
Từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp tại các nhà máy sản xuất
1. Từ vựng liên quan đến các bộ phận trong nhà máy
Từ Vựng | Từ Loại | Phiên Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Production department | noun | /prəˈdʌkʃn dɪˈpɑːrtmənt/ | Bộ phận sản xuất |
Quality control (QC) | noun | /ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/ | Kiểm soát chất lượng |
Research & Development (R&D) | noun | /rɪˈsɜːrtʃ ənd dɪˈveləpmənt/ | Nghiên cứu & phát triển |
Warehouse | noun | /ˈwerhaʊs/ | Kho hàng |
Human Resources (HR) | noun | /ˌhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/ | Nhân sự |
Purchasing department | noun | /ˈpɜːrtʃəsɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ | Bộ phận mua hàng |
Accounting department | noun | /əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ | Bộ phận kế toán |
Logistics | noun | /ləˈdʒɪstɪks/ | Hậu cần |
Production line | noun | /prəˈdʌkʃn laɪn/ | Dây chuyền sản xuất |
Assembly line | noun | /əˈsembli laɪn/ | Dây chuyền lắp ráp |
Management office | noun | /ˈmænɪdʒmənt ˈɔːfɪs/ | Văn phòng quản lý |
Storage area | noun | /ˈstɔːrɪdʒ ˈɛriə/ | Khu vực lưu trữ |
2. Từ vựng về các quy định an toàn lao động
Từ Vựng | Từ Loại | Phiên Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Safety helmet | noun | /ˈseɪfti ˈhelmɪt/ | Mũ bảo hộ |
Protective gloves | noun | /prəˈtektɪv ɡlʌvz/ | Găng tay bảo hộ |
Safety shoes | noun | /ˈseɪfti ʃuːz/ | Giày bảo hộ |
Emergency exit | noun | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/ | Lối thoát hiểm |
Fire extinguisher | noun | /ˈfaɪər ɪkˌstɪŋɡwɪʃər/ | Bình chữa cháy |
First aid kit | noun | /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/ | Hộp sơ cứu |
Safety goggles | noun | /ˈseɪfti ˈɡɑːɡlz/ | Kính bảo hộ |
Ear protection | noun | /ɪr prəˈtekʃn/ | Bảo vệ tai |
Safety regulations | noun | /ˈseɪfti ˌreɡjəˈleɪʃn/ | Quy định an toàn |
Warning sign | noun | /ˈwɔːrnɪŋ saɪn/ | Biển cảnh báo |
Safety training | noun | /ˈseɪfti ˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo an toàn |
Hazard area | noun | /ˈhæzərd ˈɛriə/ | Khu vực nguy hiểm |
3. Từ vựng liên quan đến vận hành thiết bị máy móc

Từ Vựng | Từ Loại | Phiên Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Conveyor belt | noun | /kənˈveɪər belt/ | Băng chuyền |
Machine operator | noun | /məˈʃiːn ˈɑːpəreɪtər/ | Người vận hành máy |
Power switch | noun | /ˈpaʊər swɪtʃ/ | Công tắc nguồn |
Maintenance | noun | /ˈmeɪntənəns/ | Bảo trì |
Control panel | noun | /kənˈtroʊl ˈpænl/ | Bảng điều khiển |
Start button | noun | /stɑːrt ˈbʌtn/ | Nút khởi động |
Shutdown | noun | /ˈʃʌtdaʊn/ | Tắt máy |
Malfunction | noun | /ˌmælˈfʌŋkʃn/ | Sự cố, trục trặc |
Spare parts | noun | /sper pɑːrts/ | Phụ tùng thay thế |
Operating manual | noun | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈmænjuəl/ | Sổ hướng dẫn vận hành |
Lubrication | noun | /ˌluːbrɪˈkeɪʃn/ | Bôi trơn |
Breakdown | noun | /ˈbreɪkdaʊn/ | Hỏng hóc |
4. Từ vựng dùng trong kiểm tra chất lượng sản phẩm
Từ Vựng | Từ Loại | Phiên Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
Inspection | noun | /ɪnˈspekʃn/ | Kiểm tra |
Defect | noun | /ˈdiːfekt/ | Lỗi sản phẩm |
Specification | noun | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | Thông số kỹ thuật |
Final inspection | noun | /ˈfaɪnl ɪnˈspekʃn/ | Kiểm tra cuối cùng |
Packaging | noun | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | Đóng gói |
Quality standard | noun | /ˈkwɑːləti ˈstændərd/ | Tiêu chuẩn chất lượng |
Sample | noun | /ˈsæmpl/ | Mẫu |
Test report | noun | /test rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo kiểm tra |
Measurement | noun | /ˈmeʒərmənt/ | Đo lường |
Reject | noun | /ˈriːdʒekt/ | Sản phẩm bị loại |
Compliance | noun | /kəmˈplaɪəns/ | Tuân thủ |
Tolerance | noun | /ˈtɑːlərəns/ | Dung sai |
Những mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh sử dụng trong nhà máy hàng ngày
1. Chào hỏi và giới thiệu bản thân (Greetings & Introductions)
Good morning, team. Let’s get ready for the shift. (Chào buổi sáng cả nhóm, hãy chuẩn bị cho ca làm nhé.)
