
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho người học những thông tin quan trọng về hậu tố -ate, bao gồm các loại từ phổ biến (động từ, tính từ, danh từ), quy tắc phát âm, vị trí trọng âm và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Nhờ đó, người học có thể tránh những lỗi sai thường gặp khi dùng từ có đuôi này, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Hậu tố -ate có nghĩa là gì?
Ví dụ:
Educate (v): giáo dục.
Fortunate (a): may mắn.
Từ có đuôi -ate thuộc loại từ nào?
Với tính từ, đuôi -ate mang ý nghĩa “tràn đầy” hoặc “có những phẩm chất thuộc về thứ gì đó”.
Ví dụ:
passion (đam mê) + -ate = passionate (đầy đam mê, say đắm, nồng nhiệt).
consider (cân nhắc) + -ate = considerate (ân cần, chu đáo).
Với động từ, đuôi -ate tạo thành những từ với ý nghĩa “làm thứ gì đấy trở nên như thế nào” hoặc “mang lại phẩm chất gì”.
Ví dụ:
active (tích cực, hoạt động) + -ate = activate (hoạt hoá, làm hoạt động).
Với danh từ, đuôi -ate có nhiều nghĩa hơn. Nó có thể chỉ một nhóm người nào đó, hoặc một trạng thái hay chức vụ nào đó. Ngoài ra, đây cũng là một hậu tố thường gặp trong bộ môn Hoá học, dùng cho các loại muối được tạo thành bởi loại acid nào đó (ví dụ: sulphate).
Ví dụ:
doctor (bắt nguồn từ Latinh, nghĩa là dạy) + -ate = doctorate (học vị tiến sĩ).
elector (cử tri, người bỏ phiếu) + -ate = electorate (toàn bộ cử tri, khu bầu cử).

Trọng âm của từ có hậu tố -ate
1. Với danh từ:
Những danh từ có đuôi -ate, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
Candidate /ˈkændɪˌdeɪt/
Template /ˈtem.plət/ hoặc /ˈtem.pleɪt/
2. Với động từ:
Với những động từ có đuôi -ate, hậu tố này thường được nhấn trọng âm thứ cấp (có nhấn nhưng nhẹ hơn trọng âm chính) và được phát âm là /eɪt/. Trọng âm chính của từ đứng ở âm thứ 3 từ dưới lên.
Ví dụ:
Celebrate /ˈsɛlɪˌbreɪt/
Communicate /kəˈmjunɪˌkeɪt/
Rehabilitate /ˌriːhəˈbɪleɪt/
Activate /ˈæktɪˌveɪt/
Educate /ˈɛdʒʊˌkeɪt/
3. Với tính từ:
Cũng giống danh từ, đuôi -ate của tính từ thường không được nhấn trọng âm vào và được đọc là /ət/ thay vì /eɪt/. Trọng âm của những từ này cũng rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
Fortunate /ˈfɔːr.tʃən.ət/
Adequate /ˈæd.ə.kwət/
💡 Tìm hiểu thêm về cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết và bài tập vận dụng. |
Danh sách 50 từ phổ biến có đuôi -ate trong tiếng Anh
STT | Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
1 | Delicate | Tính từ | /dɛlɪkət/ | Tinh tế, nhạy cảm |
2 | Affectionate | Tính từ | /əˈfek.ʃən.ət/ | Âu yếm, trìu mến |
3 | Appropriate | Tính từ | /əˈproʊpriət/ | Thích hợp, phù hợp |
4 | Compassionate | Tính từ | /kəmˈpæʃ.ən.ət/ | Đầy lòng từ bi, nhân ái |
5 | Ultimate | Tính từ | /ˈʌltɪmət/ | Cuối cùng, sau cùng, cơ bản |
6 | Separate | Tính từ | /ˈsep.ɚ.ət/ | Tách biệt, riêng biệt |
7 | Private | Tính từ | /ˈpraɪ.vət/ | Riêng tư, cá nhân |
8 | Inappropriate | Tính từ | /ˌɪnəˈproʊpriət/ | Không thích hợp |
9 | Corporate | Tính từ | /ˈkɔːr.pɚ.ət/ | Doanh nghiệp, công ty |
10 | Innate | Tính từ | /ɪˈneɪt/ | Bẩm sinh, vốn có |
