
Nghe là một quá trình nhận thức thiết yếu hỗ trợ giao tiếp, học tập và tương tác xã hội. Tuy nhiên, những khoảng thời gian dài tập trung vào việc nghe có thể dẫn đến hiện tượng được gọi là mệt mỏi khi nghe, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trong các bài nghe kéo dài, đặc biệt là đối với các bài IELTS Listening.
Bài viết này khám phá khái niệm mệt mỏi nghe, tác động của nó đến hiệu suất và các chiến lược để xây dựng sức bền và duy trì sự tham gia trong các phiên nghe kéo dài.
Listening Fatigue - Mệt mỏi khi nghe là gì?
Việc hiểu các thành phần của quá trình nỗ lực nghe (Listening effort) là rất quan trọng để nắm bắt được sự mệt mỏi phát triển như thế nào, vì nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng chắt lọc thông tin phụ và hiểu thông điệp của nội dung nghe một cách hiệu quả.
Listening Effort - Sự cố gắng trong việc nghe
Nỗ lực nghe liên quan đến các quá trình nhận thức được tham gia khi diễn giải các tín hiệu âm thanh, với hệ thống thính giác, thân não và vỏ não làm việc để lọc thông tin không liên quan. Weaver và Rutherford (1974) đã phác thảo các kỹ năng thiết yếu liên quan đến việc nghe [1]

Nhận thức Âm thanh: Khả năng phát hiện sự tồn tại của một âm thanh.
Phân biệt Âm thanh: Nhận biết sự khác biệt giữa các âm thanh, chẳng hạn như xác định tiếng bò so với tiếng mèo.
Nhận dạng Âm thanh: Khả năng gán nghĩa cho các âm thanh.
Hiểu Âm thanh: Hiểu và phản hồi các thông điệp bằng lời, điều này liên quan đến việc xử lý nhận thức cao hơn.
Các nhiệm vụ cấp cao hơn, chẳng hạn như hiểu lời nói trong môi trường có tiếng ồn, sẽ đòi hỏi nhiều nguồn lực nhận thức hơn, dẫn đến gia tăng sự mệt mỏi. Khi người nghe càng cần nhiều nỗ lực để hiểu các thông điệp âm thanh, đặc biệt trong các điều kiện khó khăn, thì sự mệt mỏi của họ càng có khả năng xảy ra nhiều hơn [2].
Một định nghĩa chung về nỗ lực nghe bao gồm khả năng của người nghe để phân bổ "các nguồn lực cần thiết để hiểu lời nói” [3, p.2] Nói cách khác, nỗ lực nghe được định nghĩa là mức độ mà các nguồn lực nhận thức của người nghe cần có để hiểu được thông điệp. McGarrigle et al. (2014) mô tả việc nghe qua ba giai đoạn:
Độ rõ của nguồn tín hiệu: Chất lượng và độ rõ của nguồn âm thanh ảnh hưởng đáng kể đến việc người nghe có thể xử lý thông tin tốt đến mức nào. Các tín hiệu bị biến dạng hoặc không rõ ràng yêu cầu nhiều nỗ lực nhận thức hơn để giải mã, làm tăng sự mệt mỏi.
Tác động đến truyền âm thanh: Các yếu tố môi trường, chẳng hạn như tiếng ồn xung quanh khu vực nghe, âm học và khoảng cách từ nguồn âm thanh, có thể cản trở việc truyền âm thanh. Việc truyền âm kém yêu cầu sự tập trung và nỗ lực nhiều hơn, góp phần làm tăng mệt mỏi.
Sự khác biệt ở người nghe: Sự khác biệt cá nhân, bao gồm khiếm khuyết hoặc suy giảm (ví dụ: mất thính lực, rối loạn xử lý thính giác), có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mệt mỏi khi nghe. Những người nghe này có thể cần nhiều nguồn lực nhận thức hơn để hiểu lời nói, dẫn đến tình trạng mệt mỏi xảy ra nhanh hơn.
Listening Fatigue - Sự mệt mỏi khi nghe
Tình trạng mệt mỏi thường là hậu quả của sự nỗ lực tinh thần kéo dài, trong đó tình trạng mệt mỏi khi nghe là sự mệt mỏi tinh thần hoặc nhận thức xảy ra do sự nỗ lực để nghe và hiểu bài nói [3, 4]. Trong lĩnh vực thính học, mệt mỏi thường liên quan đến nỗ lực nghe, dẫn đến suy giảm nhận thức và giảm hiệu quả [5]. Tình trạng này có thể có một số biểu hiện như:
Giảm nhận thức: Mất đi sự nhạy bén và tập trung tinh thần.
