
Khái quát toàn bộ về kỳ thi Pre A1 Starters [1]

Pre A1 Starters, trước đây gọi là Cambridge English: Starters (YLE Starters), là bài thi đầu tiên trong hệ thống Cambridge English Young Learners, được thiết kế cho trẻ em từ 7 đến 12 tuổi. Bài thi này xoay quanh những chủ đề gần gũi và tập trung vào các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Điều này giúp trẻ làm quen với tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ cơ bản. Đặc biệt, phần thi Speaking đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng trả lời, giao tiếp bằng tiếng Anh của trẻ, khuyến khích các em phản xạ tiếng Anh trong giao tiếp.
Thông thường, đối tượng tham gia thi Pre A1 Starter thường là các em đã có khoảng 90-100 giờ học tiếng Anh, đã có những kiến thức cơ bản về từ vựng, ngữ pháp, thì, từ nối…
Format phần thi Nói trong Pre A1 Starters
Từ vựng
Phát âm
Kỹ năng tương tác
Phân tích cụ thể từng phần trong bài thi Nói Pre A1 Starters [2]
1. Đầu tiên, giám khảo sẽ chào trẻ và hỏi tên của trẻ. Phần này giúp trẻ cảm thấy thoải mái trước khi bài kiểm tra bắt đầu. Sau đó, giám khảo yêu cầu trẻ chỉ vào một số chi tiết trong bức tranh lớn.
Bước tiếp theo, trẻ sẽ xem 8 bức tranh nhỏ. Người giám khảo nêu tên ba đồ vật và yêu cầu trẻ chỉ vào các đồ vật đó, đồng thời đặt bức tranh nhỏ về đồ vật vào một vị trí nào đó ở bức tranh lớn (ví dụ: put the knife in the tree - đặt con diều lên cây).
2. Giám khảo hỏi trẻ một số câu hỏi về bức tranh lớn ở phần 1 (ví dụ: What’s this - Đây là gì?, What’s color is it - Nó có màu gì?). Giám khảo cũng sẽ yêu cầu trẻ “tell me about this” (hãy kể cho tôi nghe…) về một trong những đồ vật ở bức tranh lớn.
3. Giám khảo hỏi một số câu hỏi về các bức tranh nhỏ và trẻ sẽ trả lời câu hỏi bằng 1 từ. Ví dụ: What’s color is it? - Orange (Đây là màu gì - Màu cam).
4. Phần cuối cùng bao gồm các câu hỏi về thông tin cá nhân của trẻ, chẳng hạn như tuổi, gia đình và sở thích (ví dụ: What’s your favorite color - Màu yêu thích của bạn là gì?). Phần này đánh giá khả năng giao tiếp của trẻ về bản thân.

Bí quyết giúp trẻ ôn tập hiệu quả phần thi Nói Pre A1 Starters
Rèn luyện cách trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn, mạch lạc
Trẻ em thường dễ bị lúng túng hoặc trả lời dài dòng khi gặp câu hỏi của giám khảo. Do đó, ba mẹ nên cùng con luyện tập trả lời ngắn gọn, súc tích và đúng trọng tâm.
Để giúp trẻ tập trung vào ý chính và trả lời bằng các câu ngắn, ba mẹ nên hướng dẫn trẻ sử dụng cấu trúc câu đơn giản và tránh các câu quá phức tạp. Điều này giúp trẻ không bị rối khi trả lời.
Ví dụ:
Giám khảo: "What’s your favorite color?"
Trả lời: "My favorite color is blue."
Phương pháp hiệu quả là tạo ra các câu hỏi tương tự như trong đề thi để trẻ trả lời hàng ngày, từ đó hình thành thói quen nói ngắn gọn và dễ hiểu.
