
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến an outdoor activity at your school
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Outdoor activity | Noun | /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪti/ | Hoạt động ngoài trời | Outdoor activities at school include sports, picnics, and camping. (dịch nghĩa: Các hoạt động ngoài trời ở trường bao gồm thể thao, dã ngoại và cắm trại.) |
Field trip | Noun | /ˈfiːld trɪp/ | Chuyến đi thực tế | We went on a field trip to the science museum. (dịch nghĩa: Chúng tôi đã có một chuyến đi thực tế đến bảo tàng khoa học.) |
Sports day | Noun | /spɔːrts deɪ/ | Ngày hội thể thao | Sports day is the most exciting event of the year. (dịch nghĩa: Ngày hội thể thao là sự kiện thú vị nhất trong năm.) |
Campfire | Noun | /ˈkæmpˌfaɪər/ | Lửa trại | We sang songs and shared stories around the campfire. (dịch nghĩa: Chúng tôi hát các bài hát và chia sẻ những câu chuyện quanh đống lửa trại.) |
Picnic | Noun | /ˈpɪknɪk/ | Buổi dã ngoại | Our class had a picnic by the river. (dịch nghĩa: Lớp chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên dòng sông.) |
Teamwork | Noun | /ˈtiːmˌwɜːrk/ | Làm việc nhóm | Teamwork is essential in outdoor activities. (dịch nghĩa: Làm việc nhóm là điều cần thiết trong các hoạt động ngoài trời.) |
Group game | Noun | /ɡruːp ɡeɪm/ | Trò chơi tập thể | We enjoyed group games like tug-of-war. (dịch nghĩa: Chúng tôi rất thích các trò chơi tập thể như kéo co.) |
Treasure hunt | Noun | /ˈtreʒə hʌnt/ | We had a treasure hunt game in the school garden. | Chúng tôi chơi trò chơi săn tìm kho báu trong vườn trường. |
Planting trees | Verb | /ˈplɑːntɪŋ triːz/ | We often plant trees in the school yard during environmental events. | Chúng tôi thường trồng cây ở sân trường trong những sự kiện về môi trường. |

Các mẫu cấu trúc câu tiếng Anh liên quan đến an outdoor activity at your school
My school organized an outdoor activity called …
Ý nghĩa: Trường của tôi đã tổ chức một hoạt động ngoài trời tên là …
Ví dụ: Our school organized an outdoor activity called “Green Camping.” (Trường chúng tôi đã tổ chức một hoạt động ngoài trời có tên là “Green Camping.”)We participated in … and had a great time.
Ý nghĩa: Chúng tôi đã tham gia … và có khoảng thời gian tuyệt vời.
Ví dụ: We participated in a picnic and had a great time together. (Chúng tôi đã tham gia một buổi dã ngoại và có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau.)This activity helped us develop (teamwork skills / leadership skills …)
Ý nghĩa: Hoạt động này giúp chúng tôi phát triển kỹ năng …
Ví dụ: This activity helped us develop teamwork skills. (Hoạt động này đã giúp chúng tôi phát triển kỹ năng làm việc nhóm.)It was a memorable experience because …
Ý nghĩa: Đó là một trải nghiệm đáng nhớ vì …
Ví dụ: It was a memorable experience because I got to know my classmates better. (Đây là một trải nghiệm đáng nhớ vì tôi đã hiểu rõ hơn về các bạn cùng lớp của mình.)During (activity), we had the chance to…
Ý nghĩa: Trong hoạt động …, chúng tôi có cơ hội để …
Ví dụ: During the field trip, we had the chance to learn about different plants. (Trong chuyến đi thực tế, chúng tôi đã có cơ hội để học về các loại cây khác nhau.)
Dàn ý viết đoạn văn tiếng Anh về an outdoor activity at your school
Mô tả hoạt động: Nêu chi tiết các hoạt động diễn ra trong sự kiện, chẳng hạn như ai tham gia, những việc đã làm, và cảm xúc của bạn về hoạt động đó.
Kết luận: Cảm nhận của người học về hoạt động này và ý nghĩa của của sự kiện.
Đoạn văn mẫu bằng tiếng Anh về một hoạt động ngoài trời tại trường của bạn
Đoạn văn mẫu số 1
Our school recently organized a camping trip for all 8th-grade students. We set up tents in the schoolyard and prepared a small bonfire where we roasted marshmallows and shared stories. The teachers organized team-building activities, which included fun games and a treasure hunt, where we searched for hidden clues. Everyone found this very exciting and engaging. Camping with my classmates was a wonderful experience that helped us become closer friends. This activity taught me a lot about teamwork, patience, and the importance of enjoying nature.
(Dịch nghĩa)
Trường chúng tôi gần đây đã tổ chức một chuyến dã ngoại cắm trại cho tất cả học sinh lớp 7. Chúng tôi dựng lều trại trong sân trường và chuẩn bị một đống lửa nhỏ để nướng kẹo marshmallow và chia sẻ câu chuyện. Các giáo viên đã tổ chức các hoạt động rèn luyện tinh thần đội nhóm, bao gồm các trò chơi vui nhộn và một cuộc săn kho báu, nơi chúng tôi tìm kiếm các manh mối ẩn. Mọi người đều thấy điều này thật hấp dẫn và thú vị. Cắm trại cùng các bạn cùng lớp là một trải nghiệm tuyệt vời đã giúp chúng tôi trở nên gần gũi hơn. Hoạt động này đã dạy tôi rất nhiều về tinh thần đồng đội, sự kiên nhẫn và tầm quan trọng của việc tận hưởng thiên nhiên.

