
Tổng quan về kỳ thi đánh giá năng lực môn tiếng Anh
Phần thi này không chỉ kiểm tra kiến thức cơ bản mà còn yêu cầu khả năng phân tích, đánh giá, và vận dụng tiếng Anh một cách logic. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện năng lực ngoại ngữ và kỹ năng làm bài thi nhanh, chính xác.
Cấu trúc đề thi đánh giá năng lực trong phần thi tiếng Anh
Đối với bài thi Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL của ĐHQGHN, phần thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khách quan bốn lựa chọn, trong đó có 35 câu hỏi đơn và 3 chùm câu hỏi gồm 1 ngữ cảnh đi kèm 5 câu hỏi về từ vựng, ngữ pháp, diễn đạt trong văn bản viết, đọc hiểu văn bản, tình huống,…
Tuy nhiên, đối với bài thi Tiếng Anh của kỳ thi ĐGNL của ĐHQG TPHCM, phần thi Tiếng Anh gồm 30 câu hỏi (thay vì 20 câu hỏi như trước). Các câu hỏi thuộc phần “Tư duy định tính”. Mục đích của các câu hỏi là đánh giá khả năng tư duy và áp dụng kiến thức tiếng Anh vào các tình huống cụ thể. [1]
Các kiến thức trọng tâm cần chuẩn bị
Về phần từ vựng, thí sinh cần nắm được các từ vựng trong sách giáo khoa thuộc các chủ đề thường gặp trong bài thi như giáo dục, công nghệ, xã hội, môi trường, và văn hóa.
Ngoài ra, thí sinh nên tập trung học thêm các cụm từ cố định (collocations), phrasal verbs và idioms.
Về phần ngữ pháp, thí sinh cần nắm được một số chủ điểm ngữ pháp trọng tâm sau đây:
Các thì trong tiếng Anh
Các thì trong tiếng Anh là một trong những kiến thức cơ bản và quan trọng nhất, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra năng lực. Để làm tốt các câu hỏi về thì, thí sinh cần nắm vững cách sử dụng một số thì cơ bản, bao gồm:
Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại tiếp diễn
Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ tiếp diễn
Thì tương lai đơn
Ngoài ra, các thì hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được kiểm tra để đánh giá toàn diện hơn khả năng hiểu về trình tự thời gian và sử dụng thành thạo các thì của thí sinh.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một chủ đề ngữ pháp quan trọng, kiểm tra khả năng thí sinh nhận biết mối liên hệ giữa số ít và số nhiều trong câu. Các câu hỏi thường xoay quanh:
Chủ ngữ số ít (e.g., The student is studying hard).
Chủ ngữ số nhiều (e.g., The students are studying hard).
Đặc biệt, thí sinh cần chú ý các trường hợp phức tạp hơn bao gồm:
Danh từ không đếm được như: water, rice, furniture luôn đi với động từ số ít.
Chủ ngữ bắt đầu bằng each, everyone, someone, nobody,…
Những từ này luôn đi với động từ số ít.
Chủ ngữ sau either...or hoặc neither...nor thì động từ hòa hợp với danh từ gần nhất.
Các danh từ tập hợp (collective nouns): như team, family, group có thể là số ít hoặc số nhiều, tùy vào ngữ cảnh.
Danh từ kết thúc bằng -s nhưng là số ít: Một số danh từ như news, mathematics, physics trông giống số nhiều nhưng thực tế là số ít.
Danh từ số ít có dạng số nhiều: Một số danh từ như scissors, trousers, glasses luôn dùng động từ số nhiều.
Câu bị động
Câu bị động (passive voice) là dạng câu thường xuyên xuất hiện để đánh giá khả năng biến đổi câu linh hoạt của thí sinh. Điểm mấu chốt là hiểu rõ cách chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động và cách chia động từ phù hợp với thì.
Ví dụ:
Chủ động: They are building a new hospital. (Họ đang xây một bệnh viện mới)
→ Bị động: A new hospital is being built. (Một bệnh viện mới đang được xây)
Câu điều kiện

Câu điều kiện kiểm tra khả năng suy luận logic của thí sinh thông qua các loại câu điều kiện. Thí sinh cần nắm rõ cách chia động từ trong từng loại câu điều kiện để tránh mất điểm.
