
Giới thiệu tổng quan về bài thi TOEIC và phần TOEIC Reading Part 5
Giới thiệu về kỳ thi TOEIC
Bài thi TOEIC (Test of English for International Communication) là một bài thi tiếng Anh quốc tế dùng để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp kinh doanh và công việc. Bài thi TOEIC được phát triển và quản lý bởi ETS (Educational Testing Service) và là một trong những bài thi phổ biến nhất trên thế giới.
Có hai phần thi trong bài thi TOEIC: phần Listening (nghe) và phần Reading (đọc). Phần nghe chia thành 4 phần, trong đó thí sinh nghe các bài hội thoại, câu chuyện và câu hỏi ngắn. Phần đọc chia thành 3 phần, trong đó thí sinh hoàn thành các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp, hoàn thành đoạn văn, đọc hiểu và trả lời câu hỏi.
Bài thi TOEIC có điểm số từ 10 đến 990 (Điểm nghe: 445, Điểm đọc: 445) và điểm số của thí sinh phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong các tình huống khác nhau trong giao tiếp và công việc. Bài thi TOEIC được sử dụng rộng rãi bởi các công ty, tổ chức và trường học trên toàn thế giới để đánh giá và lựa chọn nhân viên, sinh viên và ứng viên phù hợp.
Giới thiệu về phần thi TOEIC Reading Part 5
TOEIC Reading Part 5 (Incomplete Sentences) là một phần trong bài thi TOEIC, trong đó thí sinh sẽ được cho một câu có một chỗ trống và phải chọn một đáp án chính xác nhất để điền vào chỗ trống đó. Phần này bao gồm tổng cộng 30 câu hỏi.
Mỗi câu hỏi trong TOEIC Reading Part 5 sẽ có một câu chưa hoàn chỉnh, với một từ hoặc cụm từ bị thiếu. Thí sinh cần đọc câu hỏi và xác định ngữ cảnh, dấu hiệu và ý nghĩa chung của câu để chọn ra từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Để làm tốt phần thi này, thí sinh cần có kiến thức từ vựng và ngữ pháp đầy đủ, cùng với khả năng hiểu và áp dụng ngữ cảnh để chọn đáp án phù hợp nhất. Luyện tập và làm quen với các dạng câu hỏi trong TOEIC Reading Part 5 sẽ giúp thí sinh nâng cao kỹ năng đọc và chuẩn bị tốt hơn cho bài thi TOEIC.
Khái niệm về giới từ trong tiếng Anh
Ví dụ:
I am at the office. (Tôi đang ở văn phòng.)
The book is on the table. (Cô ấy đang ở trong ô tô.)
The meeting is at 9 AM. (Cuộc họp diễn ra lúc 9 giờ sáng.)
I will see you in August. (Tôi sẽ gặp bạn vào tháng 8.)
Các loại giới từ phổ biến
Giới từ chỉ vị trí
Chúng ta có thể sử dụng các giới từ “in”, “on” và “at” để nói đồ vật, người, … ở đâu (địa điểm, vị trí). Chúng thường đi trước danh từ.
In
Giới từ “in” thường được dùng để nói về một địa điểm nằm trong một không gian rộng hơn, chẳng hạn như a box, a house, a city hoặc a country (một cái hộp, một ngôi nhà, một thành phố hoặc một quốc gia).
Ví dụ:
The clothes are in the wardrobe. (Quần áo ở trong tủ quần áo.)
The children are playing in the park. (Bọn trẻ đang chơi trong công viên.)
There's a bookshop in the shopping centre. (Có một hiệu sách ở trung tâm mua sắm.)
My grandmother was born in Sweden. (Bà tôi sinh ra ở Thụy Điển.)
Ngoài ra, thí sinh cũng sử dụng “in” với các vị trí thực tế khác như:
in the world (trên thế giới)
in water / the sea / a river / a lake / a pool (trong nước/biển/sông/hồ/hồ bơi)
in the mountains / the countryside / a valley / the forest (ở vùng núi/thôn quê/thung lũng/rừng)
in a car / a taxi (trên ô tô/taxi)
On
Giới từ “on”thường được dùng để nói về vị trí trên một bề mặt.
