
Tổng quan về dạng Talks/Lectures trong VSTEP Listening
Người học có 30 giây để đọc 5 câu hỏi và các đáp án, mỗi bài nghe cách nhau 15 giây. Với phần này, người học làm bài trong 12-15 phút. Mỗi đoạn độc thoại đi kèm 5 câu hỏi dạng multiple-choice. Người học khi làm bài chỉ được nghe ngữ liệu 1 lần duy nhất và phải làm bài trong khi nghe.
Ví dụ câu hỏi dạng Talks/Lectures trong VSTEP Listening:
Directions: You will hear three talks or lectures. There are five questions for each talk or lecture. For each question, choose the correct answer A, B, C, or D.
Talk 1: Questions 21-25
21. What is the talk mainly about?
A. Tips for healthy eatingB. The benefits of exerciseC. Managing stress effectivelyD. Improving sleep quality
22. What does the speaker say about processed food?
A. It’s a good source of energy.B. It should be consumed in moderation.C. It’s harmful to the digestive system.D. It’s better than fresh food.
23. How often does the speaker recommend exercising?
A. DailyB. Three times a weekC. Once a weekD. Twice a month
24. Why is water important for health?
A. It helps to build muscles.B. It prevents dehydration.C. It provides essential vitamins.D. It strengthens bones.
25. What is the speaker’s final advice?’
A. Maintain a balanced dietB. Avoid junk foodC. Sleep early every nightD. Take supplements regularly
Những đặc điểm nổi bật của dạng bài Talks/lectures và cách tiếp cận hiệu quả
Tính học thuật và chuyên môn: Các bài nói thường sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp nâng cao, mang tính học thuật.
Cấu trúc rõ ràng: Mặc dù dài và phức tạp, hầu hết các bài talks/lectures đều có cấu trúc tương đối rõ ràng: giới thiệu chủ đề, phát triển các ý chính với chi tiết và ví dụ, và phần kết luận hoặc tóm tắt (tùy từng ngữ liệu). Người nói thường sử dụng các từ nối (signpost language) để báo hiệu sự chuyển ý, giới thiệu ví dụ, hoặc nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Thông tin nhiều: Bài nói chứa lượng thông tin lớn, nên người học cần có khả năng lọc thông tin và phân biệt giữa ý chính và ý hỗ trợ (supporting ideas).
Tốc độ nói: Tốc độ nói có thể dao động nhưng thường ở mức tự nhiên của một bài giảng hoặc diễn thuyết, không quá nhanh nhưng đủ để thử thách và đánh giá khả năng xử lý thông tin của người học.
Dạng câu hỏi Multiple Choice: Các câu hỏi thường tập trung vào ý chính của bài nói, các chi tiết quan trọng, mục đích của diễn giả, hoặc mối quan hệ giữa các khái niệm. Các lựa chọn đáp án thường được paraphrase hoặc chứa các "distractor" (thông tin gây nhiễu) từ bài nghe.
Các dạng câu hỏi người học có thể gặp trong dạng talks/lectures có thể kể đến:
Câu hỏi nhận biết ý chính (main idea)
Câu hỏi nhận biết mục đích chính của bài nói (main purpose)
Câu hỏi suy luận (inference)
Câu hỏi về mục đích/chức năng của câu thoại/thông tin nhất định trong đoạn văn
Chiến lược làm bài thành công đối với dạng Talks/lectures trong VSTEP Listening
Tận dụng thời gian đọc câu hỏi và đưa ra lựa chọn phù hợp
Trước khi bài nghe bắt đầu, người học sẽ có 30 giây để đọc lướt các câu hỏi và các lựa chọn đáp án.
Đọc lướt câu hỏi: Nhanh chóng đọc qua tất cả các câu hỏi để nắm được chủ đề tổng quát của bài nói và loại thông tin cần tìm. Gạch chân các từ khóa trong câu hỏi (ví dụ: danh từ riêng, số liệu, khái niệm) để tạo "điểm neo" trong quá trình nghe.
Đọc lướt lựa chọn đáp án: Đọc các lựa chọn A, B, C, D của mỗi câu hỏi để hình dung được các chi tiết cụ thể mà bài nghe có thể đề cập và chuẩn bị tinh thần để nhận diện các chi tiết này. Chú ý đến sự khác nhau giữa các phương án vì có thể đó là distractor (thông tin gây nhiễu).
