
Cấu trúc cơ bản khi viết email xác nhận phỏng vấn bằng tiếng Anh
Tiêu đề email
Tiêu đề email cần ngắn gọn, súc tích, thể hiện rõ mục đích email. Ví dụ như:
Interview Confirmation – [Your Name]
Confirmation of Interview Appointment – [Your Name]
Lời chào
Người đọc có thể bắt đầu email bằng một lời chào trang trọng, sử dụng tên người nhận nếu biết:
Dear [Hiring Manager’s Name],
Dear [Company Name] Recruitment Team,
Nội dung chính
Xác nhận lịch hẹn: Bày tỏ sự vui mừng khi nhận được lời mời phỏng vấn và xác nhận lại thời gian, địa điểm. Ví dụ:
I am delighted to confirm my interview for the [Job Position] role at [Company Name] on [Date] at [Time].
I am writing to confirm my interview for the [Job Title] position at [Company Name] on [Date] at [Time].
Đề xuất điều chỉnh (nếu cần thiết): Nếu không thể tham dự vào thời gian được đề xuất, người đọc nên đề xuất một khung thời gian khác một cách lịch sự. Ví dụ:
Unfortunately, I am unavailable at the suggested time. Would it be possible to reschedule to [Alternative Time] instead?
Unfortunately, I have a scheduling conflict at that time. Would it be possible to reschedule?
Bày tỏ sự cảm ơn: Thể hiện sự trân trọng cơ hội phỏng vấn. Ví dụ:
Thank you for this opportunity. I look forward to discussing my qualifications further.
Lời kết
Sau đó, người đọc có thể kết thúc email bằng một câu thể hiện sự mong đợi. Ví dụ:
I look forward to meeting you soon.
Please let me know if any further information is needed.
Chữ ký
Phần cuối email nên có ký tên đầy đủ kèm thông tin liên hệ, được trình bày lịch sự như:
Best regards,
Sincerely,
[Your Name]

Một số mẫu câu hữu ích khi bạn viết email xác nhận phỏng vấn bằng tiếng Anh
I hope this email finds you well. (Hy vọng email này đến với anh/chị trong trạng thái tốt.)
Thank you for reaching out and inviting me to the interview for [position name] at [company name]. (Cảm ơn anh/chị đã liên hệ và mời tôi tham gia phỏng vấn vị trí [tên vị trí] tại [tên công ty].)
Xác nhận lịch phỏng vấn
I am writing to confirm my availability for the interview on [date] at [time]. (Tôi viết email này để xác nhận rằng tôi có thể tham gia phỏng vấn vào [ngày] lúc [giờ].)
I appreciate the opportunity and confirm my attendance at the scheduled interview. (Tôi rất trân trọng cơ hội này và xác nhận rằng tôi sẽ có mặt tại buổi phỏng vấn theo lịch hẹn.)
Yêu cầu thêm thông tin
Could you please confirm whether the interview will be conducted in person or online? (Anh/chị có thể xác nhận giúp tôi liệu buổi phỏng vấn sẽ diễn ra trực tiếp hay trực tuyến không?)
Would you mind sharing details regarding the interview format and the expected duration? (Anh/chị có thể chia sẻ thêm về hình thức phỏng vấn và thời gian dự kiến không?)
Kết thúc email
I look forward to speaking with you soon. Please let me know if there is anything else I should prepare in advance. (Tôi mong sớm được trao đổi cùng anh/chị. Vui lòng cho tôi biết nếu có bất kỳ điều gì tôi cần chuẩn bị trước.)
Thank you again for this opportunity. See you soon! (Cảm ơn anh/chị một lần nữa vì cơ hội này. Hẹn sớm gặp lại!)
Các mẫu câu tham khảo để viết email xác nhận phỏng vấn bằng tiếng Anh
Mẫu 1: Xác nhận tham gia phỏng vấn theo lịch đã định
Mẫu email tiếng Anh
Subject: Confirmation of Interview – [Your Name]
Dear [Recruiter's Name],
Thank you for your email and for considering my application for the [Job Title] position at [Company Name]. I am pleased to confirm my interview scheduled for [Date] at [Time] at [Location/Online Platform].
Please let me know if there is any additional information I should prepare in advance. I look forward to our meeting and learning more about this opportunity.
Best regards,[Your Name][Your Contact Information]
Dịch nghĩa
Chủ đề: Xác nhận phỏng vấn – [Tên]
Kính gửi [Tên nhà tuyển dụng],
Cảm ơn anh/chị vì email và đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi cho vị trí [Chức danh] tại [Tên công ty]. Tôi xin xác nhận lịch phỏng vấn của mình vào [Ngày] lúc [Giờ] tại [Địa điểm/Nền tảng trực tuyến].