11 | Accurate | Tính từ | /ˈækjərət/ | Chính xác |
12 | Immediate | Tính từ | /ɪˈmiːdiət/ | Ngay lập tức, trực tiếp |
13 | Alternate | Tính từ | /ˈɔːltərnət/ | Xen kẽ, luân phiên |
14 | Subordinate | Tính từ | /səˈbɔːrdɪnət/ | Cấp dưới, phụ thuộc |
15 | Intermediate | Tính từ | /ˌɪntərˈmiːdiət/ | Trung cấp, trung gian |
16 | Deliberate | Tính từ | /dɪˈlɪbərət/ | Cố ý, cẩn thận |
17 | Desperate | Tính từ | /ˈdes.pɚ.ət/ | Tuyệt vọng |
18 | Legitimate | Tính từ | /lɪˈdʒɪtɪmət/ | Hợp pháp |
19 | Inadequate | Tính từ | /ɪˈnædɪkwət/ | Không đầy đủ, không phù hợp |
20 | Obsolete | Tính từ | /ˌɑːbsəˈliːt/ | Lỗi thời |
21 | Accelerate | Động từ | /əkˈsɛləˌreɪt/ | Tăng tốc, thúc đẩy |
22 | Captivate | Động từ | /ˈkæptɪˌveɪt/ | Quyến rũ, mê hoặc |
23 | Migrate | Động từ | /ˈmaɪɡreɪt/ | Di cư, di chuyển |
24 | Accentuate | Động từ | /əkˈsɛntʃueɪt/ | Nhấn mạnh, làm nổi bật |
25 | Dedicate | Động từ | /ˈdɛdɪkeɪt/ | Cống hiến |
26 | Commemorate | Động từ | /kəˈmɛmərəɪt/ | Kỷ niệm, tưởng niệm |
27 | Imitate | Động từ | /ˈɪmɪˌteɪt/ | Bắt chước |
28 | Advocate | Động từ | /ˈædvəkeɪt/ | Biện hộ, ủng hộ |
29 | Reincarnate | Động từ | /ˌriːɪnˈkɑːrneɪt/ | Đầu thai, tái sinh |
30 | Cultivate | Động từ | /ˈkʌltɪveɪt/ | Nuôi dưỡng, trồng trọt |
31 | Valuate | Động từ | /ˈvæljueɪt/ | Định giá |
32 | Participate | Động từ | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | Tham gia |
33 | Compensate | Động từ | /ˈkɒmpənseɪt/ | Đền bù, bồi thường |
34 | Communicate | Động từ | /kəˈmjunɪˌkeɪt/ | Giao tiếp, truyền đạt |
35 | Elaborate | Động từ | /ɪˈlæbərət/ | Làm tỉ mỉ, phát triển |
36 | Graduate | Động từ | /ˈɡrædʒueɪt/ | Tốt nghiệp |
37 | Motivate | Động từ | /ˈmoʊtɪˌveɪt/ | Khuyến khích, thúc đẩy |
38 | Proliferate | Động từ | /prəˈlɪfəˌreɪt/ | Sinh sôi, phát triển nhanh |
39 | Negotiate | Động từ | /nɪˈɡoʊʃieɪt/ | Đàm phán, thương lượng |
40 | Rehabilitate | Động từ | /ˌriːhəˈbɪleɪt/ | Phục hồi, cải tạo giáo dục |
41 | Navigate | Động từ | /ˈnævɪˌɡeɪt/ | Điều hướng, dẫn đường |
42 | Delegate | Danh từ | /ˈdɛlɪɡət/ | Đại biểu, người đại diện |
43 | Template | Danh từ | /ˈtɛmplɪt/ | Mẫu, khuôn mẫu |
44 | Chocolate | Danh từ | /ˈtʃɒklət/ | Sô cô la |
45 | Candidate | Danh từ | /ˈkændɪˌdeɪt/ | Ứng cử viên |
46 | Certificate | Danh từ | /sərˈtɪfɪkət/ | Giấy chứng nhận |
47 | Climate | Danh từ | /ˈklaɪmət/ | Khí hậu |
48 | Debate | Động từ | /dɪˈbeɪt/ | Tranh luận |
49 | Hesitate | Động từ | /ˈhɛzɪˌteɪt/ | Do dự |
50 | Approximate | Tính từ | /əˈprɒksɪmət/ | Xấp xỉ, gần đúng |
Các trường hợp đặc biệt của từ có đuôi -ate
Ví dụ:
Delegate: /ˈdɛlɪɡət/ (noun) hoặc /ˈdɛlɪˌɡeɪt/ (verb)
Advocate: /ˈæd.və.keɪt/ (verb) hoặc /ˈæd.və.kət/ (noun)
Elaborate: /iˈlæb.ər.ət/ (adjective) hoặc /iˈlæb.ə.reɪt/ (verb)

Bài tập luyện tập
corporate | participate | intermediate | separate | delegate |
evaluate | climate | accentuate | facilitate | compassionate |
inappropriate | subordinate | communicate | commemorate | deliberate |
The weather in the desert region can have an extreme ______.
