
Điểm raw
Phương pháp tính toán
SAT gồm hai phần chính: Reading & Writing và Math. Raw score của mỗi phần thi sẽ được tính như sau:
Reading & Writing: Có tổng cộng 54 câu, mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, không có điểm trừ. Raw Score tối đa là 54.
Math: Gồm 44 câu hỏi, mỗi câu đúng được tính 1 điểm, không trừ điểm sai. Raw score tối đa là 44.
Để tính tổng Raw score của cả bài thi, thí sinh đem cộng điểm raw score của từng phần. Điểm này sau đó được chuyển đổi thành điểm scale theo thang điểm chuẩn hóa của College Board.
Giá trị và tầm quan trọng
Raw score giúp thí sinh đánh giá trực tiếp mức độ chính xác khi làm bài mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quy đổi. Tuy nhiên, bản thân raw score không phải là điểm cuối cùng được báo cáo, vì SAT sử dụng hệ thống quy đổi khác nhau theo từng kỳ thi để đảm bảo công bằng. Do đó, hai thí sinh có cùng raw score nhưng thi vào các đợt khác nhau có thể nhận điểm scale khác nhau.

Điểm chuẩn
Phương pháp xác định
Scale score được tính bằng cách chuyển đổi raw score của từng phần thi thành một thang điểm cố định:
Reading & Writing: Điểm raw (tối đa 54) được chuyển đổi thành thang điểm từ 200 đến 800.
Math: Điểm raw (tối đa 44) cũng được quy đổi theo thang 200–800.
Sau đó, hai phần điểm này được cộng lại để ra tổng điểm SAT, dao động từ 400 đến 1600.
Giá trị cốt lõi
Scale score giúp so sánh thành tích của thí sinh với các bài thi khác trong cùng một kỳ SAT. Do sự chuẩn hóa, cùng một raw score có thể tương ứng với các scale score khác nhau tùy vào độ khó của từng đề thi. Điều này có nghĩa là một raw score cao không đảm bảo một scale score cố định, vì nó phụ thuộc vào bảng quy đổi do College Board đánh giá cho mỗi kỳ thi.
Bách phân vị
Công thức tính toán
College Board xác định percentile bằng cách so sánh scale score của thí sinh với dữ liệu điểm của các thí sinh trong một khoảng thời gian nhất định (thường là vài năm gần đây). Ví dụ:
Nếu một thí sinh đạt 90th percentile, điều đó có nghĩa là họ có điểm cao hơn hoặc bằng 90% số thí sinh khác và chỉ có 10% thí sinh đạt điểm cao hơn.
Percentile được tính riêng cho từng phần Reading & Writing và Math, đồng thời có một percentile tổng cho toàn bộ bài thi.
Giá trị và tầm quan trọng
Percentile giúp đánh giá mức độ cạnh tranh của một thí sinh trong bối cảnh tuyển sinh đại học. Một scale score cao nhưng percentile thấp có thể cho thấy kỳ thi năm đó có nhiều thí sinh đạt điểm cao. Ngược lại, một scale score trung bình nhưng percentile cao cho thấy bài thi khó và ít thí sinh đạt điểm cao. Các trường đại học thường xem xét percentile để đánh giá mức độ nổi bật của một ứng viên so với nhóm thí sinh cùng dự tuyển.
Tìm hiểu thêm: Good SAT Score - Cách xác định và lựa chọn điểm mục tiêu
Nhận biết sự khác nhau giữa Điểm thô, Điểm chuẩn và Điểm phần trăm

Raw Score – Điểm Gốc: Raw score là điểm số cơ bản nhất, phản ánh số câu trả lời đúng mà thí sinh đạt được. SAT không trừ điểm nếu trả lời sai, nên điểm thô chỉ tăng khi có thêm câu trả lời chính xác. Tuy nhiên, raw score không phải là điểm cuối cùng được báo cáo mà sẽ được quy đổi thành scale score.
Scale Score – Điểm Quy Đổi: Raw score được chuyển đổi thành scale score theo thang điểm từ 200–800 cho từng phần thi, tổng cộng từ 400–1600. Mỗi kỳ thi có bảng quy đổi riêng để đảm bảo công bằng giữa các đề có độ khó khác nhau. Điều này có nghĩa là cùng một raw score nhưng ở các kỳ thi khác nhau có thể cho ra scale score khác nhau. Scale score là điểm chính thức được sử dụng trong xét tuyển đại học.
Percentile Score – Bách Phân Vị: Percentile không dựa trên số câu trả lời đúng mà cho biết một thí sinh có điểm cao hơn bao nhiêu phần trăm thí sinh khác. Ví dụ, nếu một người đạt 85th percentile, nghĩa là họ có điểm cao hơn hoặc bằng 85% số thí sinh tham gia kỳ thi. Percentile giúp đánh giá mức độ cạnh tranh của điểm SAT và thường được các trường đại học sử dụng để so sánh ứng viên.
Tiêu chí | Raw Score (Điểm thô) | Scale Score (Điểm quy đổi) | Percentile Score (Phần trăm vị trí) |
|---|---|---|---|
Định nghĩa | Số câu trả lời đúng, chưa qua quy đổi | Điểm sau khi chuyển đổi từ raw score theo thang điểm 200–800 | Thứ hạng so với thí sinh khác, thể hiện tỷ lệ % có điểm thấp hơn hoặc bằng |
Cách tính | Mỗi câu đúng +1 điểm, không trừ điểm sai | Dùng bảng quy đổi của College Board, phụ thuộc vào độ khó bài thi | So sánh scale score với điểm của các thí sinh khác trong khoảng thời gian nhất định |
Thang điểm | 0 đến 54 (Reading & Writing) / 0 đến 44 (Math) | 200–800 cho mỗi phần, tổng 400–1600 | 1st đến 99th percentile |
Ý nghĩa | Phản ánh số câu làm đúng, không bị ảnh hưởng bởi độ khó đề thi | Là điểm chính thức báo cáo cho các trường đại học | Cho biết mức độ cạnh tranh của điểm số so với thí sinh khác |
Cách vận dụng Điểm thô, Điểm chuẩn và Điểm phần trăm trong thực tiễn

Raw Score (Điểm Gốc)
Đánh giá số câu làm đúng: Giúp thí sinh xác định số lượng câu trả lời đúng mà không bị ảnh hưởng bởi quy đổi.
Lập kế hoạch ôn tập: Dựa vào raw score, có thể xác định phần thi cần cải thiện.
Dự đoán điểm scale: Giúp ước lượng điểm quy đổi dựa trên bảng điểm từ các kỳ thi trước.
Scale Score (Điểm Quy Đổi)
Báo cáo kết quả chính thức: Đây là điểm số được các trường đại học xét duyệt.
Xác định khả năng cạnh tranh: Điểm cao giúp tăng cơ hội trúng tuyển vào trường top.
So sánh giữa các kỳ thi: Nhờ có quy đổi, scale score giúp đảm bảo công bằng giữa các đề thi khác nhau.
Percentile Score (Bách Phân Vị)
Xác định thứ hạng trong nhóm dự thi: Thể hiện tỷ lệ phần trăm thí sinh có kết quả thấp hơn điểm số của bạn.
Phân tích tiêu chí tuyển sinh: Ngoài điểm chuẩn, các đại học còn đánh giá cao chỉ số percentile.
Đánh giá khả năng cạnh tranh: Trường hợp percentile không cao, việc thi lại có thể cải thiện đáng kể cơ hội thành công.
Khám phá thêm: Mục tiêu SAT 1500 điểm: Thách thức và chiến lược chinh phục
Biên tập bởi: Phạm Nam Phương
