
Khái niệm kỹ thuật Cold Call trong giảng dạy
Kỹ thuật này là một phần trong các yếu tố của Sự tham gia chủ động (Active Participation), bao gồm các hoạt động như chuẩn bị bài trước khi đến lớp, lắng nghe tích cực và lên tiếng để bảo vệ ý kiến cá nhân hoặc đặt câu hỏi cho bạn học. Khác với phương pháp truyền thống chỉ tập trung vào nhóm học sinh thường xuyên xung phong, Cold Call hướng tới việc thu hút toàn bộ lớp học, đặc biệt là những học sinh có xu hướng thụ động và ít tương tác [2].
Những lợi ích của Cold Call đối với học sinh ít tham gia
Một trong những tác động quan trọng nhất của Cold Call chính là kỹ thuật này có thể làm tăng lên sự tham gia tự nguyện của học viên theo thời gian. Nghiên cứu của Dallimore và cộng sự (2012) đã chỉ ra rằng, trong các lớp học áp dụng Cold Call với cường độ cao, số lượng học sinh tự nguyện giơ tay phát biểu đã tăng lên đáng kể so với các lớp ít áp dụng. Điều này được giải thích bởi hiệu ứng “mồi bơm” (Priming Effect), có nghĩa là một khi học sinh đã bị gọi và trả lời thành công một vài lần, việc tự nguyện phát biểu trở nên dễ dàng hơn đối với bạn học sinh đó [3].
Cải thiện chất lượng chuẩn bị bài
Khi học sinh biết rằng mình có thể bị gọi bất cứ lúc nào, các em sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để đọc trước các tài liệu học tập ở nhà và suy nghĩ về những bài học đó trước khi đến lớp . Việc chuẩn bị kỹ lưỡng này chính là nền tảng để nâng cao chất lượng thảo luận trong các buổi học và hiệu quả học tập của học sinh [4].
Giải tỏa rào cản tâm lý và xây dựng sự tự tin
Nhiều giáo viên lo ngại Cold Call sẽ gây ra áp lực tâm lý cho học sinh, khiến các em cảm thấy khó xử khi bị gọi tên một cách bất ngờ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy mức độ thoải mái của học sinh không hề giảm đi mà thậm chí còn tăng lên trong môi trường có sử dụng nhiều kỹ thuật này. Việc rèn luyện kiến thức và kỹ năng thảo luận thông qua Cold Call giúp học sinh trở nên thành thạo hơn trong các môn học, từ đó giúp họ cảm thấy tự tin hơn [3].

Các siêu kỹ năng (Meta-skills) được phát triển từ Cold Call
Sự chuẩn bị (Preparation)
Cold Call tạo nên một động lực mạnh mẽ (high-powered incentive) buộc học sinh phải xem trước từ vựng, ngữ pháp hoặc nội dung bài học trước khi đến lớp. Thay vì thụ động chờ đợi giáo viên giảng bài, học sinh có thể hình thành thói quen chủ động nghiên cứu tài liệu để sẵn sàng trả lời bất kỳ câu hỏi nào từ giáo viên về bài học hôm đó.
Sự phân định (Discernment)
Trong nhiều trường hợp, học sinh thường bị choáng ngợp bởi lượng thông tin và từ vựng khổng lồ từ những bài học, chẳng hạn như bài Reading hay Listening IELTS. Cold Call buộc người học phải nhanh chóng lọc bỏ các chi tiết nhiễu để tìm ra ý chính hoặc từ khóa, một kỹ năng mà các nghiên cứu gọi là “tách lúa khỏi trấu” để đưa ra câu trả lời súc tích nhất trong thời gian ngắn.
Nhận diện thành kiến (Bias Recognition)
Trong thực tế, người học tiếng Anh thường mắc lỗi diễn đạt theo tư duy tiếng mẹ đẻ (L1 Interference). Thông qua việc bị hỏi một cách bất ngờ, học sinh có thể nhận ra các lỗi sai mang tính hệ thống hoặc các thành kiến về văn hóa trong cách sử dụng từ ngữ của mình, từ đó có thể điều chỉnh tư duy để gần hơn với cách diễn đạt của người bản xứ.
