

Tổng quan về phần giải thích trong lập luận
Tầm quan trọng của phần Giải thích thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó làm tăng tính thuyết phục cho bài viết, bởi người đọc không chỉ thấy ý kiến được nêu ra, mà còn hiểu được tại sao ý kiến đó có giá trị. Thứ hai, trong IELTS Writing Task 2, phần Giải thích rõ ràng và cụ thể chính là tiêu chí quan trọng để đạt Band 7 trở lên, khi bài viết không dừng ở việc nêu ý mà còn phát triển luận điểm đầy đủ. Thứ ba, Giải thích đóng vai trò là cầu nối giữa luận điểm (Point) và ví dụ minh họa (Evidence), giúp toàn bộ đoạn văn trở nên mạch lạc, liền mạch và dễ theo dõi hơn.
Ví dụ:
Luận điểm: Advertising promotes economic growth.
Giải thích: This is true because advertising encourages consumer spending, which stimulates business revenue and creates job opportunities.
Phân tích ví dụ: Giải thích trên trả lời tại sao quảng cáo thúc đẩy kinh tế bằng cách chỉ ra rằng nó khuyến khích chi tiêu, dẫn đến lợi ích kinh tế như doanh thu và việc làm.
Ví dụ thứ hai:
Luận điểm: Globalization reduces cultural diversity.
Giải thích: This happens because global brands promote uniform products and lifestyles, diminishing local traditions and economic practices.
Phân tích ví dụ: Giải thích này làm rõ làm thế nào toàn cầu hóa ảnh hưởng đến đa dạng văn hóa, chỉ ra vai trò của các thương hiệu toàn cầu và hậu quả đối với truyền thống địa phương.
Mẹo: Hãy nghĩ phần Giải thích như câu trả lời cho câu hỏi “Tại sao điều này xảy ra?” hoặc “Điều này dẫn đến kết quả gì?”. Sử dụng từ nối như “bởi vì” (because), “do đó” (as a result), hoặc “do” (due to) để làm rõ mối quan hệ nhân quả.
Hoạt động khởi động: Hãy nghĩ về một xu hướng kinh tế (ví dụ: bất bình đẳng thu nhập gia tăng). Hỏi bản thân: “Tại sao điều này xảy ra?” và viết một câu giải thích ngắn.
Để cải thiện phần Giải thích, người học nên kết hợp hai yếu tố. Thứ nhất, áp dụng tuần tự các bước viết đã được trình bày trong bài, từ việc đặt câu hỏi “tại sao/làm thế nào” đến việc sử dụng từ nối và diễn đạt cụ thể. Thứ hai, bổ sung kiến thức nền về các chủ đề thường gặp, đặc biệt là kinh tế, xã hội và môi trường. Sự kết hợp giữa kỹ năng viết và vốn kiến thức này sẽ giúp phần Giải thích không chỉ mạch lạc, logic mà còn giàu nội dung, từ đó nâng cao chất lượng bài luận.

Các bước để viết phần giải thích cho luận điểm
Bước 1: Xác định luận điểm và đặt câu hỏi phân tích
Đọc kỹ luận điểm và hỏi: “Tại sao điều này đúng?” hoặc “Điều này xảy ra như thế nào?”.
Ví dụ: Với luận điểm “Reducing income inequality improves society,” hỏi “Tại sao giảm bất bình đẳng thu nhập có lợi?” hoặc “Nó cải thiện xã hội như thế nào?”.
Mẹo: Hãy tưởng tượng bạn đang giải thích ý tưởng này cho một người không biết gì về kinh tế.
Bước 2: Chia nhỏ lý do thành 1-2 câu rõ ràng
Giải thích nên ngắn gọn nhưng cụ thể, tập trung vào nguyên nhân hoặc cơ chế chính.
Ví dụ: “Reducing income inequality benefits society because it provides equal access to opportunities, enabling more people to contribute to economic growth.”
Tránh lan man hoặc sử dụng các cụm từ chung chung như “nó tốt” hoặc “nó có lợi”.
