điệp ngầm của tác giả [7]. Đáng chú ý, trong nhiều trường hợp, kiến thức nền này có thể bù đắp cho kỹ năng đọc hiểu còn hạn chế [7-8].
