
Khái niệm về Sale
Giải nghĩa
“Sale” trong tiếng Anh thường được hiểu là một sự kiện, hoạt động bán hàng với mục đích thu hút khách hàng bằng cách cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với giá hấp dẫn. Trong ngữ cảnh khác, “Sale” cũng có thể được dùng để chỉ hàng hóa đang được bán.
Hướng dẫn sử dụng
Dùng để chỉ sự kiện khuyến mãi:
Example: “The store is having a big sale this weekend.” (Cửa hàng đang tổ chức một đợt khuyến mãi khủng cuối tuần này.)
Dùng để chỉ hàng hóa đang bán:
Example: “Is this item still on sale?” (Món hàng này còn đang được bán không?)
Các cuộc hội thoại khuyến mãi: “Sale” thường đi kèm với những tính từ như “big”, “special” hoặc “clearance” để nhấn mạnh mức độ giảm giá.
Khái niệm Discount
Giải thích thuật ngữ
“Discount” là sự giảm giá trên một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cố định. Đây là cách để thu hút khách hàng mua hàng nhanh chóng hơn.
Áp dụng thực tế
Chỉ sự giảm giá trực tiếp:
Example: “You get a 20% discount if you buy two items.” (Bạn sở hữu giảm giá 20% nếu mua hai mặt hàng.)
Kèm theo coupon hoặc code giảm giá:
Example: “Use this code to get a discount on your next purchase.” (Sử dụng mã này để nhận giảm giá cho lần mua kế tiếp.)
Khi giao tiếp với khách hàng: “Discount” thường đi kèm với con số phần trăm (“10% discount”) hoặc mốc thời gian giảm giá (“valid until January 31st”).
Nhận biết sự khác nhau giữa Sale và Discount trong tiếng Anh

Điểm tương đồng của Sale và Discount
Cả hai đều nhấn mạnh việc giảm giá nhằm thu hút người mua.
Thường được sử dụng trong ngôn ngữ kinh doanh và mua sắm.
Sự khác biệt cơ bản giữa Sale và Discount
Tiêu chí | Sale | Discount |
Định nghĩa | Sự kiện giảm giá nhằm thu hút khách hàng | Giảm giá trực tiếp trên sản phẩm/dịch vụ |
Tính chất | Quy mô lớn, theo chuỗi sự kiện | Cụ thể trên từng mặt hàng |
Ví dụ | Big sale, clearance sale | 20% discount, discount code |
Ứng dụng Sale và Discount trong thực tế
Ví dụ minh họa 1

Customer: "Hi, do you know if there’s a sale happening at the mall this weekend? I’m planning to do some shopping." Salesperson: "Yes! Most stores are holding a clearance sale starting this Saturday. You’ll find amazing discounts on clothes, electronics, and more. It’s the perfect opportunity to save money on quality items. Don’t forget to check out the promotional offers at the larger stores too. Let me know if you need directions or tips for the best deals!" | Khách hàng: "Xin chào, bạn có biết liệu có chương trình giảm giá nào ở trung tâm thương mại vào cuối tuần này không? Tôi đang dự định đi mua sắm." Nhân viên bán hàng: "Có chứ! Hầu hết các cửa hàng đều tổ chức chương trình xả hàng từ thứ Bảy này. Bạn sẽ tìm thấy những ưu đãi tuyệt vời cho quần áo, đồ điện tử và nhiều mặt hàng khác. Đây là cơ hội hoàn hảo để tiết kiệm tiền khi mua sắm các sản phẩm chất lượng. Đừng quên xem qua các chương trình khuyến mãi tại các cửa hàng lớn nữa nhé. Nếu cần chỉ đường hoặc mẹo để săn ưu đãi, cứ nói với tôi!" |
Trường hợp áp dụng 2

Customer: "Hey, I have a discount code for this website. Do you think we should use it to save some money on the purchase? It might give us a great deal." Salesperson: "Of course! That’s a fantastic idea. Please share the code with me, and I’ll apply it right away before we proceed to checkout. Discounts like this can really make a difference, especially on bigger purchases. Let’s make sure everything is entered correctly so we don’t miss out on the savings. Thank you for mentioning it—it’s always great to save a little extra!" | Khách hàng: "Này, tôi có một mã giảm giá cho trang web này. Bạn nghĩ chúng ta nên sử dụng nó để tiết kiệm một ít tiền khi mua hàng không? Có thể nó sẽ mang lại cho chúng ta một ưu đãi tốt." Nhân viên bán hàng: "Tất nhiên rồi! Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Vui lòng cung cấp mã cho tôi, và tôi sẽ áp dụng nó ngay lập tức trước khi chúng ta tiến hành thanh toán. Những mã giảm giá như thế này thực sự có thể tạo ra sự khác biệt, đặc biệt là với các đơn hàng lớn. Hãy đảm bảo rằng chúng ta nhập đúng mã để không bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm. Cảm ơn bạn đã nhắc đến nó—tiết kiệm thêm một chút luôn là điều tốt!" |
Bài tập thực hành phân biệt Sale và Discount
Big clearance at the store.
15% off with a promo code.
A weekend event offering special prices.
Price reduced by $10 directly on the item.
Bài tập 2: Dịch hai câu sau đây bằng ngôn ngữ của bạn:
“This jacket is on sale for 50% off.”
“You can get a discount if you use this coupon.”
Kết quả chính xác
Bài tập 1:
Đợt thanh lý lớn tại cửa hàng → Sale (Sự kiện giảm giá diện rộng với nhiều mặt hàng)
Giảm 15% khi dùng mã khuyến mãi → Discount (Mức giảm giá áp dụng khi có mã ưu đãi cụ thể)
Chương trình ưu đãi đặc biệt cuối tuần → Sale (Khuyến mãi theo thời gian với nhiều mặt hàng)
Giảm ngay 10$ trên giá gốc → Discount (Mức giảm trực tiếp trên giá niêm yết)
Thực hành 2:
"Chiếc áo này đang sale giảm 50%." → "Áo khoác này đang được bán với giá khuyến mãi giảm nửa giá."
"Bạn sẽ được discount khi dùng phiếu giảm giá này." → "Khách hàng sẽ nhận được ưu đãi giảm giá khi áp dụng mã coupon."
