
第25课 Bài 25:
你学了多长时间汉语了?
Nǐ xuéle duō cháng shíjiān Hànyǔ le?
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
课文 - Bài khóa
课文一 - Bài khóa 1
Tình huống Mary đến gặp Anna muộn vì gặp sự cố trên đường, sau đó hai người nói về việc học tiếng Trung.

安娜: 玛丽,你怎么现在才来?我等了两个小时了。 玛丽: 对不起,我迟到了。我正在骑自行车,轮胎破了,车也坏了。 安娜: 真倒霉啊。 玛丽: 平时骑车十分钟就到,今天路上堵车,我要等了一个小时公共汽车,我累了。 安娜: 快休息吧。你学了多长时间汉语了? 玛丽: 我从初中就开始学了。 安娜: 那么久了!你觉得汉语难吗? 玛丽: 我看语法比较简单,但是口语不太好。 安娜: 没关系,下学期我们一起努力,汉语马上就会好起来。 | Ānnà: Mǎlì, nǐ zěnme xiànzài cái lái? Wǒ děng le liǎng gè xiǎoshí le. Mǎlì: Duìbuqǐ, wǒ chídào le. Wǒ zhèngzài qí zìxíngchē, lúntāi pò le, chē yě huài le. Ānnà: Zhēn dǎoméi a. Mǎlì: Píngshí qí chē shí fēnzhōng jiù dào, jīntiān lùshang dǔchē, wǒ yào děng le yí gè xiǎoshí gōnggòng qìchē, wǒ lèi le. Ānnà: Kuài xiūxi ba. Nǐ xuéle duō cháng shíjiān Hànyǔ le? Mǎlì: Wǒ cóng chūzhōng jiù kāishǐ xué le. Ānnà: Nàme jiǔ le! Nǐ juéde Hànyǔ nán ma? Mǎlì: Wǒ kàn yǔfǎ bǐjiào jiǎndān, dànshì kǒuyǔ bù tài hǎo. Ānnà: Méi guānxi, xià xuéqī wǒmen yìqǐ nǔlì, Hànyǔ mǎshàng jiù huì hǎo qǐlái. |
课文二 - Bài khóa 2
Tình huống Anna kể về một buổi tối làm bài tập và dự định cho học kỳ mới.

昨天晚上,我一直在家里做练习。我打算写作文,可是刚写了一半,电脑就坏了。我非常着急,因为明天上课要用。我只好借我同屋的电脑,又写了两个钟头才写完。我觉得汉语语法有点儿难,翻译也不容易。这个学期我有点儿偷懒,所以下学期我会努力学习。如果多学生词和做练习,汉语一定会有进步。 | Zuótiān wǎnshang, wǒ yìzhí zài jiālǐ zuò liànxí. Wǒ dǎsuàn xiě zuòwén, kěshì gāng xiě le yí bàn, diànnǎo jiù huài le. Wǒ fēicháng zháojí, yīnwèi míngtiān shàng kè yào yòng. Wǒ zhǐhǎo jiè wǒ tóng wū de diànnǎo, yòu xiě le liǎng gè zhōngtóu cái xiě wán. Wǒ juédé Hànyǔ yǔfǎ yǒudiǎnr nán, fānyì yě bù róngyì. Zhège xuéqī wǒ yǒudiǎnr tōulǎn, suǒyǐ xià xuéqí wǒ huì nǔlì xuéxí. Rúguǒ duō xuéshēng cí hé zuò liànxí, Hànyǔ yídìng huì yǒu jìnbù. |
词汇表 - Bảng từ vựng [1][2]
Hán tự/Pinyin | Từ loại | Âm Hán Việt | Nghĩa tiếng Anh/ Việt | Ví dụ | Nhiệm vụ: Chuyển câu tiếng Trung sang pinyin |
|---|---|---|---|---|---|
1.小时 | danh từ | tiểu thời | hour | 我学了一个小时。 | .............................. |
2. 轮胎 | danh từ | luân thai | tire | 车的轮胎破了。 | .............................. |
3. 破 | động từ | phá | to tear, break open | 我的鞋破了。 | .............................. |
4. 坏 | động từ | hoại | to break down, to be broken or ruined | 我的电脑坏了。 | .............................. |
5. 倒霉 | tính từ | đảo mai | unlucky | 今天我真倒霉。 | .............................. |
6. 堵车 | danh từ, động từ | đổ xa | traffic jam | 今天路上堵车。 | .............................. |
7. 堵 | động từ | đổ | to stop up, to block | 她堵住了我的路。 | .............................. |
8. 学 | động từ | học | to study | 我学汉语。 | .............................. |
9. 初中 | danh từ | sơ trung | junior high school | 他在初中学习。 | .............................. |
10. 久 | tính từ | cửu | long time | 我们认识很久了。 | .............................. |
11. 难 | tính từ | nan | difficult | 这个问题很难。 | .............................. |
12. 语法 | danh từ | ngữ pháp | grammar | 汉语语法不难。 | .............................. |
13. 简单 | tính từ | giản đơn | simple | 这个问题很简单。 | .............................. |
14. 口语 | danh từ | khẩu ngữ | spoken or oral language | 他的汉语口语很好。 | .............................. |
15. 学期 | danh từ | học kỳ | semester | 下个学期我学汉语。 | .............................. |
16. 努力 | động từ, tính từ | nỗ lực | to work hard | 他学习很努力。 | .............................. |
17. 马上 | phó từ | mã thượng | immediately, at once | 我马上回来。 | .............................. |
18. 练习 | động từ, danh từ | luyện tập | to practice | 我每天练习口语。 | .............................. |
19. 写 | động từ | tả | to write | 我写作业。 | .............................. |
20. 作文 | danh từ | tác văn | essay | 老师让我们写作文。 | .............................. |
21. 电脑 | danh từ | điện não | computer | 我用电脑学习。 | .............................. |
22. 着急 | tính từ | trước cấp | anxious | 他很着急。 | .............................. |
23. 用 | động từ | dụng | to use | 我用手机学习。 | .............................. |
24. 只好 | động từ, phó từ | chỉ hảo | have no choice but to | 我只好用他的手机。 | .............................. |
25. 钟头 | danh từ | chung đầu | hour | 我等了一个钟头。 | .............................. |
26. 翻译 | động từ | phiên dịch | to translate | 请翻译你的作文。 | .............................. |
27. 一定 | phó từ | nhất định | certainly, definitely | 我一定会努力学习。 | .............................. |
28. 进步 | động từ | tiến bộ | to make progress | 他的汉语进步很快。 | .............................. |
Điểm ngữ pháp 语法点[1]
了 (4): V + 了 + Từ chỉ thời gian (+NP)

