
Ý nghĩa thực sự của cụm từ "On the other hand" là gì?
Sự khác biệt kể trên có thể tới từ 2 cá nhân/2 đối tượng khác nhau hoặc cũng có thể là sự khác biệt trong hành đông/mong muốn của 1 cá nhân/1 đối tượng.
Xét ví dụ sau:
My husband likes classical music – I, on the other hand, like all kinds. (Chồng của tôi thích nhạc cổ điển – Tôi, mặt khác, thích tất cả các thể loại)
=> Khác biệt trong sở thích.
I want to go out. On the other hand, I know I have to work. (Tôi muốn ra ngoài chơi. Mặt khác tôi biết tôi phải làm việc)
=> Khác biệt trong mong muốn.
"On the contrary" mang ý nghĩa như thế nào?
Sự trái ngược này thường nằm ở 1 cá nhân/1 đối tượng. 1 cá nhân/1 đối tượng có thông tin được đề cập trước đó và ngay sau đó là “on the contrary” + thông tin trái ngược của chính cá nhân/đối tượng.
Xét ví dụ sau:
I thought you said the film was exciting? On the contrary, it was boring. I nearly fell asleep half way through it.
(Tôi tưởng bạn nói rằng bộ phim đã rất hay? – Ngược lại chứ, nó rất chán. Tôi đã gần như ngủ thiếp đi suốt nửa bộ phim đó)
=> Trái ngược trong cảm nhận về bộ phim.
Experts predicted the economy would collapse, but, on the contrary, it continues to to extremely well.
(Các chuyên gia đã dự đoán rằng nền kinh tế sẽ sụp đổ, nhưng ngược lại, nó tiếp tục đi lên cực kì tốt)
=> Trái ngược trong dự đoán
Phân tích ví dụ sau:
Old people are said to like to take part in doing exercises. On the contrary, they prefer moving gently and calmly to being involved in physically demanding activities to avoid injuries. Teenagers, on the other hand, are very active in these activities.
Dịch:
Người lớn tuổi thì được cho rằng thích tập thể thao. Ngược lại thì đúng hơn, họ thích vận động nhẹ nhàng hơn là tham gia hoạt động thể chất để tránh chấn thương. Người vị thành niên, mặt khác, rất hứng thú với các hoạt động này.
Giải thích:
Ở ví dụ trên, “on the contrary” được sử dụng để đưa ra thông tin trái ngược với thông tin người lớn tuổi thích tập thể thao được đưa ra phía trước (thực tế là họ muốn vận động nhẹ nhàng) và “on the other hand” được sử dụng để đưa ra thông tin khác biệt về sở thích của người tuổi vị thành niên so với người lớn tuổi.
Hướng dẫn cách dùng chi tiết
Trường hợp sử dụng "on the other hand"
Được sử dụng ở đầu câu
Ví dụ: Many men nowadays like to stay home and take care of children. On the other hand, many women choose to go out to work instead of staying home.
(Nhiều đàn ông ngày nay thích ở nhà và chăm con. Mặt khác, nhiều phụ nữ lựa chọn việc ra ngoài và đi làm thay vì ở nhà)
Được sử dụng ở giữa câu, sau chủ ngữ chính và trước động từ chính
Ví dụ: My husband likes going shopping – I, on the other hand, like to play sports.
(Chồng của tôi thích đi mua sắm – Tôi, mặt khác, thích chơi thể thao)
Khi nào nên dùng "on the contrary"
Được sử dụng ở đầu câu hoặc ở đầu vế câu.
I thought you said the jacket was very nice?” “On the contrary, it was ugly. I did not want to pay for it
(Tôi tưởng bạn nói rằng cái áo khoác rất đẹp. Ngược lại thì đúng hơn, nó rất xấu. Tôi không muốn trả tiền cho nó)
According to the forecast, the weather was going to be sunny the whole day; on the contrary, it was raining non-stop.
(Theo dự báo, thời tiết sẽ nắng cả ngày; nhưng ngược lại, nó đã mưa không ngừng)
Tuy nhiên, “on the contrary” có thể được sử dụng độc lập và mang nghĩa khẳng định điều ngược lại
I’m not angry with you. On the contrary! (Tôi không giận bạn. Ngược lại thì đúng hơn!)
This movie is not boring. On the contrary! (Bộ phim này không nhàm chán. Ngược lại thì đúng hơn)
Cách phân biệt chính xác giữa "On the contrary" và "In contrast"
“In contrast” là một cụm từ mang nghĩa rộng, nhấn mạnh vào sự khác nhau giữa 2 hoặc nhiều vật thể và con người. Với “on the contrary”, như đã được đề cập trên, cụm từ này chỉ ra sự trái ngược đơn thuần.
Như vậy, có thể nói rằng “in contrast” đồng nghĩa với “on the other hand” và có cách sử dụng tương tự thay vì “on the contrary”.
Xét ví dụ sau:
Old people like to move gently and calmly. Teenagers, in contrast, are very active in physically demanding exercises.
(Người lớn tuổi thích cử động và di chuyển một cách từ tốn và nhẹ nhàng. Người vị thành niên, mặt khác, rất năng động trong các hoạt động đòi hỏi thể chất)
I like spending day surfing the Web. In contrast, my boyfriend loves to spend time playing sports.
(Tôi thích dành cả ngày lướt mạng. Mặt khác, bạn trai tôi thích dành ra thời gian chơi thể thao)
Bên cạnh đó, “in contrast” còn có thể đi cùng giới từ “to” hoặc “with”. Cấu trúc sẽ là “in contrast to/with” + danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing) và sau đó là 1 mệnh đề
Cấu trúc: In contrast with/to N/Ving, S + V.
Xét ví dụ sau: In contrast with me, my friends love to learn Mathematics. (Khác với tôi, bạn tôi thích học Toán)
Những từ/cụm từ có nghĩa tương đương với On the contrary
Tương tự, có hai trạng ngữ có nét nghĩa và lối sử dụng tương đồng với “on the contrary”, đó là “conversely” và “contrarily”:
Ví dụ:
Poor health is accepted as an attribute of normal ageing. Conversely, youth is depicted as a time of vitality and good health.
(Sức khỏe kém là một dấu hiệu thường thấy của quá trình lão hóa. Trái ngược lại, tuổi trẻ được ví như thời điểm của sức sống và sức khỏe tốt.)
It was the wettest June since 1997 in England and Wales. Contrarily, the far north of Scotland was dry.
(Tháng 6 này là tháng 6 ẩm ướt nhất kể từ năm 1997 ở Anh và Wales. Tuy nhiên, các vùng phía Bắc Scotland lại hoàn toàn khô ráo)
Thực hành áp dụng
Tôi từng nghĩ bạn thân mình không thích mèo. (1), anh ấy lại rất yêu chúng
Bố tôi thích đi cắm trại trên núi. (2), mẹ tôi lại chuộng biển hơn
Cuốn sách này được cho là thú vị. Nhưng thực tế (3), nó nhàm chán đến mức suýt khiến tôi ngủ gật 3 lần
Đồ ăn nhanh rất ngon, tuy nhiên (4), ăn nhiều sẽ gây hại sức khỏe
Tôi không phải là người năng động vào sáng sớm. (5) nhé!
Kết quả bài tập
On the contrary
On the other hand
On the contrary
On the other hand
On the contrary
