
Phương pháp phát âm chữ “C” trong tiếng Anh như người bản xứ
Từ vựng | Phiên âm | Audio | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
class | /klɑːs/ | lớp học | I have a biology class early in the morning. | |
announce | /əˈnaʊns/ | thông báo | The bakery announced their latest creation. | |
commercial | /kəˈmɜːʃl/ | quảng cáo | The commercial interrupted the thrilling scene. |
Cách phát âm âm C là /k/ trong tiếng Anh
Đây là cách phát âm phổ biến nhất của chữ C trong tiếng Anh. Chữ C đứng trước chữ k (tạo thành ck) thường được phát âm là /k/.
Các bước phát âm:
Bước 1: Miệng hơi mở, nâng cuống lưỡi lên gần vòm miệng.
Bước 2: Nén luồng khí rồi bật ra và phát âm /k/.
Từ vựng | Phiên âm | Phát âm | Nghĩa của từ |
|---|---|---|---|
cactus | /ˈkæktəs/ | cây xương rồng | |
coffee | /ˈkɒfi/ | cà phê | |
cat | /kæt/ | con mèo | |
car | /kɑː(r)/ | xe ô tô | |
computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy vi tính | |
camera | /ˈkæmrə/ | máy quay | |
cook | /kʊk/ | nấu ăn | |
clever | /ˈklevə(r)/ | thông minh | |
cold | /kəʊld/ | lạnh | |
country | /ˈkʌntri/ | đất nước |
Cách phát âm âm C là /s/ trong tiếng Anh
Chữ C đứng trước các chữ cái e, i, y (tạo thành ce, ci, cy) có thể được phát âm là /s/, các âm này thường là trọng âm của từ.
Các bước phát âm:
Bước 1: Miệng và răng hơi mở, tạo khoảng hở nhỏ.
Bước 2: Nâng đầu lưỡi lên gần chân răng, đẩy luồng khí qua khoảng hở và bật âm /s/.
Từ vựng | Phiên âm | Phát âm | Nghĩa của từ |
|---|---|---|---|
cider | /ˈsaɪdə(r)/ | rượu táo | |
city | /ˈsɪti/ | thành phố | |
cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | |
celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng | |
importance | /ɪmˈpɔːtns/ | sự quan trọng | |
introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | giới thiệu | |
race | /reɪs/ | cuộc đua | |
cyclone | /ˈsaɪkləʊn/ | bão | |
juicy | /ˈdʒuːsi/ | mọng nước | |
policy | /ˈpɒləsi/ | chính sách |
Cách phát âm âm C là /ʃ/ trong tiếng Anh
Chữ C được phát âm là /ʃ/ thường nằm trong các cụm “cial, cious” (các âm này thường không phải trọng âm của từ).
Các bước phát âm:
Bước 1: Môi tru tròn, răng hơi mở tạo khoảng hở nhỏ.
Bước 2: Cong lưỡi để đầu lưỡi chạm vào vòm miệng, đẩy mạnh luồng khí qua khoảng hở và bật âm /ʃ/.
Từ vựng | Phiên âm | Phát âm | Nghĩa của từ |
|---|---|---|---|
official | /əˈfɪʃl/ | chính thức | |
social | /ˈsəʊʃl/ | thuộc về xã hội | |
special | /ˈspeʃl/ | đặc biệt | |
financial | /faɪˈnænʃl/ | thuộc về tài chính | |
precious | /ˈpreʃəs/ | quý giá | |
spacious | /ˈspeɪʃəs/ | rộng rãi | |
suspicious | /səˈspɪʃəs/ | đáng nghi |

Những trường hợp đặc biệt khi phát âm chữ “C”
Ví dụ:
Từ vựng | Phiên âm | Phát âm | Nghĩa của từ |
|---|---|---|---|
muscle | /ˈmʌsl/ | cơ bắp | |
science | /ˈsaɪəns/ | khoa học | |
scenario | /səˈnɑːriəʊ/ | kịch bản, truyện phim | |
crescent | /ˈkresnt/ | hình bán nguyệt | |
scissors | /ˈsɪzəz/ | cái kéo |
Ngoại lệ:
Chữ C được theo sau bởi chữ s có thể được phát âm là /k/. Ví dụ: scan, score, scale, sculpture, cascade
Chữ C được theo sau bởi chữ s có thể được phát âm là /ʃ/. Ví dụ: conscious
Tìm hiểu thêm: 4 Lỗi phát âm tiếng Anh của người Việt và cách khắc phục
Bài tập luyện tập
Câu | A | B | C | D |
|---|---|---|---|---|
1 | call | cup | cake | change |
2 | candle | cash | celebrate | coconut |
3 | change | child | chocolate | card |
4 | chicken | coat | clothes | convenient |
5 | check | clean | clerk | competition |
6 | camera | coach | cheer | artificial |
7 | cycle | camping | cowboy | cookie |
8 | racial | crucial | judicial | choir |
9 | delicious | malicious | gracious | concise |
10 | vicious | precocious | provincial | science |
Bài 2: Xếp các từ sau vào cột có phát âm chữ C tương ứng.
receive | crystal | cucumber | cricket | efficacy |
chicken | chocolate | chair | device | champagne |
castle | celery | cash | cycle | crucial |
icy | official | citizen | facial | artificial |
cloud | crown | century | cookie | precious |
malicious | decide | gracious | delicious | judicious |
/k/ | /s/ | /ʃ/ |
|---|---|---|
Bài 3: Luyện đọc và xác định phát âm của chữ C của từ gạch chân trong các câu sau đây.
Can you please spell the word “cat” for me?
My favorite color is blue.
He works as a mechanic.
The movie was captivating from start to finish.
The teacher asked the student to answer the question.
Our team is currently in first place.
The cat chased after the mouse.
The cake smells delicious.
The doctor gave me a prescription for antibiotics.
The package arrived in a cardboard box.
Đáp án cho bài tập
Bài 1:
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
D | B | D | A | A | A | A | D | D | D |
Phần 2:
/k/ | /s/ | /ʃ/ |
|---|---|---|
crystal, cucumber, cricket, castle, cash, cloud, crown, cookie | receive, efficacy, device, celery, cycle, icy, citizen, century, decide | chicken, chocolate, chair, champagne, crucial, official, facial, artificial, precious, malicious, gracious, delicious, judicious |
Phần 3:
can /kən/, cat /kæt/
color /ˈkʌlə(r)/
mechanic /məˈkænɪk/
captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/
teacher /ˈtiːtʃə(r)/
currently /ˈkʌrəntli/
cat /kæt/, chased /tʃeɪs/
cake /keɪk/, delicious /dɪˈlɪʃəs/
doctor /ˈdɒktə(r)/, prescription /prɪˈskrɪpʃn/, antibiotics /ˌæntibaɪˈɒtɪk/
package /ˈpækɪdʒ/, cardboard /ˈkɑːdbɔːd/
