
Unit 8: Shopping trong sách Tiếng Anh Global Success lớp 8 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp về chủ đề mua sắm. Trong đó, kỹ năng Viết (Writing) thường là một thử thách với nhiều học sinh THCS. Bài viết hôm nay từ Mytour sẽ tổng hợp từ vựng, cấu trúc câu phổ biến và các bài văn mẫu về chủ đề Write a paragraph 80 100 words about where your family shops and give reasons for your choice, nhằm cung cấp nguồn tài liệu chất lượng để học sinh tham khảo.
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến nơi gia đình bạn mua sắm và lý do cho sự lựa chọn
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Bargain | n, v | /ˈbɑːɡɪn/ | Món hời/ trả giá | I got this coat at a bargain price. (Tôi mua chiếc áo này với giá rất hời.) |
Browse | v | /braʊz/ | Lướt, xem qua | I’m just browsing in the jewelry store. (Tôi chỉ đang lướt xem trong tiệm trang sức) |
Customer | n | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng | The customer wants to meet the manager. (Khách hàng muốn gặp quản lý) |
Discount | n | /ˈdɪskaʊnt/ | Giảm giá | They are offering a 20% discount on all items this week. (Họ đang giảm giá 20% cho tất cả sản phẩm tuần này.) |
Online shopping | noun phrase | /ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ | Mua sắm trực tuyến | I love online shopping because it’s convenient. (Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi) |
Price | n | /praɪs/ | Giá cả | The price of this bag is quite cheap. (Giá của chiếc túi này khá rẻ.) |
Product | n | /ˈprɒdʌkt/ | Sản phẩm | Is this product available? (Sản phẩm này hiện có sẵn không?) |
Purchase | v, n | /ˈpɜːtʃəs/ | Mua | I purchased a new TV yesterday. (Tôi đã mua một chiếc TV mới vào hôm qua.) |
Supermarket | n | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Siêu thị | Can you go to the supermarket to buy some eggs? (Bạn có thể đến siêu thị mua trứng được không?) |
Try on | phrasal verb | /traɪ ɒn/ | Mặc, mang thử | You should try on the dress before buying it. (Bạn nên thử áo đầm trước khi mua nó) |

Những cấu trúc câu tiếng Anh dùng để miêu tả địa điểm mua sắm thường xuyên của gia đình
The (store) is near our house
Ý nghĩa: Địa điểm gần nhà chúng tôi. Cấu trúc miêu tả nơi chốn của cửa hàng.
Ví dụ: My family shops at the local market near our house. (Gia đình tôi mua sắm ở chợ địa phương gần nhà chúng tôi.)
Gia đình tôi thường mua sắm tại … vì …
Ý nghĩa: Gia đình tôi thường mua sắm ở…cho…
Ví dụ: My family usually shops at the supermarket for groceries. (Gia đình tôi thường đi siêu thị để mua đồ tạp hóa.)
Tôi thích mua sắm ở … bởi vì …
Ý nghĩa: Tôi thích mua sắm ở… bởi vì…
Ví dụ: I like shopping at the market because they sell handmade products. (Tôi thích mua sắm ở chợ vì họ bán các sản phẩm thủ công.)
Chúng tôi ưa chuộng … do …
Ý nghĩa: Chúng tôi thích …. hơn…vì
Ví dụ: We prefer online shopping since it as great discounts. (Chúng tôi thích mua sắm trực tuyến hơn vì có nhiều ưu đãi giảm giá.)
The (store) has …
Ý nghĩa: Cửa hàng có … - Cấu trúc liệt kê các ưu điểm của cửa hàng, nguyên nhân gia đình chọn nơi này.
Ví dụ: The mall has a wide variety of stores. (Trung tâm mua sắm có đa dạng loại cửa hàng.)
Bố mẹ tôi mua …, trong khi tôi xem …
Ý nghĩa: Ba mẹ tôi mua…, trong khi tôi đi xem…
Ví dụ: My parents purchase household appliances, while I browse the toy store. (Bố mẹ tôi mua đồ gia dụng trong khi tôi dạo quanh cửa hàng đồ chơi.)

Dàn ý
Thân đoạn:
Lý do chọn địa điểm: Trình bày các ưu điểm nổi bật về không gian, dịch vụ, vị trí, giá cả,... Hoặc so sánh địa điểm này với những nơi khác.
Liệt kê các mặt hàng gia đình hay mua, ví dụ: thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng hoặc đồ chơi.
Miêu tả những hoạt động khác mà khách hàng có thể tham gia, như khu ẩm thực, vui chơi, hoặc sự kiện thú vị.
Kết đoạn: Chia sẻ cảm nghĩ về khoảng thời gian đi mua sắm cùng gia đình.

