
Viết đoạn văn là một bài tập quan trọng có mặt trong rất nhiều kỳ thi tiếng Anh. Câu hỏi write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses thuộc chủ đề sức khỏe thường gây khó nhằn với người học với yêu cầu về từ vựng và cấu trúc câu lời khuyên. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp 5 đoạn văn mẫu, cùng danh sách từ vựng cơ bản và cấu trúc câu phù hợp với trình độ học sinh, giúp người học phát triển kỹ năng viết tiếng Anh.
Vocabulary in English for virus prevention methods
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Mask | n | /mæsk/ | khẩu trang | She wore a mask to protect herself from germs. (Dịch: Cô ấy đeo khẩu trang để bảo vệ mình khỏi vi khuẩn.) |
Hand sanitizer | n phr | /ˈhænd ˌsænɪˌtaɪzər/ | dung dịch rửa tay | Hand sanitizer is essential for keeping your hands clean. (Dịch: Dung dịch rửa tay rất cần thiết để giữ tay sạch sẽ.) |
Defense | v | /dɪˈfɛns/ | sự phòng thủ, bảo vệ | Building a strong immune system is your best defense against illness. (Dịch: Xây dựng hệ miễn dịch mạnh là cách phòng thủ tốt nhất chống lại bệnh tật.) |
Avoid contact | phr | /əˈvɔɪd ˈkɑntækt/ | tránh tiếp xúc | To prevent the spread of infection, avoid contact with sick people. (Dịch: Để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng, hãy tránh tiếp xúc với người bệnh.) |
Crowded places | n phr | /ˈkraʊdɪd ˈpleɪsɪz/ | nơi đông người | It’s better to avoid crowded places during flu season. (Dịch: Tốt hơn là nên tránh nơi đông người trong mùa cúm.) |
Immune system | n phr | /ɪˈmjun ˈsɪstəm/ | hệ thống miễn dịch | A healthy diet strengthens the immune system. (Dịch: Chế độ ăn lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch.) |
Infection | n | /ɪnˈfɛkʃən/ | nhiễm trùng | He took antibiotics to treat the infection. (Dịch: Anh ấy uống thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.) |
Prevention | n | /prɪˈvɛnʃən/ | sự phòng tránh | Prevention is better than cure. (Dịch: Phòng tránh thì tốt hơn chữa bệnh.) |
Exposure | n | /ɪkˈspoʊʒər/ | sự tiếp xúc | Long exposure to the sun can damage your skin. (Dịch: Tiếp xúc lâu với ánh nắng có thể gây hại cho da.) |
Hygiene | n | /ˈhaɪˌdʒin/ | vệ sinh | Good hygiene is essential to prevent disease. (Dịch: Vệ sinh tốt là cần thiết để phòng tránh bệnh.) |
Disinfect | v | /ˌdɪsɪnˈfɛkt/ | khử trùng | They disinfect surfaces daily to reduce germs. (Dịch: Họ khử trùng bề mặt hằng ngày để giảm vi khuẩn.) |
Disease | n | /dɪˈziz/ | bệnh | Many diseases are preventable with proper care. (Dịch: Nhiều bệnh có thể phòng tránh được với chăm sóc đúng cách.) |
Virus | n | /ˈvaɪrəs/ | vi rút | The virus spread quickly through the community. (Dịch: Vi rút lan nhanh trong cộng đồng.) |
Contagious | a | /kənˈteɪdʒəs/ | lây nhiễm | The flu is highly contagious. (Dịch: Cúm là bệnh rất dễ lây nhiễm.) |
Wash hands | phr | /wɒʃ hændz/ | rửa tay | Wash hands frequently to avoid getting sick. (Dịch: Rửa tay thường xuyên để tránh bị bệnh.) |
Germs | n | /dʒɜrmz/ | vi khuẩn | Germs can live on surfaces for hours. (Dịch: Vi khuẩn có thể tồn tại trên bề mặt trong nhiều giờ.) |
Flu shot | n phr | /flu ʃɒt/ | vắcxin cúm | Getting a flu shot helps protect against influenza. (Dịch: Tiêm vắcxin cúm giúp bảo vệ chống lại cúm.) |
Vaccination | n | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | vắcxin | Vaccination is key in preventing infectious diseases. (Dịch: Tiêm phòng là chìa khóa để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.) |
Cấu trúc câu tiếng Anh liên quan đến việc phòng ngừa virus
[Noun/ Ving] is important/crucial for [purpose].
Ý nghĩa: Hành động có ý nghĩa quan trọng đối với mục đích nào đó
Ví dụ: Eating healthy is crucial for staying healthy.
(Dịch: Ăn uống lành mạnh rất quan trọng để luôn khoẻ mạnh.)
One way to protect [Noun] is to [Verb]
Ý nghĩa: Một cách để bảo vệ thứ gì đấy là làm gì đó