Bước 3: Sử dụng từ nối để liên kết ý tưởng
Dùng các cụm từ như “because,” “due to,” “as a result,” hoặc “consequently” để thể hiện mối quan hệ nhân quả.
Ví dụ: “Advertising drives economic growth because it stimulates consumer demand, leading to increased business revenue.”
Các từ nối giúp đoạn văn mạch lạc và dễ theo dõi.
Bước 4: Đảm bảo giải thích cụ thể, không mơ hồ
Tránh các cụm từ chung chung như “nó ảnh hưởng đến kinh tế” mà không giải thích chi tiết.
Thay vào đó, hãy nêu rõ ai, cái gì hoặc như thế nào. Ví dụ: Thay vì “Globalization is bad,” hãy viết “Globalization reduces local economies because it prioritizes multinational corporations, limiting opportunities for small businesses.”
Ví dụ đầy đủ:
Luận điểm: Government intervention stabilizes markets.
Giải thích: This happens because government policies regulate economic fluctuations, ensuring businesses and consumers have confidence in financial systems.
Phân tích: Giải thích này cụ thể (đề cập đến chính sách điều tiết và niềm tin kinh tế), sử dụng từ nối “because,” và trả lời làm thế nào can thiệp của chính phủ ổn định thị trường.

Khi viết về chủ đề Kinh tế, người viết cần chú trọng đến những khía cạnh then chốt như tác động đối với tăng trưởng kinh tế, tình hình việc làm hay mức độ bình đẳng trong xã hội. Việc sử dụng các ví dụ thực tế, chẳng hạn như chính sách thuế hay sự phát triển của các thương hiệu toàn cầu, sẽ giúp làm sáng rõ nguyên nhân và cơ chế đứng sau luận điểm. Đồng thời, phần Giải thích phải bám sát và củng cố trực tiếp cho luận điểm đã nêu, đồng thời phù hợp với yêu cầu cụ thể của đề bài, tránh đưa ra những lý do chung chung hoặc không liên quan.
Hoạt động thực hành: Lấy một luận điểm đơn giản (ví dụ: “Advertising promotes economic growth”). Thực hiện từng bước trên và viết một giải thích hoàn chỉnh. Sau đó, so sánh với ví dụ mẫu để kiểm tra tính cụ thể và logic.
Nâng cao hiểu biết nền tảng về chủ đề Kinh tế
Tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường
Tăng trưởng kinh tế thường đi đôi với khai thác tài nguyên, gây ra các vấn đề môi trường như ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Ví dụ, các quốc gia như Trung Quốc đã đạt tăng trưởng kinh tế nhanh nhưng phải đối mặt với ô nhiễm không khí nghiêm trọng [1]. Tuy nhiên, các mô hình kinh tế xanh, như ở Đức, cho thấy có thể cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường [2].
Tăng trưởng kinh tế có thể gây hại cho môi trường do khai thác tài nguyên quá mức (overexploitation) [1].
Các chính sách kinh tế xanh (green economy) giúp cân bằng tăng trưởng và bảo vệ môi trường [2].
Từ vựng tiếng Anh:
Economic growth (n): Tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng sản lượng kinh tế.
Ví dụ: Economic growth often leads to higher living standards but may harm the environment.
Overexploitation (n): Khai thác quá mức, sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo.
Ví dụ: Overexploitation of resources damages ecosystems.
Green economy (n): Kinh tế xanh, mô hình kinh tế bền vững với môi trường.
Ví dụ: A green economy promotes sustainable development.
Sustainability (n): Tính bền vững, khả năng duy trì lâu dài.
Ví dụ: Balancing economic growth with sustainability is crucial.
Ví dụ giải thích:
Luận điểm: Economic growth harms the environment.
Giải thích: This is true because rapid industrial expansion often involves overexploitation of natural resources, leading to pollution and ecosystem degradation.
Nguồn cảm hứng:
Đọc các bài báo về kinh tế xanh trên BBC hoặc VnExpress.
Quan sát các chính sách môi trường ở Việt Nam, như sử dụng năng lượng tái tạo.
