
Kỳ thi A1 Movers là một trong những kỳ thi uy tín và lâu đời của Cambridge nên được nhiều phụ huynh lựa chọn cho con em tham dự kỳ thi để lấy chứng chỉ. Thí sinh cần có quá trình luyện tập và làm quen với cấu trúc đề thi để đạt kết quả tốt trong bài thi thực tế. Để đáp ứng nhu cầu này, Mytour Academy tập trung giới thiệu về A1 Movers Reading and Writing Part 1 trong bài thi và cung cấp bài tập thực hành kèm đáp án.
Giới thiệu về A1 Movers và phần 1 của bài thi Reading và Writing
Thông thường, nội dung bài thi được xây dựng xoay quanh các tình huống thường ngày và từ vựng đơn giản mà trẻ có thể gặp trong cuộc sống. Bài thi giúp trẻ làm quen với việc thi bằng tiếng Anh và xây dựng sự tự tin khi học ngôn ngữ này.
Các bài thi Cambridge English YLE đều không có khái niệm “đậu” hay “rớt”. Thay vào đó, thí sinh dự thi sẽ nhận một bảng báo cáo kết quả được thể hiện qua số khiên (shields) cho từng phần thi, giúp đánh giá sự tiến bộ của trẻ mà không tạo áp lực về điểm số.
Thí sinh sẽ tham gia bài thi bao gồm 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết trong 3 phần:
Phần 1: Listening
Phần 2: Reading and Writing
Phần 3: Speaking
Phần thi Reading and Writing gồm 6 phần (35 câu hỏi), diễn ra trong khoảng 30 phút.
Cấu trúc của đề thi A1 Movers Reading and Writing Part 1
Đề bài trong Part 1 là “Look and read. Choose the correct words and write them on the lines. There is one example.”
Đề bài cho 8 bức tranh, mỗi bức tranh có 1 từ vựng ngay bên dưới. Các hình ảnh và từ vựng có thể là nghề nghiệp, đồ ăn, con vật, nơi chốn,...
Trang còn lại của phần này gồm 1 câu ví dụ đã được làm sẵn và 5 câu hỏi, tức là 5 câu định nghĩa mà thí sinh cần ghi từ vựng phù hợp ngay bên cạnh.
Như vậy, sẽ có 3 từ vựng không được nối với bất kỳ định nghĩa nào. Thí sinh cần sao chép lại y nguyên từ vựng đã cho mà không thêm bớt hay thay đổi gì.
Đề A1 Movers Reading and Writing minh họa:
(Nguồn: Sách hướng dẫn Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers cho giáo viên)[1]Những kỹ năng cần thiết để thành công trong A1 Movers Reading và Writing Part 1
Nhận diện từ vựng
Trẻ cần nắm vững các từ vựng về các chủ đề quen thuộc như đồ vật, con người, hoạt động, động vật, bộ phận cơ thể, quần áo, địa điểm, ….
Ngoài ra, trong kỳ thi A1 Movers, một số câu miêu tả có thể đề cập đến các hành động (như “run” - chạy, “eat” - ăn). Trẻ cần biết và hiểu các động từ đơn giản này để có thể liên kết chính xác với hình ảnh.
Hiểu và phân tích câu
Thí sinh cần đọc kỹ, dịch và hiểu câu đang mô tả điều gì. Trong trường hợp thí sinh không hiểu toàn bộ câu, thí sinh có thể dựa vào các từ vựng quan trọng trong câu ví dụ như động từ và danh từ. Các động từ giúp thí sinh biết hành động đang được mô tả và các danh từ trong câu giúp thí sinh có thể đoán phạm vi chủ đề đang được nói đến.
Ví dụ: This person helps people who aren’t well in the hospital.
Trong câu trên, thí sinh thấy chủ ngữ “person” dùng để chỉ người, động từ “helps” nghĩa là “giúp đỡ” và từ “hospital” nghĩa là “bệnh viện”. Từ đó, thí sinh có thể dự đoán được đáp án liên quan đến một người giúp đỡ người khác trong bệnh viện.
Viết chính xác từ vựng
Về việc ghi đáp án, thí sinh cần sao chép từ vựng mình cho là đúng vào bênh cạnh định nghĩa. Cần lưu ý ghi từ đúng chính tả, tránh mất điểm đáng tiếc.
Chiến lược làm bài hiệu quả cho phần A1 Movers Reading và Writing Part 1
Chiến thuật làm bài
Bước 1: Đọc hiểu câu định nghĩa
Thí sinh cần đọc và nhận biết câu đang mô tả người, đồ vật, con vật hay nơi chốn dựa vào chủ ngữ như:
This animal is/ can …
This place has …
This person …
Bên cạnh đó, thí sinh cần tập trung vào các động từ chỉ hành động vì đây là một trong những mô tả rõ nhất.
Ví dụ: People can sit and read, or take books home from here. (Mọi người có thể ngồi và đọc hoặc mang sách về nhà từ đây.)
Ngoài ra, thí sinh cũng cần chú ý đến các tính từ chỉ đồ vật, con vật như tính từ chỉ màu sắc, kích thức, hình dạng,...

