
Áp dụng phương pháp Grammar Translation
Phương pháp này có thể được sử dụng trong các buổi dạy học về kỹ năng Reading. Trong đó, người học được yêu cầu đọc và dịch văn bản.Mặc dù có một số lợi ích nhất định, phương pháp này không giúp người học phát triển được nhiều kỹ năng khác nhau trong quá trình học, và không có nhiều sự tương tác giữa người học. Do đó, ta có thể thấy rằng phương pháp có phần chưa phù hợp với các lớp học giảng dạy tiếng Anh tổng quát, đặc biệt khi người học ở độ tuổi thiếu niên khi lớp học không xoay quanh người học, và người học không thể phát triển các kỹ năng khác như Nói (vốn quan trọng trong bối cảnh ngày nay khi người học cần sử dụng tiếng Anh để giao tiếp). Điều này đặc biệt quan trọng trong các loại hình lớp học tiếng Anh tổng quát hoặc tiếng anh Giao tiếp khi người học có nhu cầu được phát triển năng lực nói hoặc đôi khi là viết.
Từ đó, điều này đặt ra nhu cầu chuyển sang một phương pháp khác, trong đó việc dạy Reading không chỉ giúp học sinh hiểu văn bản mà còn tạo điều kiện để họ sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động và có cơ hội cải thiện được khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh (ở đây có thể là nói hoặc viết). Một trong những phương pháp hữu ích trong tình huống này là Communicative Language Teaching.
Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp
Hay nói cách khác, hướng tiếp cận này có mục tiêu chính là phát triển khả năng giao tiếp (communication competence). Cụ thể, người học có thể phát triển được các khía cạnh như (a) khả năng sử dụng ngôn ngữ cho nhiều mục tiêu và chức năng khác nhau, (b) khả năng linh hoạt trong ngôn ngữ theo bối cảnh, (c) khả năng sản xuất ra nhiều loại hình văn bản khác nhau (báo cáo, phỏng vấn, đoạn hội thoại), (d) khả năng duy trì đoạn hội thoại. [2]

Ở mức độ cụ thể hơn, một trong những mục tiêu của CLT là giúp người học cải thiện khả năng nói trôi chảy của người học thông qua các tương tác có ý nghĩa. Khả năng nói trôi chảy được định nghĩa như sau: “Sự trôi chảy là khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên khi người nói tham gia vào một tương tác có ý nghĩa và duy trì giao tiếp dễ hiểu và liên tục bất chấp những hạn chế về năng lực giao tiếp của người đó.”
Ứng dụng CLT trong dạy kỹ năng Reading
Tuy nhiên, cần phải lưu ý rằng, vai trò của giáo viên trong lớp là cung cấp các tình huống, bối cảnh để người học có thể giao tiếp với nhau. Do đó, các hoạt động nói này cần phải liên quan đến nội dung bài đọc trước đó, thày vì các chủ đề rời rạc.
Hay nói cách khác, các hoạt động nói này cần phải phản hồi (sử dụng thông tin, ngôn ngữ trong bài đọc trong tình huống giao tiếp) lại bài đọc để thực hiện nhiệm vụ giao tiếp. Điều này giúp người học có một ngữ cảnh cụ thể để giao tiếp, và quan trọng hơn, bài đọc đóng vai trò là một nguồn kiến thức đầu vào, giúp cung cấp từ vựng và cấu trúc hoặc thậm chí kiến thức nền cho hoạt động giao tiếp tiếp theo.
Hoạt động giao tiếp sau khi đọc

