
Đuôi -er là gì và thuộc loại từ nào?
Vì vậy, đuôi -er được gọi là một hậu tố biến đổi loại từ, thay đổi cả nghĩa và loại từ của từ cơ sở, cụ thể:
Biến từ thành danh từ, thường để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động/ có chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
Danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động: Được thêm vào sau động từ để tạo danh từ chỉ người làm công việc hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: worker (người lao động), singer (ca sĩ).
Danh từ chỉ vật hoặc công cụ: Được sử dụng để chỉ đồ vật hoặc thiết bị thực hiện chức năng. Ví dụ: printer (máy in), speaker (loa).
Thể hiện sự so sánh hơn trong tính từ.
Được thêm vào tính từ ngắn để tạo dạng so sánh hơn. Ví dụ: stronger (mạnh hơn), faster (nhanh hơn).
Vị trí trọng âm của các từ có hậu tố -er
Quy tắc chung:
Trọng âm của từ có đuôi -er thường không làm thay đổi trọng âm của từ gốc. Trọng âm vẫn rơi vào âm tiết chính của từ gốc.
Ví dụ:
Teacher: trọng âm rơi vào âm tiết gốc (TEACH-er).
Runner: trọng âm rơi vào âm tiết gốc (RUN-ner).
Ngoại lệ: Một số từ có trọng âm thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc cách sử dụng
Ví dụ nếu từ gốc đa âm tiết hoặc có gốc Latinh/Hy Lạp, trọng âm có thể di chuyển nhẹ:
Photograph → Photographer → Photography
‘Photograph: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Pho’tographer: Trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai (-tog-).
Danh sách 50 từ phổ biến có hậu tố -er trong tiếng Anh
STT | Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | Teacher | Danh từ | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên |
2 | Writer | Danh từ | /ˈraɪtə(r)/ | Nhà văn |
3 | Singer | Danh từ | /ˈsɪŋə(r)/ | Ca sĩ |
4 | Dancer | Danh từ | /ˈdɑːnsə(r)/ | Vũ công |
5 | Baker | Danh từ | /ˈbeɪkə(r)/ | Thợ làm bánh |
6 | Driver | Danh từ | /ˈdraɪvə(r)/ | Tài xế |
7 | Painter | Danh từ | /ˈpeɪntə(r)/ | Họa sĩ |
8 | Waiter | Danh từ | /ˈweɪtə(r)/ | Người phục vụ |
9 | Carpenter | Danh từ | /ˈkɑːpɪntə(r)/ | Thợ mộc |
10 | Farmer | Danh từ | /ˈfɑːmə(r)/ | Nông dân |
11 | Speaker | Danh từ | /ˈspiːkə(r)/ | Diễn giả |
12 | Leader | Danh từ | /ˈliːdə(r)/ | Lãnh đạo |
13 | Cleaner | Danh từ | /ˈkliːnə(r)/ | Người dọn dẹp |
14 | Listener | Danh từ | /ˈlɪsənə(r)/ | Người nghe |
15 | Lawyer | Danh từ | /ˈlɔːjə(r)/ | Luật sư |
16 | Seller | Danh từ | /ˈselə(r)/ | Người bán hàng |
17 | Builder | Danh từ | /ˈbɪldə(r)/ | Thợ xây |
18 | Shopper | Danh từ | /ˈʃɒpə(r)/ | Người mua sắm |
19 | Jogger | Danh từ | /ˈdʒɒɡə(r)/ | Người chạy bộ |
20 | Reader | Danh từ | /ˈriːdə(r)/ | Người đọc |
21 | Taster | Danh từ | /ˈteɪstər/ | Người nếm thử |
22 | Renter | Danh từ | /ˈrentə(r)/ | Người thuê |
23 | Skater | Danh từ | /ˈskeɪtə(r)/ | Người trượt băng |
