Speaking là một phần quan trọng trong kỳ thi B2 First (FCE), chiếm 20% tổng số điểm của bài thi. Phần thi giúp đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của thí sinh thông qua nhiều dạng bài mô phỏng các hình thức giao tiếp khác nhau. Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học về cấu trúc bài thi, cách tính điểm và gợi ý chiến lược làm bài phù hợp cho mỗi dạng đề, từ đó người học có thể ôn luyện phần thi B2 First Speaking hiệu quả hơn.
Cấu trúc của bài thi B2 First Speaking
Bài thi B2 First Speaking bao gồm 4 phần: Interview (Phỏng vấn câu hỏi ngắn), Long turn (Trình bày bài nói dài), Collaborative task (Trao đổi hợp tác) và Discussion (Thảo luận). Mỗi phần thi đều có hình thức, thời gian, nội dung và những yêu cầu khác nhau. Bài thi có thể kéo dài trong khoảng 14 phút đối với lượt thi có 2 thí sinh hoặc 20 phút đối với lượt thi có 3 thí sinh.
Part 1: Phỏng vấn
Thời gian: 2 phút
Hình thức và nội dung: Giám khảo đặt câu hỏi cho thí sinh về các chủ đề sở thích, học tập, công việc,… Thí sinh trả lời bằng cách đối thoại với giám khảo.
Kỹ năng cần luyện tập: Kỹ năng giới thiệu các thông tin cá nhân và bày tỏ ý kiến.
Part 2: Phần thuyết trình dài
Thời gian: 3 phút (mỗi thí sinh trình bày trong 1 phút và trả lời câu hỏi trong 30 giây)
Hình thức và nội dung: Thí sinh thứ nhất nhận 2 tấm ảnh và trình bày về chúng liên tục trong 1 phút. Sau đó, thí sinh còn lại trả lời một câu hỏi liên quan đến 2 tấm ảnh đó trong 30 giây. Quy trình này được lặp lại tương tự nhưng thay đổi vai trò của 2 thí sinh.
Kỹ năng cần luyện tập: Kỹ năng tổ chức một bài nói dài, so sánh, mô tả, bày tỏ ý kiến, suy xét.
Tìm hiểu thêm: FCE Speaking Part 2: Các chủ đề phổ biến và chiến thuật trả lời hiệu quả.
Part 3: Nhiệm vụ hợp tác
Thời gian: 3 phút (2 phút thảo luận và 1 phút đưa ra kết luận)
Hình thức và nội dung: Giám khảo đặt câu hỏi và cung cấp một số thông tin cho thí sinh. Các thí sinh đối thoại trực tiếp với nhau để thảo luận về chủ đề và đưa ra kết luận cuối cùng về chủ đề đó.
Kỹ năng cần luyện tập: Kỹ năng trao đổi ý kiến, bày tỏ và chứng minh luận điểm, thể hiện sự đồng ý/không đồng ý, đề xuất, suy xét, đánh giá và thương lượng để đưa ra quyết định.
Part 4: Thảo luận
Thời gian: 4 phút
Hình thức và nội dung: Các thí sinh tiếp tục thảo luận với nhau về những câu hỏi xoay quanh chủ đề trong phần 3 dựa trên một số gợi ý mà giám khảo cung cấp.
Kỹ năng cần luyện tập: Kỹ năng chứng minh luận điểm, thể hiện sự đồng ý/không đồng ý.
Cách đánh giá điểm số B2 First Speaking
Tiêu chí đánh giá điểm
Mặc dù bài thi diễn ra theo nhóm 2-3 người nhưng các thí sinh đều được đánh giá độc lập. Cả 2 giám khảo đều tham gia đánh giá phần trình bày của thí sinh. Trong đó, giám khảo nghe sẽ chấm điểm theo thang 0-5 cho các tiêu chí sau:
Grammar and Vocabulary (Ngữ pháp và từ vựng)
Discourse Management (Khả năng diễn đạt mạch lạc)
Pronunciation (Phát âm)
Interactive Communication (Khả năng tương tác khi giao tiếp)
Điểm cho mỗi tiêu chí này được nhân 2 để tính vào tổng điểm bài thi Speaking.
Giám khảo đặt câu hỏi sẽ chấm điểm tổng quát (Global Achievement) cho cả phần thi nói của thí sinh dựa trên thang 0-5. Cụ thể, mỗi mức điểm thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của thí sinh như sau:
Điểm 5:
Có thể giao tiếp về đa dạng chủ đề quen thuộc mà không có hoặc ngập ngừng rất ít.
Có thể sử dụng các thành phần ngôn ngữ chính xác và phù hợp để bày tỏ ý kiến và trình bày những nội dung mở rộng một cách mạch lạc.
Điểm 4:
Thể hiện những đặc điểm giữa mức điểm 5 và điểm 3.
