
Tổng hợp kiến thức trọng tâm về bài tập mệnh đề to-infinitive lớp 11
Có nhiều dạng bài cho điểm ngữ pháp này, nhưng bài viết này sẽ tập trung vào các dạng chính của bài tập to-infinitive clauses trong chương trình lớp 11.
Trong chương trình lớp 11, to‑infinitive clauses thường đảm nhận một trong bốn vai trò:
Chỉ mục đích (purpose): diễn đạt lý do, mục đích thực hiện hành động.
Trong trường hợp này, mệnh đề nguyên mẫu trả lời cho câu hỏi “vì sao?”, “để làm gì?”. Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường mô tả lý do hoặc mục tiêu người nói, chủ ngữ mong muốn thực hiện một hành động nào đó. Vị trí là thường đứng ngay sau động từ chính của câu.
Ví dụ:
She went to the library to study. (Cô ấy tới thư viện để học bài.)
We saved money to buy a new computer. (Chúng tôi tiết kiệm tiền để mua máy tính mới.)
He lowered his voice to avoid waking the baby. (Anh ấy hạ giọng để tránh đánh thức em bé.)
Sau tính từ (adjective + to‑infinitive): bổ nghĩa cho tính từ, thể hiện cảm giác, đánh giá
Khi đi sau tính từ, to‑infinitive thường đóng vai trò bổ nghĩa, làm rõ cảm xúc, đánh giá hoặc thể hiện quan điểm của chủ ngữ. Cấu trúc này giúp nối tính từ với hành động liên quan một cách trực tiếp.
Ví dụ:
She was surprised to see him there. (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ta ở đó.)
I’m eager to learn new languages.
(Tôi háo hức muốn học ngôn ngữ mới.)
They were reluctant to admit their mistake.
(Họ không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình.)
Lưu ý:
Khi chủ ngữ ở mệnh đề tính từ khác với chủ ngữ chính, cần dùng “for + O + to‑infinitive”

Sau danh từ (noun + to‑infinitive): chỉ việc cần làm liên quan đến danh từ đứng trước
To‑infinitive theo sau danh từ sẽ giải thích hoặc xác định rõ công việc, nhiệm vụ, kế hoạch liên quan đến danh từ đó. Đây là cách để mô tả cụ thể rõ ràng trách nhiệm hoặc việc cần làm.
Các danh từ thường gặp: time, opportunity, decision, plan, homework, task, way, reason, need…
Ví dụ:
I have a lot of homework to finish. (Tôi có nhiều bài tập cần phải hoàn thành).
She made the decision to quit her job.
(Cô ấy đã đưa ra quyết định nghỉ việc.)
There’s no time to waste.
(Không có thời gian để lãng phí.)
Sau động từ nhất định (verb‑to‑infinitive): một số động từ yêu cầu tân ngữ đi kèm to‑infinitive
Một số động từ trong tiếng Anh yêu cầu tân ngữ theo sau phải đi kèm to‑infinitive. Đó thường là những động từ thể hiện mong muốn, yêu cầu, kế hoạch, lời hứa…
Ví dụ:
He refused to answer the question.
(Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
We plan to launch the product next year.
(Chúng tôi dự định công bố sản phẩm vào năm tới.)
She promised to come to the party.
(Cô ấy hứa sẽ đến buổi tiệc.)
Mẹo nhớ nhanh:
Nếu trả lời cho “để làm gì?”, đa phần dùng to‑infinitive.
Nhìn động từ/main word đứng trước mệnh đề: đó là danh từ, tính từ hay động từ? Từ đó quyết định chức năng.
Với danh từ và tính từ, nếu chủ ngữ thay đổi, thêm “for + O + to‑infinitive” để rõ nghĩa. Ví dụ: They want Jenny to improve her English. (Họ muốn Jenny cải thiện tiếng Anh của cô ấy).
Tuyển tập bài tập thực hành về mệnh đề to-infinitive lớp 11 có kèm lời giải chi tiết
Dạng bài tập to-infinitive clauses thứ nhất: Diễn đạt mục đích
Hướng dẫn: Điền to‑infinitive vào chỗ trống nhằm diễn đạt mục đích của chủ ngữ.
I woke up early ______ (catch) the first bus.
She went to the department store ______ (buy) somegroceries for dinner.
They met at the café ______ (discuss) the project.
He studied all night ______ (pass) the exam.
We turned on the air‑conditioner ______ (cool) the room.
She took her umbrella ______ (avoid) getting wet.
He left work early ______ (avoid) the traffic congestion.
They saved money ______ (go) on a summer holiday.
I called my friend ______ (ask) for advice.
She came to the party ______ (celebrate) her friend’s birthday.
Đáp án:
to catch
to buy
to discuss
to pass
to cool
to avoid
to avoid
to go
to ask
to celebrate
Dạng bài tập to-infinitive clauses thứ hai: Đứng sau tính từ (cấu trúc adjective + to‑infinitive)
Hướng dẫn: Điền to‑infinitive phù hợp sau tính từ để diễn tả cảm nhận, đánh giá hoặc quan điểm.
The exercise was easy ______ (understand).
She was thrilled ______ (win) the competition.
This lesson is difficult ______ (memorize).
I’m afraid ______ (be) late for the meeting.
He is ready ______ (submit) his assignment.
It’s nice ______ (see) you again.
They’re reluctant ______ (accept) the offer.
We’re excited ______ (travel) next week.
It’s important ______ (eat) healthy food.
I’m pleased ______ (inform) you of the result.
Đáp án:
to understand
to win
to memorize
to be
to submit
to see
to accept
to travel
to eat
to inform

Dạng bài tập thứ 3 về mệnh đề to-infinitive: Theo sau danh từ (cấu trúc noun + to‑infinitive)
Hướng dẫn: Điền to‑infinitive sau danh từ để chỉ việc cần làm liên quan đến danh từ đó.
I have a lot of essays ______ (write) before Monday.
She has a decision ______ (make) about her future.
They prepared a list ______ (follow) during the trip.
He found a good spot ______ (camp) near the river.
We need permission ______ (enter) the building.
She left a message ______ (reply) later.
The teacher assigned several exercises ______ (complete).
He gave them advice ______ (consider) carefully.
This is the perfect opportunity ______ (practice) speaking.
They brought enough food ______ (serve) all the guests.
Đáp án:
to write
to make
to follow
to camp
to enter
to reply
to complete
to consider
to practice
to serve
Dạng bài tập thứ 4 về mệnh đề to-infinitive: Đứng sau một số động từ đặc biệt (cấu trúc verb + object + to‑infinitive)
Hướng dẫn: Điền to‑infinitive sau động từ và tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa câu.
My parents asked me ______ (help) my younger sister with her homework.
The teacher encouraged students ______ (participate) in the contest.
We reminded him ______ (submit) the application on time.
She invited us ______ (join) her study group.
The coach forced the players ______ (train) harder.
His doctor advised him ______ (quit) smoking.
They allowed me ______ (use) their library after hours.
Our manager expects us ______ (finish) the project by Friday.
He persuaded his friends ______ (come) to his birthday party.
The guide taught us ______ (navigate) the new software.
Lời giải:
to help
to participate
to submit
to join
to train
to quit
to use
to finish
to come
to navigate
Tổng hợp các dạng bài tập mệnh đề to-infinitive lớp 11 kèm hướng dẫn giải chi tiết và ví dụ minh hoạ. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh thành thạo cấu trúc này, áp dụng hiệu quả trong giao tiếp, bài viết và các kỳ thi.