Giảm động lực: Sự giảm bớt ý chí khi nghe.
Tăng khả năng bị phân tâm: Nhạy cảm cao hơn với sự phân tâm, cản trở hiệu suất công việc.
Giảm thiểu mệt mỏi là điều quan trọng để tránh làm suy giảm khả năng ra quyết định và duy trì sự chú ý và tập trung [6]. Đối với những cá nhân có thính lực bình thường, mệt mỏi và nỗ lực nghe có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng học tập và hiểu biết của họ.

Walker và Picou (2019) mô tả nỗ lực nghe như là sự nỗ lực tinh thần và các nguồn lực nhận thức mà một cá nhân sử dụng để hiểu thông tin âm thanh. Họ gợi ý rằng càng cần nhiều nỗ lực cho việc giao tiếp hiệu quả, thì cá nhân càng dễ bị mệt mỏi trong suốt cả ngày [2].
Marcora et al. (2009) đã chứng minh rằng nỗ lực tinh thần kéo dài dẫn đến hiệu suất tổng thể giảm, làm nổi bật những rủi ro của mệt mỏi nhận thức trong các môi trường có yêu cầu cao [7]. Goode (2003) phát hiện rằng hiệu suất của phi công giảm dần theo thời gian do nỗ lực tinh thần kéo dài, liên quan mệt mỏi với nguy cơ gia tăng tai nạn [8].
Những phát hiện như vậy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách mà sự mệt mỏi khi nghe ảnh hưởng đến khả năng của sinh viên trong việc xử lý tài liệu giảng dạy hiệu quả.
Mệt mỏi nghe cũng có thể gây ra phản ứng cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như cáu kỉnh và thất vọng, điều này càng làm giảm chức năng nhận thức [9]. Sinh viên đại học, những người thường phải đối mặt với khoảng thời gian dài nghe trong các bài giảng, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi những tác động này.
Eckert et al. (2016) lưu ý rằng khi nội dụng nghe được cho là có giá trị, sinh viên có thể cố gắng hơn để nghe, điều này một cách nghịch lý có thể dẫn đến mệt mỏi lớn hơn do yêu cầu nhận thức kéo dài [10].
Ảnh hưởng đến hiệu suất trong các bài nghe kéo dài
Ví dụ, cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc lọc bỏ các yếu tố phân tâm hoặc hiểu thông tin phức tạp khi mệt mỏi xuất hiện, dẫn đến sự suy giảm trong hiệu suất công việc.
Suy giảm khả năng xử lý nhận thức
Nếu sự mệt mỏi khi nghe gia tăng, khả năng xử lý thông tin âm thanh giảm, người nghe sẽ bỏ lỡ các chi tiết và sắc thái quan trọng cần thiết cho việc hiểu các thông điệp phức tạp. Sự suy giảm này không chỉ cản trở khả năng hiểu mà còn có thể dẫn đến sự hiểu lầm và diễn giải sai trong giao tiếp, điều này có thể có hậu quả nghiêm trọng trong cả bối cảnh giáo dục và chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh của bài thi Nghe IELTS, ở Section 1, thường liên quan đến một cuộc trò chuyện về các tình huống hàng ngày, thí sinh có thể cần nghe các chi tiết cụ thể như tên, số và ngày. Nếu họ cảm thấy mệt mỏi khi nghe, họ có thể bỏ lỡ những thông tin quan trọng, dẫn đến câu trả lời không chính xác.

Ở Section 3, thí sinh thường nghe các cuộc thảo luận giữa nhiều người nói, thường trong một bối cảnh học thuật. Độ phức tạp của cuộc đối thoại có thể gây áp lực cho quá trình nhận thức, đặc biệt khi những người nói có thể sử dụng các biểu thức thành ngữ hoặc từ vựng phức tạp.
Khi mệt mỏi tăng lên, thí sinh có thể bỏ lỡ các chi tiết quan trọng hoặc không nắm bắt được lập luận tổng thể mà đang được trình bày. Ví dụ, nếu một sinh viên không hiểu được điểm chính của một cuộc thảo luận học thuật do mệt mỏi, họ có thể trả lời các câu hỏi không chính xác, ảnh hưởng đến điểm số tổng thể của mình.
Trong Section 4, thường có một bài giảng học thuật hơn, thí sinh có thể gặp từ vựng chuyên ngành và các ý tưởng phức tạp. Mệt mỏi có thể dẫn đến sự hiểu lầm và thí sinh có thể diễn giải sai lập luận của người nói hoặc không kết nối được các điểm khác nhau, dẫn đến việc trả lời sai các câu hỏi liên quan.