Thảo luận về tác động của các khu công nghiệp đến môi trường địa phương.
Hoạt động thực hành: Viết một giải thích cho luận điểm “A green economy benefits society” bằng cách sử dụng ít nhất một từ vựng từ danh sách trên.

Bất bình đẳng thu nhập và vấn đề công bằng xã hội
Bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng ở nhiều quốc gia, với khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, như ở Mỹ, nơi 1% dân số sở hữu phần lớn tài sản [3]. Giảm bất bình đẳng có thể thúc đẩy sự ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế lâu dài [4].
Sự thật chính:
Bất bình đẳng thu nhập (income inequality) làm giảm sự ổn định xã hội và hạn chế cơ hội cho người nghèo [3].
Giảm bất bình đẳng thúc đẩy công bằng xã hội (social justice) và tăng trưởng kinh tế bền vững [4].
Từ vựng tiếng Anh:
Income inequality (n): Bất bình đẳng thu nhập, sự chênh lệch về thu nhập giữa các nhóm.
Ví dụ: Income inequality limits access to education and healthcare.
Social justice (n): Công bằng xã hội, sự công bằng trong cơ hội và quyền lợi.
Ví dụ: Reducing income inequality promotes social justice.
Economic stability (n): Ổn định kinh tế, trạng thái kinh tế bền vững.
Ví dụ: Equal opportunities enhance economic stability.
Wealth gap (n): Khoảng cách giàu nghèo, sự khác biệt về tài sản.
Ví dụ: The wealth gap creates social tensions.
Ví dụ giải thích:
Luận điểm: Reducing income inequality improves society.
Giải thích: This is true because providing equal access to opportunities allows more people to contribute to economic stability, reducing social tensions.
Nguồn cảm hứng:
Đọc về chính sách thuế lũy tiến trên The Economist hoặc VnExpress.
Quan sát sự chênh lệch giàu nghèo trong cộng đồng địa phương.
Thảo luận về tác động của bất bình đẳng đến giáo dục hoặc y tế.
Hoạt động thực hành: Viết một giải thích cho luận điểm “Income inequality harms economic growth” bằng cách sử dụng ít nhất một từ vựng từ danh sách trên.

Tác động của quảng cáo và xu hướng tiêu dùng
Quảng cáo là động lực chính của chủ nghĩa tiêu dùng, thúc đẩy chi tiêu nhưng cũng gây ra các vấn đề như tiêu dùng quá mức và bất mãn xã hội. Ví dụ, quảng cáo trực tuyến đã tăng mạnh trong thập kỷ qua, ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng [5].
Sự thật chính:
Quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism), kích thích chi tiêu và tăng trưởng kinh tế [5].
Quảng cáo có thể gây bất mãn xã hội bằng cách tạo ra nhu cầu không cần thiết (materialism) [6].
Từ vựng tiếng Anh:
Consumerism (n): Chủ nghĩa tiêu dùng, xu hướng tiêu thụ hàng hóa quá mức.
Ví dụ: Advertising fuels consumerism, driving economic growth.
Materialism (n): Chủ nghĩa vật chất, tập trung vào sở hữu vật chất.
Ví dụ: Advertising promotes materialism, leading to dissatisfaction.
Consumer spending (n): Chi tiêu tiêu dùng, số tiền người tiêu dùng chi cho hàng hóa.
Ví dụ: Advertising increases consumer spending, boosting businesses.
Demand (n): Nhu cầu, mong muốn mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ: Advertising creates artificial demand for luxury products.
Ví dụ giải thích:
Luận điểm: Advertising promotes economic growth.
Giải thích: This is true because advertising stimulates consumer spending, which increases business revenue and creates job opportunities.
Nguồn cảm hứng:
Đọc về tác động của quảng cáo trực tuyến trên Forbes hoặc VnExpress.
Quan sát các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội như Instagram.
Thảo luận về cách quảng cáo ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của bạn bè.
Hoạt động thực hành: Viết một giải thích cho luận điểm “Advertising harms society” bằng cách sử dụng ít nhất một từ vựng từ danh sách trên.

