
Khái quát cấu trúc phần thi đọc hiểu trong kỳ thi tốt nghiệp THPT
Câu hỏi tìm ý chính (Main Idea Question): Yêu cầu thí sinh xác định chủ đề chính của bài đọc.
Câu hỏi chi tiết (Detail Questions): Tìm thông tin cụ thể được đề cập trong bài.
Câu hỏi từ vựng (Vocabulary Questions): Đoán nghĩa của từ hoặc cụm từ dựa trên ngữ cảnh.
Câu hỏi suy luận (Inference Questions): Đưa ra kết luận từ những thông tin có trong bài.
Câu hỏi về ngữ pháp và cấu trúc câu (Grammar and Structure Questions): Đánh giá khả năng phân tích ngữ pháp trong văn bản.
Câu hỏi về mục đích của tác giả (Author’s Purpose Questions): Xác định lý do hoặc mục đích mà tác giả viết đoạn văn.
Câu hỏi đại từ thay thế (Pronoun Reference Questions): Xác định từ hoặc cụm từ mà đại từ trong đoạn văn thay thế.
Kiến thức từ vựng và ngữ pháp cần thiết cho phần đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc Gia [1]
Vốn từ vựng
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa (Synonyms and Antonyms): Thường xuất hiện trong các câu hỏi yêu cầu tìm từ có nghĩa tương đương hoặc trái nghĩa với từ trong bài.
Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary): Bài đọc có thể chứa các từ học thuật liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, khoa học, công nghệ, kinh tế, và xã hội.
Ngữ cảnh (Context Clues): Khi gặp từ mới, thí sinh cần dựa vào ngữ cảnh của câu để suy luận nghĩa của từ đó. Các từ nối như however, therefore, in contrast có thể giúp nhận diện thông tin bổ trợ hoặc đối lập.
Collocations và Idioms (Cụm từ cố định và thành ngữ): Việc nhận diện và hiểu các cụm từ phổ biến giúp thí sinh dễ dàng xác định nghĩa của bài đọc.
Cấu trúc ngữ pháp
Câu bị động (Passive Voice): Đây là dạng thường được sử dụng trong các bài đọc mang tính học thuật hoặc mô tả quy trình.
Câu điều kiện (Conditional Sentences): Đặc biệt là câu điều kiện loại 2 và loại 3 dùng để suy đoán hoặc phân tích tình huống.
Câu gián tiếp (Reported Speech): Thường xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến bài phỏng vấn, báo cáo hoặc nghiên cứu.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Giúp bổ sung thông tin và làm rõ đối tượng được nhắc đến.
Liên từ và Trạng từ (Conjunctions and Adverbs): Để xác định mối quan hệ giữa các ý tưởng trong bài đọc, thí sinh cần nhận diện các từ nối như because, although, therefore, moreover.
Thì của động từ (Verb Tenses): Việc xác định thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai giúp thí sinh hiểu rõ ngữ cảnh và thời gian của sự kiện được mô tả.

Quy trình từng bước giải quyết dạng bài đọc hiểu
Giai đoạn đầu tiên: Nắm bắt ý chính thông qua đọc lướt toàn bài
Mục đích: Xác định ý chính và nội dung tổng quát của bài.
Cách thực hiện: Đọc tiêu đề và các câu đầu hoặc cuối mỗi đoạn. Đây thường là những câu chứa thông tin quan trọng hoặc ý chính của đoạn văn.
Mẹo nhỏ: Chú ý đến các từ khóa (keywords) như danh từ riêng, ngày tháng, số liệu hoặc các từ mang ý nghĩa tổng kết như "in conclusion", "therefore" hoặc "as a result".
Giai đoạn 2: Ưu tiên xem xét hệ thống câu hỏi trước khi đọc chi tiết
Mục đích: Xác định loại câu hỏi và hướng tìm kiếm thông tin.
Cách thực hiện: Đọc từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa chính để hiểu yêu cầu đề bài.
Phân loại câu hỏi:
Main Idea Question (Câu hỏi ý chính): Tìm nội dung bao quát của đoạn văn.
Detail Question (Câu hỏi chi tiết): Tìm thông tin cụ thể được đề cập trong bài.
Inference Question (Câu hỏi suy luận): Dựa vào ngữ cảnh để suy luận ý nghĩa.
Vocabulary Question (Câu hỏi từ vựng): Xác định nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
Giai đoạn 3: Xác định vị trí thông tin quan trọng bằng kỹ thuật đọc quét
Mục đích: Tìm từ khóa hoặc từ đồng nghĩa trong bài đọc.
Cách thực hiện: Di chuyển mắt nhanh chóng qua đoạn văn để tìm từ khóa đã xác định từ bước 2.
Mẹo nhỏ: Tìm các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác của từ khóa, vì đề bài thường sử dụng từ vựng đa dạng để đánh lạc hướng.
Giai đoạn 4: Đưa ra lựa chọn chính xác nhất
Mục đích: Xác định đáp án chính xác nhất dựa trên thông tin trong bài.
Cách thực hiện:
Đọc kỹ câu chứa từ khóa và các câu xung quanh để hiểu rõ ngữ cảnh.
Loại bỏ những đáp án không phù hợp.
So sánh các đáp án còn lại và chọn đáp án hợp lý nhất.
Mẹo nhỏ: Cẩn thận với các đáp án gây nhiễu (distractors) có nội dung tương tự nhưng không đúng hoàn toàn.
Giai đoạn cuối: Rà soát và xác minh lại các đáp án
Mục đích: Đảm bảo tất cả các câu hỏi đã được trả lời và không có lỗi sai.
Cách thực hiện:
Xem lại các đáp án để kiểm tra tính logic và chính xác.
Đối chiếu lại với bài đọc nếu còn nghi ngờ.
Đảm bảo không bỏ sót bất kỳ câu hỏi nào.
Mẹo nhỏ: Nếu còn thời gian, thí sinh nên đọc lại câu hỏi và đáp án để phát hiện những lỗi sai không đáng có.