Điểm 3:
Có thể giao tiếp về các chủ đề quen thuộc mặc dù có sự ngập ngừng.
Có thể sắp xếp những nội dung nói dài nhưng thường thiếu tính mạch lạc và có thể có một số cách diễn đạt sai và không phù hợp.
Điểm 2:
Thể hiện những đặc điểm giữa mức điểm 3 và điểm 1.
Điểm 1:
Có thể giao tiếp về các chủ đề thường ngày mặc dù có sự ngập ngừng.
Có thể trình bày những nội dung dài nhưng không thể sử dụng ngôn ngữ phức tạp ngoại trừ những nội dung đã được học thuộc và luyện tập kỹ.
Điểm 0:
Thể hiện những đặc điểm dưới mức điểm 1.
Phần điểm này được nhân 4 để tính vào tổng điểm bài thi Speaking.
Hệ thống điểm và cách quy đổi
Tổng điểm tối đa của B2 First Speaking là 60. Điểm bài thi được quy đổi sang thang điểm Cambridge và thang CEFR như sau:
Điểm trên bài thi | Điểm theo thang Cambridge | CEFR |
|---|---|---|
54 | 180 | C1 |
36 | 160 | B2 |
24 | 140 | B1 |
14 | 122 | - |
Các loại bài thi phổ biến trong phần Nói B2 First
Phần 1: Phỏng vấn
Phần 1 bao gồm những câu hỏi ngắn liên quan đến đời sống thường ngày của thí sinh. Những chủ đề thường gặp có thể về học tập và công việc, thói quen trong thời gian rảnh, kế hoạch tương lai,… Ví dụ:
Chủ đề: Study
What subjects do you enjoy studying the most and why?
How do you usually prepare for exams?
Do you prefer studying alone or in groups? Why?
Chủ đề: Work
What kind of work do you do, and what do you enjoy most about it?
How do you balance your work and personal life?
Have you ever faced a difficult situation at work? How did you handle it?
Chủ đề: Leisure time
Are there any hobbies or activities you've recently taken up?
Do you prefer spending your leisure time indoors or outdoors? Why?
How do you usually plan your weekends or vacations?
Phần 2: Thuyết trình dài
Trong phần 2, thí sinh được cung cấp 2 tấm ảnh và 1 câu chủ đề. Giám khảo sẽ yêu cầu thí sinh đầu tiên chỉ ra những điểm giống nhau và khác nhau giữa 2 tấm ảnh trong đề bài với mẫu câu hỏi “Compare the photographs and say …”. Sau đó, thí sinh còn lại sẽ trả lời một câu hỏi khác có liên quan đến 2 tấm ảnh và chủ đề này.
Ví dụ 1:
Thí sinh 1: Compare the photographs and say why you think these places are popular among tourists.
Thí sinh 2: What factors do you consider when choosing a place to visit?
Example 2Thí sinh 1: Compare the photographs and say how the weather might affect the activities of these people.
Thí sinh 2: How does your mood change depending on the weather?

Part 3: Task requiring collaboration
Trong phần 3, các thí sinh sẽ cùng thảo luận về một chủ đề dựa trên 5 gợi ý có sẵn. Sau đó, giám khảo sẽ yêu cầu các thí sinh tổng kết lại các ý tưởng và đưa ra kết luận.
Các thí sinh không cần thảo luận về cả 5 gợi ý nhưng nên tiếp tục cuộc thảo luận trong toàn bộ thời gian cho phép. Ngoài ra, các câu hỏi cũng không có đáp án nào đúng hoặc sai và thí sinh cũng sẽ không bị trừ điểm nếu không thể đưa ra kết luận.
Ví dụ 1:
Câu hỏi thảo luận: What are the advantages of these modes of transportation?
Câu hỏi kết luận: Which are the two most convenient modes of transportation among these?
Example 2Câu hỏi thảo luận: Why do people like to visit these places?
Câu hỏi kết luận: Which place is the most popular among young people?

Part 4: Debate
Trong phần 4, thí sinh tiếp tục thảo luận về chủ đề ở phần 3. Ví dụ:
Chủ đề Transportation
Which mode of transportation do most people in your country prefer?
Do you think private vehicles are harmful to the environment?
…
Chủ đề Entertainment
What are some of the best entertaining activities for families to enjoy together?
What are the benefits and drawbacks of digital activities like video games?
…
Effective study strategies for B2 First Speaking
Một số phương pháp ôn tập hiệu quả
Học từ vựng theo chủ đề
Người học cần hệ thống các từ vựng theo từng nhóm chủ đề như học tập, công việc, thể thao, giải trí, giáo dục,… và thường xuyên luyện nói hoặc làm các bài tập vận dụng để nắm rõ cách sử dụng từ vựng đúng chủ đề và đúng ngữ cảnh.
