
SAT là bài thi chuẩn hóa quan trọng nhằm đánh giá kỹ năng ngôn ngữ và tư duy logic của thí sinh. Trong đó, dạng câu hỏi Subject-Verb Agreement (sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) trong SAT Reading and Writing xuất hiện khá phổ biến. Bài viết này sẽ giới thiệu dạng câu hỏi trên, đồng thời cung cấp chiến lược làm bài tối ưu cùng bài tập ứng dụng, giúp thí sinh đạt điểm cao.
Tổng quan về dạng câu hỏi Subject-Verb Agreement trong kỳ thi SAT
Câu hỏi Subject-Verb Agreement thường xuất hiện trong các câu phức tạp với nhiều thành phần dễ gây nhầm lẫn, như các cụm từ bổ trợ, cấu trúc song song, mệnh đề quan hệ, hoặc các cụm danh từ dài. Một số quy tắc phổ biến bao gồm:
Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít và chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
Khi có cụm từ như "with," "together with," "as well as," hoặc "in addition to," động từ phải chia theo chủ ngữ chính.
Các từ như "each," "either," "neither" hoặc danh từ không đếm được luôn đi với động từ số ít, trong khi "many," "a number of" đi với động từ số nhiều.
SAT không chỉ kiểm tra ngữ pháp mà còn đánh giá khả năng thí sinh hiểu ngữ cảnh và xác định mối quan hệ giữa các thành phần câu. Để đạt điểm cao, thí sinh cần kết hợp kiến thức ngữ pháp với kỹ năng đọc hiểu và phân tích.

Chiến lược giải quyết dạng câu hỏi Subject-Verb Agreement
Xác định chính xác các thành phần trong câu
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định đúng chủ ngữ và động từ chính của câu. Một số bước để xác định chính xác bao gồm:
Xác định động từ chính
Xác định động từ chính trong câu, lưu ý các động từ phụ trong mệnh đề hoặc cụm từ bổ trợ.
Ví dụ: "The box of old comic books which you gave me last year was sold to a friend of mine."
→ Động từ chính: was sold.
Xác định chủ ngữ chính
Chủ ngữ chính là danh từ hoặc đại từ trực tiếp liên quan đến động từ chính, lưu ý các cụm từ bổ trợ (modifier phrases) như "of," "together with," "as well as," "in addition to," hoặc các mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: "The leader of the team, along with the players, is giving a speech."
→ Chủ ngữ chính: The leader (không phải "the players").
Loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng
Các yếu tố gây nhiễu bao gồm:
Mệnh đề quan hệ, thường bắt đầu bằng "who," "which," hoặc "that." (ví dụ “the boy who sits next to me”)
Cụm từ giới từ, bắt đầu bằng "of," "in," "on,"... (ví dụ “the bag of oranges”)
Cụm từ bổ trợ, sử dụng để mở rộng ý nhưng không phải chủ ngữ chính. (ví dụ “the CEO, as well as the manages”
Một số cấu trúc đặc biệt như "either...or" hoặc "neither...nor"
Ví dụ: "One of the students who are taking the exam is nervous."
→ Chủ ngữ chính: One (không phải "students").
→ Động từ: is (chia theo "one").
Kiểm tra các tình huống chủ ngữ không rõ ràng
Trong một số câu, chủ ngữ có thể bị che khuất hoặc bị nhầm lẫn, đặc biệt trong mệnh đề phụ hoặc câu bị động.
Ví dụ: "Included in the package are two manuals and a DVD."
→ Chủ ngữ chính: two manuals and a DVD.
→ Động từ: are (chia theo chủ ngữ số nhiều).
Áp dụng chính xác quy tắc Subject-Verb Agreement
Dạng câu hỏi Subject-Verb Agreement (SVA) trong SAT Reading and Writing yêu cầu thí sinh nắm vững các quy tắc ngữ pháp về sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ để chọn đáp án phù hợp. Một số quy tắc quan trọng cần lưu ý bao gồm:
Chủ ngữ số ít đi kèm động từ số ít, và ngược lại với số nhiều.