Welcome aboard! This is your first day at the factory, right? (Chào mừng bạn! Hôm nay là ngày đầu tiên của bạn ở nhà máy đúng không?)
Let me introduce you to our supervisor in the production department. (Tôi giới thiệu bạn với quản lý bộ phận sản xuất.)
Have you met the safety officer yet? (Bạn đã gặp nhân viên phụ trách an toàn chưa?)
Nice to meet you. I work in the quality control section. (Rất vui được gặp bạn. Tôi làm ở bộ phận kiểm tra chất lượng.)

2. Hướng dẫn công việc chi tiết (Task Instructions)
Please put on your helmet and safety shoes before entering the workshop. (Vui lòng đội mũ bảo hộ và mang giày an toàn trước khi vào xưởng.)
First, check the control panel and make sure all the lights are green. (Đầu tiên, kiểm tra bảng điều khiển và đảm bảo tất cả đèn đều xanh.)
Load the raw materials onto the conveyor belt carefully. (Chất nguyên liệu lên băng chuyền một cách cẩn thận.)
Don’t touch the machine while it’s running. (Không được chạm vào máy khi nó đang hoạt động.)
Please follow the standard operating procedure step by step. (Vui lòng làm theo quy trình vận hành chuẩn từng bước một.)
Could you help me stack these products in the storage area? (Bạn có thể giúp tôi xếp những sản phẩm này vào khu lưu trữ không?)
Remember to switch off the power supply after use. (Nhớ tắt nguồn điện sau khi sử dụng.)
3. Thông báo về các vấn đề phát sinh (Reporting Issues)
Excuse me, there’s a problem with the assembly line. (Xin lỗi, có vấn đề với dây chuyền lắp ráp.)
The machine is making an unusual noise. Could you check it? (Máy phát ra tiếng ồn lạ. Bạn có thể kiểm tra không?)
We have a defective product here; the surface is scratched. (Ở đây có sản phẩm lỗi; bề mặt bị trầy xước.)
There’s a safety hazard near the forklift area. (Có nguy cơ mất an toàn gần khu vực xe nâng.)
The power went out in part of the workshop. (Một phần xưởng bị mất điện.)
This batch didn’t pass the quality inspection. (Lô hàng này không vượt qua kiểm tra chất lượng.)
The emergency alarm just went off. What should we do? (Còi báo động khẩn vừa vang lên. Chúng ta nên làm gì?)
4. Hỏi đáp về an toàn lao động (Safety Inquiries)
Where can I get a pair of protective gloves? (Tôi có thể lấy găng tay bảo hộ ở đâu?)
Is it necessary to wear ear protection in this section? (Có cần đeo thiết bị bảo vệ tai trong khu vực này không?)
How do I use the fire extinguisher properly? (Làm thế nào để sử dụng bình chữa cháy đúng cách?)
Could you explain the evacuation procedure again? (Bạn có thể giải thích lại quy trình sơ tán không?)
Who should I report to if I see a safety issue? (Nếu tôi thấy vấn đề an toàn thì phải báo cho ai?)
Do I need a special permit to operate the forklift? (Tôi có cần giấy phép đặc biệt để lái xe nâng không?)
Where is the first aid kit located? (Hộp sơ cứu nằm ở đâu vậy?)

5. Kết thúc ca làm việc (Wrapping up Shifts)
Please clean your workstation before leaving. (Vui lòng dọn sạch khu vực làm việc trước khi rời đi.)
Don’t forget to write down the production report. (Đừng quên ghi lại báo cáo sản xuất.)
Let’s hand over the tools to the next shift. (Hãy bàn giao dụng cụ cho ca sau.)
The night shift will continue from this stage of production. (Ca đêm sẽ tiếp tục từ giai đoạn sản xuất này.)
Make sure all machines are turned off before leaving. (Hãy đảm bảo rằng tất cả máy móc đã tắt trước khi rời đi.)
Thank you for your hard work today, see you tomorrow. (Cảm ơn mọi người đã làm việc chăm chỉ hôm nay, hẹn gặp lại ngày mai.)
Could you update the checklist before you go? (Bạn có thể cập nhật bảng kiểm tra trước khi đi không?)