Ví dụ: One way to protect yourself is to get vaccinated.
(Dịch: Một cách để bảo vệ bản thân bạn là tiêm vaccine.)
We can [Verb] to [achieve a result].
Ý nghĩa: Chúng ta có thể làm gì đấy để đạt được một kết quả nào đó
Ví dụ: We can build a strong immune system to fight infections.
(Dịch: Chúng ta có thể xây dựng hệ miễn dịch khoẻ mạnh để chống lại bệnh truyền nhiễm.)
It’s important to [Verb].
Ý nghĩa: Việc làm gì đó rất quan trọng
Ví dụ: It’s important to avoid touching your face.
(Dịch: Tránh chạm vào mặt bạn rất quan trọng.)
Another method/way/step is to [Verb].
Ý nghĩa: Một phương pháp/ cách/ bước khác đó là làm một việc gì đó
Ví dụ: Another important measure is to wear a mask in crowded places.
(Dịch: Một phương pháp quan trọng khác là đeo khẩu trang ở nơi đông người.)
[Ving] helps something/ somebody by [Ving].
Ý nghĩa: Hành động sẽ giúp thứ gì đó/ ai đó bằng việc làm gì đó
Ví dụ: Exercising strengthens our body by making it more resistant to infections.
(Dịch: Tập thể dục khiến cơ thể chúng ta mạnh mẽ hơn bằng cách làm nó đề kháng trước bệnh truyền nhiễm.)
This/These actions/habits can bring/ make/ create [positive effect].
Ý nghĩa: Những thói quen/ hành động này có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực
Ví dụ: These simple habits can make a big difference.
(Dịch: Những thói quen đơn giản này có thể tạo nên sự khác biệt lớn.)
By [Noun/ Ving], S can [Verb].
Ý nghĩa: Bằng hành động đấy, chủ ngữ + có thể làm gì đó
Ví dụ: By following this advice, we can lower our risk of infection.
(Dịch: Bằng việc làm theo lời khuyên này, chúng ta có thể giảm mức độ rủi ro bị nhiễm bệnh.)
[Verb] to reduce/lower/increase + [Noun].
Ý nghĩa: Hãy làm việc gì đấy để giảm thứ gì đó
Ví dụ: Wash your hands frequently to reduce the spread of germs.
(Dịch: Rửa tay của bạn thường xuyên để giảm sự lây lan của vi khuẩn.)
[Verb] + because/since + [reason].
Ý nghĩa: Hãy làm việc gì đấy vì lý do nào đó
Ví dụ: Get enough sleep because it keeps the immune system ready to fight.
(Dịch: Hãy ngủ đủ bởi vì nó giữ cho hệ miễn dịch luôn sẵn sàng chiến đấu.)
By [Ving], we/you can [Verb].
Ý nghĩa: Bằng việc làm gì đó, bạn/chúng ta có thể làm được điều gì đó.
Ví dụ: By having a balanced diet, we can have a healthy body.
(Bằng cách có chế độ ăn uống cân bằng, chúng ta có thể có một cơ thể khỏe mạnh.)
These steps help [Verb].
Ý nghĩa: Những cách này giúp một việc nào đó.
Ví dụ: These steps help protect yourself and your community.
(Các bước này giúp bảo vệ bạn và cộng đồng của bạn.)
Đề cương đoạn văn tiếng Anh về việc ngăn ngừa virus
Mở đầu đoạn văn
Trong phần đầu, người học nên giới thiệu sơ qua về chủ đề chính của đoạn văn. Người học có thể nói về thực tế khi các bệnh ngày càng phổ biến, một số người chưa biết cách phòng tránh chính xác và đoạn văn sẽ đưa ra một số phương pháp tránh mắc bệnh, nhấn mạnh vào lợi ích khi thực hiện.
|
|---|
Các phương pháp phòng ngừa bệnh tật
Đây là phần quan trọng nhất của đoạn văn, người học cần áp dụng những từ vựng và cấu trúc câu đã học cùng kiến thức ngoài của bản thân để đưa ra những lời khuyên hữu ích.
|
|---|
Kết thúc đoạn văn
Ở câu kết, người học nên tóm tắt và nhấn mạnh lại nội dung chính mà mình muốn truyền tải, hoặc đưa ra thông điệp kêu gọi mọi người cùng nhau phòng tránh, hay hậu quả của việc không phòng bệnh kỹ càng.
|
|---|
Mẫu đoạn văn tiếng Anh đưa ra những lời khuyên về cách phòng ngừa virus
Mẫu đoạn văn 1
Avoiding viruses is essential for personal and public health. Strengthen your immune system with regular exercise and a balanced diet. Wear a mask in crowded areas to reduce germ spread, and practice good hand hygiene—wash hands for at least 20 seconds after contact with others. In addition, remember to avoid crowded places and maintain safe distances to lower infection risk. These steps help protect yourself and your community.