Ví dụ:
The books are on the desk. (Những cuốn sách ở trên bàn.)
We live on the fifth floor. (Chúng tôi sống trên tầng năm.)
There are pictures on the wall. (Có những bức tranh trên tường.)
She likes to sit on the floor. (Cô ấy thích ngồi trên sàn nhà.)
Ngoài ra, người học cũng có thể sử dụng “on” cho một số loại phương tiện giao thông công cộng.
Ví dụ:
He's on the bus now. (Bây giờ anh ấy đang ở trên xe buýt.)
You can't make phone calls on a plane. (Bạn không thể gọi điện thoại trên máy bay.)
They go to school on the train. (Họ đến trường trên tàu.)
Hơn nữa, “on” cũng được dùng cho các đường thẳng (bao gồm sông, biên giới, đường phố, v.v.) và đảo.
Ví dụ:
London is on the River Thames. (Luân Đôn nằm trên sông Thames.)
The Pyrenees are on the border of Spain and France. (Pyrenees nằm ở biên giới giữa Tây Ban Nha và Pháp.)
There's a market on James Street. (Có một khu chợ trên đường James.)
I'd love to live on the Isle of Wight. (Tôi thích sống ở Đảo Wight.)
At
Chúng ta sử dụng giới từ “at” trong nhiều cụm từ thông dụng, đặc biệt khi chúng ta đang nói về một địa điểm cho một hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
I'm at work. (Tôi đang làm việc.)
She's working at home today. (Hôm nay cô ấy làm việc ở nhà.)
The children are at school. (Bọn trẻ đang ở trường.)
See you at the train station! (Hẹn gặp bạn ở ga xe lửa!)
They're at the supermarket. (Họ đang ở siêu thị.)
I met him at a party. (Tôi gặp anh ấy ở một bữa tiệc.)
Chúng ta cũng dùng at cho địa chỉ hoặc vị trí chính xác.
Ví dụ:
I live at 15 Craig Street. (Tôi sống ở số 15 phố Craig.)
She's sitting at a desk. (Cô ấy đang ngồi ở bàn làm việc.)
He's waiting at the entrance. (Anh ấy đang đợi ở lối vào.)
Please sit at the back of the room. (Xin vui lòng ngồi ở cuối phòng.)
Xem nhiều hơn về: Giới từ chỉ nơi chốn (preposition of place)
Giới từ chỉ thời gian
Chúng ta sử dụng các giới từ “in”, “on” hoặc “at” để nói thời gian khi điều gì đó xảy ra.
At
Người học có thể dùng “at” với thời gian trên đồng hồ và giờ ăn.
Ví dụ:
I get up at 6.30 a.m. and go for a run. (Tôi thức dậy lúc 6h30 sáng và chạy bộ.)
She likes to leave her seat at lunchtime to talk with her colleagues. (Cô ấy muốn rời khỏi chỗ vào giờ ăn trưa để nói chuyện với đồng nghiệp.)
Ngoài ra, người học có thể dùng “at” với một số cụm từ cụ thể như at the weekend và at night (vào cuối tuần và vào ban đêm).
Ví dụ:
At the weekends, I can fully enjoy the days. (Vào những ngày cuối tuần, tôi có thể tận hưởng hết ngày.)
Người học cũng nên lưu ý rằng “at the night” là khi chúng ta muốn nói là cả đêm. Nhưng chúng ta nói “in the night” khi chúng ta muốn nói về một thời điểm cụ thể trong đêm.
Ví dụ:
She's a nurse and she works at night. (Cô ấy là y tá và cô ấy làm việc vào ban đêm.)
The baby often wakes up in the night. (Bé thường thức dậy vào ban đêm.)
Chúng ta sử dụng “at” với lễ Giáng sinh và các ngày lễ khác kéo dài vài ngày.
Ví dụ:
The weather is very cold here at Christmas. (Thời tiết ở đây rất lạnh vào dịp Giáng sinh.)
At Chinese New Year, many people go home to their families. (Vào dịp Tết Nguyên đán, nhiều người về nhà với gia đình.)