Các chủ đề liên quan:
Tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Tiếng Anh chuyên ngành sản xuất giày da
Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Ứng dụng vào các tình huống thực tế trong công việc
Tình huống 1: Hướng dẫn tham quan nhà máy (Guiding visitors, explaining processes)
Guide - Hướng dẫn viên:“Welcome to our factory. Let me show you the production line first.”(Chào mừng quý vị đến nhà máy của chúng tôi. Tôi sẽ đưa quý vị xem dây chuyền sản xuất trước.)
Visitor - Khách tham quan:“Thank you. How many units do you produce per day?”(Cảm ơn. Nhà máy sản xuất được bao nhiêu đơn vị mỗi ngày?)
Guide:“We operate two assembly lines, and the daily output is about 5,000 units. This is where the quality control team inspects every product.”(Chúng tôi vận hành hai dây chuyền lắp ráp, và sản lượng hàng ngày khoảng 5.000 sản phẩm. Đây là nơi đội kiểm tra chất lượng kiểm tra từng sản phẩm.)
Visitor:“Do you follow strict safety regulations in this area?”(Quý vị có tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn trong khu vực này không?)
Guide:“Absolutely. Before entering, all visitors must wear safety helmet and protective gloves.”(Chắc chắn rồi. Trước khi vào, tất cả khách tham quan đều phải đội mũ bảo hộ và mang găng tay bảo hộ.)
Tình huống 2: Xử lý sự cố máy móc (Troubleshooting machines, reporting accidents)
Operator - Người vận hành máy:“The conveyor belt has stopped. The control panel is showing an error code.”(Băng chuyền đã dừng. Bảng điều khiển đang hiển thị mã lỗi.)
Supervisor - Giám sát:“Can you tell me the error code number?”(Bạn có thể cho tôi biết mã lỗi là gì không?)
Operator:“Yes, it’s ‘E-03’. Also, I heard a strange noise before it stopped.”(Dạ, là “E-03”. Ngoài ra, tôi nghe tiếng ồn lạ trước khi nó dừng.)
Supervisor:“Report it to maintenance immediately. Don’t try to fix it yourself.”(Báo ngay cho bộ phận bảo trì. Đừng tự sửa nếu bạn không chắc.)
Operator:“Understood. Also, there is a small oil spill near the machine, it may be a safety hazard.”(Hiểu rồi. Ngoài ra, có vũng dầu nhỏ gần máy, có thể là nguy cơ an toàn.)
Supervisor:“Mark the area with a warning sign and block access until it’s cleaned up.”(Đánh dấu khu vực bằng biển cảnh báo và chặn lối cho đến khi nó được dọn sạch.)

Tình huống 3: Hợp tác nhóm hiệu quả (Coordinating shifts, team discussions)
Team Leader - Trưởng nhóm:“We need to finish Order A by end of shift. Let’s assign tasks.”(Chúng ta cần hoàn thành đơn hàng A trước khi hết ca. Hãy phân công nhiệm vụ.)
Worker 1:“I will handle the inspection and packaging part.”(Tôi sẽ đảm nhận phần kiểm tra và đóng gói.)
Worker 2:“I’ll feed the raw materials onto the conveyor belt and monitor the control panel.”(Tôi sẽ đưa nguyên liệu lên băng chuyền và giám sát bảng điều khiển.)
Team Leader:“Great. If you detect any defect or machine malfunction, inform me immediately.”(Tốt lắm. Nếu bạn phát hiện lỗi hoặc máy trục trặc, báo cho tôi ngay.)
Worker 3:“Understood. Also, we should rotate breaks so everyone gets time.”(Hiểu rồi. Ngoài ra, chúng ta nên luân phiên nghỉ để ai cũng có thời gian.)
Tình huống 4: Giao tiếp với cấp quản lý (Requesting supplies, performance feedback)
Worker - Công nhân:“Sir, we are running low on protective gloves in the workshop.”(Thưa anh, chúng ta sắp hết găng tay bảo hộ trong khu vực làm việc.)
Manager - Quản lý:“I will order more right away. How many pairs do you need?”(Tôi sẽ đặt thêm ngay. Bạn cần bao nhiêu đôi?)
Worker:“We need at least 50 pairs to cover the current shift.”(Chúng tôi cần ít nhất 50 đôi để đáp ứng ca hiện tại.)
Manager:“Okay. By the way, your team’s output this week was good, but there were a few rejected items in QC.”(Được rồi. Nhân tiện, sản lượng của nhóm bạn tuần này tốt, nhưng có vài sản phẩm bị loại ở QC.)
Worker:“Thank you for the feedback. We will improve and reduce the defects next time.”(Cảm ơn phản hồi của anh. Chúng tôi sẽ cải thiện và giảm lỗi lần tới.)
