
Discursive Essay là gì?
Phân biệt Discursive essay với các dạng bài khác:
So với Opinion Essay: Opinion essay yêu cầu thí sinh chọn một quan điểm cụ thể (đồng ý hoặc không đồng ý) và bảo vệ quan điểm đó. Trong khi đó, Discursive essay yêu cầu thảo luận cả hai phía mà không nhất thiết phải chọn một lập trường rõ ràng.
So với Advantage/Disadvantage Essay: Advantage/disadvantage essay tập trung vào liệt kê lợi ích và bất lợi của một vấn đề cụ thể, trong khi Discursive essay đòi hỏi phân tích sâu hơn về các quan điểm hoặc ý kiến trái chiều, không chỉ dừng lại ở lợi và hại.
Đề bài Discursive essay thường có các cụm từ như:
"Discuss both views and give your opinion."
“Discuss … and give your opinion …”
Cấu trúc chuẩn của Discursive essay
Introduction |
|
Body Paragraphs |
|
Conclusion |
|

Phương pháp tiếp cận và phân tích đề bài Discursive essay
Kỹ thuật phân tích từ khóa và xác định yêu cầu Discursive essay
Xác định từ khóa: Thí sinh nên đọc kỹ đề bài để tìm các từ khóa chính liên quan đến chủ đề và các quan điểm cần thảo luận. Ví dụ, trong đề bài “Some people believe that social networking sites have a negative impact on individuals and society, while others disagree. Discuss both views and give your opinion,” các từ khóa bao gồm “social networking sites,” “negative impact,” “individuals,” và “society.” Những từ này giúp xác định phạm vi bài viết và các khía cạnh cần phân tích.
Hiểu yêu cầu đề bài: Thí sinh nên xác định rõ đề bài yêu cầu thảo luận cả hai phía (ủng hộ và phản đối) và có cần đưa ra ý kiến cá nhân hay không. Trong ví dụ trên, đề bài yêu cầu phân tích cả hai quan điểm và nêu ý kiến cá nhân. Thí sinh hiểu sai yêu cầu có thể dẫn đến lạc đề, làm giảm điểm Task Response.
Paraphrase câu hỏi: Thí sinh nên sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác để diễn giải đề bài trong phần mở bài, thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Ví dụ: “The influence of social media on individuals and society has sparked widespread debate.” Điều này giúp bài viết tự nhiên và tránh lặp từ.
Lập dàn ý cho cả hai quan điểm
Quan điểm 1 (ủng hộ): Thí sinh nên ghi chú 2-3 ý chính hỗ trợ quan điểm, ví dụ: mạng xã hội tăng cường kết nối toàn cầu (qua các nền tảng như Twitter), hỗ trợ học tập (truy cập tài liệu trực tuyến), và thúc đẩy kinh doanh (quảng cáo trên Instagram). Mỗi ý cần có ví dụ cụ thể, như: “Students use online forums to collaborate globally.”
Quan điểm 2 (phản đối): Thí sinh nên ghi chú 2-3 ý chính cho quan điểm đối lập, ví dụ: mạng xã hội gây nghiện (ảnh hưởng thời gian học tập), tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần (tăng lo âu), hoặc làm giảm tương tác trực tiếp. Ví dụ: “Excessive TikTok use can reduce face-to-face communication.”
Ý kiến cá nhân (nếu cần): Thí sinh nên quyết định giữ quan điểm trung lập hoặc nghiêng về một phía, ví dụ: “Social media is beneficial if users manage their time effectively.” Thí sinh nên ghi chú lý do và ví dụ hỗ trợ để củng cố lập trường.
Cách cân bằng giữa các quan điểm đối lập
Tránh thiên vị: Thí sinh nên đảm bảo mỗi phía được trình bày với số lượng ý và lập luận tương đương để thể hiện sự khách quan. Một phía quá dài hoặc chi tiết hơn có thể khiến bài viết mất cân bằng, ảnh hưởng đến điểm Coherence and Cohesion.
Sử dụng ví dụ thực tế: Thí sinh nên có dẫn chứng cụ thể, như nghiên cứu (ví dụ: “A study by Harvard linked excessive social media use to anxiety”) hoặc trải nghiệm cá nhân, giúp tăng tính thuyết phục và thể hiện khả năng liên hệ thực tiễn.
Liên kết ý tưởng: Thí sinh nên sử dụng từ nối như “however,” “in contrast,” hoặc “on the other hand” để chuyển đổi mượt mà giữa các quan điểm, đảm bảo bài viết mạch lạc. Ví dụ: “While social media fosters connectivity, it can also hinder productivity if misused.”
