
Khái quát kiến thức nền tảng về mệnh đề quan hệ
Những đại từ quan hệ phổ biến nhất
1. Đại từ Who
"Who" là đại từ quan hệ dùng để chỉ người và đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.Ví dụ:
The girl who is wearing a red dress is my sister.
Dịch nghĩa: Cô gái đang mặc váy đỏ là chị/em gái của tôi.The girl who you met yesterday is my sister.
Dịch nghĩa: Cô gái mà bạn gặp hôm qua là chị gái của tôi.
2. Đại từ Whom
"Whom" cũng chỉ người nhưng chỉ được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "whom" thường được thay bằng "who".Ví dụ:
The boy whom I met yesterday is friendly.
Dịch nghĩa: Cậu bé mà tôi đã gặp hôm qua thì thân thiện.
3. Đại từ Which
"Which" được dùng để chỉ sự vật hoặc sự việc. Đại từ này đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ngoài ra, "which" còn có thể được dùng để bổ sung thông tin cho cả một mệnh đề phía trước, thể hiện một bình luận hoặc giải thích. Trong dạng này, dấu phẩy “,” đứng trước đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện “which” dùng để bổ trợ cho một sự việc phía trước. Ví dụ:
She prefers reading the book which has many pictures.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích đọc cuốn sách mà có nhiều hình ảnh.
She failed the exam, which surprised everyone.
Dịch nghĩa: Cô ấy trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người bất ngờ.
4. Đại từ That
"That" là đại từ quan hệ có thể thay thế cho "who", "whom", hoặc "which" trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), được dùng cho cả người và vật.Ví dụ:
The movie that we watched was great.
Dịch nghĩa: Bộ phim mà chúng tôi đã xem thì rất hay.
5. Đại từ Whose
"Whose" thể hiện sự sở hữu và có thể dùng cho cả người và vật.Ví dụ:
The student whose phone rang was punished.
Dịch nghĩa: Học sinh có điện thoại reo đã bị phạt.
6. Đại từ Where
"Where" là đại từ quan hệ chỉ nơi chốn, được dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.Ví dụ:
This is the house where I was born.
Dịch nghĩa: Đây là ngôi nhà nơi tôi đã sinh ra.
7. Đại từ When
"When" là đại từ quan hệ chỉ thời gian, dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian.Ví dụ:
Do you remember the day when we met?
Dịch nghĩa: Bạn có nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau không?

Cách phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định [1]
Mệnh đề quan hệ giới hạn (Defining relative clause)
Đây là mệnh đề giúp làm rõ đối tượng đang được nói đến.
Dấu hiệu nhận biết: Không có dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
The boy who won the race is my classmate.
Dịch nghĩa: Cậu bé mà đã thắng cuộc đua là bạn cùng lớp của tôi.
Mệnh đề quan hệ không giới hạn (Non-defining relative clause)
Mệnh đề chỉ cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu. Nếu bỏ đi, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Dấu hiệu nhận biết: Có dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
My sister, who lives in Hue, is a doctor.Dịch nghĩa: Chị gái tôi, người sống ở Huế, là một bác sĩ.

Cách lược bỏ mệnh đề quan hệ
1. Lược bỏ mệnh đề quan hệ ở thể chủ động
Khi mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ là who (cho người) hoặc which (cho vật) và động từ là chủ động, học viên có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ và dùng động từ ở dạng V-ing (hiện tại phân từ).
Cấu trúc:
The + noun + who/which + V (chia theo thì) → The + noun + V-ing
Ví dụ:
The students who live near the school go home for lunch.→ The students living near the school go home for lunch.Dịch nghĩa: Những học sinh sống gần trường thì về nhà ăn trưa.
2. Lược bỏ mệnh đề quan hệ ở thể bị động
Khi mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ là who (cho người) hoặc which (cho vật) và động từ là bị động, học viên có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ và sử dụng động từ bị động trong quá khứ phân từ (V3/ed).
Cấu trúc:
The + noun + who/which + be + V3/ed → The + noun + V3/ed
Ví dụ:
The letter which was sent by my friend arrived yesterday.→ The letter sent by my friend arrived yesterday.Dịch nghĩa: Lá thư được gửi từ bạn tôi đã đến hôm qua.
Những sai lầm phổ biến khi sử dụng mệnh đề quan hệ [2]
2. Dùng “that” trong mệnh đề không xác định
3. Bỏ dấu phẩy trong mệnh đề không xác định
4. Dùng sai “whose”
5. Chia sai động từ sau đại từ quan hệ
6. Nhầm lẫn cách dùng giữa “which” và “where”

Tuyển tập bài tập về mệnh đề quan hệ lớp 10 kèm lời giải chi tiết
Bài 1: Lựa chọn đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, that, whose) để điền vào chỗ trống:
The girl ___ won the contest is my cousin.
The man ___ I saw yesterday is our neighbor.
The car ___ engine is broken belongs to my uncle.
The dog ___ barked loudly scared the children.
The boy ___ she is talking to is her friend.
I have a friend ___ father is a pilot.
The house ___ we visited last week is very old.
The woman ___ lives next door is a teacher.
The students ___ homework was lost had to redo it.
The painting ___ she likes is very expensive.
Bài 2: Kết hợp hai câu đơn thành câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ:
The man is my uncle. He is wearing a hat.
I met a girl. She can speak five languages.
This is the book. I bought it yesterday.
The woman is a singer. She lives next door.
I saw a dog. It was chasing a cat.
The teacher was very kind. I spoke to her yesterday.
The car was stolen. It belongs to my friend.
2010 was the year. I moved to Australia then.
The boy is very funny. He sits next to me in class.
She passed the test. That surprised everyone.
Bài 3: Thêm dấu phẩy khi cần và phân loại mệnh đề quan hệ:
My aunt who lives in Da Nang is coming to visit us.
Mr. John who is our new teacher is very strict.
The girl who won the scholarship is in my class.
The book which was written in 1990 is still popular.
My brother who is very good at math wants to study engineering.
The student whose project won the first prize was praised.
That movie which I watched last night was boring.
My parents who love gardening grow many plants.
The car that broke down is new.
The doctor who treated me was very kind.
Bài 4: Nhận diện và chỉnh sửa các lỗi sai trong những câu dưới đây:
The boy, who plays the guitar, is my friend.
The book where is on the table belongs to me.
The girls who enjoys dancing are in the next room.
That’s the park which we used to go jogging.
I met a girl who brother is a famous singer.
I visited the town which my grandparents lived.
The restaurant where serve sushi is always crowded.
The man which is speaking is our principal.
This is the school which I studied for five years.
The shop which sell handmade crafts is closed today.
Lời giải
who
whom
whose
which
whom
whose
that/which
who
whose
which
Bài 2
The man who is wearing a hat is my uncle.
I met a girl who can speak five languages.
This is the book which I bought yesterday.
The woman who lives next door is a singer.
I saw a dog which was chasing a cat.
The teacher whom I spoke to yesterday was very kind.
The car which was stolen belongs to my friend.
2010 was the year when I moved to Australia.
The boy who sits next to me in class is very funny.
She passed the test, which surprised everyone.
Bài 3
1. My aunt, who lives in Da Nang, is coming to visit us.→ Non-defining (có dấu phẩy, thêm thông tin về "aunt")
2. Mr. John, who is our new teacher, is very strict.→ Non-defining (có dấu phẩy, thêm thông tin về "Mr. John")
3. The girl who won the scholarship is in my class.→ Defining (không dấu phẩy, cần thiết để xác định "the girl")
4. The book which was written in 1990 is still popular.→ Defining (không dấu phẩy, giúp xác định cuốn sách nào)
5. My brother, who is very good at math, wants to study engineering.→ Non-defining (có dấu phẩy, thông tin bổ sung về "my brother")
6. The student whose project won the first prize was praised.→ Defining (không dấu phẩy, giúp xác định học sinh nào)
7. That movie which I watched last night was boring.→ Defining (không dấu phẩy, nói rõ đó là bộ phim nào)
8. My parents, who love gardening, grow many plants.→ Non-defining (có dấu phẩy, thông tin bổ sung về "my parents")
9. The car that broke down is new.→ Defining (không dấu phẩy, cần thiết để xác định chiếc xe nào)
10. Vị bác sĩ điều trị cho tôi rất tốt bụng.
→ Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy, giúp nhận biết rõ bác sĩ nào)
Bài tập 4
loại bỏ dấu phẩy → Cậu bé chơi guitar là bạn tôi.
where → which → Cuốn sách đặt trên bàn là của tôi.
enjoys → enjoy → Những cô gái thích nhảy đang ở phòng bên.
which → where → Đó là công viên nơi chúng tôi từng chạy bộ.
who → whose → Tôi gặp cô gái có anh trai là ca sĩ nổi tiếng.
which → where → Tôi đã thăm thị trấn nơi ông bà tôi từng sống.
where → which/that → Nhà hàng phục vụ sushi lúc nào cũng đông khách.
which → who → Người đàn ông đang phát biểu là hiệu trưởng của chúng tôi.
which → where → Đây là ngôi trường tôi đã học năm năm.
sell → sells → Cửa hàng bán đồ thủ công hôm nay đóng cửa.