24 | Mover | Danh từ | /ˈmuːvə(r)/ | Người chuyển nhà |
25 | Payer | Danh từ | /ˈpeɪə(r)/ | Người trả tiền |
26 | Finder | Danh từ | /ˈfaɪndə(r)/ | Người tìm thấy |
27 | Tinker | Danh từ | /ˈtɪŋkə(r)/ | Thợ sửa đồ (nhỏ) |
28 | Catcher | Danh từ | /ˈkætʃə(r)/ | Người bắt bóng (trong bóng chày) |
29 | Checker | Danh từ | /ˈtʃekə(r)/ | Người kiểm tra |
30 | Reformer | Danh từ | /rɪˈfɔːmə(r)/ | Người cải cách |
31 | Exchanger | Danh từ | /ɪksˈtʃeɪndʒə(r)/ | Người đổi tiền |
32 | Swimmer | Danh từ | /ˈswɪmə(r)/ | Người bơi |
33 | Hiker | Danh từ | /ˈhaɪkə(r)/ | Người đi bộ đường dài |
34 | Feeder | Danh từ | /ˈfiːdə(r)/ | Người cho ăn |
35 | Lender | Danh từ | /ˈlendə(r)/ | Người cho vay |
36 | Packer | Danh từ | /ˈpækə(r)/ | Người đóng gói |
37 | Groomer | Danh từ | /ˈɡruːmə(r)/ | Người chăm sóc thú cưng |
38 | Mender | Danh từ | /ˈmendə(r)/ | Người sửa chữa |
39 | Fitter | Danh từ | /ˈfɪtə(r)/ | Người lắp đặt |
40 | Designer | Danh từ | /dɪˈzaɪnə(r)/ | Nhà thiết kế |
41 | Jointer | Danh từ | /ˈdʒɔɪntə(r)/ | Thợ ghép |
42 | Cleaner | Danh từ | /ˈkliːnə(r)/ | Người làm sạch |
43 | Builder | Danh từ | /ˈbɪldə(r)/ | Thợ xây dựng |
44 | Voter | Danh từ | /ˈvəʊtə(r)/ | Cử tri |
45 | Shopper | Danh từ | /ˈʃɒpə(r)/ | Người mua sắm |
46 | Digger | Danh từ | /ˈdɪɡə(r)/ | Người đào |
47 | Repairer | Danh từ | /rɪˈpeə(rə(r))/ | Người sửa chữa |
48 | Brusher | Danh từ | /ˈbrʌʃə(r)/ | Người chải |
49 | Packer | Danh từ | /ˈpækə(r)/ | Người đóng gói |
50 | Lover | Danh từ | /ˈlʌvə(r)/ | Người yêu |

Hậu tố -ness
Hậu tố -ity
Những trường hợp đặc biệt của từ có đuôi -er
1. Các từ không tuân theo quy tắc chung
Khi thêm hậu tố -er vào một từ, nó thường biến từ đó thành danh từ, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ, từ teach (dạy) khi thêm -er sẽ thành teacher (giáo viên), người thực hiện hành động dạy.
Tuy nhiên, không phải lúc nào quy tắc này cũng đúng. Một số từ có hậu tố -er nhưng không xuất phát từ động từ gốc, ví dụ:
Eavesdropper: Người nghe lén (eaves (tai) không phải là một động từ).
Tinker: Thợ sửa đồ (tinks không tồn tại trong tiếng Anh).
2. Hậu tố -er trong tính từ so sánh hơn
Hậu tố -er còn được sử dụng để tạo tính từ so sánh hơn, nhưng chỉ áp dụng với tính từ ngắn:
Ví dụ: smaller, faster, bigger.
Với tính từ dài, sử dụng cấu trúc more + tính từ:
Ví dụ: more beautiful, more interesting.
3. Quy tắc nhân đôi phụ âm khi thêm hậu tố -er
Khi từ gốc có một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm duy nhất, phụ âm cuối sẽ được nhân đôi:
Ví dụ:
Run → Runner.
Swim → Swimmer.
Nếu từ gốc kết thúc bằng hai phụ âm hoặc nguyên âm dài, phụ âm không được nhân đôi:
Ví dụ:
Look → Looker.
Paint → Painter.
Nếu từ gốc có hai âm tiết trở lên và trọng âm không rơi vào âm tiết cuối cùng, cũng không nhân đôi phụ âm:
Ví dụ: Listen → Listener.