Giảm động lực và mức độ tham gia
Hơn nữa, Lorist (2005) đã thảo luận về cách mệt mỏi tinh thần ảnh hưởng đến khả năng của não bộ trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý liên quan đến việc truyền dopamine kéo dài, làm giảm hiệu suất.
Dopamine rất quan trọng cho động lực, sự chú ý và chức năng nhận thức tổng thể cần thiết cho việc nghe hiệu quả. Khi mức dopamine bị rối loạn do mệt mỏi, cá nhân có thể trải qua cảm giác thiếu động lực, làm cho việc tham gia vào các nhiệm vụ yêu cầu nghe kéo dài trở nên khó khăn hơn [11].
Trong bối cảnh bài nghe IELTS, điều này có thể dẫn đến việc thí sinh cảm thấy ít muốn tham gia hoặc ít có khuynh hướng tập trung trong các phần khó khăn.
Ví dụ, một thí sinh có thể tiếp cận các cuộc đối thoại phức tạp trong Phần 3 với động lực giảm, dẫn đến việc thiếu sự tham gia tích cực. Họ có thể thấy mình chỉ nghe mà không xử lý thông tin một cách chủ động, dẫn đến khả năng hiểu kém hơn.
Tăng nguy cơ bị phân tâm
Khi mệt mỏi gia tăng, người nghe có thể trải qua sự tăng khả năng bị phân tâm, khiến việc duy trì sự tập trung vào nhiệm vụ âm thanh trở nên khó khăn. Sự phân tâm này có thể biểu hiện thành việc không thể bỏ qua các kích thích không liên quan, dẫn đến những lần lơ là chú ý thường xuyên.
Do đó, người nghe có thể thấy mình đang mất tập trung hoặc không tham gia vào việc nghe, điều này làm tăng thêm mệt mỏi và tạo ra một chu kỳ giảm sự tham gia và gia tăng sự mệt mỏi.

Trong quá trình luyện nghe IELTS, sinh viên có thể trở nên nhạy cảm hơn với tiếng ồn bên ngoài hoặc những suy nghĩ bên trong. Ví dụ, nếu một sinh viên đang nghĩ về hiệu suất của mình hoặc cảm thấy lo lắng, điều này có thể dẫn đến những lần lơ là sự chú ý.
Do đó, họ có thể bỏ lỡ các tín hiệu hoặc hướng dẫn quan trọng được đưa ra trong các bản ghi âm. Trong một bài giảng học thuật dài ở Section 4, họ có thể chìm trong suy nghĩ hoặc mất dấu nội dung.
Bằng cách nhận thức được tác động của mệt mỏi nghe và thực hiện các chiến lược hiệu quả, thí sinh có thể cải thiện sức bền và hiệu suất tổng thể của mình, đảm bảo rằng họ được trang bị tốt hơn để xử lý các yêu cầu của bài thi nghe.
Chiến lược xây dựng sức bền và sự tham gia trong bài thi nghe
Tạo ra các khoảng nghỉ có kế hoạch
Việc kết hợp các khoảng nghỉ thường xuyên trong các phiên nghe dài là một chiến lược hiệu quả để chống lại sự mệt mỏi. Nghiên cứu cho thấy rằng các khoảng nghỉ ngắn có thể giúp khôi phục sự chú ý và các nguồn lực nhận thức, cho phép cá nhân trở lại công việc với sự tập trung mới [12].
Ví dụ, trong một bài giảng 90 phút, giảng viên có thể thực hiện một khoảng nghỉ 5 phút sau mỗi 30 phút. Học viên có thể sử dụng thời gian này để duỗi người, lấy một món ăn nhẹ hoặc trò chuyện với bạn học về những gì họ đã học. Khoảng thời gian ngắn này giúp làm mới tâm trí của họ và cho phép họ tiếp thu thông tin hiệu quả hơn khi bài giảng tiếp tục.
Kỹ thuật nghe tích cực
Ứng dụng các chiến lược nghe chủ động, chẳng hạn như ghi chú, tóm tắt và đặt câu hỏi, có thể nâng cao đáng kể sự tham gia và khả năng ghi nhớ. Sự tham gia chủ động giúp giữ cho người nghe tập trung và giảm bớt sự đơn điệu liên quan đến việc nghe thụ động [13].
Ví dụ, học viên có thể thực hành nghe chủ động trong một bài giảng bằng cách ghi chú theo cách của riêng họ, tóm tắt các điểm chính ở cuối mỗi phần và đặt câu hỏi nếu họ cần làm rõ.