Tìm hiểu thêm: Write a paragraph of about 70 words about the advantages of the means of transport you've chosen
Đoạn văn mẫu số 2
Every year, our school holds a sports day to encourage students to stay active and healthy. This year’s event included a variety of competitions such as relay races, long jump, and tug of war. I participated in the relay race with my teammates, and although we didn’t win, I had a great time competing and cheering for my friends. The atmosphere was filled with excitement and friendly rivalry. The sports day was not only a chance to showcase our athletic skills but also an opportunity to strengthen our friendships and school spirit.
(Dịch nghĩa)
Hằng năm, trường chúng tôi tổ chức một ngày thể thao để khuyến khích học sinh giữ gìn sức khỏe và năng động. Sự kiện năm nay bao gồm nhiều cuộc thi khác nhau như các cuộc thi chạy tiếp sức, nhảy xa và kéo co. Tôi đã tham gia cuộc chạy tiếp sức cùng đội của mình, và mặc dù chúng tôi không giành chiến thắng, nhưng tôi đã có một thời gian tuyệt vời khi cùng thi đấu và cổ vũ cho những người bạn của mình. Không khí tràn ngập sự phấn khích và sự cạnh tranh thân thiện. Ngày thể thao không chỉ là cơ hội để phô diễn kỹ năng thể thao của chúng tôi mà còn là cơ hội để tăng cường tình bạn và tinh thần của trường.
Đoạn văn mẫu số 3
Last month, we went on a field trip to a nearby nature reserve, which was an incredible experience. During the trip, we explored various types of trees, plants, and animals, learning about their habitats and significance. Our teachers also organized a small nature quiz, which made learning more enjoyable and interactive. I loved the experience of being outdoors, breathing fresh air, and discovering the beauty of nature. This trip reminded me of the importance of environmental protection and inspired me to appreciate our planet more.
(Dịch nghĩa)
Vào tháng trước, chúng tôi đã đi tham quan một khu bảo tồn thiên nhiên gần trường, đó là một trải nghiệm tuyệt vời. Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã khám phá các loại cây, thực vật và động vật khác nhau, học về môi trường sống và vai trò của chúng. Các giáo viên của chúng tôi cũng đã tổ chức một cuộc thi nhỏ về thiên nhiên, điều này làm cho việc học tập trở nên thú vị và tương tác hơn. Tôi yêu thích trải nghiệm ở ngoài trời, hít thở không khí trong lành và khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên. Chuyến đi này đã nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và truyền cảm hứng cho tôi về việc tôn trọng hành tinh của chúng ta hơn.

Đoạn văn mẫu số 4
Our school has a unique tradition of organizing an outdoor art day, which is one of my favourite events. On this special day, students can choose a spot in the schoolyard to draw or paint whatever inspires them. I participated this year and created a landscape painting of the school garden, capturing its beauty and vibrant colors. It was an amazing opportunity to express my creativity and to relax in a peaceful environment surrounded by nature. The outdoor art day encourages students to appreciate art and the outdoors simultaneously.
(Dịch nghĩa)
Trường chúng tôi có một truyền thống độc đáo là tổ chức một ngày nghệ thuật ngoài trời, đây là một trong những sự kiện yêu thích của tôi. Vào ngày đặc biệt này, học sinh có thể chọn một địa điểm trong sân trường để vẽ hay sáng tạo bất cứ điều gì gây cảm hứng cho mình. Năm nay tôi đã tham gia và tạo ra một bức tranh phong cảnh về khu vườn trường, ghi lại vẻ đẹp và những màu sắc sống động của nó. Đây là một cơ hội tuyệt vời để biểu đạt sáng tạo của mình và thư giãn trong một môi trường yên bình, được bao quanh bởi thiên nhiên. Ngày nghệ thuật ngoài trời khuyến khích học sinh vừa tôn vinh nghệ thuật vừa trân trọng thiên nhiên.
Đoạn văn mẫu số 5
Not long ago, our school organized a tree-planting activity to mark Earth Day, and it turned out to be both enjoyable and meaningful. Each class was responsible for a designated area where we planted trees and flowers together. We cooperated to loosen the soil and place the plants carefully. I was truly proud to take part in such a valuable event, as it showed we were contributing something positive. Working with my classmates was fun, and I also learned practical skills in planting and caring for trees. I believe our work will help make the school greener and more attractive for future generations.
(Phần dịch nghĩa)
Thời gian gần đây, trường chúng tôi đã tổ chức một buổi trồng cây nhân dịp Ngày Trái Đất, mang lại nhiều niềm vui và ý nghĩa. Mỗi lớp được phân công một khu vực riêng để trồng cây và hoa, và tất cả cùng phối hợp chuẩn bị đất cũng như trồng cây cẩn thận. Tôi cảm thấy rất tự hào khi được góp mặt trong hoạt động quan trọng này, vì chúng tôi đang làm điều có ích. Việc làm việc cùng bạn bè rất thú vị, đồng thời tôi học thêm nhiều kiến thức về cách trồng và chăm sóc cây. Tôi mong rằng những nỗ lực ấy sẽ giúp ngôi trường ngày càng xanh mát và đẹp hơn cho các thế hệ sau.
