
Trong các bài tập ngữ pháp và đọc hiểu tiếng Anh, collocation với come xuất hiện trong nhiều chủ đề khác nhau. Bài viết này sẽ giới thiệu những cụm từ phổ biến, giúp thí sinh tự tin hơn khi thực hiện các dạng bài tập này.
Giới thiệu về collocation trong tiếng Anh
Hoặc theo Cambridge, collocation được hiểu là “một từ hoặc cụm từ thường được sử dụng với một từ hoặc cụm từ khác, theo cách nghe có vẻ đúng đối với những người đã nói ngôn ngữ đó cả đời nhưng có thể không được mong đợi về mặt nghĩa” [2].
Ví dụ:
After a long and tiring day at work, I usually drink powerful coffee to help me stay awake and focus on my evening tasks. (dùng sai collocation với coffee)
-> After a long and tiring day at work, I usually drink strong coffee to help me stay awake and focus on my evening tasks. (dùng đúng collocation với coffee)
Danh sách các collocation với 'come'
Come to an end

Định nghĩa: "Come to an end" có nghĩa là kết thúc, chấm dứt, hoặc hoàn thành [3]. Khi một việc gì đó "comes to an end", nó không còn tiếp tục nữa.
Bối cảnh sử dụng: Thường được dùng trong đời sống hàng ngày đến công việc, học tập, hoặc trong văn chương.
Ví dụ:
Trong công việc và đời sống:
The meeting finally came to an end after three hours of discussion. (Cuộc họp cuối cùng đã kết thúc sau ba giờ thảo luận.)
Trong văn kể chuyện:
As the movie came to an end, the audience gave a round of applause. (Khi bộ phim kết thúc, khán giả vỗ tay hoan nghênh.)
Trong kinh doanh:
The contract will come to an end next month. (Hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng tới.)
Ngữ pháp: "Come to an end" được cấu tạo với "come" là động từ chính, "to an end" là cụm bổ nghĩa. "End" ở đây là danh từ và được sử dụng với mạo từ "an".
Ứng dụng: Collocation này có tính trang trọng hơn và thường dùng để mô tả sự kết thúc của một sự kiện quan trọng hoặc dài hạn.
Come to terms with

Định nghĩa: "Come to terms with" có nghĩa là chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn [4]. Khi ai đó "comes to terms with" một vấn đề, họ đã học cách đối diện và chấp nhận nó thay vì phủ nhận hay chống lại.
Bối cảnh sử dụng: Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính cá nhân, cảm xúc, và có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, mất mát, hay thay đổi cuộc sống.
Ví dụ:
Trong đời sống cá nhân:
It took her years to come to terms with the loss of her mother.(Cô ấy mất nhiều năm để chấp nhận sự mất mát của mẹ.)
Trong công việc:
He is still struggling to come to terms with his early retirement.(Anh ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận việc nghỉ hưu sớm.)
Trong ngữ cảnh liên quan đến sức khoẻ:
After the diagnosis, she had to come to terms with the fact that her life would change forever. (Sau khi được chẩn đoán, cô ấy phải chấp nhận sự thật rằng cuộc sống của mình sẽ thay đổi mãi mãi.)
Ngữ pháp: "Come to terms with" được sử dụng với "come" là động từ chính, và "terms" ở đây mang nghĩa "các điều kiện" hay "thực tế". "With" nối cụm từ với sự kiện hoặc vấn đề mà người đó phải chấp nhận.
Ứng dụng: Collocation này nhấn mạnh đến quá trình chấp nhận và hòa giải với các tình huống khó khăn hoặc thay đổi trong cuộc sống.
Come in handy