Dự đoán nội dung: Dựa trên các từ khóa và lựa chọn, người học có thể dự đoán sơ bộ nội dung của bài talks/lectures và chuẩn bị tâm lý cho việc nghe hiểu.
Kỹ thuật ghi chú hiệu quả (Note-taking)
Người học cần ghi chú một cách chọn lọc, không cố gắng viết lại toàn bộ bài nói:
Tập trung vào ý chính và ý hỗ trợ: Ghi lại các ý chính (main ideas) và các chi tiết quan trọng (key details) hỗ trợ, bổ sung cho ý chính đó. Tránh ghi chú các từ nối hoặc thông tin không cốt lõi.
Sử dụng từ khóa và ký hiệu: Viết tắt các từ, sử dụng ký hiệu (ví dụ: ↑ thay cho tăng, ↓ thay cho giảm, → thay cho dẫn đến, = thay cho bằng) để tóm tắt thông tin nhanh chóng.
Tổ chức ghi chú: Chia giấy nháp thành các phần tương ứng với cấu trúc dự kiến của bài nói (ví dụ: Introduction, Point 1, Point 2, Conclusion) để dễ dàng theo dõi và tìm kiếm thông tin khi trả lời câu hỏi.
Chú trọng vào cấu trúc bài nói và các tín hiệu ngôn ngữ
Các bài talks/lectures thường có cấu trúc logic. Việc nhận diện cấu trúc này giúp người học theo dõi lập luận của diễn giả.
Giới thiệu (Introduction): Nghe kỹ phần mở đầu để nắm bắt chủ đề chính và mục đích của bài nói.
Thân bài (Body Paragraphs): Chú ý đến các từ nối báo hiệu sự chuyển ý, giới thiệu một điểm mới, hoặc đưa ra ví dụ (ví dụ: First, Second, Next, In addition, Moreover, For example, For instance, Specifically).
Kết luận (Conclusion): Phần kết luận thường tóm tắt các ý chính hoặc đưa ra một nhận định cuối cùng.
Tín hiệu ngôn ngữ (Signpost Language): Các cụm từ như “Today, we’ll discuss…”, “Let’s move on to…”, “The main point here is…”, “To summarize…” là những dấu hiệu giúp người học nhận biết người nói đang nói đến phần nào và thông tin nào.
Nhận diện các thông tin gây nhiễu (Distractors)
Trong các câu hỏi Multiple Choice, các lựa chọn gây nhiễu thường được sắp xếp rất tinh vi:
Thông tin đúng nhưng không liên quan: Một lựa chọn có thể chứa thông tin được đề cập trong bài nghe, nhưng không phải là câu trả lời cho câu hỏi cụ thể.
Thông tin sai lệch: Lựa chọn có thể chứa một phần thông tin đúng nhưng bị biến đổi hoặc thêm vào các chi tiết sai.
Thông tin quá chung chung hoặc quá cụ thể: Lựa chọn có thể quá rộng hoặc quá hẹp so với yêu cầu của câu hỏi.
Người học cần so sánh cẩn thận từng lựa chọn với nội dung đã nghe và ghi chú để loại bỏ các distractors
Liên kết thông tin và rút ra suy luận
Không phải tất cả các câu trả lời đều được nêu rõ ràng, hiển ngôn. Đôi khi, người học cần kết nối các mảnh thông tin từ các phần khác nhau của bài nói hoặc suy luận từ ngữ cảnh:
Tổng hợp ý chính: Đối với các câu hỏi về ý chính (main idea), người học cần tổng hợp thông tin từ toàn bộ bài nói thay vì chỉ một câu đơn lẻ.
Suy luận mục đích/thái độ: Đối với các câu hỏi về mục đích của diễn giả hoặc thái độ, người học cần dựa vào giọng điệu, cách lựa chọn từ ngữ và cấu trúc lập luận của bài nói.
Tìm hiểu thêm: Các mô hình của quá trình nghe và cách áp dụng vào bài thi nghe VSTEP
Bài tập thực hành và ví dụ minh hoạ
Câu hỏi:
What is the main purpose of this lecture?
A. To explain how smart cities can solve all urban problems.
B. To introduce the concept of smart cities and their key components.
C. To discuss the history of urban planning and its evolution.
D. To criticize the use of technology in city management.According to the speaker, what is one way smart city technology optimizes waste management?