Bước 2: Tìm hình khớp với định nghĩa
Sau khi đã đọc hiểu định nghĩa, thí sinh quay qua nhìn các bức tranh và chọn bức tranh khớp với định nghĩa nhất. Thí sinh cũng cần cẩn thận ở bước này vì có thể một số bức tranh sẽ gần giống nhau. Ví dụ có 2 bức tranh đều là hình ảnh của chiếc áo khoác nhưng một một hình là chiếc áo khoác dài (coat) và một hình là chiếc áo khoác thông thường (jacket).

Bước 3: Ghi đáp án
Sau khi đã nhận diện được hình ảnh khớp với định nghĩa, thí sinh cần ghi lại từ vựng ngay dưới hình đó vào bên cạnh câu hỏi.

Bước 4: Lặp lại các bước từ 1 đến 3 đối với các câu hỏi còn lại.

Chiến lược ôn luyện
Xây dựng nền tảng từ vựng
Ôn tập các từ vựng phổ biến trong các chủ đề của A1 Movers (như nghề nghiệp, đồ vật, động vật, đồ ăn, các hoạt động hằng ngày,...)
Tài liệu ôn tập:
Flashcards: Tạo thẻ từ vựng với hình ảnh minh họa để giúp trẻ dễ ghi nhớ.
Cambridge Vocabulary List for A1 Movers: Đây là danh sách từ vựng chính thức của Cambridge cho kỳ thi này.
Oxford Picture Dictionary (dành cho trẻ em): Cuốn từ điển có hình ảnh giúp trẻ học từ vựng theo từng chủ đề.
Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và nối từ với mô tả
Tập cho trẻ ghép nối từ với hình ảnh, luyện kỹ năng đọc và hiểu các câu đơn giản.
Tài liệu ôn tập:
Cambridge English: A1 Movers Practice Tests: Bộ sách luyện thi này bao gồm các đề thi mẫu, giúp trẻ làm quen với cấu trúc bài thi và cách làm bài.
Cambridge Fun for Movers: Bộ sách này có rất nhiều bài tập luyện từ vựng và ngữ pháp với hình ảnh minh họa.
Luyện tập đề thi mẫu và phản xạ thời gian làm bài
Thực hành làm bài thi mẫu để trẻ quen với thời gian làm bài và bối cảnh trong phòng thi.
Tài liệu ôn tập:
Cambridge A1 Movers Sample Papers: Bộ đề thi mẫu từ Cambridge giúp trẻ luyện tập với cấu trúc bài thi thật.
Website Cambridge English: Trang web chính thức của Cambridge có các tài liệu miễn phí như bài thi mẫu và tài liệu ôn tập trực tuyến.
Bài tập thực hành A1 Movers Reading and Writing Phần 1

This animal has long ears and hops.
You wear these on your feet when you go outside.
This is a fruit that is yellow and monkeys like to eat it.
You use this to write or draw on paper.
This is a piece of clothing you wear on your head.
Bài 2. Look and read. Choose the correct words and write them on the line. There is one example.

This food is round, flat, and often has cheese and tomato on it.
This person brings your food to the table in a restaurant.
This is something you use to tell the time.
This animal lives in water and can be a pet in a tank.
You wear this on your body to keep warm in winter.
Bài 3. Look and read. Choose the correct words and write them on the line. There is one example.

This is a place where you can see doctors and nurses when you are sick.
You use this to cut paper or hair.
This animal has stripes and looks like a big cat.
This is something you wear on your hands when it’s cold.
This person grows vegetables and raises animals.
Giải đáp
Bài 1.
a rabbit
shoes
a banana
a pencil
a hat
Bài 2.
a pizza
a waiter
a clock
a fish
a coat
Bài 3.
a hospital
scissors
a tiger
gloves
a farmer