Các lỗi thường gặp cần lưu ý khi làm bài
Không đọc kỹ đề bài: Việc không nắm rõ yêu cầu có thể dẫn đến hiểu sai câu hỏi và chọn đáp án sai.
Chỉ dựa vào cảm tính: Nhiều thí sinh chọn đáp án dựa vào suy đoán thay vì tìm kiếm thông tin trong bài.
Bỏ qua từ khóa: Không gạch chân và xác định từ khóa quan trọng có thể khiến thí sinh mất thời gian tìm kiếm thông tin.
Hiểu sai nghĩa từ vựng: Thay vì dịch từng từ một cách chính xác, nhiều thí sinh thường suy đoán nghĩa từ dựa vào ngữ cảnh.
Không kiểm tra lại đáp án: Bỏ qua bước kiểm tra có thể khiến thí sinh mắc phải những lỗi sai không đáng có.

Bài tập thực hành áp dụng [2]
In the early 20th century, transportation saw significant developments with the introduction of automobiles and airplanes. Cars became a common sight on city streets, providing faster and more comfortable travel compared to traditional horse-drawn carriages. Meanwhile, airplanes revolutionized long-distance travel, shrinking travel time dramatically. However, these advancements also led to challenges such as traffic congestion, pollution, and increased fuel consumption. Today, researchers and engineers are exploring ways to address these issues through the development of electric vehicles (EVs) and sustainable aviation technologies. EVs, powered by rechargeable batteries, produce zero emissions, contributing to cleaner air. Furthermore, advancements in biofuels and hydrogen-powered engines are making aviation more eco-friendly. While the initial cost of producing these vehicles remains high, mass production and technological advancements are expected to lower prices and make them more accessible. The shift towards greener transportation is crucial in reducing the carbon footprint and combating climate change. Governments around the world are implementing policies and providing incentives to promote the use of electric and sustainable vehicles. With ongoing innovation, the future of transportation is likely to be cleaner, smarter, and more efficient.
Câu hỏi 1 - Main Idea Question: What is the main idea of the passage?
A. The challenges of modern transportation
B. The role of electric vehicles in urban areas
C. Innovations in transportation for a sustainable future
D. The economic impact of aviation technology
Phân tích:
Câu đầu tiên của đoạn văn giới thiệu về sự phát triển trong lĩnh vực vận tải vào đầu thế kỷ 20, bao gồm ô tô và máy bay.
Sau đó, bài viết thảo luận về các vấn đề như ô nhiễm, tắc nghẽn và tiêu thụ nhiên liệu.
Cuối cùng, bài viết nhấn mạnh giải pháp thông qua các phương tiện giao thông bền vững như xe điện và công nghệ hàng không thân thiện với môi trường.
Chủ đề bao quát nhất là “Innovations in transportation for a sustainable future” (Các đổi mới trong giao thông vận tải hướng tới tương lai bền vững).
Đáp án đúng là C.
Câu 2 - Detail Question: According to the passage, what is one major advantage of electric vehicles?
A. They are more affordable than gasoline-powered cars.
B. They produce zero emissions.
C. They consume less fuel.
D. They are faster than traditional vehicles.
Phân tích: Trong đoạn thứ hai, có câu: "EVs, powered by rechargeable batteries, produce zero emissions, contributing to cleaner air." Điều này có nghĩa là xe điện không thải ra khí thải, giúp làm sạch không khí. Hơn nữa, không có thông tin nào nói về giá cả, tốc độ hay mức tiêu thụ nhiên liệu của xe điện so với xe chạy bằng xăng.
Đáp án đúng là B.
Câu 3 - Pronoun Reference Question: The word "they" in paragraph 2 refers to _______.
A. Airplanes
B. Biofuels
C. Electric vehicles
D. Hydrogen-powered engines
Phân tích:
Câu chứa từ "they":
"EVs, powered by rechargeable batteries, produce zero emissions, contributing to cleaner air. Furthermore, advancements in biofuels and hydrogen-powered engines are making aviation more eco-friendly. While the initial cost of producing these vehicles remains high, mass production and technological advancements are expected to lower prices and make them more accessible."
Từ "these vehicles" trong ngữ cảnh này vẫn đang đề cập đến EVs (Electric Vehicles), không phải máy bay hay động cơ hydro.
Đáp án đúng là C.
Câu 4 - Vocabulary Question: The word "incentives" in the passage is CLOSEST in meaning to _______.
A. penalties
B. restrictions
C. rewards
D. investments
Phân tích:
Đoạn văn có câu:
"Các chính phủ toàn cầu đang áp dụng chính sách và đưa ra những ưu đãi nhằm khuyến khích sử dụng phương tiện điện và xe thân thiện môi trường."
Incentives được hiểu là các chính sách hỗ trợ hoặc ưu đãi về tài chính do nhà nước ban hành để khuyến khích người dân chuyển sang dùng xe xanh.
Từ đồng nghĩa phù hợp nhất với "incentives" trong trường hợp này là "rewards" (phần thưởng/ưu đãi).
Penalties (hình phạt) và restrictions (hạn chế) mang nghĩa trái ngược. Investments (đầu tư) không diễn đạt chính xác ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
Phương án C là câu trả lời chính xác.