Bài tập thực hành giao tiếp tiếng Anh
Điền vào chỗ trống các từ/cụm từ tiếng Anh thích hợp.
A: Good morning! I’m (1) ______ from the (2) ______ department.
B: Welcome. Before we begin, please wear your (3) ______ and (4) ______.
A: Of course. Are there any rules about (5) ______ in this area?
B: Yes. You must follow the (6) ______ and stay clear of the (7) ______ while machines run.
Bài 2: Viết email báo cáo sự cố máy móc
Hãy viết một email ngắn (4 - 6 câu) báo cáo sự cố máy móc cho quản lý hoặc bộ phận bảo trì.Bao gồm:
Lời chào và giới thiệu (Dear …)
Mô tả sự cố (máy gì, lỗi gì, khi nào xảy ra)
Tác động (ảnh hưởng đến sản xuất, nguy hiểm, chậm trễ)
Đề nghị hỗ trợ (gửi kỹ thuật viên, kiểm tra, sửa chữa)
Kết thúc lịch sự
Bài 3: Dịch các câu sau từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh:
“Máy phát ra tiếng ồn lạ. Bạn có thể kiểm tra không?”
“Vui lòng kiểm tra bảng điều khiển ngay lập tức.”
“Dây chuyền sản xuất tạm thời dừng lại để bảo trì.”
Đáp án mẫu tham khảo
Bài 1: Hoàn thành hội thoại
Gợi ý trả lời:
(1) Tên của người công nhân: Nam / Lan / Hoa…
(2) Bộ phận: production department / assembly line / quality control…
(3) safety helmet / hard hat
(4) protective gloves / safety gloves
(5) working near the machines / operating the equipment
(6) safety regulations / safety rules
(7) danger zone / restricted area
Giải thích:
Các chỗ trống có thể thay thế bằng nhiều lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ: "production department" nhấn mạnh bộ phận sản xuất, còn "quality control" thì phù hợp nếu người đó ở bộ phận kiểm định.

Bài trả lời mẫu:
A: Good morning! I’m (1) Nam from the (2) production department.(Chào buổi sáng! Tôi là Nam từ bộ phận sản xuất.)
B: Welcome. Before we begin, please wear your (3) safety helmet and (4) protective gloves.(Chào mừng. Trước khi bắt đầu, vui lòng đội mũ bảo hộ và mang găng tay bảo hộ.)
A: Of course. Are there any rules about (5) working near the machines in this area?(Tất nhiên rồi. Có quy định nào về việc làm việc gần máy móc trong khu vực này không?)
B: Yes. You must follow the (6) safety regulations and stay clear of the (7) danger zone while machines run.(Có. Bạn phải tuân theo các quy định an toàn và tránh xa vùng nguy hiểm khi máy móc đang chạy.)
Chú thích:
safety helmet / protective gloves = trang bị bảo hộ cơ bản.
safety regulations = quy định an toàn.
danger zone = khu vực nguy hiểm.
Bài 2: Email mẫu
Gợi ý cấu trúc email:
Opening: "I would like to report an issue with…" / "I am writing to inform you about a problem with…"
Details: "The machine stopped working and displayed the error code…" / "It failed to start this morning…"
Impact: "This caused a delay in production…" / "Some products could not be completed…"
Request: "Could you please arrange for the maintenance team…" / "Please send a technician to check as soon as possible."
Closing: "Thank you for your support." / "I appreciate your prompt attention to this matter."
Ví dụ mẫu (tham khảo):Dear Mr. Tan,I would like to report an issue with the packaging machine in the warehouse. This morning, it suddenly stopped working and displayed the error code “E-05”. As a result, several boxes could not be sealed properly, and the delay may affect delivery. Could you please arrange for the maintenance team to check it immediately?Best regards,[Your Name]
Chú thích:
Người học có thể linh hoạt thay đổi thông tin máy móc, lỗi, tác động.
Quan trọng nhất là 4 ý: (1) báo sự cố, (2) mô tả chi tiết, (3) nêu ảnh hưởng, (4) đưa ra yêu cầu.
Bài 3:
Máy đang phát ra tiếng ồn bất thường. Bạn có thể kiểm tra giúp không?
→ The machine is making an unusual noise. Could you check it?
(unusual noise = tiếng ồn bất thường, thay thế cho strange noise)Vui lòng kiểm tra ngay bảng điều khiển.
→ Kindly check the control panel right away.
(right away = ngay lập tức, trang trọng hơn so với immediately)Dây chuyền sản xuất đã tạm dừng để bảo trì.
→ The production line has halted temporarily for maintenance.
(halted temporarily = dừng tạm thời, for maintenance = để bảo trì)
Đọc tiếp: Khám phá các chủ đề giao tiếp tiếng Anh thông dụng