Tham khảo những bài nói mẫu
Trong quá trình ôn tập, người học có thể ghi âm những phần trình bày của mình và tự đánh giá trên thang điểm 0-5 dựa trên những mô tả của 4 tiêu chí Grammar and Vocabulary, Discourse Management, Pronunciation, Interactive Communication. Từ đó, người học có thể điều chỉnh phương pháp luyện tập phù hợp hơn để có thể tiếp tục phát huy những điểm tốt và cải thiện những điểm chưa tốt.
Chiến lược ôn luyện cho Part 1
Luyện nói về những chủ đề thường ngày
Người học có thể mô phỏng các buổi phỏng vấn nhỏ với bạn bè về các chủ đề thường ngày. Ngoài ra, người học cũng có thể tự luyện tập bằng cách ghi âm bản thân nói về cuộc sống hàng ngày của mình.
Tập phản xạ nhanh
Người học có thể chuẩn bị trước những thông tin cơ bản về những chủ đề xoay quanh bản thân và thường xuyên luyện nói để tập phản xạ nhanh khi nhận những câu hỏi tương tự. Tuy nhiên, cần tránh học thuộc lòng vì câu trả lời sẽ mất tự nhiên và người học có thể gặp khó khăn khi nhận những câu hỏi lạ.
Chiến lược ôn luyện cho Part 2
Luyện tập phân tích hình ảnh
Người học có thể tập quan sát các hình ảnh xung quanh mình hoặc trên Internet và phân tích những yếu tố quan trọng trong hình ảnh đó. Những yếu tố này có thể liên quan đến biểu cảm hoặc hoạt động của con người, trạng thái sự vật, môi trường xung quanh,… Ngoài ra, người học cũng cần luyện tập so sánh và đối chiếu những hình ảnh cùng chủ đề cũng như dự đoán lý do dẫn đến những điểm khác biệt này.
Vận dụng các cấu trúc so sánh và đối chiếu
Part 2 tập trung vào kỹ năng so sánh và đối chiếu. Người học có thể tham khảo những cấu trúc sau để vận dụng trong bài nói của mình:
Meanwhile/ While/ Whereas: Trong khi
On the one hand/ On the other hand: Một mặt/ Mặt khác
Unlike: Không giống với
In contrast/ Contrary to: Trái ngược với
In comparison with/ Compared to: Khi so sánh với
Chiến lược ôn luyện cho Part 3 và Part 4
Luyện tập thảo luận theo nhóm
Cả Part 3 và Part 4 đều yêu cầu sự tương tác giữa các thí sinh nên thảo luận theo nhóm là một phương pháp ôn luyện hiệu quả. Trong quá trình thảo luận, người học cần vận dụng các kỹ năng giao tiếp như trình bày quan điểm, thuyết phục, thương lượng,… Ngoài ra, người học cũng cần luyện tập kỹ năng lắng nghe để có thể hiểu được quan điểm của thí sinh còn lại, từ đó duy trì cuộc thảo luận tốt hơn.
Luyện tập sử dụng các cấu trúc bày tỏ ý kiến
Để thể hiện khả năng vận dụng các kỹ năng giao tiếp trên, người học có thể sử dụng những cụm từ sau trong bài nói:
Đồng ý: I agree that…, Absolutely…, That’s right
Không đồng ý: I disagree that…, I’m afraid that…, I don’ t think so
Đề xuất: I suggest that…, How about…, Have you considered…
Giải thích: This can be explained by..., The reason is that…, Because/Since/As/Due to…
Nêu ví dụ: For example, For instance, To illustrate
Luyện tập brainstorm 5W1H
Để có thể phân tích các vấn đề một cách toàn diện, người học có thể luyện tập brainstorm bằng cách áp dụng mô hình 5W1H, bao gồm các yếu tố: What (Cái gì), Who (Ai), When (Khi nào), Where (Ở đâu), Why (Vì sao) và How (Bằng cách nào).
Vận dụng cấu trúc trả lời “Ý kiến - Giải thích - Ví dụ”:
Để diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng và đầy đủ, người học có thể sử dụng cấu trúc câu trả lời 3 phần. Đầu tiên, người học cần khẳng định ý kiến của mình, sau đó đưa ra lý do giải thích cho quan điểm đó và cung cấp các ví dụ minh họa để làm cho câu trả lời thêm thuyết phục.
Tổng kết và đánh giá
Tài liệu tham khảo
“B2 First | Cambridge English.” Cambridge University Press & Assessment, https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/first/. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2024.
B2 Firsts – Handbook for Teachers for Exams. Cambridge University Press & Assessment, 2023, https://www.cambridgeenglish.org/images/167791-b2-first-handbook.pdf.
The Cambridge English Scale Explained. Tháng 11, 2023, https://www.cambridgeenglish.org/images/210434-converting-practice-test-scores-to-cambridge-english-scale-scores.pdf.