(Dịch: Tránh bệnh vi rút rất cần thiết đối với sức khoẻ cá nhân và cộng đồng. Hãy tăng cường sức khoẻ của hệ miễn dịch với việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn dinh dưỡng. Hãy đeo khẩu trang ở nơi đông người để giảm sự lây lan của vi khuẩn, và luyện tập giữ vệ sinh tay tốt - rửa tay ít nhất 20 giây sau khi tiếp xúc với người khác. Ngoài ra, hãy nhớ tránh nơi đông người và giữ khoảng cách an toàn đề giảm nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm. Những cách trên giúp bảo vệ bản thân bạn và cộng đồng của bạn.)
Mẫu đoạn văn 2
To avoid viruses and stay healthy, it’s important for us to take some preventive steps. One way to protect yourself is to get vaccinated, which helps your body build immunity against germs and reduces the severity of illness if you do get sick. Always cover your mouth and nose when you cough or sneeze, and avoid touching your face to prevent germs from entering your body. A strong immune system is also a great defense, so eat a balanced diet, exercise, sleep well, and manage stress. These simple habits can help you stay safe and healthy.

(Dịch: Để tránh mắc vi rút và giữ sức khoẻ, việc thực hiện các biện pháp là rất quan trọng. Một trong số những cách tuyệt vời nhất đó là bảo vệ chính bản thân bạn bằng cách tiêm vắc xin, giúp cho cơ thể bạn xây dưng sự miễn dịch, chống lại vi rút và giảm thiểu mức độ nghiêm trọng nếu bạn có mắc bệnh. Luôn luôn che miệng và mũi của bạn lại khi ho hoặc sổ mũi, và cũng tránh chạm vào mặt để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể mình. Một hệ thống miễn dịch mạnh mẽ cũng là sự phòng thủ tuyệt vời, vậy nên hãy ăn uống dinh dưỡng, tập thể thao, ngủ đủ và giảm stress. Những thói quen này có thể giúp bạn giữ sức khoẻ và an toàn.)
Mẫu đoạn văn 3
To protect against viruses, we should combine hygiene with smart lifestyle choices. Washing hands often and using hand sanitizer can help reduce germs. We also need to drink plenty of water to keep our bodies strong and help protect us from getting sick. Another good idea is to avoid close contact with people who are coughing or sneezing, especially in crowded places like buses or classrooms. If we follow these steps correctly, we can avoid contagious diseases.

(Dịch: Để bảo vệ bản thân khỏi vi rút, chúng ta nên kết hợp sự vệ sinh với lối sống thông minh. Rửa tay thường xuyên và sử dụng dung dịch rửa tay có thể giúp giảm vi khuẩn. Chúng ta cũng cần uống rất nhiều nước để giữ cơ thể khoẻ mạnh và bảo vệ ta khỏi bị bệnh. Một ý tưởng hay khác đó là tránh tiếp xúc gần với những người đang ho hoặc sổ mũi, đặc biệt ở những nơi đông người như xe buýt hay lớp học. Nếu chúng ta làm theo những bước này một cách chính xác, ta có thể phòng tránh các bệnh truyền nhiễm.)
Mẫu đoạn văn 4
Viruses are becoming increasingly common, yet many people are unsure of the best ways to protect themselves. To stay safe, one effective method is to wash hands frequently and keep a clean living environment also helps, as viruses often spread on shared surfaces. Regularly disinfecting frequently touched items like phone screens can significantly reduce germs. Vaccinations are also essential for building immunity. Another way to stay healthy is to avoid crowded areas when possible. By following these measures, we can stay protected and reduce the likelihood of illness.

(Dịch: Vi rút đang trở nên phổ biến hơn, nhưng vẫn còn nhiều người chưa biết đến những biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khoẻ của mình. Để bảo vệ bản thân, một trong những cách hữu ích là rửa tay thường xuyên và duy trì môi trường sống sạch sẽ, vì vi rút có thể tồn tại trên các bề mặt chung. Hãy thường xuyên khử trùng những vật dụng bạn tiếp xúc như màn hình điện thoại, giúp giảm thiểu vi khuẩn. Vắc xin đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch. Một biện pháp khác để duy trì sức khoẻ là tránh các nơi đông đúc khi có thể. Thực hiện những biện pháp này giúp bảo vệ chúng ta và giảm nguy cơ mắc bệnh.)
Mẫu đoạn văn 5
As viruses spread more widely, it is essential to take preventive measures to avoid infection. Getting vaccinated is a key defense, strengthening the immune system. Maintaining good hygiene is also vital: cover your mouth and nose when coughing or sneezing, and wash your hands immediately afterward. Proper nutrition, regular exercise, and sufficient sleep are also necessary. By adopting these habits, we can reduce our chances of falling ill and prevent the spread of diseases to others.

(Dịch: Vì các bệnh do vi rút ngày càng gia tăng, việc phòng ngừa nhiễm bệnh trở nên rất quan trọng. Vắc xin giúp cơ thể tạo ra hàng rào bảo vệ mạnh mẽ thông qua việc phát triển khả năng miễn dịch. Một phương pháp khác để bảo vệ bản thân là giữ gìn vệ sinh cá nhân: che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, và nhớ rửa tay ngay sau đó. Chúng ta cũng cần ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc. Bằng cách duy trì các thói quen này trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể giảm thiểu nguy cơ bệnh tật và ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn cho người khác.)
