
Giới thiệu tổng quan về A2 Flyers và phần 1 của bài thi Speaking
Khái quát chung về kỳ thi A2 Flyers
A2 Flyers là cấp độ cao nhất trong bộ ba bài thi tiếng Anh dành cho trẻ em của Cambridge English, (bao gồm Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers). Bài thi này thường dành cho trẻ từ 9 đến 12 tuổi, giúp các em phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc và thực tế. Chứng chỉ A2 Flyers được công nhận rộng rãi, là một trong những thước đo năng lực tiếng Anh quan trọng cho trẻ em trên toàn thế giới.
A2 Flyers kiểm tra bốn kỹ năng ngôn ngữ chính: Listening (Nghe), Reading and Writing (Đọc và Viết), và Speaking (Nói). Trong đó, kỹ năng Speaking đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng giao tiếp tự tin và linh hoạt của thí sinh.
Giới thiệu chi tiết về Part 1 trong phần Speaking
Phần Speaking của bài thi A2 Flyers kéo dài từ 7 đến 9 phút và bao gồm 4 phần (Parts). Trong đó, Part 1 là phần đầu tiên và có tính chất khởi động, giúp thí sinh cảm thấy thoải mái hơn khi bước vào bài thi. [1]
Mục tiêu của A2 Flyers Speaking Part 1:
Giúp thí sinh làm quen với giám khảo và tạo không khí thân thiện, tự nhiên.
Kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản thông qua các câu hỏi cá nhân.
Đánh giá mức độ tự tin và khả năng phản xạ khi nói tiếng Anh.
Trong phần này, giám khảo sẽ chào thí sinh, hỏi tên, tuổi, nơi ở và một số câu hỏi liên quan đến sở thích, gia đình hoặc trường học. Sau đó, giám khảo yêu cầu đứa trẻ mô tả 4 sự khác biệt giữa 2 bức tranh khá giống nhau, nhưng có một số điểm khác nhau. Đây là những câu hỏi đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thí sinh bắt nhịp với bài thi. [1]
Part 1 không chỉ là phần khởi động mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin của thí sinh cho các phần thi tiếp theo. Việc làm tốt Part 1 sẽ giúp thí sinh cảm thấy thoải mái và thể hiện khả năng nói tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.
Cấu trúc chi tiết của Part 1 trong bài thi Speaking
Trả lời câu hỏi liên quan đến bản thân
Dạng bài thi:
Giám khảo sẽ hỏi thí sinh những câu hỏi cá nhân đơn giản để khởi động bài thi.
Câu hỏi thường liên quan đến tên, tuổi, nơi sinh sống, sở thích, gia đình hoặc trường học.
Giám khảo có thể yêu cầu đánh vần tên của thí sinh.
Số lượng câu hỏi:
Khoảng 3 đến 5 câu hỏi tùy vào mức độ phản hồi của thí sinh.
Thời gian làm bài:
Phần này kéo dài khoảng 1-2 phút.
Nội dung yêu cầu:
Thí sinh cần trả lời rõ ràng, đầy đủ thay vì chỉ nói một từ hoặc cụm từ ngắn.
Ví dụ:
Giám khảo: What’s your name?
Thí sinh: My name is An.
Giám khảo: How old are you?
Thí sinh: I’m nine years old.
Mô tả hình ảnh – So sánh sự khác biệt
Dạng bài thi:
Giám khảo và thí sinh cùng xem hai bức tranh gần giống nhau nhưng có một số điểm khác biệt.
Giám khảo mô tả bức tranh của họ, thí sinh lắng nghe và chỉ ra sự khác biệt trong bức tranh của mình.
Số lượng điểm khác biệt:
Thí sinh cần tìm 4 điểm khác biệt giữa hai bức tranh.
Thời gian làm bài:
Khoảng 2-3 phút.
Nội dung yêu cầu:
Thí sinh cần lắng nghe kỹ mô tả của giám khảo và phản hồi chính xác.
Khuyến khích sử dụng câu đầy đủ.
Ví dụ:
Giám khảo: In my picture, the ball is blue.
Thí sinh: In my picture, the ball is red.
Các kỹ năng cần thiết để làm tốt phần Part 1
Kỹ năng mô tả hình ảnh (so sánh sự khác biệt giữa các điểm trong hình ảnh)
Thí sinh cần quan sát tranh cẩn thận để nhận diện các chi tiết khác biệt.
Khi mô tả, nên sử dụng các cấu trúc đơn giản như "In this picture, I can see..." hoặc "This one is different because...".
Tập trung vào các yếu tố như màu sắc, số lượng, vị trí, hành động hoặc đặc điểm vật thể.
Kỹ năng quan sát và nhận diện các chi tiết nhỏ trong hình ảnh
Quan sát kỹ và chú ý đến những điểm nhỏ nhất trong bức tranh.
So sánh từng chi tiết một cách cẩn thận để không bỏ sót sự khác biệt quan trọng.
Rèn luyện khả năng ghi nhớ và diễn đạt bằng cách thực hành với nhiều bức tranh khác nhau.
Kỹ năng trả lời các câu hỏi cá nhân cơ bản một cách tự nhiên
Luyện tập trả lời các câu hỏi về tên, tuổi, gia đình, sở thích, trường học, bạn bè.
