
Cấu trúc "Could you please" trong tiếng Anh là gì?
Hướng dẫn sử dụng cấu trúc "Could you please"
Cấu trúc "Could you please" được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự. So với các câu yêu cầu trực tiếp như "Do this for me" (Làm điều này cho tôi), cấu trúc "Could you please" giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe.
Ví dụ:
Give me the report. (Đưa tôi bản báo cáo.) → Câu này nghe có vẻ ra lệnh.
Could you please give me the report? (Bạn có thể vui lòng đưa tôi bản báo cáo không?) → Câu này lịch sự hơn.
Cấu trúc này thường được sử dụng trong:
Giao tiếp công sở, khi nói chuyện với sếp, đồng nghiệp, khách hàng.
Tình huống trang trọng hoặc khi yêu cầu một dịch vụ từ người khác.
Khi nhờ vả ai đó nhưng muốn tránh làm họ cảm thấy bị ép buộc.
Ngữ pháp cấu trúc
Công thức chung:
Could you please + V (nguyên mẫu)...? |
Ví dụ:
Could you please call me back later? (Bạn có thể vui lòng gọi lại cho tôi sau không?)
Could you please help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không?)
Lưu ý:
"Please" có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu nhưng vị trí thông dụng nhất là trước động từ chính.
"Could you please" không bắt buộc phải có "please", nhưng có "please" thì mức độ lịch sự sẽ cao hơn.

Cách áp dụng cấu trúc "Could you please" trong tình huống thực tế
Trong môi trường công sở
Could you please send me the updated report by 3 PM?
(Bạn có thể vui lòng gửi tôi báo cáo cập nhật trước 3 giờ chiều không?)Could you please schedule a meeting for tomorrow morning?
(Bạn có thể đặt lịch họp vào sáng mai không?)
Trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng
Could you please bring me a glass of water?
(Bạn có thể mang cho tôi một cốc nước không?)Could you please check my booking?
(Bạn có thể kiểm tra đặt chỗ của tôi không?)
Trong sinh hoạt hàng ngày
Could you please open the window? It’s quite hot in here.
(Bạn có thể mở cửa sổ không? Trong này khá nóng.)Could you please pick me up at 6 PM?
(Bạn có thể đón tôi lúc 6 giờ tối không?)
Mức độ lịch sự khi so sánh với các cấu trúc khác
Cấu trúc | Mức độ lịch sự | Ví dụ |
|---|---|---|
Can you...? | Bình thường | Can you help me? |
Could you...? | Lịch sự hơn | Could you help me? |
Could you please...? | Rất lịch sự | Could you please help me? |
Would you mind...? | Cực kỳ lịch sự, trang trọng | Would you mind helping me? |