Cách thức thực hành kỹ năng nói tiếng Anh mỗi ngày
Luyện tập nói tiếng Anh hàng ngày là cách tốt nhất để cải thiện khả năng nói của trẻ. Trẻ có thể luyện nói với người lớn, bạn bè hoặc thậm chí qua các trò chơi bằng tiếng Anh. Bố mẹ có thể đóng vai giám khảo và đặt câu hỏi cho trẻ, hoặc tổ chức các buổi “thi thử” tại nhà để trẻ quen với thời gian làm bài và môi trường thi cử.
Mỗi ngày, ba mẹ có thể dành thời gian 10-15 phút để trò chuyện với trẻ bằng tiếng Anh. Khi đó, hãy hỏi những câu đơn giản như: "What did you eat for breakfast?", "What is your favorite toy?" hoặc "What’s the weather like today?"
Để tăng hứng thú học tập cho trẻ, ba mẹ nên sử dụng các chủ đề quen thuộc mà trẻ yêu thích như đồ chơi, món ăn, động vật, màu sắc... Việc luyện nói hàng ngày cũng giúp trẻ phát triển phản xạ ngôn ngữ và tự tin hơn khi giao tiếp.
Duy trì sự bình tĩnh và tự tin khi giao tiếp với giám khảo
Một trong những thách thức lớn nhất khi tham gia kỳ thi là giữ sự bình tĩnh, tự tin. Trẻ em có thể cảm thấy lo lắng khi ngồi trước giám khảo, đặc biệt là khi gặp áp lực. Để giúp trẻ giữ bình tĩnh và tự tin hơn, ba mẹ có thể chuẩn bị cho trẻ về mặt tâm lý với một số mẹo như:
Trước khi vào phòng thi, hãy dạy trẻ hít thở sâu và mỉm cười. Điều này giúp trẻ giảm căng thẳng và lấy lại bình tĩnh.
Hãy nhắc trẻ rằng giám khảo luôn thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ.
Ngoài ra, khi luyện tập ở nhà, phụ huynh cũng có thể giúp trẻ tập nói trước gương hoặc ghi âm lại câu trả lời để tự đánh giá. Điều này giúp trẻ quen với việc nghe giọng nói của mình và tự điều chỉnh nếu cần thiết.
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh qua các chủ đề gần gũi
Từ vựng là một tiêu chí quan trọng, ảnh hưởng đến việc trẻ trả lời, giao tiếp có đúng, đủ và trôi chảy hay không. Một mẹo hữu ích là giúp trẻ học từ vựng theo các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như gia đình, đồ vật, động vật, màu sắc, thức ăn...
Nhờ vậy, trẻ sẽ có sẵn vốn từ để trả lời các câu hỏi trong phần thi Speaking một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Có nhiều cách giúp trẻ học từ vựng tốt và nhớ lâu hơn, ví dụ như sử dụng flashcard, tranh ảnh hoặc đồ chơi để minh họa từ mới.
Tổng hợp các nguồn tài liệu hữu ích cho phần thi Nói Pre A1 Starters
Fun for Starters
Bộ sách "Fun for Starters" do Cambridge University Press phát hành, được thiết kế dành cho trẻ em từ 6 đến 8 tuổi. Nội dung sách bao gồm các hoạt động vui nhộn và tương tác, giúp trẻ em làm quen với từ vựng và ngữ pháp cơ bản thông qua trò chơi.
Bộ sách có tính sinh động và hấp dẫn cao nên trẻ có thể dễ dàng tiếp thu kiến thức. Sách còn bao gồm các bài kiểm tra mô phỏng để chuẩn bị cho kỳ thi, giúp trẻ tự tin hơn khi bước vào bài kiểm tra thực tế.
Cambridge English Starters
"Cambridge English Starters" là một chương trình học tiếng Anh được phát triển bởi Cambridge English Language Assessment, dành cho trẻ em từ 6 đến 12 tuổi. Bộ giáo trình này bao gồm bốn phần, từ cơ bản đến nâng cao, với nội dung phong phú về từ vựng và ngữ pháp.