Ngôn ngữ và từ vựng cần thiết Discursive essay

Cấu trúc câu phức hợp
Câu phức hợp là yếu tố quan trọng để thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác, đáp ứng yêu cầu band 7.0+. Những câu này giúp trình bày các ý tưởng phức tạp, so sánh quan điểm đối lập và thể hiện sự cân bằng. Ví dụ:
“Although social networking sites facilitate global communication, they can also contribute to social isolation if overused.” (Mặc dù các trang mạng xã hội tạo điều kiện cho giao tiếp toàn cầu, nhưng chúng cũng có thể góp phần vào sự cô lập xã hội nếu được sử dụng quá mức.)
“While technology enhances educational opportunities by providing access to online resources, some argue it distracts students from meaningful learning.”
(Trong khi công nghệ nâng cao cơ hội giáo dục bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên trực tuyến, một số người cho rằng nó làm phân tâm sinh viên khỏi việc học thực sự.)
Những câu này kết hợp mệnh đề chính và phụ, sử dụng liên từ như “although,” “while,” hoặc “despite” để làm rõ mối quan hệ giữa các ý. Thí sinh nên luyện tập kết hợp các loại câu (đơn, kép, phức) để tăng tính linh hoạt, nhưng cần đảm bảo ngữ pháp chính xác để tránh lỗi làm giảm điểm.
Linking words cho việc trình bày quan điểm đối lập
Từ nối là công cụ quan trọng để đảm bảo bài viết mạch lạc và chuyển đổi mượt mà giữa các quan điểm. Chúng giúp tổ chức ý tưởng logic và thể hiện sự đối lập hoặc so sánh:
Thể hiện quan điểm thứ nhất: “Firstly,” “To begin with,” “One significant advantage is…,” “It is often argued that…”
Chuyển sang quan điểm đối lập: “However,” “On the other hand,” “Conversely,” “Nevertheless,” “In contrast.”
Tóm tắt hoặc so sánh: “Therefore,” “As a result,” “Similarly,” “In comparison,” “Thus.”
Đưa ra ý kiến cá nhân: “In my view,” “From my perspective,” “I believe that,” “Personally.”
Ví dụ: “Social media promotes connectivity; however, it can also lead to reduced productivity.” Thí sinh nên sử dụng từ nối phù hợp giúp bài viết đạt tiêu chí Coherence and Cohesion, tạo sự liên kết rõ ràng giữa các đoạn.

Vocabulary bank cho academic discussion
Việc sử dụng từ vựng học thuật đa dạng và phù hợp là yếu tố then chốt để đạt band 7.0+ trong tiêu chí Lexical Resource. Dưới đây là các nhóm từ vựng cần thiết:
Thảo luận lợi ích: “beneficial” (có lợi), “enhance” (nâng cao), “facilitate” (hỗ trợ), “promote” (thúc đẩy), “empower” (trao quyền). Ví dụ: “Social media facilitates global collaboration” (Mạng xã hội hỗ trợ hợp tác toàn cầu).
Thảo luận bất lợi: “detrimental” (có hại), “hinder” (cản trở), “undermine” (làm suy yếu), “adverse” (bất lợi), “exacerbate” (làm trầm trọng). Ví dụ: “Excessive screen time can have adverse effects on mental health” (Thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe tinh thần).
Thể hiện sự cân bằng: “a balanced approach” (cách tiếp cận cân bằng), “both sides have merits” (cả hai phía đều có giá trị), “equally significant” (đồng quan trọng). Ví dụ: “Both perspectives have merits, requiring careful consideration” (Cả hai quan điểm đều có giá trị, cần được xem xét cẩn thận).
Thể hiện ý kiến trung lập: “to some extent” (ở một mức độ nào đó), “partially agree” (đồng ý một phần), “a double-edged sword” (con dao hai lưỡi). Ví dụ: “Social media is a double-edged sword, offering both opportunities and challenges” (Mạng xã hội là con dao hai lưỡi, mang lại cả cơ hội và thách thức).
Hướng dẫn viết từng đoạn chi tiết Discursive essay
Introduction
Phần mở bài đóng vai trò định hướng người đọc về chủ đề và cấu trúc của bài luận. Để viết một phần mở bài hiệu quả, thí sinh cần thực hiện ba bước sau:
Bước 1: Paraphrase câu hỏi để giới thiệu chủ đề. Thí sinh nên sử dụng từ đồng nghĩa và cách diễn đạt khác để tránh lặp từ trong đề bài, thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Ví dụ, với đề bài “Some people believe that technology improves education, while others argue it causes distractions. Discuss both views and give your opinion,” thí sinh có thể viết: “The role of technology in education has sparked considerable debate regarding its impact.” (Vai trò của công nghệ trong giáo dục đã gây ra nhiều tranh luận về tác động của nó.)