Vui lòng cho tôi biết nếu có bất kỳ thông tin nào tôi cần chuẩn bị trước. Tôi mong chờ buổi gặp gỡ và có cơ hội tìm hiểu thêm về vị trí này.
Trân trọng,[Tên][Thông tin liên hệ]

Mẫu 2: Xác nhận phỏng vấn và đề nghị thay đổi thời gian
Mẫu email tiếng Anh
Subject: Request to Reschedule Interview – [Your Name]
Dear [Recruiter's Name],
Thank you for the interview invitation for the [Job Title] position at [Company Name]. I appreciate the opportunity. Unfortunately, I have a prior commitment at the scheduled time on [Date] at [Time]. Would it be possible to reschedule the interview for another date? I am available on [Alternative Date and Time].
I apologize for any inconvenience and appreciate your consideration. Please let me know if the proposed time works for you.
Best regards,[Your Name][Your Contact Information]
Dịch nghĩa
Chủ đề: Yêu cầu dời lịch phỏng vấn – [Tên]
Kính gửi [Tên nhà tuyển dụng],
Cảm ơn anh/chị đã gửi thư mời phỏng vấn cho vị trí [Chức danh] tại [Tên công ty]. Tôi rất trân trọng cơ hội này. Tuy nhiên, tôi có một lịch trình đã lên trước vào thời gian được sắp xếp ([Ngày] lúc [Giờ]). Anh/chị có thể sắp xếp lại buổi phỏng vấn vào một ngày khác không? Tôi có thể tham gia vào [Ngày và giờ thay thế].
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và rất trân trọng sự cân nhắc của anh/chị. Vui lòng cho tôi biết nếu thời gian đề xuất phù hợp.
Trân trọng,[Tên][Thông tin liên hệ]
Mẫu 3: Xác nhận tham gia phỏng vấn trực tuyến
Mẫu email tiếng Anh
Subject: Confirmation of Online Interview – [Your Name]
Dear [Recruiter's Name],
I appreciate the opportunity to interview for the [Job Title] position at [Company Name]. I confirm my participation in the online interview scheduled for [Date] at [Time] via [Online Platform].
Please let me know if there are any specific instructions or login details I should be aware of before the interview. I look forward to our conversation.
Best regards,[Your Name][Your Contact Information]
Dịch nghĩa
Chủ đề: Xác nhận phỏng vấn trực tuyến – [Tên]
Kính gửi [Tên nhà tuyển dụng],
Tôi rất trân trọng cơ hội được phỏng vấn cho vị trí [Chức danh] tại [Tên công ty]. Tôi xin xác nhận sẽ tham gia buổi phỏng vấn trực tuyến vào [Ngày] lúc [Giờ] qua [Nền tảng trực tuyến].
Vui lòng cho tôi biết nếu có bất kỳ hướng dẫn cụ thể hoặc thông tin đăng nhập nào tôi cần lưu ý trước buổi phỏng vấn. Tôi mong chờ cuộc trao đổi sắp tới.
Trân trọng,[Tên][Thông tin liên hệ]
Mẫu 4: Xác nhận phỏng vấn và yêu cầu thêm thông tin về vị trí/phúc lợi công việc
Mẫu email tiếng Anh
Subject: Interview Confirmation & Additional Questions – [Your Name]
Dear [Recruiter's Name],
Thank you for the interview invitation for the [Job Title] position at [Company Name]. I confirm my attendance at the interview scheduled for [Date] at [Time].
Before our meeting, I would like to ask for some additional information about the position, particularly regarding [mention specific concerns, e.g., job responsibilities, salary range, remote work policy, etc.]. This would help me prepare better for the discussion.
Looking forward to speaking with you soon.
Best regards,[Your Name][Your Contact Information]
Dịch nghĩa
Chủ đề: Xác nhận phỏng vấn & Câu hỏi thêm về vị trí – [Tên]
Kính gửi [Tên nhà tuyển dụng],
Cảm ơn anh/chị đã mời tôi phỏng vấn cho vị trí [Chức danh] tại [Tên công ty]. Tôi xin xác nhận tham gia buổi phỏng vấn vào [Ngày] lúc [Giờ].
Trước khi cuộc gặp diễn ra, tôi muốn làm rõ một số chi tiết về vị trí này, chẳng hạn như [đề cập vấn đề đang quan tâm, ví dụ: trách nhiệm công việc, mức lương, chính sách làm việc từ xa, v.v.]. Điều này sẽ giúp tôi chuẩn bị tốt hơn cho cuộc trao đổi sắp tới.
Tôi rất mong đợi cuộc trò chuyện sắp tới.
Trân trọng,
[Tên]
[Thông tin liên hệ]
