
Tổng quan về dạng bài Note Completion
Dạng bài này kiểm tra khả năng đọc hiểu và tìm thông tin chi tiết, phù hợp để điền vào chỗ trống. Số lượng câu hỏi của dạng này trong một passage thường dao động từ 5-8 câu.
Đối với một số thí sinh, so với các dạng bài khác thì Note completion có phần tương đối dễ hơn. Tuy nhiên, vẫn có nhiều thí sinh không đạt số câu đúng tuyệt đối cho dạng bài này vì nhiều lý do. Phần tiếp theo của bài viết sẽ giới thiệu chiến lược làm bài nhằm giúp thí sinh giải quyết hiệu quả dạng bài này.
Cấu trúc và yêu cầu đối với bài Note Completion

Đề bài luôn đưa ra số lượng từ mà thí sinh được phép điền. Ví dụ:
ONE WORD ONLY (chỉ một từ)
NO MORE THAN TWO WORDS (không nhiều hơn hai từ). Nghĩa là thí sinh được phép điền một hoặc hai từ.
Cụm từ “from the passage” cho biết thí sinh chỉ được điền những từ được lấy ra từ trong bài đọc.
Các câu hỏi trong Note được sắp xếp theo đúng thứ tự thông tin trong bài đọc. Điều này có nghĩa thông thường đán cho câu hỏi thứ nhất sẽ nằm trước đáp án cho câu hỏi thứ hai. Thông thường, các đáp án sẽ nằm trong 1 đoạn hoặc 2-3 đoạn liên kề. Thí sinh sẽ ít gặp trường hợp đáp án nằm rải rác xuyên suốt bài đọc.
Chiến lược thực hiện bài Note Completion trong IELTS Reading
Trước khi bắt đầu đọc
Bước 1: Xác định số lượng từ được phép điền.
Như đã đề cập ở mục trên, việc xác định số lượng từ được phép điền giúp thí sinh tránh bị mất điểm khi đã xác định đúng thông tin cần điền nhưng lại bị dư hoặc thiếu số từ.
Bước 2: Đọc tiêu đề.
Bước đọc tiêu đề chính và tiêu đề phụ là bước đầu tiên giúp thí sinh khoanh vùng các đoạn văn chứa đáp án.
Bước 3: Xác định keywords (từ khóa).
Việc xác định keywords là bước tiếp theo nhằm giúp thí sinh khoanh vùng hẹp hơn phạm vi chứa đáp án (so với vùng thông tin xác định được ở bước 2). Các keywords thường gặp là keyword khó thay thế (tên riêng, số, …) và keyword có thể bị thay thế.
Thí sinh tham khảo bài viết “Phương pháp Keyword Technique là gì? Cách áp dụng vào bài IELTS Reading” để biết cách xác định keyword một cách hiệu quả.
Bước 4: Xác định từ loại cần điền.
Dựa vào các từ lân cận, trước và sau chỗ trống, thí sinh có thể xác định được từ loại cần điền là danh từ, động từ hay tính từ
Ví dụ: Teenagers went into the (1) _________ and found a number of containers made of (2) _________
(1) Dựa vào “went into” (đi vào) và mạo từ “the”, có thể dự đoán chỗ trống cần điền một danh từ.
(2) Dựa vào “made of” (được làm từ), có thể dự đoán chỗ trống cần điền một danh từ.
Trong quá trình đọc
Bước 5: Tìm keywords tương ứng trong bài đọc.
Thí sinh sử dụng kỹ thuật scanning ở bước này để tối ưu về mặt thời gian.
Bước 6: Đối chiếu với câu hỏi và chọn đáp án.
Dựa vào keywords khó thay thể và keywords dễ thay thế đã xác định ở bước 3, thí sinh lần lượt đọc và đối chiếu các thông tin tương ứng trong câu hỏi, từ đó chọn đáp án đúng.
Sau khi hoàn thành việc đọc
Bước 7: Kiểm tra độ chính xác của thông tin.
Thí sinh kiểm tra xem từ đã điền đã đúng ngữ pháp, hợp lý về nghĩa và đúng chính tả, đúng số từ chưa. Nếu chưa, thí sinh quay lại bước 6 và tìm đáp án lại một lần nữa.

