
Khái niệm về việc tích hợp dạy và học từ vựng qua ngữ cảnh bài đọc

Phương pháp này được hiểu là quá trình giảng dạy từ vựng không tách biệt mà gắn liền với nội dung bài đọc, trong đó từ vựng được trình bày, khai thác và thực hành trong ngữ cảnh bài đọc cụ thể, thay vì chỉ cung cấp danh sách từ đơn lẻ để học thuộc.
Phương pháp này giúp việc học từ vựng hiệu quả khi người học tiếp cận từ mới trong các ngữ cảnh giàu thông tin, đặc biệt là các văn bản có tính học thuật hoặc thực tiễn cao như trong các bài đọc tiếng Anh [1], [2].
Ý nghĩa của ngữ cảnh bài đọc trong việc học từ vựng
Ngữ cảnh hỗ trợ trong việc đoán nghĩa của từ mới
Từ vựng được cung cấp trong đoạn văn bản được ngữ cảnh hóa sẽ tạo điều kiện cho người học suy đoán ra nghĩa của từ dựa trên các tín hiệu ngữ nghĩa, chủ đề đoạn văn, cấu trúc câu và sự liên kết giữa các ý [3].
Ví dụ như trong một đoạn văn, người học bắt gặp một từ chuyên ngành học thuật giáo dục như từ “scaffolding”, thì sau khi ví dụ minh họa được cung cấp để giải thích cho thuật ngữ trước đó, người học sẽ đoán ra được nghĩa dựa trên ví dụ đã cho và kiến thức nền (background knowledge) trong lĩnh vực đang học.
Ví dụ: Introducing new vocabulary and grammatical structures before a writing task will provide scaffolding for students.
Cụ thể, dựa vào các giải thích phía trước “introducing new vocabulary and grammatical structures before a writing task”- giới thiệu các từ vựng mới và các cấu trức ngữ pháp trước một hoạt động viết, thì người học đã hình dung được rằng việc được cung cấp hoặc trình bày kiến thức cần thiết trước một nhiệm vụ hoặc bài bài tập thì được hiểu là scaffolding.
Dù không biết chính xác nghĩa của thuật ngữ này trong tiếng Việt, nhưng người học vẫn có thể hiểu được khái niệm và hành động mà từ mới này thể hiện trong ngữ cảnh giáo dục trên.
Ngữ cảnh giúp người học tiếp thu từ vựng một cách tình cờ và củng cố khả năng ghi nhớ lâu dài
Lĩnh hội từ vựng ngẫu nhiên (Incidental vocabulary acquisition) được định nghĩa theo Wang là “sự tiếp thu từ vựng là một “sản phẩm phụ” trong quá trình hoàn thành một nhiệm vụ khác, mà mục tiêu ban ban đầu không hướng đến việc học từ vựng” [4].
Dựa trên ví dụ thực tế thì ta có thể thấy, các trẻ nhỏ khi đọc truyện với hình mình họa, dù chưa có lượng từ vựng phong phú, nhưng trẻ nhỏ vẫn hiểu được nội dung câu chuyện và nếu đọc đi đọc lại câu chuyện đó nhiều lần, thì hẳn là trẻ sẽ thấm nhuẩn được rằng, ví dụ “từ “cruel” được dùng để miêu tả khi chó sói muốn ăn thịt cô bé quàng khăn đỏ”.

Ngữ cảnh hỗ trợ người học giảm thiểu việc học từ vựng một cách máy móc
Khác với phương pháp học từ vựng đơn lẻ và không có ngữ cảnh (context-free vocabulary learning), từ vựng được đưa ra trong ngữ cảnh bài đọc sẽ giúp người học có thể dễ dàng liên hệ với thực tế, ví dụ dựa vào bài đọc trong các tạp chí hay dựa vào giọng văn, sắc thái, cảm xúc của người viết để gi nhớ từ một cách có liên kết [5].
Ngữ cảnh mang lại động lực cao hơn cho việc học từ vựng
Ghi chép từ vựng và học thuộc nghĩa theo danh sách có thể khiến người học cảm thấy nản vì từ vựng học xong không được áp dụng một cách có ý nghĩa để hiểu sâu và vận dụng. Thay vì vậy, theo Coady và Huckin, học từ vựng qua bài đọc có thể tạo ra hứng thú và sự chủ động hơn [6]. Người đọc có thể dựa trên câu văn chứa từ mới đó để tìm ra chức năng ngữ pháp của từ và cách dùng.