Thực hành
Bài tập 1: Hoàn thành chỗ trống
Mục tiêu: Luyện tập hoàn thành phần Giải thích bằng cách chọn cụm từ phù hợp.Hướng dẫn: Điền vào chỗ trống bằng cách chọn cụm từ thích hợp từ khung (options box) để hoàn thành phần Giải thích. Sử dụng các cụm từ nối như “because” hoặc “due to”.Options Box:
stimulates consumer spending and job creation
limits opportunities for small businesses
promotes materialism and dissatisfaction
ensures economic stability and fairness
causes environmental degradation
fosters sustainable development
widens the wealth gap
encourages global trade and innovation
Câu hỏi:
Luận điểm: Advertising promotes economic growth.
Giải thích: This is true because it _________.Luận điểm: Globalization harms local economies.
Giải thích: This happens because it _________.Luận điểm: Reducing income inequality improves society.
Giải thích: This is true because it _________.Luận điểm: Economic growth harms the environment.
Giải thích: This occurs because it _________.Luận điểm: Green economy benefits society.
Giải thích: This happens because it _________.Luận điểm: Consumerism harms society.
Giải thích: This occurs because it _________.Luận điểm: Government intervention stabilizes markets.
Giải thích: This is true because it _________.Luận điểm: Globalization benefits economies.
Giải thích: This happens because it _________.
Đáp án mẫu và giải thích chi tiết:
Đáp án: stimulates consumer spending and job creation
Giải thích lý do chọn: Cụm này phù hợp vì luận điểm nhấn mạnh lợi ích của quảng cáo đối với tăng trưởng kinh tế, và “stimulates consumer spending and job creation” giải thích rõ tại sao bằng cách chỉ ra cơ chế thúc đẩy chi tiêu và việc làm, phù hợp với xu hướng kinh tế [5]. Các lựa chọn như “promotes materialism” không phù hợp vì mang ý nghĩa tiêu cực.Đáp án: limits opportunities for small businesses
Giải thích lý do chọn: Cụm này giải thích làm thế nào toàn cầu hóa gây hại cho kinh tế địa phương, bằng cách nhấn mạnh sự cạnh tranh bất lợi cho doanh nghiệp nhỏ [1]. Các lựa chọn như “encourages global trade” không phù hợp vì mang ý tích cực.Đáp án: ensures economic stability and fairness
Giải thích lý do chọn: Cụm này phù hợp vì luận điểm nói giảm bất bình đẳng cải thiện xã hội, và “ensures economic stability and fairness” giải thích tại sao bằng cách đề cập đến sự ổn định và công bằng [4]. Các lựa chọn như “widens the wealth gap” không phù hợp vì mang ý tiêu cực.Đáp án: causes environmental degradation
Giải thích lý do chọn: Cụm này giải thích tại sao tăng trưởng kinh tế gây hại cho môi trường, bằng cách chỉ ra hậu quả của khai thác tài nguyên [1]. Các lựa chọn như “fosters sustainable development” không phù hợp vì mang ý tích cực.Đáp án: fosters sustainable development
Giải thích lý do chọn: Cụm này phù hợp vì luận điểm nói kinh tế xanh có lợi, và “fosters sustainable development” giải thích làm thế nào bằng cách nhấn mạnh tính bền vững [2]. Các lựa chọn như “causes environmental degradation” không phù hợp vì mang ý tiêu cực.Đáp án: promotes materialism and dissatisfaction
Giải thích lý do chọn: Cụm này giải thích tại sao chủ nghĩa tiêu dùng gây hại, bằng cách đề cập đến việc thúc đẩy lối sống vật chất và bất mãn [6]. Các lựa chọn như “stimulates consumer spending” không phù hợp vì mang ý tích cực.Đáp án: ensures economic stability and fairness
Giải thích lý do chọn: Cụm này giải thích làm thế nào can thiệp của chính phủ ổn định thị trường, bằng cách nhấn mạnh sự ổn định và công bằng [4]. Các lựa chọn như “limits opportunities” không phù hợp vì mang ý tiêu cực.Đáp án: encourages global trade and innovation
Giải thích lý do chọn: Cụm này giải thích làm thế nào toàn cầu hóa có lợi cho kinh tế, bằng cách nhấn mạnh thương mại và đổi mới [1]. Các lựa chọn như “limits opportunities” không phù hợp vì mang ý tiêu cực.