Tối ưu hóa môi trường luyện tập nghe
Việc tạo ra một môi trường nghe tối ưu hoá có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức độ mệt mỏi. Các yếu tố quyết định như việc kiểm soát tiếng ồn, ghế ngồi thoải mái và ánh sáng phù hợp đều góp phần tạo ra một bầu không khí thuận lợi cho việc nghe tập trung của học viên [14].
Ví dụ, học viên nên chọn các địa điểm lý tưởng phù hợp cho việc học tập giảm thiểu sự phân tâm—các thư viện yên tĩnh hoặc các phòng học dành riêng cho việc học. Thêm vào đó, ngồi trong những chiếc ghế thoải mái và đảm bảo ánh sáng tốt có thể giúp duy trì sự tập trung.
Thực hành chánh niệm trong luyện nghe
Việc kết hợp các kỹ thuật chánh niệm trước hoặc trong các nhiệm vụ nghe có thể giúp quản lý căng thẳng và cải thiện sự tập trung. Các thực hành chánh niệm, chẳng hạn như thở sâu hoặc hình dung có hướng dẫn, đã được chứng minh là nâng cao tính linh hoạt nhận thức và giảm mệt mỏi [15].
Ví dụ, trước khi bắt đầu một buổi học hoặc tham dự một bài giảng, học viên có thể dành vài phút thực hành chánh niệm. Họ có thể nhắm mắt lại, hít thở sâu và tập trung vào hơi thở của mình trong năm phút. Thực hành này có thể giúp họ làm sạch tâm trí và chuẩn bị cho việc nghe tập trung. Ngoài ra, một bài tập chánh niệm ngắn trong một lớp học dài có thể giúp đặt lại sự chú ý của họ.
Phân chia thông tin thành từng phần
Chia nhỏ thông tin thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý có thể tạo điều kiện cho việc hiểu và ghi nhớ tốt hơn, từ đó giảm tải nhận thức. Kỹ thuật này, được gọi là phân đoạn, giúp người nghe xử lý thông tin hiệu quả hơn và giảm thiểu mệt mỏi liên quan đến lượng nội dung quá tải [16].

Ví dụ, trong một bài học nghe tập trung vào việc hiểu một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu, giáo viên có thể sử dụng phân đoạn để giúp sinh viên xử lý thông tin hiệu quả hơn.
Chia nhỏ nội dung bài nghe
Nội dung bài nghe có thể dài khoảng 30 phút. Giáo viên chia nó thành ba phần chính, mỗi phần tập trung vào một khía cạnh cụ thể của biến đổi khí hậu:
Phần 1: Nguyên nhân của biến đổi khí hậu (10 phút)
Phần 2: Tác động đến hệ sinh thái và các kiểu thời tiết (10 phút)
Phần 3: Giải pháp và các hành động đang được thực hiện (10 phút)
Giới thiệu từng phần nội dung
Trước khi phát mỗi phần, giáo viên cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về những gì học viên nên chú ý. Ví dụ:
Trước Phần 1: “Khi chúng ta xem phần này, hãy chú ý đến các nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu được đề cập. Cố gắng ghi lại bất kỳ ví dụ cụ thể nào được đưa ra.”
Trước Phần 2: “Trong phần này, hãy tập trung vào cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến động vật hoang dã và thời tiết. Hãy nghĩ về những tác động thực tế.”
Trước Phần 3: “Hãy lắng nghe các giải pháp được trình bày. Những hành động nào đang được đề xuất và ai là người tham gia?”
Tạm dừng để thảo luận và phân tích
Sau mỗi phần, giáo viên tạm dừng video và tổ chức một cuộc thảo luận ngắn. Học viên có thể chia sẻ ghi chú và suy nghĩ về các điểm chính mà họ đã ghi lại. Sự tham gia tích cực này giúp củng cố việc học và cho phép làm rõ bất kỳ sự hiểu lầm nào.
Tóm tắt và đưa ra phản hồi
Sau khi xem hết cả ba phần, giáo viên yêu cầu học sinh tóm tắt những kiến thức đã học từ mỗi phần. Học sinh có thể được yêu cầu viết một đoạn văn ngắn về từng phần, tổng hợp thông tin và suy ngẫm về ý nghĩa của chúng.
Ôn tập kiến thức
Ở cuối bài học, giáo viên có thể tiến hành một buổi ôn tập nhanh bằng cách đặt ra các câu hỏi cụ thể, ví dụ như:
“Ba nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu là gì?”
“Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các hệ sinh thái cụ thể như thế nào?”
“Bộ phim tài liệu đề xuất những giải pháp gì?”
