
Tổng hợp các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng tiếng Anh

Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về các loài động vật quý hiếm sẽ không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, mà còn truyền cảm hứng để bảo vệ thiên nhiên. Dưới đây là danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng tiếng Anh, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa giúp người học sử dụng từ đúng cách trong ngữ cảnh.
Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) | Ví dụ minh họa (Example Sentence) |
Tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | Hổ | Tigers are hunted for their fur and bones. |
Panda | /ˈpændə/ | Gấu trúc | Pandas are symbols of wildlife protection. |
Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi | Elephants are the largest land animals. |
Rhino (Rhinoceros) | /ˈraɪnəʊ/ | Tê giác | Rhinos are endangered due to poaching. |
Orangutan | /əˈræŋətæn/ | Đười ươi | Orangutans live in the rainforests of Borneo and Sumatra. |
Sea turtle | /ˈsiː ˌtɜːtl/ | Rùa biển | Many sea turtles die from eating plastic waste. |
Snow leopard | /ˈsnəʊ ˌlepəd/ | Báo tuyết | Snow leopards are shy and live in high mountains. |
Gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | Khỉ đột | Gorillas live in family groups called troops. |
Polar bear | /ˈpəʊlə beə(r)/ | Gấu Bắc Cực | Polar bears are losing ice to live on. |
Blue whale | /bluː weɪl/ | Cá voi xanh | Blue whales are the biggest animals on Earth. |
Koala | /kəʊˈɑːlə/ | Gấu túi (Koala) | Koalas sleep up to 20 hours a day! |
Red panda | /ˌred ˈpændə/ | Gấu trúc đỏ | Red pandas are good climbers and live in trees. |
Chimpanzee | /ˌtʃɪmpænˈziː/ | Tinh tinh | Chimpanzees are very intelligent animals. |
Saola | /ˈsaʊlə/ | Linh dương Saola | The saola is known as the “Asian unicorn.” |
Axolotl | /ˈæksəlɒtl/ | Cá đi bộ Mexico | The axolotl can regrow its body parts. |
Macaw | /məˈkɔː/ | Vẹt đuôi dài | Macaws are colorful parrots from the rainforest. |
Dugong | /ˈduːɡɒŋ/ | Bò biển | Dugongs are gentle sea animals like manatees. |
Pangolin | /ˈpæŋɡəlɪn/ | Tê tê | Pangolins are hunted for their scales. |
Amur leopard | /əˈmʊə ˈlepəd/ | Báo Amur | The Amur leopard is critically endangered. |
Bonobo | /ˈbəʊnəbəʊ/ | Tinh tinh lùn | Bonobos are peaceful and live in Central Africa. |
Phân nhóm danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng tiếng Anh

Nhóm động vật sinh sống trên cạn (Land Animals)
Nhóm này bao gồm những loài động vật sống chủ yếu trong rừng, núi hoặc các vùng đất hoang dã. Chúng thường có kích thước lớn, đặc điểm nhận diện rõ ràng và rất quen thuộc với con người qua sách vở, phim ảnh và văn hóa.
Từ vựng tiêu biểu:Tiger, Panda, Elephant, Rhino, Orangutan, Gorilla, Snow leopard, Bonobo, Red panda
Tiger (hổ): Loài mèo lớn có bộ lông vằn đặc trưng.
Panda (gấu trúc): Gấu trắng đen ăn tre, nổi tiếng ở Trung Quốc.
Elephant (voi): Loài động vật có vú lớn nhất sống trên cạn, có ngà dài.
Rhino (tê giác): Có sừng trên mũi, da dày, sống đơn độc.
Orangutan (đười ươi): Loài linh trưởng sống trên cây, thông minh và chậm chạp.
Gorilla (khỉ đột): Linh trưởng lớn, sống theo bầy đàn.
Snow leopard (báo tuyết): Sống ở vùng núi cao, bộ lông dày, màu xám.
Bonobo (tinh tinh lùn): Nhỏ hơn tinh tinh thường, sống ở châu Phi.
Red panda (gấu trúc đỏ): Nhỏ, lông nâu đỏ, sống trên cây.
Nhóm sinh vật biển (Marine Animals)
Đây là những loài động vật sinh sống hoàn toàn dưới nước, thường xuất hiện ở đại dương hoặc các vùng nước ngọt đặc biệt. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và rất được quan tâm trong công tác bảo tồn.
Từ vựng tiêu biểu:Sea turtle, Blue whale, Dolphin, Dugong, Axolotl
Sea turtle (rùa biển): Bơi giỏi, sống ở biển, thường quay lại bờ đẻ trứng.
Blue whale (cá voi xanh): Động vật lớn nhất hành tinh, sống ở đại dương.
Dolphin (cá heo): Thông minh, thân thiện, thường bơi theo đàn.
Dugong (bò biển): Giống lợn biển, hiền lành, sống ở vùng nước nông.
Axolotl (cá đi bộ Mexico): Có khả năng tái sinh bộ phận cơ thể, sống dưới nước ngọt.