Thời gian trên đồng hồ | at 6 o'clock at 9.30 at 13.00 |
|---|---|
Bữa ăn và giờ nghỉ | at breakfast time at lunchtime at dinner time at break time |
Các thời gian khác | at night at weekends/the weekend at Christmas/Easter |
In
Giới từ “in” thường được dùng với các thời điểm trong ngày và những khoảng thời gian dài hơn như tháng, mùa và năm.
Ví dụ:
I usually relax in the evening. (Tôi thường thư giãn vào buổi tối.)
In summer it's too hot to do anything. (Mùa hè nóng quá không làm gì được.)
I'm always really busy in December. (Tôi luôn thực sự bận rộn vào tháng 12.)
Buổi trong ngày | in the morning/afternoon/evening |
|---|---|
Tháng | in January/February |
Mùa trong năm | in (the) spring/summer/autumn/winter |
Năm, thế kỷ, thập kỳ | in 2016 in the 21st century in the 80s |
Các thời gian khác | In the past in the future in the last few years/months/weeks/days |
On
Chúng ta thường sử dụng “on” với ngày và ngày tháng.
Ví dụ:
On Fridays, I have a long lunch. (Vào thứ Sáu, tôi có một bữa trưa dài.)
It's his birthday on 19 October. (Đó là sinh nhật của anh ấy vào ngày 19 tháng 10.)
Ngày, thứ | on Monday/Tuesday etc. on my birthday on New Year's Day |
|---|---|
Ngày | on the 30th of July/ July 30th on the second of August |
Bài tập về giới từ trong TOEIC Part 5 cấp độ 350 với đáp án và giải thích chi tiết
Bài tập 1
1. On Friday mornings, I'm usually _____ school.A. atB. inC. on
2. Please put the flowers _____ the table.A. atB. inC. on
3. I'll meet you _____ the bus stop.A. atB. inC. on
4. They're going to meet _____ the café.A. atB. inC. on
5. Her flat is _____ the sixth floor.A. atB. inC. on
6. Buckingham Palace is _____ London.A. atB. inC. on
7. Their house is _____ the James River.A. atB. inC. on
8. Karim isn't home now. He's _____ church.A. atB. inC. on
9. They have lots of pictures _____ their fridge.A. atB. inC. on
10. We put the old books _____ a box.A. atB. inC. on
11. I just called him _____ work, and he wasn't there.A. atB. inC. on
12. I don't like to study _____ home. It's too noisy.A. atB. inC. on
13. Last summer we stayed in a cabin _____ a lake.A. atB. inC. on
14. My office is _____ the 20th floor, so I take the lift.A. atB. inC. on
15. I like to listen to music when I'm _____ the gym.A. atB. inC. on
16. There are important Roman ruins _____ Jordan.A. atB. inC. on
Bài tập 2
1. He saw a film with my sister __________ the weekend.
2. __________ the last few months, it hasn't rained much.
3. My father was born __________ the 20th century.
4. She has a doctor's appointment __________ 10 o'clock __________ Monday.
5. We prefer to exercise __________ the evening.
6. Jacques is coming to visit us __________ 13 June.
7. My favourite time to work in the garden is __________ spring.
8. We all try to eat together at the table __________ dinner time.
9. My friend Peter and I speak __________ the third Thursday of every month.
10. She goes to visit her parents every year __________ August.
11. I often have to work __________ the weekends.
12. If you want to exercise, do it first thing __________ the morning.
13. They're planning to go to Australia __________ Christmas.
14. I want to eat Mexican food __________ my birthday.
15. __________ the future, the weather will be more difficult to predict.
16. Shall we meet __________ 9.00?
Đáp án và phần giải thích chi tiết
Bài tập 1
1. On Friday mornings, I'm usually at school.
Đáp án: A. at
Giải thích: Trong trường hợp này, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("school"), nơi bạn thường có mặt vào buổi sáng thứ Sáu.
2. Please put the flowers on the table.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ việc đặt hoa lên trên mặt bàn ("table").
3. I'll meet you at the bus stop.
Đáp án: A. at
Giải thích: Trong trường hợp này, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("bus stop"), nơi bạn hẹn gặp người khác.