Vì vậy, không chỉ tiếp thu nghĩa mà người học còn có cơ hội đào sâu vào các yếu tố ngữ pháp và chức năng của từ mới đó, làm cho quá trình học trở nên thú vị và năng suất hơn.
So sánh phương pháp học từ vựng qua bài đọc và phương pháp học truyền thống

Tiêu chí so sánh | Phương pháp truyền thống | Phương pháp học từ vựng qua bài đọc |
|---|---|---|
Cách tiếp cận | Học từ vựng riêng biệt, thường học theo danh sách và phải có nghĩa tiếng Việt đi kèm. | Học từ vựng qua các bài đọc có chủ đề cụ thể. Nghĩa được suy luận ra từ ngữ cảnh của đoạn văn. |
Chiến lược học từ | Chủ yếu học thuộc, ghi nhớ và xem đi xem lại từ vựng nhiều lần. | Đoán nghĩ từ ngữ cảnh, từ vựng khác dùng để paraphrasing, phân tích cách dùng, chức năng dựa trên ngữ pháp câu văn. |
Nguồn tài liệu | Các app từ vựng, danh sách từ vựng trên mạng, bộ flashcards,… | Tài liệu thực tế và liên quan đến các chủ đề trong đời sống và chuyên môn như: báo, tạp chí, văn bản học thuật từ các bài thi, … |
Ngữ cảnh của từ | Không có ngữ cảnh, từ vựng nằm riêng biệt | Từ vựng nằm trong ngữ cảnh thực tế, giàu thông tin. |
Kỹ năng song song được học | Không phát triển được các kỹ năng tiếng Anh, chủ yếu là kỹ thuật ghi nhớ. | Có thể phát triển đa kỹ năng. Vì từ vựng được học từ bài đọc, nên người học sẽ phát triển được kỹ năng đọc hiểu và phân tích sâu nội dung, giúp hỗ trợ người học trong các bài thi Reading của TOEIC hoặc IELTS. |
Khả năng ghi nhớ và vận dụng | Có thể ghi nhớ nhưng cần xem lại nhiều lần. | Ghi nhớ rất sâu vì có ngữ cảnh để liên hệ đến, biết rõ trong trường hợp nào thì sẽ dùng từ đó. |
Áp dụng vào các kỳ thi học thuật (IELTS) | Rất hạn chế, vì không quen với việc phân tích từ vựng trong các bài đọc. Nếu gặp từ mới sẽ ngăn cản người học trong quá trình hiểu bài. | Có nền tảng để ôn luyện các kỳ thi, vì biết cách phân tích và suy luận nghĩa từ đoạn văn. Khi gặp từ mới, người học vẫn sẽ biết cách đoán nghĩa. |
Lợi ích khi dạy và học từ vựng thông qua IELTS Reading

Trong bài thi IELTS Reading, thí sinh được yêu cầu đọc hiểu 3 đoạn văn bản học thuật, được trích từ các báo, tạp chí hoặc sách. Các chủ đề trong các bài đoạn này thường liên quan đến các chủ đề hằng ngày như xã hội, giao tiếp, giáo dục, sức khỏe, công nghệ,...
Vì là các đoạn văn mang tính học thuật cao, nên từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc đọc hiểu các văn bản và cả việc chọn câu trả lời đúng dựa trên kỹ thuật paraphrasing. Tuy nhiên, lượng từ mới mà người học ở level thấp gặp phải trong một bài đọc IELTS Reading là tương đối nhiều.
Vì vậy, nếu không biết cách phân tích và suy luận các từ vựng dựa trên ngữ cảnh và chủ đề bài cho, người học sẽ gặp phải nhiều khó khăn trong việc đọc và hoàn thành các nhiệm vụ.
Vậy nếu tích hợp việc dạy từ vựng vào bài đọc IELTS Reading, giáo viên và đặc biệt là người học sẽ có những lợi ích sau đây:
Đối với người học
Tăng khả năng hiểu bài đọc
Biết phân tích các từ vựng mới dựa trên chủ đề của văn bản và chủ đề của đoạn văn sẽ giúp người học hiểu sâu những gì tác giả đang muốn truyền đạt. Và khác với phương pháp truyền thống khi gặp từ vựng mới người học sẽ bị cản trở và không biết cách phân tích nghĩa của từ đó dựa vào các yếu tố ngữ cảnh, thì phương pháp mới này giúp người học vượt qua các chướng ngại vật “từ mới” đó và vẫn đảm bảo hiểu được nội chung chính của từng đoạn và cả bài.