Bài tập 2: Kết nối quan điểm với phần giải thích
Mục tiêu: Nhận biết các giải thích phù hợp với luận điểm để hiểu mối liên kết logic.Hướng dẫn: Nối mỗi luận điểm (A-D) với giải thích đúng (1-4).Câu hỏi:
A. Advertising promotes economic growth.
B. Globalization harms local economies.
C. Reducing income inequality improves society.
D. Green economy benefits society.
This happens because it limits opportunities for small businesses.
This is true because it stimulates consumer spending, increasing business revenue.
This happens because it fosters sustainable development.
This is true because it ensures economic stability and fairness.
Đáp án mẫu và giải thích chi tiết:
A-2:
Đáp án: This is true because it stimulates consumer spending, increasing business revenue.
Giải thích lý do chọn: Luận điểm nhấn mạnh lợi ích của quảng cáo, và giải thích này trả lời tại sao bằng cách đề cập đến chi tiêu tiêu dùng và doanh thu, phù hợp với vai trò của quảng cáo [5]. Các lựa chọn như “limits opportunities” không liên quan vì mang ý tiêu cực.B-1:
Đáp án: This happens because it limits opportunities for small businesses.
Giải thích lý do chọn: Luận điểm nói toàn cầu hóa gây hại, và giải thích này làm rõ làm thế nào bằng cách chỉ ra sự cạnh tranh bất lợi cho doanh nghiệp nhỏ [1]. Các lựa chọn như “fosters sustainable development” không phù hợp vì mang ý tích cực.C-4:
Đáp án: This is true because it ensures economic stability and fairness.
Giải thích lý do chọn: Luận điểm nói giảm bất bình đẳng cải thiện xã hội, và giải thích này trả lời tại sao bằng cách nhấn mạnh sự ổn định và công bằng [4]. Các lựa chọn như “limits opportunities” không liên quan.D-3:
Đáp án: This happens because it fosters sustainable development.
Giải thích lý do chọn: Luận điểm nói kinh tế xanh có lợi, và giải thích này làm rõ làm thế nào bằng cách nhấn mạnh tính bền vững [2]. Các lựa chọn như “stimulates consumer spending” không liên quan trực tiếp.
Bài tập 3: Soạn phần giải thích
Mục tiêu: Luyện tập viết giải thích đầy đủ cho các luận điểm để phát triển khả năng lập luận độc lập.Hướng dẫn: Viết giải thích dài 1-2 câu cho mỗi luận điểm, trả lời tại sao hoặc làm thế nào.Câu hỏi:
Luận điểm: Globalization benefits economies.
Luận điểm: Consumerism harms society.
Luận điểm: Government intervention stabilizes markets.
Luận điểm: Income inequality harms economic growth.
Đáp án mẫu và giải thích chi tiết:
Đáp án: This happens because globalization encourages global trade and innovation, which increases economic efficiency and growth.
Giải thích lý do chọn: Giải thích này trả lời làm thế nào toàn cầu hóa có lợi, bằng cách đề cập đến thương mại và đổi mới, phù hợp với luận điểm và được hỗ trợ bởi [1]. Giải thích cụ thể, sử dụng từ nối “because” và nhấn mạnh kết quả tích cực.Đáp án: This occurs because consumerism promotes materialism, leading to dissatisfaction and financial strain among individuals.
Giải thích lý do chọn: Giải thích này làm rõ tại sao chủ nghĩa tiêu dùng gây hại, bằng cách đề cập đến vật chất hóa và áp lực tài chính, phù hợp với luận điểm [6]. Giải thích sử dụng từ nối “because” và tập trung vào hậu quả tiêu cực.Đáp án: This is true because government policies regulate economic fluctuations, ensuring businesses and consumers have confidence in financial systems.