Nhóm các loài chim và động vật độc đáo khác (Birds and Other Unique Animals)
Đây là nhóm bao gồm những loài chim nổi bật và các loài động vật hiếm gặp, sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới, đảo hoặc vùng núi cao. Chúng thường có ngoại hình đặc biệt, màu sắc sặc sỡ, tập tính thú vị và ít được nhìn thấy ngoài tự nhiên.
Từ vựng tiêu biểu:Macaw, Eagle, Parrot, Pangolin, Lemur, Saola
Macaw (vẹt đuôi dài): Có bộ lông rực rỡ, tiếng kêu lớn, thường sống ở rừng nhiệt đới Nam Mỹ.
Eagle (đại bàng): Loài chim săn mồi lớn, bay cao, thị lực tốt, biểu tượng cho sức mạnh.
Parrot (vẹt): Thông minh, có thể bắt chước tiếng người, màu sắc đa dạng.
Pangolin (tê tê): Loài có vảy cứng bao phủ cơ thể, cuộn tròn khi gặp nguy hiểm.
Lemur (vượn cáo): Sống chủ yếu ở Madagascar, có đôi mắt to, hoạt động vào ban đêm.
Saola (linh dương Saola): Loài động vật cực kỳ hiếm, được phát hiện ở dãy Trường Sơn, Việt Nam và Lào
Ví dụ đoạn văn minh họa sử dụng danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng tiếng Anh
Đoạn văn mẫu 1
My Favorite Animal
My favorite endangered animal is the panda. Pandas are big and cute. They have black and white fur. Their eyes, ears, and legs are black, and the rest of their body is white. Pandas live in the mountains of China. They love to eat bamboo. Pandas are very quiet and gentle. They move slowly and sleep a lot.
I like pandas because they look very friendly and peaceful. I think we must protect pandas because there are not many left in the world. I want to visit a panda one day at a zoo or a nature park.
(Con vật yêu thích của tôi
Con vật có nguy cơ tuyệt chủng mà tôi yêu thích là gấu trúc. Gấu trúc lớn và rất dễ thương. Chúng có bộ lông trắng đen. Mắt, tai và chân của chúng màu đen, phần còn lại của cơ thể màu trắng. Gấu trúc sống trên núi ở Trung Quốc. Chúng rất thích ăn tre. Gấu trúc rất hiền lành và yên tĩnh. Chúng di chuyển chậm và ngủ nhiều.
Tôi thích gấu trúc vì chúng trông thân thiện và hiền hòa. Tôi nghĩ chúng ta cần bảo vệ gấu trúc vì số lượng còn lại trên thế giới không nhiều. Một ngày nào đó, tôi muốn được thăm gấu trúc ở sở thú hoặc công viên thiên nhiên.)
Đoạn văn mẫu 2