Ví dụ:
"The cat is on the mat."
"The cats are on the mat."
Khi hai chủ ngữ được nối với nhau bằng "and," động từ phải chia ở dạng số nhiều.
Ví dụ: "The boy and the girl are playing outside."
Khi hai chủ ngữ được nối với "or" hoặc "nor," động từ phải chia theo chủ ngữ gần nhất.
Ví dụ: "Neither the students nor the teacher is ready."
Khi cấu trúc "one of" được sử dụng, động từ chính của câu luôn chia ở dạng số ít, vì chủ ngữ thực sự là "one" (một). Tuy nhiên, danh từ theo sau "one of" phải ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
"One of the students is absent today."
"One of the cars was parked illegally."
Các từ “each, each one, either, neither” và các đại từ bất định “everybody, anyone, anybody, nobody, somebody, someone and noone”, luôn đi với động từ số ít, bất kể danh từ theo sau có dạng số nhiều.
Ví dụ: "Each of the books is interesting."
Khi dùng “all/ both/ many/ several/ some” với danh từ đếm được số nhiều thì động từ chia số nhiều, với danh từ không đếm được thì động từ chia số ít.
Ví dụ:
"Some of the fish is gone."
"Both cars were damaged in the accident."
"All of the apples are rotten."
Một số danh từ đặc biệt như "mathematics, news, phonetics và measles” tuy kết thúc bằng “s” nhưng lại là danh từ số ít, nên luôn đi với động từ số ít.
Ví dụ: "Mathematics is a difficult subject."
Khi nói về tổng số tiền, động từ chia số ít.
Khi nói về các đơn vị tiền tệ, động từ có thể chia số nhiều, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
"Ten dollars is enough for a weekly pocket money."
"Dollars are exchanged daily."
Các cụm từ như "with, together with, as well as, including, và in addition to" không ảnh hưởng đến việc chia động từ, chỉ dựa vào chủ ngữ chính.
Ví dụ:
"The CEO, as well as the board members, is responsible for the final decisions."
"The players, along with their coach, are ready for the match."
Những danh từ như "team, family, và committee" thường được coi là số ít trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ: "The team is winning."
Với câu dùng cấu trúc "There" hoặc "Here", động từ phụ thuộc vào danh từ đứng sau.
Ví dụ:
"There is a book on the table."
"There are many books on the table."
Trong câu chẻ (cleft sentence), động từ chia theo chủ ngữ chính, ví dụ “it”.
Ví dụ: "It is the students who are late."
Tựa đề sách, phim, tên thương hiệu và các tác phẩm nghệ thuật luôn đi với động từ số ít.
Ví dụ: "War and Peace is a great novel."
“A number of” có nghĩa là “nhiều” (bằng “many”), do đó danh từ theo sau chia số nhiều và động từ chính chia số nhiều.
Ví dụ: "A number of problems have been identified during the process."
“The number of” có nghĩa là “số lượng của” đi với danh từ số nhiều và động từ chính chia số ít (phân biệt với “the amount of" + danh từ không đếm được)
Ví dụ: "The number of students is increasing."

Phương pháp nhận diện câu hỏi về Subject-Verb Agreement
Các câu hỏi liên quan đến sự hòa hợp chủ ngữ-động từ thường xuất hiện khi các lựa chọn đưa ra các dạng động từ khác nhau (số ít và số nhiều). Thường gặp nhất ở dạng này là yêu cầu chọn cách chia đúng của động từ (ví dụ: "indicates" và "indicate").
Ví dụ: The collection of rare books in the library ______ a treasure trove for researchers and historians.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
Choose 1 answer:
(A) are(B) is(C) have been(D) were
Chủ ngữ của câu là "the collection", một danh từ số ít. Do đó, động từ phải ở dạng số ít. Lựa chọn đúng là (B) is.