Cấu trúc và cách sử dụng Will/ Would you (please)
Cấu trúc "Will you (please)"
Cấu trúc:
Will you (please) + V (nguyên mẫu)? |
Ý nghĩa và cách dùng:
"Will you (please)" thường dùng để yêu cầu ai đó làm điều gì đó theo cách thẳng thắn, thân mật và trực tiếp hơn so với "Could you please".
Cấu trúc này phù hợp khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp có quan hệ gần gũi.
Trong một số trường hợp, "Will you" có thể nghe như một mệnh lệnh nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Will you please be quiet? (Bạn có thể im lặng được không?) – Lịch sự nhưng có thể mang sắc thái nhắc nhở.
Will you pass me the salt? (Bạn có thể đưa tôi lọ muối không?) – Dùng khi ăn uống, không quá trang trọng.
Lưu ý:
Khi thêm "please", câu sẽ trở nên mềm mại và lịch sự hơn. Không có "please", tùy vào ngữ điệu, câu có thể mang tính ra lệnh.
Tránh dùng với cấp trên, khách hàng hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng.
Cấu trúc "Would you (please)"
Cấu trúc:
Would you (please) + V (nguyên mẫu)? |
Ý nghĩa và cách dùng:
"Would you please" lịch sự hơn "Will you", thường dùng trong tình huống trang trọng.
Thích hợp khi giao tiếp với đối tác, khách hàng, giáo viên hoặc người lớn tuổi.
Ví dụ:
Would you please lower your voice? (Bạn có thể vui lòng nói nhỏ hơn không?)
Would you please send me the details by email? (Bạn có thể vui lòng gửi tôi thông tin qua email không?)
Lưu ý:
Cấu trúc 'Will you please' dùng trong tình huống thân mật, 'Would you please' lịch sự hơn và phù hợp với bối cảnh trang trọng, còn 'Could you please' là cách yêu cầu lịch sự nhất, thường dùng trong công việc và dịch vụ.
Cấu trúc phản hồi câu hỏi với Could/ Will/ Would you please
Cách đáp lại đồng ý
Nếu muốn chấp nhận yêu cầu một cách lịch sự, có thể sử dụng các cách sau:
Câu trả lời đơn giản (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày):
Sure. (Được chứ.)
Of course! (Tất nhiên!)
No problem! (Không vấn đề gì!)
Absolutely! (Chắc chắn rồi!)
Câu trả lời lịch sự hơn (thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng):
Yes, certainly. (Vâng, chắc chắn rồi.)
I’d be happy to. (Tôi rất sẵn lòng.)
I’ll do that right away. (Tôi sẽ làm ngay.)
Yes, I’d be delighted to help. (Vâng, tôi rất vui lòng giúp.)
Ví dụ trong hội thoại:
A: Could you please send me the report by 5 PM?
B: Of course! I’ll send it right away.
A: Would you please lower the volume?
B: Certainly! I’m sorry for the noise.
Cách phản hồi từ chối
Nếu không thể đáp ứng yêu cầu, cần từ chối một cách lịch sự để tránh làm mất lòng đối phương. Dưới đây là một số cách từ chối nhẹ nhàng:
Từ chối lịch sự (đưa ra lý do hợp lý):
I’d love to help, but I’m really busy at the moment. (Tôi rất muốn giúp, nhưng hiện tại tôi khá bận.)
Unfortunately, I won’t be able to do that. (Đáng tiếc là tôi không thể làm điều đó.)
Từ chối với lời đề nghị khác:
I can’t do that now, but I can help you later. (Tôi không thể làm ngay bây giờ, nhưng tôi có thể giúp sau.)
I won’t be able to, but let me find someone who can. (Tôi không thể, nhưng để tôi tìm người khác giúp bạn.)
Ví dụ trong hội thoại:
A: Would you please pick me up after work?
B: I’d love to, but I have a meeting at that time.
A: Will you please take care of my dog this weekend?
B: Sorry, I can’t, but maybe Anna can help you.

Bài tập áp dụng kèm theo đáp án
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Could you please/ Would you please/ Will you please
Viết lại các câu sau theo cách lịch sự hơn bằng cách sử dụng Could you please, Would you please, hoặc Will you please.
Open the window.
Help me carry this bag.
Send me the report by tonight.
Turn off the TV.
Call me when you get home.
Bài tập 2: Hoàn thành phần hội thoại
Điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại dưới đây với Could you please, Would you please, hoặc Will you please, sao cho phù hợp.
A: __________ help me with my homework?B: Sure! What do you need help with?
A: __________ give me a ride to the airport tomorrow?B: I’d love to, but I have a meeting at that time.
A: __________ lower your voice a bit? I’m trying to concentrate.B: Oh, I’m sorry! I’ll be quieter.
Đáp án cho bài tập
Bài tập 1
Could you kindly open the window?
Would you mind helping me carry this bag?
Will you be able to send me the report by tonight?
Could you please turn off the TV?
Would you be so kind as to call me when you get home?
Exercise 2
Could you kindly
Would you mind
Will you be able to