Những lỗi phổ biến và cách sửa chữa trong bài Note Completion IELTS Reading
Sai chính tả: đây là một trong những lỗi đáng tiếc vì thí sinh đã xác định đúng đáp án nhưng khi điền đáp án, thí sinh ghi sai mặt chữ. Khi này đáp án của thí sinh được tính là đáp án sai. Vì vậy, lời khuyên là thí sinh nên dành 1-2 phút cuối cùng để kiểm tra lại toàn bộ đáp án. Tác giả khuyến nghị thí sinh nên dùng tính năng “copy-paste” trên máy tính để sao chép đáp án chuẩn xác nhất.
Dư/ thiếu số từ cho phép: khi thí sinh chọn đáp án cần điền bị dư hoặc thiếu từ thì cũng bị liệt vào đáp án sai.
Áp dụng chiến lược làm bài cho dạng bài này

Áp dụng các bước đề xuất ở mục trên:
Bước 1: số lượng từ được phép điền “NO MORE THAN TWO WORDS” → có thể điền 1 hoặc 2 từ.
Bước 2: đọc tiêu đề.
tiêu đề chính “stonehenge”
tiêu đề phụ “construction”, “stage 1”, “stage 2”
→ vùng thông tin chứa đáp án là (các) đoạn văn mô tả việc xây dựng Stonehenge qua các giai đoạn (1 và 2).

Bước 3, 4, 5, 6 được gộp và giải thích chi tiết như sau:
Câu 1:
Keywords: ditch and henge, dug, tools, made from
Từ loại cần điền: danh từ
Keywords tương ứng trong bài đọc:

Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm vật liệu của các công cụ dùng để đào mương và rãnh (“ditch and henge”). Bài đọc thể hiện nội dung việc sử dụng những công cụ được làm từ (“fashioned out of” khớp với “made from” trong đề) sừng hươu để đào (“dig” khớp với “dug” trong đề) mương và rãnh. Vì vậy, đáp án là “deer antlers”.
Câu 2
Keywords: arranged, deep pits, inside the circle
Từ loại cần điền: danh từ.
Keywords tương ứng trong bài đọc:

Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm cái gì đó được sắp xếp trong các hố sâu bên trong vòng tròn. Bài đọc thể hiện nội dung rằng những hố sâu (“deep pits”) nằm trong vòng tròn (“located within the circles” khớp với “inside the circle” trong đề) chứa (“held” khớp với “arranged” trong đề) một vòng cột gỗ. Vì vậy, đáp án là “timber posts”.
Câu 3
Keywords: builders, used … to makes sledges and rollers
Từ loại cần điền: danh từ.
Keywords tương ứng trong bài đọc:

Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm cái gì đó mà các người xây dựng dùng để làm xe trượt và trục lăn (sledges and rollers). Bài đọc thể hiện nội dung rằng những người thợ xây tạo ra (“fashioned” khớp với “make” trong đề) xe trượt và trục lăn được làm từ nguyên liệu là vỏ cây. Vì vậy, đáp án là “tree trunks”.
Câu 4
Keywords: pulled, giant baskets
Từ loại cần điền: danh từ.
Keywords tương ứng trong bài đọc:

Giải thích: Đề bài yêu cầu tìm ai/ cái gì đó kéo hòn đó xanh (“them” thay cho “bluestones” phía trước). Bài đọc thể hiện nội dung rằng những hòn đá xanh to lớn được đặt trong những cái giỏ lớn (“supersized wicker baskets” khớp với “giant baskets” trong đề) và kéo bởi (“hauled” khớp với “pulled” trong đề) những con bò đực. Vì vậy, đáp án là “oxen”.
Bước 7: Kiểm tra độ chính xác của thông tin.
Các câu trả lời đã được điền ở trên phải đảm bảo:
Đúng về mặt ngữ pháp
Phù hợp với nghĩa của câu
Chính xác về mặt chính tả
Đảm bảo đúng số từ quy định
Thí sinh có thể tham khảo thêm các phương pháp làm bài khác tại: Combo IELTS Reading Techniques and Strategies.