Một số điều cần lưu ý
Ví dụ:
"Never have the results of the experiment been so conclusive."
Chủ ngữ: the results (số nhiều). Động từ: have been (số nhiều).
"Not only does the student excel in academics, but he also participates in sports."
Chủ ngữ: the student (số ít). Động từ: does (số ít).

Bài tập thực hành
(A) is pointing(B) point(C) has pointed(D) are pointing
2. Either the series of lectures on modern art or the panel discussions with international experts ______ scheduled to begin at 10 a.m. tomorrow.
(A) are(B) is(C) have been(D) were
3. A swarm of bees, together with several butterflies and other insects, ______ hovering near the blooming flowers in the garden.
(A) was(B) were(C) have been(D) are
4. The number of students enrolled in advanced placement courses ______ increased dramatically over the last decade, reflecting a growing interest in academic challenges.
(A) have(B) has(C) were(D) are
5. A pair of antique vases, which ______ displayed in the museum for years, has recently been restored to its original condition.
(A) has been(B) have been(C) are(D) were
6. Not only the manager but also the assistant directors ______ responsible for the oversight of the project and ensuring its timely completion.
(A) is(B) are(C) was(D) have been
7. The committee, which consists of several prominent scientists and industry leaders, ______ currently reviewing the proposal for its feasibility.
(A) are(B) is(C) were(D) have been
8. The professor, along with her teaching assistants, ______ to answer all the students' questions after the lecture.
(A) has promised(B) have promised(C) is promising(D) were promising
9. Every one of the novels in this collection, including those written by critically acclaimed authors, ______ been meticulously cataloged for the library's archives.
(A) has(B) have(C) is(D) were
10. There ______ several factors contributing to the current economic downturn, including inflation, supply chain disruptions, and geopolitical tensions.
(A) is(B) are(C) has been(D) was
Answer
1. (B) pointGiải thích: Chủ ngữ chính là "The results", một danh từ số nhiều, nên động từ đúng là "point" (số nhiều).
2. (B) isGiải thích: Khi dùng "either...or", động từ chia theo chủ ngữ gần nhất. Ở đây, chủ ngữ gần nhất là "the panel discussions" (số ít), nên động từ đúng là "is".
3. (A) wasGiải thích: Chủ ngữ chính của câu là "A swarm", một danh từ số ít, nên động từ phải chia ở dạng số ít "was".
4. (B) hasGiải thích: Cụm "The number of" luôn đi với động từ số ít, do đó đáp án đúng là "has".
5. (A) has beenGiải thích: Chủ ngữ chính là "A pair", một danh từ số ít, nên động từ đúng là "has been".
6. (B) areGiải thích: Khi dùng "not only...but also", động từ chia theo chủ ngữ gần nhất. Ở đây, chủ ngữ gần nhất là "the assistant directors" (số nhiều), nên động từ phải chia số nhiều "are".
7. (B) isGiải thích: Chủ ngữ chính của câu là "The committee", một danh từ số ít trong tiếng Anh Mỹ, nên động từ đúng là "is".
8. (A) has promisedGiải thích: Chủ ngữ chính là "The professor", một danh từ số ít. Cụm bổ trợ "along with her teaching assistants"không ảnh hưởng đến động từ. Do đó, động từ đúng là "has promised".
9. (A) has
Giải thích: "Every one of" luôn kết hợp với động từ số ít, vì chủ ngữ chính là "one", do đó động từ phải chia số ít "has".
10. (B) are
Giải thích: Khi có cấu trúc "There", động từ sẽ phụ thuộc vào danh từ theo sau nó. Ở đây, danh từ theo sau là "several factors" (số nhiều), do đó động từ phải là "are".
Đọc tiếp: Cách làm dạng Pronoun-Antecedent Agreement trong SAT Reading & Writing