Học cách mở rộng câu trả lời bằng cách thêm thông tin như lý do hoặc sở thích liên quan (Ví dụ: "I like playing football because it's fun and I can play with my friends.").
Phát âm rõ ràng và sử dụng ngữ điệu tự nhiên để tạo sự tự tin trong giao tiếp.
Chiến thuật làm bài hiệu quả cho Part 1
Hiểu rõ yêu cầu bài thi
Làm quen với các dạng câu hỏi phổ biến trong Part 1, thường bao gồm:
Hỏi tên: What’s your name?
Hỏi tuổi: How old are you?
Hỏi về nơi sống: Where do you live?
Hỏi về sở thích: What do you like doing?
Thí sinh nên luyện tập nghe và trả lời các câu hỏi này một cách tự nhiên, sử dụng câu đầy đủ thay vì chỉ trả lời ngắn gọn. Ví dụ:
Không nên: Ten.
Nên: My name is Anna.
Luyện tập kỹ năng mô tả tranh
Phần mô tả tranh yêu cầu thí sinh nhận diện các chi tiết khác biệt trong hình ảnh, có thể liên quan đến:
Màu sắc: In my picture, the ball is blue.
→ In my picture, the ball is red.Số lượng: In my picture, there are two birds.
→ In my picture, there is only one bird.Vị trí: In my picture, the cat is on the table.
→ In my picture, the cat is under the table.Hoạt động: In my picture, the boy is running.
→ In my picture, the boy is walking.
Thí sinh nên tập quan sát tranh cẩn thận và diễn đạt bằng câu đầy đủ, thay vì chỉ nói một từ hoặc cụm từ đơn lẻ.
Tự tin khi trả lời câu hỏi cá nhân
Trước kỳ thi, thí sinh nên chuẩn bị trước câu trả lời về thông tin cá nhân như tên, tuổi, sở thích, trường học.
Luyện tập trả lời bằng những câu đơn giản nhưng đầy đủ, ví dụ:
Hỏi: What do you like doing?
Trả lời: I like playing football because it is fun and I play with my friends.
Tập nói chậm rãi, phát âm rõ ràng và duy trì giao tiếp mắt với giám khảo để thể hiện sự tự tin.
Việc áp dụng các chiến lược trên không chỉ giúp thí sinh làm tốt Part 1 mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các phần thi tiếp theo.

Bài tập luyện tập cho Part 1
Bài tập 1: Trả lời câu hỏi cá nhân cơ bản
Hãy trả lời các câu hỏi sau bằng câu đầy đủ:
What’s your name?
How old are you?
Where do you live?
What do you like doing in your free time?
What’s your favorite color?
Can you spell your name?
Bài tập 2: Mô tả tranh – Tìm kiếm sự khác biệt
Quan sát hai bức tranh sau và tìm ra các điểm khác biệt.


Cambridge Flyers Student’s Book 2
Đáp án chính thức
Bài 1: Đáp án gợi ý
The color I love the most is blue.
Yes, it’s spelled A-N-N-A.
Bài tập 2: Mô tả tranh – So sánh sự khác biệt
Giám kháo | Phản hồi tối thiểu được kỳ vọng ở thí sinh |
|---|---|
In my picture, there's a man riding a bicycle. | In my picture, the man is riding a motorbike. |
In my picture, there is a brown dog standing on the field. | In my picture, there is a black and white dog lying on the ground. |
In my picture, the ball is white. | In my picture, the ball is black and red. |
In my picture, there are four cars parked near the fence. | In my picture, there are five cars parked near the fence. |
In my picture, the boy sitting on the bench is wearing a red backpack. | In my picture, the boy is wearing a blue backpack. |
In my picture, the girl sitting on the bench has long straight hair. | In my picture, the girl has curly hair. |
In my picture, the boy and girl sitting on the bench are looking at the game. | In my picture, they are standing and cheering. |
Dịch nghĩa là:
Giám khảo | Phản hồi tối thiểu được kỳ vọng ở thí sinh |
|---|---|
Trong bức tranh của tôi, có một người đàn ông đang đạp xe đạp. | Trong bức tranh của tôi, người đàn ông đang lái xe máy. |
Trong bức tranh của tôi, có một con chó nâu đang đứng trên cánh đồng. | Trong bức tranh của tôi, có một con chó đen và trắng đang nằm trên mặt đất. |
Trong bức tranh của tôi, quả bóng có màu trắng. | Trong bức tranh của tôi, quả bóng có màu đen và đỏ. |
Trong bức tranh của tôi, có bốn chiếc xe hơi đậu gần hàng rào. | Trong bức tranh của tôi, có năm chiếc xe hơi đậu gần hàng rào. |
Trong bức tranh của tôi, cậu bé ngồi trên ghế đang đeo ba lô màu đỏ. | Trong bức tranh của tôi, cậu bé đang đeo ba lô màu xanh. |
Trong bức tranh của tôi, cô gái ngồi trên ghế có mái tóc dài và thẳng. | Trong bức tranh của tôi, cô gái có mái tóc xoăn. |
Trong bức tranh của tôi, cậu bé và cô gái ngồi trên ghế đang nhìn vào trò chơi. | Trong bức tranh của tôi, họ đang đứng và cổ vũ. |