Diễn kịch (Role-play)
Học sinh lần lượt đóng vai các nhân vật có trong bài đọc hoặc nhân vật mới nhưng có liên quan đến bài đọc để thực hiện các đoạn hội thoại theo tình huống được cho trước. Các đoạn hội thoại này yêu cầu người học sử dụng thông tin, từ vựng hoặc ý tưởng trong bài đọc để giao tiếp. Ví dụ, đọc một bài đọc về thể thao. Một học sinh có thể đóng vai làm vận động viên thể thao trò chuyện với người hâm mộ về thành tích hoặc quan điểm có trong bài đọc.
Tìm hiểu thêm: Học tiếng Anh bằng phương pháp Role play như thế nào cho hiệu quả?
Phỏng vấn
Học sinh sử dụng các câu hỏi có liên quan đến chủ đề bài đọc (có thể tự xây dựng dựa trên nội dung bài đọc hoặc được cung cấp một danh sách câu hỏi liên quan) để phỏng vấn bạn học của mình. Sau đó, đổi vai trò với nhau để đảm bảo tất cả đều có cơ hội giao tiếp. Ví dụ, sau khi đọc một bài về môi trường, học sinh có thể sử dụng các câu hỏi xoay quanh vấn đề môi trường như quan điểm cá nhân, thói quen, hoặc giải pháp liên quan để phỏng vấn bạn học.
Tranh luận
Học sinh hình thành nhiều nhóm khác nhau cùng tranh luận về một vấn đề có liên quan đến chủ đề của bài đọc. Trong đó, người học có thể sử dụng thông tin trong bài đọc để bảo vệ quan điểm của mình. Tuy nhiên, học sinh cũng có thể sử dụng trải nghiệm cá nhân để tranh luận. Ví dụ, sau khi đọc một bài đọc về công nghệ, học sinh có thể tranh luận với nhau về điểm lợi ích và tác hại của công nghệ.
Ứng dụng phương pháp CLT trong một bài dạy Reading
Đối tượng người học: Học sinh từ 18 - 25 tuổi.
Loại hình lớp học: Tiếng anh tổng quát (General English).
Trình độ người học: Upper-intermediate.
Số lượng người học: 12 học sinh.
Mục tiêu buổi học: Sau buổi học này, học sinh có thể:
phát triển được kỹ năng đọc hiểu ý chính.
phát triển được kỹ năng đọc hiểu thông tin chi tiết.
phát triển khả năng trao đổi quan điểm và bảo vệ ý kiến cá nhân về chủ đề trí tuệ nhân tạo thông qua hoạt động thảo luận nhóm.
AI in our lives Artificial intelligence is rapidly changing the way people live and work. Modern AI systems can process huge amounts of information much faster than humans, recognise patterns, and make decisions with high accuracy. In healthcare, AI helps doctors detect diseases earlier and suggest better treatments. In education, it provides personalised learning paths and gives students instant feedback. Despite these advantages, AI also creates several concerns. Some people worry that machines may replace human workers, while others fear that personal data may be used without permission. Because of these issues, it is important for governments, companies, and users to create clear rules to ensure AI is used ethically. When used responsibly, AI can improve society and create new opportunities for future generations. Match the words (A–C) with their meanings (1–3).
What is the main idea of the text? A. AI creates problems that cannot be controlled. B. AI is useful but also brings risks that require careful management. C. AI is only helpful in healthcare and education. Read the statements below and decide whether they are TRUE (T) or FALSE (F) according to the text.
Topic: “Artificial intelligence brings more benefits than risks.” Work in pairs or small groups. Read the statements below and decide whether you agree or disagree. Use ideas from the text and your own opinions to support your arguments. |
Bước 1: Khởi động.
Học sinh được yêu cầu làm việc theo cặp thảo luận về một công cụ AI mình thường dùng trong cuộc sống. Mục tiêu của bước này là khơi gợi niềm cảm hứng từ người học đến chủ đề của bài đọc.
Bước 2: Dạy từ vựng.
Giáo viên dạy trước các từ vựng quan trọng trong quá trình đọc hiểu để trả lời các câu hỏi cho người học. Học sinh được khuyến khích để đoán ý nghĩa của từ vựng và trao đổi với nhau về đáp án. Từ vựng tại bước này có thể được đặt trong câu.
Bước 3: Đọc hiểu tổng quan.
Giáo viên có thể cung cấp một câu hỏi về nội dung chính của bài đọc. Việc này yêu cầu người học phải đọc nhanh văn bản (thường trong khoảng 03 phút) để nắm được ý chính. Mục tiêu của bước này là giúp người học nắm được ý chính để tạo thêm tiền đề cho bước đọc hiểu chi tiết sau.
Bước 4: Đọc hiểu chi tiết.
Giáo viên có thể trình bày các câu hỏi yêu cầu người học đọc hiểu thông tin chi tiết. Một loại câu hỏi hữu ích trong tình huống này là True/False. Loại câu hỏi này yêu cầu người học phải đọc kỹ một đoạn thông tin cụ thể. Hiểu được đoạn thông tin này trước khi quyết định đáp án là True hay False. Học viên được khuyến khích so sánh đáp án với nhau trong giai đoạn này sau khi đọc. Ngoài ra, học viên nên giải thích lý do lựa chọn của mình.
Bước 5: Thực hiện hoạt động nói tiếp theo.
Chưa thể hiện rõ task goal và communicative purpose: Học sinh được chia thành hai nhóm để thảo luận và tranh luận về việc trí tuệ nhân tạo có mang lại nhiều lợi ích hay gây ra nhiều rủi ro cho thị trường lao động, sử dụng thông tin từ bài đọc để bảo vệ quan điểm của nhóm mình.

Lưu ý, hình ảnh handout về phương pháp CLT trên chỉ mang tính chất minh hoạ. Trên thực tế, bài đọc có thể dài hơn và số lượng câu hỏi cũng có thể nhiều hơn. Cách sắp xếp các câu hỏi sẽ được thảo luận chi tiết trong các bài viết sau do giới hạn của bài viết này.
