
Cấu trúc Have Difficulty có nghĩa là gì? Cách sử dụng trong tiếng Anh
Công thức chung của cấu trúc này là: S + have/has difficulty (in) V-ing
"difficulty" là danh từ, có nghĩa là "sự khó khăn".
"in" là giới từ có thể được dùng hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.
Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing.
Ví dụ:
She has difficulty understanding math problems. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các bài toán.)
I had difficulty (in) finding the right address. (Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm đúng địa chỉ.)
They have difficulty learning English pronunciation. (Họ gặp khó khăn trong việc học phát âm tiếng Anh.)
Lưu ý:
Tuyệt đối không sử dụng "to V" sau "have difficulty".
Ví dụ: “He has difficulty to speak French” là sai. Câu đúng: “He has difficulty speaking French.”
Động từ "have" thay đổi theo thì, nhưng động từ sau "difficulty" luôn ở dạng V-ing.
Ví dụ: Cách chia "have" theo thì phổ biến:
Hiện tại đơn: “He has difficulty understanding English.” (Anh ấy khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh.")
Quá khứ đơn: “They had difficulty finding the house yesterday.” (Họ gặp khó khăn trong việc tìm ngôi nhà vào hôm qua.)
Hiện tại hoàn thành: “I have had difficulty sleeping lately.”
Tương lai đơn: “She will have difficulty adapting to her new job.”
Giới từ “in” có thể được dùng hoặc không.
Ví dụ: “I have difficulty in learning Math.” hay “I have difficulty learning Math.” đều đúng.
Để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất khó khăn, có thể thêm tính từ vào trước diffculty.
Ví dụ:
“She had great difficulty fighting against cancer.” (Cô ấy gặp khó khăn lớn khi chống lại căn bệnh ung thư.)
“They had serious difficulty (in) getting a work visa.” (Họ gặp khó khăn nghiêm trọng khi xin thị thực lao động.)
“We had unexpected difficulty (in) setting up the new software.” (Chúng tôi gặp khó khăn bất ngờ khi cài đặt phần mềm mới.)
Các cấu trúc tương tự như Have Difficulty
Cấu trúc Have trouble
Công thức: S + have/has trouble (in) V−ing
Giải thích:
"Trouble" có nghĩa là rắc rối, trở ngại trong việc thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong văn nói để diễn đạt sự khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ:
“He has trouble remembering names.” (Anh ấy gặp rắc rối trong việc nhớ tên.)
“They had trouble getting a visa for their trip.” (Họ gặp rắc rối khi xin thị thực cho chuyến đi.)
“She has trouble sleeping at night because of stress.” (Cô ấy khó ngủ vào ban đêm vì căng thẳng.)
“We had trouble understanding the instructions.” (Chúng tôi gặp khó khăn trong việc hiểu hướng dẫn.
“I have trouble managing my time effectively.” (Tôi gặp rắc rối trong việc quản lý thời gian hiệu quả.)
Lưu ý:
Có thể dùng hoặc không dùng giới từ "in" trước V-ing.
"Trouble" không đếm được, nên không đi với mạo từ "a".
Cấu trúc Have problems
Công thức: S + have/has problems (in) V−ing
Giải thích:
"Problems" mang nghĩa vấn đề, khó khăn khi làm một việc nào đó.
Khác với "trouble", "problems" thường diễn đạt các vấn đề có tính chất nghiêm trọng hơn hoặc ảnh hưởng lớn hơn đến cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ:
She has problems communicating with her colleagues. (Cô ấy gặp vấn đề trong việc giao tiếp với đồng nghiệp.)
We had problems finding a reliable supplier. (Chúng tôi gặp vấn đề trong việc tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy.)
I have problems concentrating in a noisy environment. (Tôi gặp vấn đề trong việc tập trung ở môi trường ồn ào.)
They had serious problems installing the software on their computers. (Họ gặp vấn đề nghiêm trọng khi cài đặt phần mềm trên máy tính.)
She has problems trusting new people. (Cô ấy gặp vấn đề trong việc tin tưởng người mới.)
Lưu ý:
"Problems" là danh từ số nhiều, có thể đi kèm với các tính từ như “serious”, “major”, “big”, … để nhấn mạnh mức độ.
Cấu trúc Struggle with
Công thức: S + struggle with + N/V−ing
Giải thích:
"Struggle" mang nghĩa vật lộn, chật vật, cố gắng rất nhiều để làm gì đó nhưng vẫn gặp khó khăn.
Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình cố gắng vượt qua khó khăn hơn là chỉ đơn thuần gặp vấn đề.
Ví dụ:
I struggle with understanding advanced grammar. (Tôi chật vật trong việc hiểu ngữ pháp nâng cao.)
She struggles with managing her workload effectively. (Cô ấy chật vật trong việc quản lý khối lượng công việc hiệu quả.)
They struggle with adapting to a new culture. (Họ gặp khó khăn trong việc thích nghi với một nền văn hóa mới.)
He struggled with writing essays when he was in college. (Anh ấy từng chật vật trong việc viết bài luận khi còn học đại học.)
We struggle with keeping up with deadlines. (Chúng tôi gặp khó khăn trong việc theo kịp các thời hạn.)
Lưu ý:
Cấu trúc này có thể được dùng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy theo ngữ cảnh.