Định nghĩa: "Come in handy" có nghĩa là trở nên hữu ích hoặc tiện lợi trong một tình huống cụ thể [5]. Khi một thứ "comes in handy," nó có tác dụng tốt và giúp giải quyết một vấn đề hoặc cần thiết trong một thời điểm cụ thể.
Bối cảnh sử dụng: Cụm từ này được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và có thể dùng để chỉ cả các đồ vật và các kỹ năng, kinh nghiệm.
Ví dụ:
Trong đời sống hàng ngày:
The multi-tool I bought came in handy during the camping trip. (Chiếc công cụ đa năng mà tôi mua đã trở nên rất hữu ích trong chuyến đi cắm trại.)
Trong ngữ cảnh liên quan đến công việc:
Her ability to speak multiple languages came in handy during the international conference. (Khả năng nói nhiều ngôn ngữ của cô ấy đã trở nên hữu ích trong hội nghị quốc tế.)
Trong ngữ cảnh liên quan đến xử lý vấn đề:
The spare keys came in handy when I locked myself out of the house. (Những chiếc chìa khóa dự phòng đã rất hữu ích khi tôi bị khóa ngoài nhà.)
Ngữ pháp: “Come in handy" thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ vật phẩm, kỹ năng, hoặc tình huống cụ thể. "Handy" ở đây là tính từ, mang nghĩa "hữu ích" hoặc "thuận tiện."
Ứng dụng: Collocation này nhấn mạnh đến sự tiện lợi và giá trị của một thứ trong việc giải quyết hoặc cải thiện một tình huống cụ thể.
Come into play

Định nghĩa: "Come into play" có nghĩa là bắt đầu có tác động, ảnh hưởng hoặc bắt đầu được áp dụng, xem xét. Khi điều gì đó "comes into play", nó bắt đầu có công dụng hoặc tác dụng trong một tình huống cụ thể [6].
Bối cảnh sử dụng: Cụm từ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, từ các cuộc thảo luận hàng ngày cho đến các bài viết học thuật hoặc kinh doanh.
Ví dụ:
Trong môi trường kinh doanh:
When deciding on a marketing strategy, customer preferences come into play.(Khi quyết định chiến lược tiếp thị, sở thích của khách hàng bắt đầu đóng vai trò quan trọng.)
Trong thể thao:
The weather conditions really came into play during the second half of the game. (Điều kiện thời tiết thực sự đã ảnh hưởng trong hiệp hai của trận đấu.)
Trong bối cảnh liên quan đến pháp luật:
The new regulations will come into play next year. (Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực từ năm tới.)
Ngữ pháp: "Come into play" thường đi sau các chủ ngữ chỉ sự kiện, yếu tố hay tình huống. "Play" ở đây là danh từ, và không thay đổi hình thức trong cụm. Collocation này không đi kèm với mạo từ (a, the) trước "play", điều này làm cho nó đặc biệt hơn so với một số collocation khác.
Ứng dụng: Collocation này nhấn mạnh việc bắt đầu có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng trong một tình huống cụ thể, giúp làm rõ cách mà các yếu tố khác nhau tương tác hoặc đóng vai trò trong việc quyết định kết quả.
Bài tập ứng dụng
When the new regulations __________, we will have to adjust our business practices accordingly.
A good understanding of basic math skills will __________ when you're solving complex problems.
It took him a while to __________ the fact that he had lost his job.
The project will __________ next month, so we need to wrap up all tasks before then.
Answer:
Come into play
-> When the new regulations come into play, we will have to adjust our business practices accordingly. (Khi các quy định mới có hiệu lực, chúng tôi sẽ phải điều chỉnh các phương pháp kinh doanh của mình cho phù hợp.)
Come in handy
-> A good understanding of basic math skills will come in handy when you're solving complex problems. (Kỹ năng toán cơ bản sẽ hữu ích khi bạn giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Come to terms with
-> He needed some time to come to terms with the reality that he had been laid off. (Anh ấy cần một thời gian để chấp nhận thực tế rằng anh đã bị sa thải.)
Come to an end
-> The project is set to come to an end next month, so we should finalize all tasks before that. (Dự án sẽ kết thúc vào tháng tới, vì vậy chúng ta cần hoàn tất tất cả các nhiệm vụ trước thời điểm đó.)