Giải thích lý do chọn: Giải thích này trả lời làm thế nào can thiệp của chính phủ ổn định thị trường, bằng cách nhấn mạnh chính sách và niềm tin, phù hợp với luận điểm [4]. Giải thích ngắn gọn, cụ thể và sử dụng từ nối “because”.Đáp án: This happens because income inequality limits access to education and healthcare, reducing workforce productivity and economic growth.
Giải thích lý do chọn: Giải thích này trả lời tại sao bất bình đẳng gây hại, bằng cách đề cập đến hạn chế cơ hội và năng suất, phù hợp với luận điểm [3]. Giải thích cụ thể, sử dụng từ nối “because”.
Bài tập 4: Hoàn thiện bài viết cho đề thi IELTS
Mục tiêu: Áp dụng kỹ năng giải thích vào một bài viết hoàn chỉnh.Hướng dẫn: Viết bài luận IELTS Writing Task 2 dựa trên đề thi thật, sử dụng cấu trúc PEEL để phát triển các đoạn thân bài.Đề bài (dựa trên November 2024, #30):While some people claim that advertising drives economic growth, others suggest it harms society by making individuals feel unhappy with themselves and their belongings. Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Đáp án mẫu và giải thích chi tiết:Introduction:Advertising is a powerful tool that influences consumer behavior, with some arguing it drives economic growth while others believe it harms society by fostering dissatisfaction. In my opinion, while advertising significantly contributes to economic development, its potential to promote materialism requires careful regulation to mitigate negative social impacts.Giải thích lý do chọn: Phần giới thiệu nêu rõ cả hai quan điểm (tích cực và tiêu cực), trình bày ý kiến cá nhân (ủng hộ kinh tế nhưng cần điều tiết), đặt nền tảng cho các đoạn thân bài sử dụng PEEL.
Body Paragraph 1:Advertising promotes economic growth because it stimulates consumer spending, which is essential for business expansion and job creation. This is true because advertisements create demand for products and services, encouraging people to purchase and thereby increasing business revenue [5]. For example, global brands like Coca-Cola use advertising campaigns to boost sales, leading to economic activity and employment opportunities. Thus, advertising plays a crucial role in driving economic prosperity.Giải thích lý do chọn: Đoạn này sử dụng cấu trúc PEEL: Point (quảng cáo thúc đẩy kinh tế), Explanation (kích thích chi tiêu và việc làm, giải thích tại sao bằng cơ chế tạo nhu cầu), Evidence (ví dụ Coca-Cola), và Link (vai trò kinh tế). Giải thích cụ thể, sử dụng từ nối “because” và trích dẫn [5] để tăng độ tin cậy.
Body Paragraph 2:However, advertising can harm society by promoting materialism and dissatisfaction among individuals. This happens because advertisements often create artificial demand for unnecessary products, leading people to feel inadequate if they cannot afford them [6]. For instance, luxury brand advertisements on social media may pressure young people to pursue unrealistic lifestyles, causing stress and financial strain. Therefore, while advertising has economic benefits, its social impact needs careful consideration.Giải thích lý do chọn: Đoạn này trình bày quan điểm đối lập, sử dụng PEEL để giải thích tác hại của quảng cáo. Explanation làm rõ làm thế nào bằng cách đề cập đến nhu cầu giả tạo và bất mãn, với ví dụ cụ thể về quảng cáo thương hiệu xa xỉ và trích dẫn [6]. Từ nối “because” và “therefore” giúp đoạn văn logic.
Conclusion:In conclusion, advertising significantly drives economic growth by boosting consumer spending, but it can also harm society by fostering materialism. With proper regulation, its negative effects can be minimized, allowing its economic benefits to prevail.Giải thích lý do chọn: Kết luận tóm tắt cả hai quan điểm, củng cố ý kiến cá nhân (cần điều tiết) và không giới thiệu ý mới, đáp ứng tiêu chí IELTS Band 7+.