Bài mẫu viết một đoạn văn về nơi gia đình mua sắm và lý do cho sự lựa chọn
Đoạn văn mẫu 1
My family usually shops at the supermarket near our house. We go there every weekend to buy groceries and household items. The supermarket is very convenient because it has everything we need, from fresh vegetables to cleaning supplies. Sometimes the products offer great discounts, so we can save money to spend on other things we enjoy. We usually go in the morning when it is not very crowded. Shopping there every weekend is a simple and fun routine for our family.
Dịch nghĩa:
Gia đình tôi thường mua sắm tại siêu thị gần nhà. Chúng tôi đi vào mỗi cuối tuần để mua tạp hóa và đồ gia dụng. Siêu thị rất tiện lợi vì có mọi thứ chúng tôi cần, từ rau tươi đến đồ dùng vệ sinh. Đôi khi sản phẩm được giảm giá rất nhiều, nên chúng tôi có thể tiết kiệm tiền để mua cho những thứ khác mà chúng tôi thích. Chúng tôi thường đến đó vào buổi sáng khi không quá đông đúc. Mua sắm vào mỗi cuối tuần đã trở thành thói quen đơn giản và hữu ích đối với gia đình tôi.
Đoạn văn mẫu 2
We like shopping at the mall in our city because it has many different shops, so everyone can find something they like. My parents can purchase clothes and shoes, while my siblings and I browse around the toy stores. After shopping, we usually have lunch at the food court, where there are lots of food options. Sometimes, we also watch a movie together at the cinema in the mall. Spending the day at the mall is fun for the whole family and a great way to enjoy time together.
Dịch nghĩa:
Chúng tôi thích mua sắm tại trung tâm thương mại trong thành phố vì ở đó có nhiều cửa hàng khác nhau, vì vậy mọi người đều có thể tìm thấy thứ mình thích. Bố mẹ tôi có thể mua quần áo và giày dép, trong khi anh chị em tôi thì dạo quanh các cửa hàng đồ chơi. Sau khi mua sắm, chúng tôi thường ăn trưa tại khu ẩm thực, nơi có nhiều món ăn. Đôi khi, chúng tôi cũng cùng nhau xem phim tại rạp trong trung tâm thương mại. Dành cả ngày ở trung tâm thương mại là niềm vui cho cả gia đình và là cách tuyệt vời để tận hưởng thời gian bên nhau.

Đoạn văn mẫu 3
My family prefers online shopping since it is more convenient and it saves time. We can browse through a wide variety of products without leaving the house, and it is easy to compare prices between stores. Moreover, we can shop anytime we want, even late at night. Another reason why we like online shopping is that many websites offer discounts and free delivery, which will help us save a lot of money. Overall, online shopping is a simple and efficient way to buy the things we need in the modern world.
Dịch nghĩa:
Gia đình tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi hơn và tiết kiệm thời gian. Chúng tôi có thể duyệt qua nhiều loại sản phẩm mà không cần ra khỏi nhà và dễ dàng so sánh giá giữa các cửa hàng. Hơn nữa, chúng tôi có thể mua sắm bất cứ lúc nào chúng tôi muốn, ngay cả vào đêm khuya. Một lý do khác khiến chúng tôi thích mua sắm trực tuyến là nhiều trang web cung cấp giảm giá và giao hàng miễn phí, điều này sẽ giúp chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều tiền. Nhìn chung, mua sắm trực tuyến là một cách đơn giản và hiệu quả để mua những thứ chúng ta cần trong thế giới hiện đại.
Đoạn văn mẫu 4
The market is the place where my family often shops. We go there twice a week to buy fresh vegetables, fruits, and other groceries. My parents like the market because the products are fresh, and the prices are usually cheaper than at supermarkets. There are also stalls selling meat and fish, so we can find everything we need in one place. While my parents do the shopping, I enjoy walking around. Furthermore, the sellers are friendly and often give us tips on how to choose the best items. It is a great way to support small businesses in our community.
Dịch nghĩa:
Chợ là nơi gia đình tôi thường mua sắm. Chúng tôi đến đó hai lần một tuần để mua rau củ tươi, trái cây và các loại thực phẩm khác. Bố mẹ tôi thích chợ vì các sản phẩm tươi ngon và giá cả thường rẻ hơn ở siêu thị. Ngoài ra còn có các quầy hàng bán thịt và cá, vì vậy chúng tôi có thể tìm thấy mọi thứ mình cần ở một nơi. Trong khi bố mẹ tôi đi mua sắm, tôi thích đi dạo xung quanh. Hơn nữa, những người bán hàng rất thân thiện và thường cho chúng tôi lời khuyên về cách chọn những mặt hàng tốt nhất. Đây là một cách tuyệt vời để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng của chúng tôi.

Đoạn văn mẫu 5
My family frequently visits a large department store close to our home once a month to purchase various household necessities. The store offers a wide range of items, including clothing, footwear, toys, electronics, and even furniture. I enjoy shopping there because the products are generally of high quality, and we can try on clothes before buying them. Additionally, the staff is consistently helpful and friendly. There are also cafes and snack bars where we can relax during our shopping trips. These outings are wonderful opportunities for family bonding.
Dịch nghĩa:
Gia đình tôi thường xuyên đến một cửa hàng bách hóa lớn gần nhà mỗi tháng một lần để mua các vật dụng cần thiết cho gia đình. Cửa hàng có nhiều mặt hàng đa dạng như quần áo, giày dép, đồ chơi, đồ điện tử và cả đồ nội thất. Tôi thích mua sắm ở đó vì sản phẩm thường có chất lượng tốt và chúng tôi có thể thử quần áo trước khi mua. Hơn nữa, nhân viên luôn nhiệt tình và thân thiện. Ngoài ra còn có quán cà phê và quán ăn nhẹ để chúng tôi thư giãn trong lúc mua sắm. Những chuyến đi này là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.