Chính vì vậy, trong IELTS Reading, khi bắt gặp phải dạng bài Summary Completion hoặc Matching Headings - 2 dạng bài yêu cầu người học hiểu nội dung khái quát, thì người học những có thể hoàn thành tốt vì đã biết cách đặt các từ mới lạ vào nội dung bài đọc để suy luận ra bức tranh tổng quát thay vì cố gắng tách nghĩa riêng lẻ của những từ đó để không tìm được sự liên kết giữa các ý mà tác giả đang đề cập.
Mở rộng vốn từ vựng học thuật và phát triển các kỹ năng khác
Tích lũy được nhiều từ vựng học thuật theo đa dạng các chủ đề từ các văn bản IELTS Reading sẽ tạo được nền tảng tốt cho kỹ năng Speaking và Writing, giúp đạt band điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resources (LR).
Nâng cao khả năng ghi nhớ
Được cung cấp trong ngữ cảnh thực tế, có mô tả hoặc tình huống cụ thể, hình ảnh minh họa và nghĩa các câu xung quanh sẽ giúp người học nhớ từ mới tốt hơn. Và nếu cần sử dụng, người học cũng dễ dàng dùng từ đã học trong đúng ngữ cảnh.
Đối với người giảng dạy
Tăng hiệu quả lớp học
Tích hợp dạy từ vựng qua bài đọc Reading sẽ giúp giảm thời gian giáo viên phải dạy một danh sách từ đơn lẻ, khô khan, làm cho học sinh cảm thấy lớp học không mang lại sự thú vị.
Ngoài ra, áp dụng phương pháp này sẽ chuyển đổi từ lớp học truyền thống (bottom-up class) sang lớp học hiện đại (top-down class), trong đó học sinh đóng vai trò chủ động trong quá trình học của mình, đây mạnh hiệu quả đạt được.
Phát triển được khả năng tư duy phản biện của người học
Pratama et al. [7] cho rằng các tài liệu đọc có ngữ cảnh sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu của người học và giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện của họ, từ đó nâng cao trải nghiệm học tập.
Do đó, khi phải tự dự đoán nghĩa của từ mới từ bài đọc, giáo viên sẽ tạo được điều kiện để học sinh không chỉ cẩn thận xem xét, khám phá nội dung văn bản để suy ra nghĩa của từ chưa biết mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện (critical thinking) khi phải phân tích nhiều khía cạnh như nghĩa, ngữ pháp và chức năng.
Tư duy phản biện phát triển từ phương pháp này sẽ tạo nền tảng cho việc phát triển hai kỹ năng Speaking và Writing. Vì vậy, giáo viên sẽ bớt đi một phần thời gian luyện tập khả năng này cho người học lại từ đầu khi dạy hai kỹ năng trên.
Các bước chi tiết để tích hợp việc dạy từ vựng vào bài đọc IELTS Reading
Quy trình chi tiết

Pre-task
Trong giai đoạn này giáo viên là người cần chuẩn bị các hoạt động để kích thích kiến thức nền của người học về chủ đề của bài đọc và giúp người học hình thành được nội dung chính bài đọc đang hướng đến.
Hoạt động đề xuất:
Giáo viên trình bày hình ảnh hoặc video có liên quan đến chủ đề bài học.
Giáo viên đặt các câu hỏi gợi mở liên quan đến chủ đề.
Sau đó, giáo viên tiếp tục hỏi lớp học để kiểm tra rằng chắc chắn tất cả học sinh trong lớp đã biết bài đọc về chủ đề gì.
Ví dụ: So, again, which topic are we going to learn today?
During Task
Giai đoạn này bao gôm 3 bước nhỏ: Task-Planning-Report. Giai đoạn này là giai đoạn trọng tâm, nơi mà người học hiểu được các từ vựng.
Step 1: Task
Giáo viên đưa ra yêu cầu và làm rõ mục tiêu của nhiệm vụ, bao gồm: tìm các từ mới liên quan đến chủ đề → gạch chân các cụm từ giải thích/ paraphrase cho từ mới đó.
Ví dụ: You will read this passage and find about 8 new words about the topic “the psychology of color”. Then, underline phrases explaining or paraphrasing these unknown words.