Bài tập thực hành
1. A. teacherB. runnerC. beginnerD. worker
2. A. listenerB. volunteerC. farmerD. reader
3. A. driverB. managerC. builderD. reporter
Bài tập 2: Điền từ có hậu tố -er thích hợp
Chuyển các động từ sau thành danh từ chỉ người bằng cách thêm đuôi -er:
Teach → ___________
Sing → ___________
Paint → ___________
Run → ___________
Design → ___________
Bài tập 3: Chọn từ đúng trong ngữ cảnh
Chọn từ có hậu tố -er thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu:
The __________ worked long hours to finish the project on time. (designer / singer / teacher)
The __________ of the company is known for his excellent leadership skills. (leader / painter / runner)
The __________ helped me carry my luggage to the train station. (worker / driver / reader)
As a __________, she always enjoys telling stories to children. (writer / listener / teacher)
The __________ presented an award at the ceremony for his contributions. (builder / worker / speaker)
Bài tập 4: Điền từ
Điền từ thích hợp có đuôi -er vào chỗ trống sao cho phù hợp với ý nghĩa và ngữ cảnh của câu
Teacher / Singer / Runner / Farmer / Reporter / Manager |
My uncle is a ____. He grows rice and vegetables on his large field.
She is a talented ____. Her voice always moves the audience.
The ____ interviewed the mayor about the new policies in the city.
This famous ____ taught mathematics at our university for 20 years.
A good ____ should know how to motivate their team and solve problems efficiently.
He is an experienced ____. He can finish a marathon in under 3 hours.
Giải đáp và giải thích chi tiết
Đáp án: C. beginner
Giải thích: Từ beginner có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác (teacher, runner, worker) có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Đáp án: B. volunteer
Giải thích: Từ B. volunteer có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, trong khi các từ khác (listener, farmer, reader) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Đáp án: D. reporter
Giải thích: Từ D. reporter có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi các từ khác (driver, manager, builder) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Bài tập 2: Điền từ có hậu tố -er
Teach → Teacher
Sing → Singer
Paint → Painter
Run → Runner
Design → Designer
Bài tập 3: Chọn từ đúng trong ngữ cảnh
Designer: Người làm công việc thiết kế. Từ "designer" chỉ một người chuyên thiết kế các sản phẩm, dự án.
Leader: Người lãnh đạo. Từ "leader" ám chỉ người đứng đầu, người dẫn dắt một nhóm hoặc tổ chức.
Driver: Người điều khiển phương tiện. Từ "driver" dùng để chỉ người lái xe hoặc điều khiển phương tiện giao thông.
Writer: Người sáng tác. "Writer" là từ dùng để chỉ những người viết sách, viết báo hoặc sáng tác các tác phẩm văn học.
Speaker: Người phát biểu. "Speaker" là người đứng lên phát biểu trong các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện công cộng.
Bài tập 4: Điền từ vào chỗ trống
My uncle is a farmer. He grows rice and vegetables on his large field.
Giải thích: "Farmer" là người làm nghề nông, phù hợp với bối cảnh nói về việc trồng lúa và rau trên cánh đồng rộng.She is a gifted singer. Her voice always moves the audience.
Giải thích: "Singer" là ca sĩ, dùng để chỉ người có khả năng ca hát tuyệt vời, khiến khán giả cảm động.The reporter interviewed the mayor about the new policies in the city.
Giải thích: "Reporter" là phóng viên, người thực hiện cuộc phỏng vấn với thị trưởng về các chính sách mới trong thành phố.This well-known teacher taught mathematics at our university for 20 years.
Giải thích: "Teacher" là giáo viên, phù hợp với bối cảnh mô tả người giảng dạy môn toán tại trường đại học trong suốt 20 năm.A successful manager knows how to inspire their team and handle challenges effectively.
Giải thích: "Manager" là người quản lý, người lãnh đạo có khả năng tạo động lực và giải quyết vấn đề hiệu quả.He is a skilled runner. He can finish a marathon in under 3 hours.
Giải thích: "Runner" là vận động viên chạy, mô tả người có thể hoàn thành một cuộc thi marathon trong thời gian dưới 3 giờ.