Phán đoán (Judgment)
Sử dụng ngôn ngữ là quá trình đưa ra quyết định liên tục, chẳng hạn như chọn thì nào, cấu trúc nào hay dùng từ nào cho đúng sắc thái. Trong khi đó, Cold Call đặt học sinh vào tình huống phải đưa ra lựa chọn ngôn ngữ ngay lập tức mà không có sự do dự. Điều này sẽ giúp học sinh rèn luyện khả năng phán đoán về ngữ dụng và ngữ cảnh trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Sự cộng tác (Collaboration)
Trong các lớp học, thảo luận chính là một môn thể thao đồng đội và Cold Call là một trong những công cụ giúp học sinh học cách lắng nghe câu trả lời của bạn học để bổ sung, sửa lỗi hoặc phản biện. Những hoạt động này sẽ giúp học sinh xây dựng kỹ năng điều phối các cuộc hội thoại với bạn học, đảm bảo ý kiến của tất cả mọi người đều được kết nối để hoàn thiện kiến thức chung của cả lớp.

Sự tò mò (Curiosity)
Khi giáo viên sử dụng Cold Call để dẫn dắt học sinh nhập vai vào các ngữ cảnh văn hóa hoặc tình huống xã hội khác nhau trong bài học, kỹ thuật này sẽ khơi dậy trí tò mò về ngôn ngữ và văn hóa. Người học không chỉ học từ vựng mà còn muốn tìm hiểu sâu hơn về cách thế giới vận hành thông qua lăng kính tiếng Anh.
Sự tự tin (Self-confidence)
Lo lắng trong học tập ngoại ngữ hay Foreign Language Anxiety là một trong những rào cản lớn nhất trong việc học nói tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc tham gia không tự nguyện thường xuyên lại giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn theo thời gian. Khi vượt qua áp lực bị gọi tên và có thể trình bày thành công ý tưởng của mình bằng ngoại ngữ, học sinh có thể xây dựng được niềm tin vững chắc vào năng lực của bản thân.
Những rủi ro và thử thách khi áp dụng Cold Call
Tạo áp lực tâm lý và lo âu
Rủi ro lớn nhất là học sinh có thể có cảm giác bị sỉ nhục công khai (public humiliation) hoặc thấy mình như một “nạn nhân” khi bị gọi tên mà không chuẩn bị trước [3]. Đối với một số học sinh, sự lo lắng quá mức khi bị đặt vào tâm điểm chú ý có thể hạn chế khả năng học tập, khiến các em trở nên im lặng hoàn toàn hoặc nảy sinh tâm lý oán giận đối với giáo viên. Trong trường hợp này, Cold Call có thể làm tổn thương lòng tự trọng của học sinh, làm mất đi ý nghĩa thực sự của kỹ thuật này [5].
Nguy cơ làm giảm sự tự nguyện
Việc áp dụng Cold Call và ép buộc học sinh trả lời thiếu tinh tế có thể khiến các em ít có xu hướng tự nguyện giơ tay hơn trong tương lai, đặc biệt trong trường hợp nếu giáo viên sử dụng Cold Call chỉ để hỏi các câu hỏi ở cấp độ thấp (như kiểm tra đúng/sai) mà thiếu đi các câu hỏi mở hoặc kích thích sự tranh luận. Kết quả là học sinh sẽ hình thành tâm lý phòng thủ, sợ sai và tránh né việc đóng góp ý kiến mang tính sáng tạo hoặc phản biện [3].
Vấn đề về sự công bằng
Có một rủi ro tiềm ẩn là giáo viên có thể vô tình nhắm mục tiêu vào một nhóm học sinh cụ thể, chẳng hạn như chỉ gọi những em ít phát biểu hoặc những học sinh gặp khó khăn về ngôn ngữ. Nếu việc lựa chọn không mang tính ngẫu nhiên hoặc bao trùm cả lớp học, học sinh có thể sẽ cảm thấy bị phân biệt đối xử, dẫn đến sự mất kết nối với giáo viên và bài giảng [1].
Chiến lược ứng dụng Cold Call một cách hiệu quả
Thiết lập kỳ vọng rõ ràng
Ngay từ đầu khóa học và các buổi học, giáo viên cần nêu rõ rằng Cold Call là một phương pháp giúp phát triển kỹ năng, không phải để đánh giá đúng hay sai. Việc minh bạch hóa mục đích của kỹ thuật này sẽ giúp học sinh giảm bớt sự đề phòng và e dè khi bị gọi tên.
Phân bậc câu hỏi theo thang Bloom
Giáo viên nên ứng dụng việc phân bậc các câu hỏi theo thang Bloom (Bloom’s Taxonomy), bắt đầu bằng những câu hỏi với độ khó thấp để tạo những thành công bước đầu cho học sinh, sau đó mới tiến đến các câu hỏi cấp độ cao hơn. Cảm giác thành công này sẽ xây dựng cho học sinh sự tự tin, giúp các em sẵn sàng và thoải mái hơn khi trả lời các câu hỏi phân tích phức tạp sau này.

Chẳng hạn, khi áp dụng Cold Call vào việc dạy kiến thức thì Hiện tại hoàn thành, giáo viên có thể dẫn dắt học sinh qua các cấp độ tư duy từ thấp đến cao theo thang Bloom như sau:
Cấp độ Nhớ (Remember): Trong cấp độ này, giáo viên sẽ kiểm tra những kiến thức cơ bản mà học sinh vừa được học, giúp tạo những thành công bước đầu để các em bớt e dè hơn và dễ dàng bắt nhịp với bài học. Ví dụ, giáo viên chỉ cần yêu cầu học sinh nhắc lại công thức cơ bản của thì bằng câu hỏi: “Em hãy nhắc lại công thức của thì Hiện tại hoàn thành giúp cả lớp nhé”.
Cấp độ Hiểu (Understand): Với cấp độ này, giáo viên sẽ kiểm tra xem học sinh có thực sự hiểu bản chất kiến thức hay không. Ví dụ, giáo viên muốn kiểm tra học sinh có thực sự phân biệt được cách dùng của “since'“ và “for” hay không, giáo viên có thể hỏi: “Tại sao trong câu ‘I have lived here for 5 years’, chúng ta dùng ‘for’ mà không dùng ‘since’ em nhỉ?”.
Cấp độ Vận dụng (Apply): Cấp độ này sẽ giúp học sinh áp dụng kiến thức mình vừa học vào thực tế, giúp các em làm quen với việc đưa ra lựa chọn ngôn ngữ ngay lập tức. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh thực hành đặt câu có sử dụng thì Hiện tại hoàn thành trong ngữ cảnh cá nhân như: “Em hãy dùng thì Hiện tại hoàn thành để kể tên một bộ phim tiếng Anh mà em đã xem gần đây nhé”.
Cấp độ Phân tích (Analyze): Trong cấp độ Phân tích, học sinh sẽ phải tìm ra mối quan hệ giữa những kiến thức khác nhau. Chẳng hạn, giáo viên có thể yêu cầu học sinh so sánh thì Hiện tại hoàn thành với thì Quá khứ đơn: “
Em có thể giải thích sự khác nhau về sắc thái nghĩa giữa 2 câu ‘I have lost my key’ và ‘I lost my key’ không nhỉ?”.
Cấp độ Đánh giá (Evaluate): Cấp độ Đánh giá sẽ yêu cầu học sinh đưa ra nhận định hoặc bảo vệ quan điểm của mình, từ đó giúp các em phát triển kỹ năng phản biện và lắng nghe có chọn lọc từ bạn học. Ví dụ, giáo viên yêu cầu học sinh nhận xét và đánh giá về tính chính xác của câu trả lời của một bạn khác trong lớp: “Em nghĩ câu ‘I have seen him yesterday’ của bạn đã chia đúng thì chưa nhỉ? Nếu chưa chính xác, em sẽ sửa lại như thế nào nhỉ?”.
Cấp độ Sáng tạo (Create): Với cấp độ này, giáo viên sẽ khuyến khích học sinh tổng hợp thông tin và kiến thức học được để tạo ra những nội dung mới, từ đó xây dựng niềm tin vững chắc vào năng lực sáng tạo ngôn ngữ của bản thân các em. Chẳng hạn: “Các bạn hãy tạo một cuộc hội thoại ngắn, trong đó có dùng thì Hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm du lịch với bạn bên cạnh nhé”.
Cho học sinh thời gian chuẩn bị
Khi chuẩn bị sử dụng Cold Call, giáo viên nên áp dụng kỹ thuật “Thời gian chờ” (Wait time), cho học sinh khoảng từ 3-5 giây để có thể chuẩn bị tâm lý, hoặc có thể cho phép học sinh thảo luận theo cặp trước khi gọi cá nhân thay vì gọi tên một bạn học sinh ngay lập tức. Việc này sẽ không những giúp người học rèn luyện kỹ năng thảo luận và lắng nghe ý kiến từ bạn bè, mà còn giảm áp lực khi phải phát biểu trước cả lớp.
Biến sai lầm thành tài nguyên học tập
Giáo viên cần nhấn mạnh cho học sinh hiểu rằng cả câu trả lời đúng và sai đều mang lại lợi ích cho sự hiểu biết chung cho cả lớp. Khi một học sinh trả lời sai, thay vì bỏ qua, giáo viên có thể nói: “Cảm ơn em, ý kiến này giúp chúng ta nhận ra một khía cạnh mà rất nhiều người dễ nhầm lẫn...”.
Bên cạnh đó, giáo viên nên sử dụng ngôn ngữ tích cực và kiên nhẫn khi học sinh gặp khó khăn trong quá trình trả lời. Việc giáo viên viết các ý tưởng của học sinh lên bảng, dù là ý kiến chưa hoàn thiện, cũng là một cách ghi nhận giá trị cá nhân và xây dựng sự tự tin cho các em.
Đảm bảo tính công bằng
Giáo viên cần đảm bảo phải gọi tên cả những học sinh xuất sắc và những học sinh còn rụt rè, cả nam và nữ, để Cold Call trở thành một chuẩn mực chung của lớp học thay vì chỉ là sự đe dọa dành riêng cho một nhóm đối tượng nào đó. Khi học sinh thấy rằng bất kỳ ai cũng có thể được gọi và ai cũng được đối xử tôn trọng như nhau, sự lo âu của các em sẽ dần được thay thế bằng sự thoải mái và sẵn sàng trả lời.
Ví dụ về tình huống giảng dạy thực tế
Giáo viên và học sinh đang phân tích và giải bài tập nối thông tin của đề số 1 trong bộ Online IELTS Reading Practice Test của Mytour Academy.
Câu hỏi: Which paragraph contains the following information?
3. Examples of house construction that reflected how affluent a person was:…….
Giáo viên triển khai Cold Call:
Bước 1: Giáo viên đặt câu hỏi định hướng và cho học sinh thời gian chuẩn bị: “Cả lớp hãy dùng kỹ thuật Skimming nhanh các đoạn. Đoạn nào đang nói về chủ đề nhà cửa và các tầng lớp xã hội như giàu hay nghèo nhỉ?”
Bước 2: Giáo viên gọi tên ngẫu nhiên một bạn: “Mời bạn A, dựa vào những từ khóa em vừa tìm thấy, em nghĩ đoạn nào đang nói về các tầng lớp xã hội và cách để nhận biết chúng nhỉ?”
D. Among the lower classes, homes were built of mud bricks baked in the sun. The wealthier a citizen, the thicker the home; wealthier people had homes constructed of a double layer, or more, of brick while poorer people’s houses were only one brick wide. Wood was scarce and was only used for doorways and window sills (again, in wealthier homes) and the roof was considered another room in the house where gatherings were routinely held as the interior of the homes was often dimly lighted. Clothing was simple linen, un-dyed, with the men wearing a knee-length skirt (or loincloth) and the women in light, ankle-length dresses or robes which concealed or exposed their breasts depending on the fashion at a particular time. It would seem that a woman’s level of dressing, however, was indicative of her social status throughout much of Egyptian history. Dancing girls, female musicians, and servants and slaves are routinely shown as naked or nearly naked while a lady of the house is fully clothed, even during those times when exposed breasts were a fashion statement.
Thông tin tìm được: “Among the lower classes, homes were built of mud bricks... The wealthier people had homes constructed of a double layer... while poorer people’s houses were only one brick wide.”
→ Đáp án: Paragraph D.
Trong trường hợp học sinh A chưa tìm được đáp án, giáo viên có thể:
Cung cấp gợi ý bằng cách đưa ra những manh mối nhỏ, chẳng hạn: “Bạn A thử nhìn vào đoạn D nhé, em có thấy từ nào đồng nghĩa với từ ‘affluent’ mà chúng ta vừa học không? Nó bắt đầu bằng chữ W đó.”
Chia nhỏ câu hỏi để học sinh dễ xử lý hơn, ví dụ: “Vậy bạn A cho thầy biết, trong đoạn D người ta nhắc đến ‘wealthier people’ và ‘poorer people’ đúng không? Họ đang so sánh cái gì của hai nhóm người này nhỉ?”
Sau khi bạn A đã tìm được hoặc nhận được sự hỗ trợ từ bạn cùng lớp, giáo viên có thể chốt lại: “Đúng rồi, cảm ơn em, vậy cuối cùng câu số 3 này mình nối với đoạn nào là chính xác nhất nhỉ?”
Trong tình huống này, Cold Call đã giúp xóa bỏ đi sự thụ động bằng cách buộc mọi học sinh phải rèn luyện kỹ năng quét từ khóa và xử lý từ đồng nghĩa. Thay vì để các em giỏi trả lời hết các câu hỏi, giáo viên đã có thể tạo ra áp lực tích cực giúp học sinh duy trì sự tập trung xuyên suốt bài đọc. Đồng thời, giáo viên có thể xác nhận ngay lập tức các lỗ hổng trong kiến thức và kỹ năng làm bài của học sinh để kịp thời hỗ trợ, từ đó xây dựng sự tự tin vào bản thân khi các em tự mình tìm ra đáp án đúng.
Ví dụ 2: Áp dụng trong tiết học Speaking
Giáo viên và học sinh đang phân tích câu trả lời mẫu cho một câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Studies.
Câu hỏi: “How long have you been learning English?”
Câu trả lời mẫu: “Well, I have studied English for 5 years. I started when I was in secondary school and I still attend classes twice a week to improve my English skills.”
Giáo viên triển khai Cold Call:
Bước 1: Chia các cặp đôi và cho học sinh một khoảng thời gian để chuẩn bị: “Các em có thể thảo luận trong 1 phút để cùng nhau tìm hiểu lý do tại sao bài mẫu sử dụng thì Hiện tại hoàn thành mà không phải thì Quá khứ đơn trong câu này?”.
Bước 2: Giáo viên ngẫu nhiên chọn một cặp: “Thời gian thảo luận đã hết. Mời bạn B đại diện nhóm của mình để chia sẻ quan điểm của các em.”
Nếu bạn B chưa hoàn thành câu trả lời, ví dụ: “Em nghĩ là vì nó kéo dài ạ”, giáo viên không nên ngay lập tức chuyển sang học sinh khác mà thay vào đó, nên khuyến khích sự tự tin cho học sinh. Giáo viên có thể viết cụm từ “Hành động kéo dài” lên bảng và nói: “Cảm ơn em, ý kiến của em về việc hành động kéo dài từ quá khứ là một yếu tố rất quan trọng. Cả lớp sẽ cùng bàn luận thêm để làm rõ nó kéo dài tới khi nào nhé!”.
Trong tình huống này, Cold Call giúp giáo viên đánh giá được mức độ hiểu bài và xác nhận chính xác học sinh có thực sự hiểu không, thay vì chỉ học vẹt. Cold Call còn giúp phá vỡ rào cản tâm lý khi một học sinh được gọi tên và trả lời đúng, dựa vào sự chuẩn bị kỹ càng cùng bạn bè, điều này làm tăng niềm tin vào khả năng của học sinh. Ngay cả khi câu trả lời chưa hoàn hảo, nếu được thực hiện khéo léo, học sinh sẽ cảm nhận được sự động viên và hỗ trợ từ giáo viên, giúp các em sẵn sàng chia sẻ hơn trong những lần Cold Call tiếp theo, khiến lớp học trở nên năng động hơn.