Người học đọc một bài IELTS Reading với chủ đề giới thiệu ở Pre-task (bài đọc phải được chọn lọc từ các nguồn đề thi thật và có độ dài và ngôn ngữ phù hợp trình độ của lớp học)
Step 2: Planning
Giáo viên chia lớp thành các nhóm (tùy theo sĩ số lớp).
Các nhóm sẽ thảo luận và chia sẽ nghĩa của những từ mới đã tìm được, và có thể giải thích các cụm từ giúp họ đoán được nghĩa của từ đó.
Sau đó, các nhóm ghi chú lại nghĩa của các từ ra giấy và tóm tắt nội dung chính của đoạn văn.
Trong quá trình các nhóm thảo luận, giáo viên nên đi giám sát và cho feedback dưới dạng giải thích ngắn gọn, và không cung cấp nghĩa tiếng Việt.
Step 3: Report
Các nhóm lần lượt trình bày các nghĩa từ vựng của nhóm mình và nội dung chính của đoạn văn.
Giáo viên ghi chú lại các từ chưa có nghĩa đúng và sửa lại cho lớp.
Sau khi báo cáo kết quả, giáo viên sẽ giải thích lại một lần nữa các từ mới bao gồm đinh nghĩa, từ loại và collocations và giải thích rõ các cụm được paraphrase cho mỗi từ mới trong đoạn văn (nếu có).
Luyện tập:
Giáo viên thiết kế một bài tập gap-filling hoặc sentence transformation để giúp người học củng cố lại các từ đã học.
Post-task
Các hoạt động được thiết kế trong giai đoạn này sẽ nhằm giúp người học tái sử dụng lại các từ và vận dụng vào các kỹ năng khác, nhằm giúp việc tiếp thu từ vựng trước đó có ích hơn.
Hoạt động đề xuất:
Viết đoạn đoạn văn ngắn về chủ đề trong bài Reading
Hoạt động Speaking về chủ đề bài Reading
Ví dụ minh họa

“The rise of automation, where machines take over tasks once performed by humans, has significantly transformed the field of transportation. A prominent example is the development of autonomous vehicles. These vehicles are designed to reduce human errors, which are the leading cause of traffic accidents, by relying on advanced sensors and real-time data analysis. Their consistent and calculated responses contribute to improved reliability, allowing travelers to show trust in them and feel safe while enjoying trips under varying road conditions.
In addition to boosting safety, autonomous vehicles bring significant advancements in transportation efficiency. By optimizing routes, such as choosing the most efficient paths based on real-time traffic data and road conditions, these smart systems aid in lowering fuel consumption and travel time. Moreover, the incorporation of artificial intelligence enables vehicles to interact with one another and with surrounding infrastructure, enhancing traffic flow and reducing congestion. This progress also promotes better mobility for individuals with physical disabilities, facilitating greater accessibility in modern urban settings.
Learning objectives: By the end of the session, learners will be able to understand and apply the vocabulary analyzed from the IELTS Reading passage on the topic of “Driverless cars” into a written analysis on the advantages and disadvantages of Automation for users.
Materials: The reading passage provides new vocabulary in context, extracted from a passage covered in a previous Reading session.
Procedure:
Họa động chính | Nội dung | |
|---|---|---|
Pre-task | - Giáo viên trình bày một video về xe hơi không người lái và hỏi một số câu hỏi như cột bên. | Do you know what kind of cars is it? |
During Task | Step 1: Task | |
Step 2: Planning | ||
Step 3: Report |
Definition: the use of machines or computers to replace humans’ work. Paraphrasing: “machines take over tasks once performed by humans” → Automation replaces humans’ jobs.
Definition: has the technology to drive itself without a person in control Paraphrasing: autonomous vehicles help reduce human errors as equipped with advanced technology (sensors and real-time data analysis)
Definition: the quality of being able to be trusted or be correct. Paraphrasing: “allowing travelers to showing trust in them and feel safe”
Definition: use something more efficiently Paraphrasing: “selecting the most effective paths based on traffic flow and road conditions” Luyện tập: Many modern factories rely heavily on __________ to carry out repetitive tasks without human assistance. | |
Post-Task | - Giáo viên cho học sinh luyện tập hoạt động sau và kiểm tra khả năng vận dụng từ mới. |
For more insights on effective vocabulary teaching and learning methods, refer to the following articles:
