
Các từ vựng tiếng Anh chủ đề tình bạn
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
best friend | noun (danh từ) | /best frend/ | bạn thân | He is my best friend. (Cậu ấy là bạn thân của tôi) |
buddy | noun (danh từ) | /ˈbʌdi/ | bạn | We are lunch buddies at school. (Chúng tôi là bạn ăn trưa ở trường) |
pal | noun (danh từ) | /pæl/ | bạn | My pal and I often ride bikes together. (Bạn tôi và tôi thường đạp xe cùng nhau) |
classmate | noun (danh từ) | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp | My classmate is also my best friend. (Bạn cùng lớp của tôi cũng là bạn thân của tôi) |
kind | adj (tính từ) | /kaɪnd/ | hiền lành | She is very kind to everyone. (Cô ấy rất tử tế với mọi người) |
funny | adj (tính từ) | /ˈfʌni/ | vui tính | My friend is funny and often makes me laugh. (Bạn tôi thì vui tính và hay làm tôi cười) |
smart | adj (tính từ) | /smɑːt/ | thông minh | He is smart and studies well. (Câu ấy thông minh và học giỏi) |
shy | adj (tính từ) | /ʃaɪ/ | nhút nhát | My best friend is shy but very friendly. (Bạn thân của tôi nhút nhát nhưng rất thân thiện) |
cheerful | adj (tính từ) | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ | She is always cheerful in class. (Cô ấy lúc nào cũng vui vẻ trong lớp) |
tall | adj (tính từ) | /tɔːl/ | cao | My best friend is tall and slim. (Bạn thân tôi cao và mảnh khảnh) |
short | adj (tính từ) | /ʃɔːt/ | thấp | He is short and has curly hair. (Cậu ấy thấp và có tóc xoăn) |
thin | adj (tính từ) | /θɪn/ | gầy | My friend is thin and fast. (Bạn tôi thì gầy và nhanh nhẹn) |
glasses | noun (danh từ) | /ˈɡlɑːsɪz/ | kính | She wears pink glasses. (Cô ấy đeo kính màu hồng) |
smile | noun/verb (danh từ/động từ) | /smaɪl/ | cười | He has a bright smile. (Cậu ấy có một nụ cười tươi) |
friendly | adj (tính từ) | /ˈfrendli/ | thân thiện | My best friend is very friendly. (Bạn thân của tôi rất thân thiện) |
helpful | adj (tính từ) | /ˈhelpfl/ | hay giúp đỡ | He is helpful to his classmates. (Anh ấy hay giúp đỡ bạn cùng lớp của mình) |
hardworking | adj (tính từ) | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | My friend is hardworking and smart. (Bạn tôi chăm chỉ và thông minh.) |
play | verb (động từ) | /pleɪ/ | chơi | We play games after school. (Chúng tôi chơi game sau giờ học) |
study | verb (động từ) | /ˈstʌdi/ | học | We study English together. (Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau) |
talk | verb (động từ) | /tɔːk/ | nói chuyện | We usually talk at lunch. (Chúng tôi hay trò chuyện vào giờ ăn trưa) |
laugh | verb (động từ) | /lɑːf/ | cười lớn | We laugh a lot when we are together. (Chúng tôi cười rất nhiều khi ở cạnh nhau) |
park | noun (danh từ) | /pɑːk/ | công viên | We meet at the park every Sunday. (Chúng tôi gặp nhau ở công viên mỗi Chủ nhật) |
school | noun (danh từ) | /skuːl/ | trường học | We study in the same school. (Chúng tôi học ở chung một trường) |
home | noun (danh từ) | /həʊm/ | nhà | I often go to his home. (Tôi thường đến nhà cậu ấy) |
playground | noun (danh từ) | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | We play in the playground after class. (Chúng tôi chơi ở sân chơi sau giờ học) |
library | noun (danh từ) | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | We read books together in the library. (Chúng tôi đọc sách cùng nhau ở thư viện) |

Mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi viết về tình bạn
Cấu trúc | Mục đích/ý nghĩa câu | Ví dụ |
My best friend is [tính từ]. | Mô tả bạn thân như thế nào | My best friend is kind and smart. (Bạn thân của tôi tử tế và thông minh.) |
We first met at/in [địa điểm] | Kể về nơi lần đầu mình và bạn thân gặp nhau | We first met in primary school. (Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở trường tiểu học.) |
He/She has [danh từ + tính từ chỉ tính chất/đặc điểm]. | Mô tả ngoại hình, tính cách | She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài) |
We [động từ chia hiện tại đơn] together. | Nói về việc làm cùng bạn | We play football together. (Chúng tôi chơi bóng đá cùng nhau) |
I like/love [tên người bạn] because [mệnh đề]. | Nêu lý do thích bạn mình | I like Nam because he is funny. (Tôi thích Nam vì cậu ấy hài hước.) |
We often [động từ] at/in [địa điểm]. | Mô tả nơi gặp gỡ hoặc hoạt động chung | We often meet at the library. (Chúng tôi thường gặp nhau ở thư viện) |
[Tên người bạn] helps me [động từ nguyên thể]. | Bạn giúp mình làm gì đó | He often helps me do homework. (Cậu ấy thường giúp tôi làm bài tập) |
I feel [tính từ] when I’m with [tên người bạn]. | Diễn đạt cảm xúc khi ở cạnh bạn | I feel happy when I’m with her. (Tôi thấy vui khi ở cạnh cô ấy) |
We’ve been friends for [khoảng thời gian]. | Nói về thời gian làm bạn | We’ve been friends for three years. (Chúng tôi đã là bạn được 3 năm rồi) |
[Tên người bạn] always [động từ chia hiện tại đơn]. | Kể thói quen hay hành động thường xuyên làm. | She always makes me laugh. (Cô ấy lúc nào cũng làm tôi cười) |
Sometimes we [động từ chia hiện tại đơn], then we [động từ chia hiện tại đơn]. | Mô tả những hoạt động làm cùng nhau | Sometimes we play games, then we read books. (Thi thoảng chúng tôi chơi game, rồi chúng tôi đọc sách) |
Bố cục gợi ý cho bài nhật ký tiếng Anh viết về bạn thân
Giới thiệu bạn thân tên gì, gặp ở đâu
Ngoại hình, tính cách, đặc điểm của người bạn thân như thế nào?
Ngoại hình: cao, thấp, tóc xoăn/duỗi, da ngăm/trắng, gầy, …
Tính cách: vui vẻ, hiền lành, hay giúp đỡ mọi người, chăm chỉ, hài hước, thân thiện, …
Đặc điểm: học giỏi, thân thiện, chăm chỉ, hay làm người khác cười, …
Mình và bạn thân thường làm gì? (chơi game, đọc sách, chơi ở sân chơi, làm bài tập cùng nhau, trò chuyện, ăn trưa, …)
Cảm xúc của mình khi ở cạnh người bạn đó như thế nào? (thoải mái, cởi mở, vui vẻ, …)

Viết một mục nhật ký khoảng 50 từ nói về người bạn thân nhất của bạn
Bài viết tham khảo số 1
My best friend is Nam. He is tall and smart. We first met in primary school, and now we go to the same secondary school. He often helps me with my homework. We play football together every afternoon. I like him because he is funny and kind. He makes me feel happy when I’m with him.
(Bạn thân của tôi là Nam. Cậu ấy cao ráo và thông minh. Chúng tôi gặp nhau lần đầu ở trường tiểu học, và hiện tại chúng tôi học cùng trường trung học. Nam thường giúp tôi làm bài tập về nhà. Chiều nào chúng tôi cũng chơi bóng với nhau. Tôi thích Nam vì cậu ấy vui tính và tốt bụng. Cậu ấy làm tôi cảm thấy vui khi tôi ở cạnh cậu ấy.)
Bài viết tham khảo số 2
My close buddy is Linh. She is short and chubby. We are in the same arts and history class. Linh has a lovely smile and always laughs with me. We often draw pictures and read books at the library. I like Linh because she is cheerful and helps me in art class.
(Bạn thân của tôi là Linh. Cô ấy thấp và mũm mĩm. Chúng tôi học cùng lớp mỹ thuật và lịch sử. Linh có nụ cười dễ thương và luôn cười với tôi. Chúng tôi thường vẽ và đọc sách ở thư viện. Tôi thích Linh vì bạn ấy vui vẻ và giúp tôi trong giờ mỹ thuật.)
Bài viết tham khảo số 3
My best pal is Minh. He is slim and has curly hair. He is friendly and hardworking. Minh always wears glasses and likes reading. We usually read books and have lunch together at school. He always shares his stories with me. I feel happy and comfortable when I talk with Minh.
(Bạn thân của tôi là Minh. Cậu ấy gầy và có mái tóc xoăn. Cậu ấy thân thiện và thông minh. Minh luôn đeo kính và thích đọc sách. Chúng tôi thường đọc sách và ăn trưa cùng nhau ở trường. Minh luôn chia sẻ chuyện của cậu ấy với tôi. Tôi cảm thấy vui và thoải mái khi nói chuyện với Minh.)
Bài viết tham khảo mẫu số 4
My best friend is Thảo. She is tall and has long black hair. We often play at the playground and have some ice cream after school. Thảo is kind and always cheers me up when I’m sad. I like her because she always listens to me, and I feel comfortable to share my stories with her.
(Thảo chính là người bạn thân nhất của tôi. Cô bạn có dáng người cao với mái tóc đen mượt dài ngang lưng. Mỗi ngày sau giờ học, chúng tôi thường vui đùa ở sân trường rồi cùng nhau thưởng thức những cây kem mát lạnh. Điều tôi quý nhất ở Thảo là sự quan tâm chân thành - bạn luôn biết cách an ủi khi tôi buồn và kiên nhẫn lắng nghe mọi tâm sự của tôi.)
Bài viết minh họa mẫu thứ 5
Long is my best pal. He has a slim build and moves with lightning speed. Our favorite weekend activity is cycling through the park trails. What I adore most about Long is his great sense of humor that never fails to cheer me up. His honesty and genuine personality make every moment we spend together truly enjoyable.
(Long - người bạn thân thiết của tôi - có thân hình mảnh khảnh nhưng lại cực kỳ nhanh nhẹn. Mỗi dịp cuối tuần, đạp xe quanh công viên là thú vui của cả hai. Tôi luôn bật cười với những câu chuyện hài hước của cậu ấy. Sự chân thành và cởi mở của Long khiến mỗi cuộc trò chuyện của chúng tôi đều vô cùng thoải mái và vui vẻ.)