Bước 2: Nêu rõ mục đích bài viết. Thí sinh nên chỉ rõ rằng bài luận sẽ thảo luận cả hai phía của vấn đề để đáp ứng yêu cầu đề bài. Ví dụ: “This essay will explore both the advantages and drawbacks of technology in education.” (Bài luận này sẽ phân tích cả lợi ích và bất lợi của công nghệ trong giáo dục.)
Bước 3: Đưa ra ý kiến cá nhân (nếu cần). Nếu đề bài yêu cầu, thí sinh hãy trình bày ý kiến ngắn gọn để định hướng bài viết. Ví dụ: “I believe that a balanced approach is essential to harness technology’s potential.” (Tôi tin rằng một cách tiếp cận cân bằng là cần thiết để khai thác tiềm năng của công nghệ.)Phần mở bài cần ngắn gọn, súc tích, thí sinh nên tránh sử dụng ngôn ngữ cảm xúc mạnh hoặc lặp lại từ trong đề bài. Một mở bài rõ ràng giúp đạt điểm cao trong tiêu chí Task Response và Coherence and Cohesion.
Body Paragraphs
Phần thân bài là nơi trình bày các quan điểm đối lập và ý kiến cá nhân (nếu cần). Mỗi đoạn cần được tổ chức logic với câu chủ đề, giải thích, ví dụ và liên kết với đề bài.
Body Paragraph 1 (Quan điểm 1 - Ủng hộ)
Câu chủ đề: Thí sinh nên nêu rõ quan điểm ủng hộ, ví dụ: “One significant benefit of technology in education is its ability to enhance learning experiences.” (Một lợi ích đáng kể của công nghệ trong giáo dục là khả năng nâng cao trải nghiệm học tập.)
Giải thích: Thí sinh nên làm rõ lý do tại sao quan điểm này đúng. Ví dụ: “Digital platforms provide access to a wealth of resources, enabling students to learn at their own pace and explore diverse subjects.” (Các nền tảng số cung cấp quyền truy cập vào nguồn tài liệu phong phú, cho phép học sinh học theo tốc độ riêng và khám phá các môn học đa dạng.)
Ví dụ: Thí sinh nên đưa ra dẫn chứng cụ thể để tăng tính thuyết phục. Ví dụ: “For instance, online platforms like Mytour Academy offer interactive lessons and tutorials, making complex concepts more accessible.” (Ví dụ, các nền tảng trực tuyến như Mytour Academy cung cấp các bài học và hướng dẫn tương tác, giúp các khái niệm phức tạp dễ tiếp cận hơn.)
Liên kết với đề bài: Thí sinh nên kết nối ý với câu hỏi để đảm bảo tính liên quan. Ví dụ: “This demonstrates how technology can revolutionize educational methods.” (Điều này cho thấy công nghệ có thể cách mạng hóa các phương pháp giáo dục.)
Body Paragraph 2 (Quan điểm 2 - Phản đối)
Câu chủ đề: Thí sinh nên nêu quan điểm đối lập, sử dụng từ nối để chuyển đổi mượt mà. Ví dụ: “However, technology can also have adverse effects on education, particularly in terms of distraction.” (Tuy nhiên, công nghệ cũng có thể gây ra những tác động bất lợi đối với giáo dục, đặc biệt là về mặt gây mất tập trung.)
Giải thích: Thí sinh nên giải thích lý do, ví dụ: “The accessibility of social media and entertainment on digital devices often diverts students’ attention from their studies.” (Việc dễ dàng truy cập mạng xã hội và giải trí trên các thiết bị số thường làm học sinh mất tập trung khỏi việc học.)
Ví dụ: Thí sinh nên cung cấp dẫn chứng cụ thể, như: “For example, classroom research suggests that students who frequently use smartphones during lectures often achieve lower exam results than those who stay focused.” (Ví dụ, nghiên cứu trong lớp học cho thấy rằng những sinh viên thường xuyên sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học thường đạt kết quả thi thấp hơn những người tập trung.)
Tránh lặp ý: Thí sinh nên đảm bảo ý tưởng khác biệt so với đoạn trước, tập trung vào các khía cạnh đối lập để duy trì sự cân bằng.
Body Paragraph 3 (Ý kiến cá nhân, nếu cần)
Câu chủ đề: Thí sinh có thể nêu rõ ý kiến cá nhân, ví dụ: “In my opinion, technology can foster learning progress, which is beneficial for education.”(Theo tôi, công nghệ có thể thúc đẩy tiến bộ học tập, điều này có lợi cho giáo dục.)