A. By using drones to collect trash.
B. By reducing the number of waste bins in the city.
C. By signaling when bins need emptying.
D. By converting waste into energy.Which of the following is mentioned as a challenge for smart cities?
A. Lack of funding for technological infrastructure.
B. Difficulty in recruiting skilled urban planners.
C. Potential concerns regarding individual privacy.
D. Resistance from citizens to adopt new technologies.
Hướng dẫn cách phân tích đoạn nghe, xác định từ khoá, chọn đáp án:
Bước 1: Đọc câu hỏi và lựa chọn trước khi nghe (Pre-listening analysis)
Câu 1 (Main purpose): Từ khóa "main purpose" gợi ý cần tìm ý chính, tổng thể của bài nói. Các lựa chọn A, B, C, D cho thấy bài nói có thể về giải pháp đô thị, giới thiệu khái niệm, lịch sử, hoặc phê bình công nghệ.
Câu 2 (Optimize waste management): Từ khóa "waste management" và "optimizes" chỉ ra cần tìm một chi tiết cụ thể về cách công nghệ giúp quản lý rác thải hiệu quả.
Câu 3 (Challenge): Từ khóa "challenge" gợi ý cần tìm một vấn đề hoặc khó khăn mà smart cities đang đối mặt.
Bước 2: Nghe và ghi chú (Active Listening & Note-taking)
Mở đầu: Nghe "Today, we're going to delve into the fascinating world of urban planning, specifically focusing on the concept of 'smart cities.'" -> Chủ đề là smart cities.
Ý 1 (Interconnected systems): Nghe "deploying sensors and cameras... collect real-time data... analyze... inform decision-making." Ví dụ: "traffic lights can be dynamically adjusted," "smart waste bins can signal when they need emptying." -> Ghi chú: data, sensors, traffic, waste bins signal.
Ý 2 (Citizen engagement): Nghe "technology empowers its residents. Digital platforms... direct communication... feedback." Tuy nhiên, cũng nghe "However, it's important to acknowledge the potential privacy concerns associated with extensive data collection." -> Ghi chú: citizen engagement, digital platforms, feedback, BUT privacy concerns.
Kết luận: Nghe "Ultimately, the success of a smart city hinges on its ability to improve the quality of life for its inhabitants while navigating these complex ethical considerations."
Bước 3: Đối chiếu và chọn đáp án (Matching & Selecting)
Câu 1:
Bài nói giới thiệu "smart cities" và các khía cạnh của nó, không khẳng định giải quyết tất cả vấn đề (loại A).
Không tập trung vào lịch sử (loại C).
Có đề cập thách thức nhưng không phải là phê bình toàn bộ việc sử dụng công nghệ (loại D).
Đáp án B ("To introduce the concept of smart cities and their key components") phản ánh chính xác mục đích tổng thể của bài nói.
Câu 2:
Bài nói đề cập "smart waste bins can signal when they need emptying" (tín hiệu khi cần đổ rác).
Các lựa chọn A, B, D không được đề cập trong bài nghe.
Đáp án C trùng khớp với thông tin chi tiết được cung cấp.
Câu 3:
Bài nói nêu rõ: "However, it's important to acknowledge the potential privacy concerns associated with extensive data collection."
Các lựa chọn A, B, D không được đề cập là thách thức.
Đáp án C ("Potential concerns regarding individual privacy") trực tiếp phản ánh thách thức được đề cập.
Transcript:
Good morning, everyone. Today, we’re diving into the exciting world of urban planning, with a special focus on the concept of 'smart cities.' Urban centers have long struggled with challenges such as traffic jams, pollution, and poor resource management. The smart city approach seeks to use technology and data to tackle these problems, aiming to create urban spaces that are more sustainable and livable for their inhabitants.
A fundamental component of a smart city is its reliance on interconnected systems. This involves installing sensors and cameras across the city to collect real-time data, ranging from traffic patterns and air quality to waste levels. This information is then analyzed to detect trends and guide decision-making. For example, traffic lights can be adjusted dynamically to reduce congestion, improving traffic flow and cutting down on commute times. Similarly, smart waste bins can alert when they need emptying, optimizing waste collection routes and reducing operational costs.
Another key element is citizen engagement. A truly smart city isn’t just about technology—it’s about how technology empowers its residents. Digital platforms allow for direct communication between citizens and local authorities, enabling immediate feedback on public services or suggestions for community enhancements. This fosters a sense of ownership and collaboration, turning urban development into a more inclusive process. However, privacy concerns with data collection must also be considered. Balancing technological progress with the protection of individual privacy remains a major challenge for urban planners around the world. Ultimately, a smart city’s success depends on its ability to improve the lives of its citizens while managing these ethical challenges.