Ưu điểm của bộ sách là cấu trúc chặt chẽ và phương pháp giảng dạy chất lượng, giúp trẻ phát triển toàn diện bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Nội dung sách cũng bao gồm các bài tập bổ sung và đề thi mô phỏng để hỗ trợ ôn luyện.
Succeed Cambridge Starters
"Succeed Cambridge Starters" là một bộ sách luyện thi được thiết kế dành riêng cho kỳ thi Pre A1 Starters. Nội dung sách bao gồm các bài kiểm tra thực hành với hình ảnh minh họa hấp dẫn, giúp trẻ dễ dàng nhận diện từ vựng và cấu trúc câu.
Sách dễ dàng tạo hứng thú cho trẻ thông qua các hoạt động tương tác và vui nhộn. Ngoài ra, tài liệu còn cung cấp gợi ý câu trả lời cho phần Speaking, giúp trẻ chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho kỳ thi.
Bộ đề luyện thi thử Starters Cambridge mẫu
"Starters Cambridge" là tài liệu ôn luyện chính thức do Cambridge phát hành, gồm ba quyển với tổng cộng chín đề thi. Mỗi đề thi được thiết kế sinh động với hình ảnh phù hợp với độ tuổi của trẻ.
Ưu điểm của tài liệu này là cung cấp đáp án chi tiết và hướng dẫn cụ thể cho phần Speaking, nên trẻ có thể hình dung rõ nét về bài thi. Nội dung đề thi sát với thực tế, giúp trẻ làm quen với cấu trúc và yêu cầu của kỳ thi một cách hiệu quả nhất.
Tổng hợp các dạng bài tập thực hành phần thi Nói Pre A1 Starters
Bài 1: Quan sát tranh và đưa ra câu trả lời phù hợp

What’s that?
What shape is it?
What’s her job?
What’s she wearing?
What’s the dog eating?
Where’s the boy going?
Bài 2: Ghép nối các câu hỏi trong cột A với đáp án tương ứng ở cột B
A | B |
|---|---|
1. Where do you live? | A. It’s 5 o’clock. |
2. What time is it? | B. Yes, I can swim. |
3. How’s the weather today? | C. I like pizza the most. |
4. What’s your favorite food? | D. It’s sunny and warm. |
5. Can you swim? | E. I live in London. |
Phần 3: Khoanh tròn phương án chính xác nhất
1. What’s this?
a. This is a pencil
b. It’s red
c. I’m happy
2. What color is the ball?
a. It’s round
b. It’s yellow
c. It’s under the table
3. What’s her name?
a. She’s a doctor
b. She’s playing
c. Her name is Anna
4. Where is the cat?
a. It’s on the chair
b. It’s black
c. It’s eating
5. What’s he doing?
a. He’s tall
b. He’s reading a book
c. He has a car
6. What’s this animal?
a. It’s a dog
b. It’s blue
c. It’s sleeping
7. How old are you?
a. I’m ten years old
b. I’m playing football
c. I like pizza
8. What’s the weather like?
a. It’s my bag
b. It’s a table
c. It’s raining
9. What’s your favorite color?
a. I’m a student
b. It’s green
c. It’s on the desk
10. Where’s the ball?
a. It’s under the bed
b. It’s orange
c. It’s a toy
Kết quả chính xác
Bài 1:
It’s a bike.
It’s a circle.
She’s a teacher.
She’s wearing a dress.
The dog is eating a bone.
He’s going to school.
Bài 2:
1-E, 2-A, 3-D, 4-C, 5-B
Bài 3:
1. a. This is a pencil
2. b. It’s yellow
3. c. Her name is Anna
4. a. It’s on the chair
5. b. He’s reading a book
6. a. It’s a dog
7. a. I’m ten years old
8. c. Trời đang mưa
9. b. Màu xanh lá
10. a. Nó ở dưới gầm giường