Câu điều kiện loại 0: Dùng để diễn tả các sự thật hoặc quy luật tự nhiên luôn đúng.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
Câu điều kiện loại 1: Dùng để nói về một tình huống có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/ can/ may + V (nguyên mẫu)
Câu điều kiện loại 2: Dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
Câu điều kiện loại 3: Dùng để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Câu tường thuật
Câu tường thuật kiểm tra khả năng chuyển đổi câu nói từ trực tiếp sang gián tiếp. Các yếu tố cần lưu ý bao gồm:
Thay đổi thì:
Ví dụ: “I am happy”, she said → She said she was happy.
Thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian/địa điểm:
Ví dụ: “I will go tomorrow”, he said → He said he would go the next day.
Các câu hỏi thường có độ khó tăng dần, từ câu tường thuật thông thường đến câu tường thuật với câu hỏi và mệnh lệnh.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho một đối tượng trong câu.
Ví dụ:
The student who studies hard will succeed.
(Học sinh học chăm chỉ sẽ thành công)
Cấu tạo của mệnh đề quan hệ: Mệnh đề quan hệ thường được bắt đầu bằng một từ quan hệ như who, which, that, whose, whom, hoặc where
Đại từ quan hệ who được dùng cho người. Với đồ vật hoặc sự việc, ta dùng which. Đại từ that có thể dùng để bổ nghĩa cho cả danh từ chỉ người và vật. Để diễn tả sự sở hữu, chúng ta sử dụng whose. Khi thay thế cho tân ngữ chỉ người, ta dùng whom. Cuối cùng, để chỉ nơi chốn, where được áp dụng. Những mệnh đề này giúp câu văn rõ ràng và súc tích hơn.
Ngoài ra, thí sinh cần phân biệt rõ mệnh đề xác định và không xác định để lựa chọn đáp án đúng trong bài thi.
Mệnh đề trạng ngữ
Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề phụ, đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu chính. Nó thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như because, although, when, if, so that, giúp diễn đạt thời gian, nơi chốn, lý do, điều kiện, mục đích, cách thức, hoặc sự nhượng bộ.
Ví dụ:
She stayed home because she was sick.
(Cô ấy ở nhà vì cô ấy bị ốm)
Mệnh đề trạng ngữ có thể được rút gọn bằng cách dùng V-ing hoặc V-ed để làm câu ngắn gọn và linh hoạt hơn
Ví dụ:
After finishing her homework, she went to bed.
(Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)Rejected by the commitee, the proposal will be checked again by all the team members.
(Bị từ chối bởi hội đồng, bản đề xuất sẽ được kiểm tra lại bởi tất cả thành viên trong nhóm.)

Chiến lược ôn tập hiệu quả cho bài thi đánh giá năng lực môn tiếng Anh
Xây dựng kế hoạch học tập chi tiết
Một kế hoạch học tập rõ ràng và chi tiết là yếu tố quyết định để đạt hiệu quả cao trong quá trình ôn thi. Thí sinh nên chia thời gian ôn luyện thành từng giai đoạn nhỏ theo tuần hoặc theo tháng, tập trung lần lượt vào từng dạng bài thi như đọc hiểu, ngữ pháp, hoặc tìm lỗi sai.
Luyện đề thi minh họa
Làm quen với cấu trúc và yêu cầu của bài thi thông qua việc luyện đề thi minh họa là bước không thể thiếu. Các đề minh họa không chỉ giúp học sinh hiểu rõ cách phân bổ thời gian mà còn giúp làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp.
Phân tích lỗi sai
Việc giải quyết bài tập hoặc đề thi không chỉ đơn thuần là hoàn thành mà cần chú trọng vào việc phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai. Đây là một bước quan trọng giúp học sinh nhận diện những điểm yếu và những khoảng trống trong kiến thức của mình. Khi mắc lỗi trong một câu hỏi, hãy ghi chú lại nguyên nhân sai, xem xét lại phần lý thuyết liên quan và ôn tập thêm.
Phát triển kỹ năng quản lý thời gian
Trong kỳ thi đánh giá năng lực, khả năng quản lý thời gian đóng vai trò quan trọng giúp thí sinh hoàn thành bài thi một cách hiệu quả. Học sinh nên luyện tập với các bài thi thử có giới hạn thời gian giống như trong kỳ thi chính thức.