Save the Tiger - A Symbol in Danger
The tiger is one of the most beautiful and powerful animals in the world. With its orange fur and black stripes, it is a symbol of strength in many cultures. Today, the tiger is an endangered species.
There are only a few thousand tigers left in the wild. Most live in Asia, especially in India, Vietnam, and Indonesia. Tigers usually live alone and hunt at night in forests or grasslands.
But tigers are in danger. Many forests have been cut down, so tigers are losing their homes. This is called deforestation. Tigers are also killed for their skin, bones, or for traditional medicine. These actions are illegal and very harmful.
Sometimes tigers come near villages to find food. People are afraid and may hurt them.
To protect tigers, we must save forests, stop hunting, and teach people about wildlife conservation. Tigers are important for the ecosystem, and without them, nature can become unbalanced.
Tigers are not just wild animals-they are part of the Earth’s beauty. If we act now, we can still save them.
(Bảo vệ hổ – Biểu tượng đang gặp nguy hiểm
Hổ là một trong những loài động vật đẹp và mạnh mẽ nhất trên thế giới. Với bộ lông màu cam và các vằn đen, hổ là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa. Ngày nay, hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chỉ còn vài nghìn con hổ sống trong tự nhiên. Phần lớn chúng sống ở châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia. Hổ thường sống một mình và săn mồi vào ban đêm trong rừng hoặc đồng cỏ.
Nhưng hổ đang gặp nguy hiểm. Nhiều khu rừng bị chặt phá, khiến hổ mất nơi sống. Đây gọi là phá rừng. Hổ cũng bị giết để lấy da, xương hoặc phục vụ y học cổ truyền. Những hành động này là bất hợp pháp và rất có hại.
Đôi khi, hổ lại đến gần các làng để tìm thức ăn. Người dân sợ hãi và có thể làm hại chúng.
Để bảo vệ hổ, chúng ta phải giữ rừng, ngừng săn bắn và giáo dục mọi người về bảo tồn động vật hoang dã. Hổ rất quan trọng đối với hệ sinh thái, và nếu không có chúng, thiên nhiên có thể trở nên mất cân bằng.
Hổ không chỉ là động vật hoang dã – chúng còn là một phần vẻ đẹp của Trái Đất. Nếu hành động ngay bây giờ, chúng ta vẫn có thể cứu được chúng.)
Tham khảo: Bài mẫu IELTS Speaking kèm phân tích từ vựng chủ đề Describe a wild animal.
Bài tập luyện tập
Điền các từ sau vào chỗ trống thích hợp:
tiger – panda – whale – dolphin – elephant – rhino – gorilla – koala – snow leopard – orangutan
The ________ is a big cat with orange fur and black stripes.
The ________ is black and white and loves eating bamboo.
The blue ________ is the largest animal on Earth.
A ________ is very smart and friendly; it lives in the ocean.
________ have long trunks and are the largest land mammals.
The ________ has a thick horn on its nose and lives in grasslands.
________ live in family groups and are strong primates.
The ________ sleeps most of the day and eats eucalyptus leaves.
The ________ lives in high mountains and has thick gray fur.
________ live in rainforests and use their long arms to move between trees.
B. Ghép từ với hình ảnh
Nối từ vựng với hình ảnh đúng

C. Viết 5 câu miêu tả loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng yêu thích
Viết 5 câu tiếng Anh để nói về loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng tùy thích. Người học có thể dùng các mẫu câu sau để viết:
I love the ________ because it is ________.
It lives in ________.
It has ________ and it eats ________.
It is endangered because ________.
I want to protect it because ________.
Gợi ý từ vựng có thể dùng:
panda, tiger, sea turtle, elephant, whale, orangutan
black and white, big, strong, gentle, fast
forest, ocean, jungle
bamboo, fish, leaves
hunting, pollution, deforestation
Lời giải
Đáp án A. Điền từ vào chỗ trống (Tên động vật)
Tiger – The tiger is a big cat with orange fur and black stripes.
Panda – The panda is black and white and loves eating bamboo.
Whale – The blue whale is the largest animal on Earth.
Dolphin – A dolphin is very smart and friendly; it lives in the ocean.
Elephant – Elephants have long trunks and are the largest land mammals.
Rhino – The rhino has a thick horn on its nose and lives in grasslands.
Gorilla – Gorillas live in family groups and are strong primates.
Koala – The koala sleeps most of the day and eats eucalyptus leaves.
Snow leopard – The snow leopard lives in high mountains and has thick gray fur.
Orangutan – Orangutans live in rainforests and use their long arms to move between trees.
Đáp án B. Ghép từ với hình ảnh

Đáp án C. Viết câu miêu tả:
Sample Answer:
My favorite animal is the panda because of its black-and-white appearance and calm nature.
It inhabits mountainous regions and forests in China.
This animal has thick, soft fur and mainly feeds on bamboo.
It has become endangered due to deforestation and the loss of its natural habitat.
I hope people will help protect it because only a small number of pandas remain in the world.
Tham khảo thêm: 10 Collocations về chủ đề Animal Rights (Quyền Động Vật) dành cho IELTS Writing Task 2.