"Struggle" có thể đi với "to V", nhưng nếu theo sau là danh động từ (V-ing), cần có "with".
Cấu trúc Find it difficult to V
Công thức: S + find it difficult + to V
Giải thích:
"Find it difficult to V" có nghĩa là cảm thấy khó khăn khi làm một việc gì đó.
Cấu trúc này tập trung vào cảm nhận chủ quan của người nói về độ khó của hành động.
Ví dụ:
I find it difficult to concentrate when there is noise. (Tôi cảm thấy khó tập trung khi có tiếng ồn.)
She finds it difficult to wake up early in the morning. (Cô ấy cảm thấy khó khăn khi dậy sớm vào buổi sáng.)
We found it difficult to understand the local accent. (Chúng tôi thấy khó khăn khi hiểu giọng địa phương.)
He finds it difficult to express his emotions. (Anh ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình.)
They find it difficult to follow the instructions. (Họ thấy khó làm theo hướng dẫn.)
Lưu ý:
Đây là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh trang trọng.
Không dùng "find it difficult V-ing", chỉ dùng "find it difficult to V".
Phân biệt giữa Have Difficulty (in) V-ing và Have Trouble (in) V-ing
Have difficulty (in) V-ing – Tập trung vào mức độ khó khăn
Ý nghĩa:
Diễn tả mức độ khó khăn về mặt tư duy hoặc thể chất khi làm một việc gì đó.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ:
She has difficulty understanding complex legal documents. (Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu các tài liệu pháp lý phức tạp.)
He had great difficulty (in) speaking fluently in front of a crowd. (Anh ấy gặp khó khăn lớn khi nói trôi chảy trước đám đông.)
I always have difficulty remembering historical dates. (Tôi luôn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các mốc thời gian lịch sử.)
Have trouble (in) V-ing – Nhấn mạnh sự phiền toái, rắc rối
Ý nghĩa:
Nhấn mạnh vào vấn đề thực tế hoặc trở ngại trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng trong văn nói hoặc tình huống giao tiếp không trang trọng.
Ví dụ:
I have trouble remembering people’s names. (Tôi gặp rắc rối trong việc nhớ tên mọi người.)
They had trouble finding a parking spot in the city center. (Họ gặp rắc rối khi tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.)
She had trouble logging into her email account this morning. (Sáng nay cô ấy gặp rắc rối khi đăng nhập vào tài khoản email của mình.)
Các câu hỏi thường gặp
Have difficulty + cái gì?
Sau "have difficulty", động từ phải ở dạng V-ing. Và có thể thêm “in” hoặc không.
Ví dụ: “I have difficulty to concentrate.” là sai. Câu đúng phải là “I have difficulty concentrating.”
Có phải dùng Have difficulty to V hay V-ing?
Chỉ có "have difficulty V-ing" là đúng. Không dùng "to V".
Ví dụ: “She has difficulty to learn new languages.” là sai. Câu đúng: “She has difficulty learning new languages.”
Have difficulty kết hợp với giới từ nào?
Có thể đi với "in", nhưng không bắt buộc.
They had difficulty (in) understanding the lecture. (Họ gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng.)
She has difficulty (in) solving the problem. (Cô ấy gặp khó khắn trong việc giải quyết vấn đề.)
Bài tập luyện tập
Bài 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
She had difficulty _______ (understand) the professor’s lecture.
They will have difficulty _______ (find) a cheap hotel in the city center.
He has great difficulty _______ (express) his emotions.
We had difficulty _______ (contact) the manager last night.
The students had difficulty _______ (solve) the complex math problem.
Bài 2: Chọn lựa câu trả lời chính xác
He had difficulty _______ the instructions.
A. to follow
B. followed
C. following
D. followThey have difficulty _______ early in the morning.
A. wake up
B. waking up
C. wakes up
D. to wake upShe had great difficulty _______ a visa to work in the UK.
A. get
B. getting
C. to get
D. gotWe had difficulty _______ the new software.
A. install
B. to install
C. installing
D. installedHe has difficulty _______ new people because he is shy.
A. meeting
B. meet
C. to meet
D. met
Bài 3: Xác định và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây
She had difficulty to learn English grammar.
They have difficulty find the correct address.
He has difficulty to concentrate when it’s noisy.
I had difficulty to understand his handwriting.
We have difficulty complete the assignment on time.
Bài 4: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi
It was difficult for her to understand the legal terms.
➡ She had difficulty (in) _______.He finds it hard to make new friends.
➡ He has difficulty _______.We struggled to solve the puzzle.
➡ We had difficulty _______.The little boy couldn’t pronounce the word correctly.
➡ The little boy had difficulty _______.I found it challenging to explain the concept clearly.
➡ I had difficulty _______.
Đáp án chính thức
understanding
finding
expressing
contacting
solving
Bài 2:
6. C. following
7. B. waking up
8. B. getting
9. C. installing
10. A. meeting
Bài 3:
11. to learn → learning
12. find → finding
13. to concentrate → concentrating
14. to understand → understanding
15. complete → completing
Bài 4:
16. She faced difficulty (in) understanding the legal terms.
17. He struggles with making new friends.
18. We encountered difficulty solving the puzzle.
19. The little boy struggled with pronouncing the word correctly.
20. I found it hard to explain the concept clearly.