Bảng tổng hợp từ vựng
Từ/Cụm từ | Định nghĩa | Ví dụ sử dụng |
economic growth (n) | Tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng sản lượng kinh tế | Advertising drives economic growth by boosting consumer spending [5]. |
consumer spending (n) | Chi tiêu tiêu dùng, số tiền người tiêu dùng chi | Increased consumer spending stimulates business revenue. |
materialism (n) | Chủ nghĩa vật chất, tập trung vào sở hữu vật chất | Advertising promotes materialism, leading to dissatisfaction [6]. |
income inequality (n) | Bất bình đẳng thu nhập, sự chênh lệch về thu nhập | Income inequality limits access to opportunities [3]. |
social justice (n) | Công bằng xã hội, sự công bằng trong cơ hội | Reducing income inequality promotes social justice [4]. |
globalization (n) | Toàn cầu hóa, sự kết nối kinh tế toàn cầu | Globalization encourages global trade but may harm local economies [1]. |
overexploitation (n) | Khai thác quá mức, sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng | Overexploitation of resources harms the environment [1]. |
sustainability (n) | Tính bền vững, khả năng duy trì lâu dài | A green economy fosters sustainability [2]. |
economic stability (n) | Ổn định kinh tế, trạng thái kinh tế bền vững | Government intervention ensures economic stability [4]. |
consumerism (n) | Chủ nghĩa tiêu dùng, xu hướng tiêu thụ quá mức | Consumerism driven by advertising can harm society [6]. |
Mẹo sử dụng từ vựng:
Sử dụng các từ trên để làm giải thích cụ thể hơn, ví dụ: thay vì “good for the economy,” hãy viết “stimulates economic growth.”
Kết hợp từ vựng với từ nối như “because” hoặc “due to” để tăng tính logic.
Mẹo thực hành hiệu quả
Tiếp theo, hãy rèn luyện tư duy “tại sao/làm thế nào”. Với mỗi luận điểm, thử viết ra 2–3 lý do khác nhau rồi chọn lý do mạnh nhất. Ví dụ, nếu luận điểm nói rằng quảng cáo thúc đẩy tăng trưởng, bạn có thể cân nhắc các khía cạnh như chi tiêu tiêu dùng, cơ hội việc làm, hoặc thậm chí cả sự bất mãn xã hội.
Sau khi hoàn tất, hãy rà soát và chỉnh sửa dựa trên danh sách kiểm tra: phần giải thích đã đủ chi tiết và rõ ràng chưa? Nếu vẫn còn mơ hồ, hãy bổ sung thêm thông tin hoặc dùng từ vựng trong Glossary để tăng độ chính xác. Cuối cùng, luyện viết giải thích trong 5 phút cho mỗi luận điểm giúp làm quen với áp lực thời gian của kỳ thi IELTS.
Một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức là sử dụng mindmap (sơ đồ tư duy) kết hợp ghi chú chủ động (active note-taking). Đây là hai kỹ thuật học tích cực mà Ali Abdaal nhấn mạnh trong nguyên tắc active recall và spaced repetition, giúp người học ghi nhớ lâu và sâu [7]. Mindmap minh họa mối liên hệ giữa luận điểm, phần giải thích và ví dụ trong cấu trúc PEEL/PIE, tạo ra mạng ý tưởng logic thay vì chỉ ghi nhớ rời rạc. Ghi chú chủ động khuyến khích học sinh tự diễn giải nội dung, đặt câu hỏi phản biện và hệ thống hóa từ vựng mới. Những thao tác này tạo “độ khó mong muốn” [8], buộc não xử lý thông tin ở mức sâu hơn, nâng cao khả năng lưu giữ kiến thức.
Duy trì thói quen này sau mỗi buổi luyện tập sẽ giúp học viên không chỉ nắm vững nội dung từng bài học mà còn xây dựng kho ý tưởng cá nhân, hỗ trợ hiệu quả việc viết phần Explanation và tiến gần hơn tới mục tiêu Band điểm trong IELTS Writing Task 2.