4. They're going to meet at the café.
Đáp án: A. at
Giải thích: Tương tự như trường hợp trước, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("café"), nơi họ sẽ gặp nhau.
5. Her flat is on the sixth floor.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ vị trí của căn hộ ("flat") trên tầng thứ sáu.
6. Buckingham Palace is in London.
Đáp án: B. in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí của một địa danh lớn như "London."
7. Their house is on the James River.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ sự nằm ở gần hoặc tiếp xúc với một dòng sông ("James River").
8. Karim isn't home now. He's at church.
Đáp án: A. at
Giải thích: Trong trường hợp này, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("church"), nơi Karim đang ở.
9. They have lots of pictures on their fridge.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ việc treo hình ảnh lên trên cửa tủ lạnh ("fridge").
10. We put the old books in a box.
Đáp án: B. in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ việc đặt sách vào bên trong hộp.
11. I just called him at work, and he wasn't there.
Đáp án: A. at
Giải thích: Trong trường hợp này, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("work"), nơi bạn gọi điện thoại cho người khác.
12. I don't like to study at home. It's too noisy.
Đáp án: A. at
Giải thích: "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("home"), nơi bạn không thích học vì nó quá ồn ào.
13. Last summer we stayed in a cabin on a lake.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ vị trí của cái cabin ("cabin") nằm bên cạnh hoặc gần một hồ ("lake").
14. My office is on the 20th floor, so I take the lift.
Đáp án: C. on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ vị trí của văn phòng ("office") trên tầng thứ 20.
15. I like to listen to music when I'm at the gym.
Đáp án: A. at
Giải thích: Trong trường hợp này, "at" được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ("gym"), nơi bạn thích nghe nhạc.
16. There are important Roman ruins in Jordan.
Đáp án: B. in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ một quốc gia hoặc địa điểm lớn ("Jordan"), nơi có các di tích La Mã quan trọng.
Bài tập 2
1. He saw a film with my sister on the weekend.
Đáp án: on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong cuối tuần ("the weekend").
2. In the last few months, it hasn't rained much.
Đáp án: In
Giải thích: "In" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài qua và bao gồm những tháng trong vài tháng gần đây ("the last few months").
3. My father was born in the 20th century.
Đáp án: in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể ("the 20th century").
4. She has a doctor's appointment at 10 o'clock on Monday.
Đáp án: at, on
Giải thích: "at" được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể ("10 o'clock") và "on" được sử dụng để chỉ ngày trong tuần ("Monday").
5. We prefer to exercise in the evening.
Đáp án: in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong ngày ("the evening").
6. Jacques is coming to visit us on 13 June.
Đáp án: on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ ngày cụ thể trong tháng ("13 June").
7. My favorite time to work in the garden is in spring.
Đáp án: in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ mùa trong năm ("spring").
8. We all try to eat together at the table at dinner time.
Đáp án: at
Giải thích: "at" được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong bữa tối ("dinner time").
9. My friend Peter and I speak on the third Thursday of every month.
Đáp án: on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ ngày cụ thể trong tuần thứ năm của mỗi tháng ("the third Thursday").
10. She goes to visit her parents every year in August.
Đáp án: in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ tháng cụ thể trong năm ("August").
11. I often have to work on the weekends.
Đáp án: on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ ngày cụ thể trong tuần ("the weekends").
12. If you want to exercise, do it first thing in the morning.
Đáp án: in
Giải thích: "in" được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong buổi sáng ("the morning").
13. They're planning to go to Australia at Christmas.
Đáp án: at
Giải thích: "at" được sử dụng để chỉ một dịp lễ cụ thể ("Christmas").
14. I want to eat Mexican food on my birthday.
Đáp án: on
Giải thích: "on" được sử dụng để chỉ ngày cụ thể trong năm ("my birthday").
15. In the future, the weather will be more difficult to predict.
Đáp án: In
Giải thích: "In" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai ("the future").
16. Shall we meet at 9.00?
Đáp án: at
Giải thích: "at" được dùng để chỉ một thời gian cụ thể ("9.00").
Luyện tập thêm: Bài tập về giới từ trong tiếng Anh với đáp án kèm theo