His response was completely ______, showing no consideration for the context.
The designer used bright colors to ______ the important elements of the website.
She wanted to keep her personal life ______ from her professional work.
They organized a ceremony to ______ the bravery of the soldiers.
The company's ______ culture focuses on teamwork and efficiency.
As a team leader, it is important not to treat anyone as a ______ to maintain respect.
The student's skills were still ______, so she needed more practice.
It is important to show compassion and be ______ to the struggles of others.
The teacher encouraged students to ______ in class discussions.
His efforts to ______ with the audience were met with enthusiasm.
The doctor will ______ the situation and provide further recommendations.
This template can be used to ______ the process of writing a business report.
His behavior was ______, showing careful planning in every step.
The city council passed a law to ______ the construction of new roads.
Giải đáp:
Khí hậu ở khu vực sa mạc có thể cực kỳ khắc nghiệt. (Weather in the desert region can be extremely harsh.)
Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không phù hợp, không hề xem xét đến ngữ cảnh. (His response was totally inappropriate, showing no regard for the context.)
Nhà thiết kế sử dụng màu sắc tươi sáng để nhấn mạnh các yếu tố quan trọng trên trang web. (The designer used bright colors to highlight key elements of the website.)
Cô ấy muốn giữ cuộc sống cá nhân riêng biệt với công việc của mình. (She wanted to keep her personal life separate from her professional life.)
Họ đã tổ chức một buổi lễ để tưởng niệm sự dũng cảm của những người lính. (They held a ceremony to commemorate the bravery of soldiers.)
Văn hóa doanh nghiệp của công ty tập trung vào làm việc nhóm và hiệu quả. (The company’s corporate culture focuses on teamwork and efficiency.)
Với vai trò trưởng nhóm, quan trọng là không đối xử với ai như một cấp dưới để duy trì sự tôn trọng. (As a team leader, it’s important not to treat anyone as a subordinate to maintain respect.)
Kỹ năng của học viên vẫn ở mức trung cấp, vì thế cô ấy cần thực hành nhiều hơn. (The student’s skills were intermediate, so she needed more practice.)
Thể hiện lòng trắc ẩn và sự nhân ái đối với khó khăn của người khác là điều rất quan trọng. (It’s important to show compassion and be understanding towards others’ struggles.)
Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp. (The teacher encouraged students to participate in class discussions.)
Những nỗ lực của anh ấy trong việc giao tiếp với khán giả được đón nhận nồng nhiệt. (His efforts to communicate with the audience were met with enthusiasm.)
Bác sĩ sẽ đánh giá tình hình và đưa ra các khuyến nghị tiếp theo. (The doctor will evaluate the situation and offer further recommendations.)
Template này có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình viết báo cáo kinh doanh. (This template can be used to facilitate the business report writing process.)
Hành vi của anh ấy là có chủ đích, cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng trong từng bước đi. (His behavior was deliberate, showing careful planning at every step.)
Công ty sẽ phân công một đại diện để tham gia hội nghị. (The company will delegate a representative to attend the conference.)
Tiếp theo: Đuôi -ive là loại từ gì? Vị trí trọng âm & 50 từ thông dụng có đuôi -ive