Giải thích và ví dụ: Thí sinh nên giải thích lý do và đưa dẫn chứng cụ thể. Ví dụ:
“For instance, interactive learning platforms allow students to practice at their own pace, which enhances understanding and retention.”
(Ví dụ, các nền tảng học tập tương tác cho phép học sinh luyện tập theo tốc độ của riêng mình, giúp nâng cao sự hiểu biết và khả năng ghi nhớ.)
Tính nhất quán: Thí sinh nên đảm bảo ý kiến không mâu thuẫn với các đoạn trước, duy trì sự logic và khách quan.
Trong IELTS Writing, người học có thể nêu quan điểm cá nhân tại body paragraph 2 và không cần phải viết body paragraph 3.
Conclusion
Phần kết bài tóm tắt các quan điểm đã thảo luận và đưa ra kết luận hoặc ý kiến cá nhân, đảm bảo súc tích và không giới thiệu ý mới.
Tóm tắt cả hai phía: Thí sinh nên tóm tắt ngắn gọn các lập luận đã trình bày, ví dụ: “In conclusion, although technology may lead to certain drawbacks such as distractions, its positive influence on education, including better access to knowledge and innovative learning methods, is far more significant.” (Kết luận, mặc dù công nghệ có thể gây ra một số hạn chế như sự phân tâm, nhưng tác động tích cực của nó đối với giáo dục, bao gồm việc cải thiện khả năng tiếp cận tri thức và các phương pháp học tập đổi mới, lại quan trọng hơn nhiều.)
Ý kiến cá nhân: Thí sinh nên đưa ra quan điểm, ví dụ: “I therefore strongly believe that embracing technology in a thoughtful and regulated manner will maximize its benefits and foster long-term educational progress.”(Do đó, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng việc áp dụng công nghệ một cách thận trọng và có quy định sẽ tối đa hóa lợi ích của nó và thúc đẩy tiến bộ giáo dục lâu dài.)Ở phần kết luận, thí sinh cần củng cố lập luận toàn bài, duy trì giọng văn trung lập và đáp ứng tiêu chí Task Response.

Bài mẫu ứng dụng band 7.0+
Đề bài
"Some people believe that technology improves education, while others argue it causes distractions. Discuss both views and give your opinion."
Bài viết mẫu
IntroductionThe impact of technology on education has long been a topic of debate. While some advocate its role in enhancing learning experiences, others argue that it can hinder students’ focus and academic performance. This essay will examine both perspectives before presenting my own viewpoint.
Body Paragraph 1One key advantage of technology in education is its ability to facilitate access to a wealth of resources. Online platforms, such as Coursera and Khan Academy, offer interactive lessons and materials that cater to diverse learning styles. For instance, students can access video tutorials or virtual simulations, which make complex concepts more understandable. Furthermore, technology enables global connectivity, allowing students to collaborate with peers worldwide, thereby fostering cross-cultural understanding. These benefits collectively enhance the quality of education and prepare students for a technology-driven world.
Body Paragraph 2On the other hand, critics argue that technology can be a significant source of distraction in educational settings. The availability of social media and entertainment platforms on devices often diverts students’ attention from their studies. For example, a study by the University of California found that students who used smartphones during lectures performed worse on exams compared to their peers. Additionally, over-reliance on technology may reduce face-to-face interactions, which are crucial for developing social skills. These drawbacks highlight the need for careful management of technology in classrooms.
Body Paragraph 3In my opinion, the integration of technology in education should be approached with balance. While its benefits, such as access to vast resources, are undeniable, the potential for distraction necessitates strict guidelines. Schools should implement policies that limit non-educational use of devices while promoting tools that enhance learning. By doing so, technology can be harnessed effectively without compromising students’ focus.
ConclusionIn conclusion, technology offers both opportunities and challenges in the realm of education. While it enhances learning through accessibility and interactivity, its potential to distract cannot be ignored. A balanced approach, combining effective tools with clear regulations, is essential to maximize its benefits.
Phân tích bài mẫu
Introduction: Paraphrase đề bài rõ ràng, nêu mục đích thảo luận cả hai phía và đưa ra ý kiến cá nhân.
Body Paragraphs: Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một quan điểm cụ thể, sử dụng ví dụ thực tế và từ vựng học thuật (facilitate, wealth of resources, divert).
Conclusion: Tóm lược cả hai quan điểm và khẳng định ý kiến cá nhân một cách ngắn gọn.
Ngôn ngữ: Sử dụng câu phức hợp, các từ nối (furthermore, on the other hand, for instance) và từ vựng đạt band 7.0+ (diverse, over-reliance, harness).