Cách dùng: Dùng để biểu thị khoảng thời gian duy trì của một động tác hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành. Khi muốn hỏi về độ dài thời gian, dùng từ nghi vấn “多长时间”.
Cấu trúc: Động từ + 了 + từ chỉ thời gian (+ NP)
Ví dụ trong bài:
今天我要等了一个小时公共汽车。
Today I waited one hour for the bus.
Hôm nay tôi đã phải đợi xe buýt suốt một tiếng.
Ví dụ mở rộng:
我在北京住了三个月。
Wǒ zài Běijīng zhù le sān gè yuè.
昨天晚上我只睡了五个小时。
Zuótiān wǎnshang wǒ zhǐ shuì le wǔ gè xiǎoshí.
Đặt câu đơn giản với 了 (4): V + 了 + Từ chỉ thời gian (+ NP) |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
了 (5): Tính từ + 了

Cách dùng: Dùng sau tính từ để biểu thị sự thay đổi của trạng thái hoặc một tình huống mới phát sinh.
Cấu trúc: Tính từ + 了
Ví dụ trong bài
我正在骑自行车,轮胎破了,车也坏了。
I was riding my bicycle, the tire burst, and the bike broke down.
Tôi đang đi xe đạp thì lốp xe bị thủng rồi, xe cũng hỏng rồi.
可是刚写了一半,电脑就坏了。
When I had only finished half of it, my computer broke down.
Khi mới viết được một nửa thì máy tính đã hỏng rồi.
Ví dụ mở rộng:
夏天到了,天气热了。
Xiàtiān dào le, tiānqì rè le.
学习了两个小时,我累了。
Xuéxí le liǎng gè xiǎoshí, wǒ lèi le.
Đặt câu đơn giản với 了 (5): Tính từ + 了 |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
“就” - Tổng kết

Cách dùng (1): Nhấn mạnh động tác xảy ra hoặc hoàn thành sớm, nhanh chóng hoặc thuận lợi hơn so với mong đợi.
Cấu trúc: Thời gian + 就 + Động từ
Ví dụ:
等我一下儿,我马上就来。
Wait for me a moment, I’ll come right away.
Đợi tôi một chút, tôi tới ngay đây.
今天我十分钟就写完作业了。。
Today I finished my homework in just ten minutes.
Hôm nay tôi chỉ mất mười phút là làm xong bài tập.
Cách dùng (2): Dùng để khẳng định một sự thực, mang nghĩa "chính là", "ngay".
Ví dụ:
质量不错,也不贵,就买它吧。
The quality is good and it's not expensive, so buy this one.
Chất lượng không tồi, cũng không đắt, mua cái này ngay đi.
图书馆就在我学校的右边。
The library is on the right side of my school.
Thư viện ở ngay bên phải trường tôi.

Cách dùng (3): Diễn tả hai sự việc xảy ra liên tiếp.
Ví dụ trong bài:
我去找他,他不在家,我就回来了。
I went to find him. He wasn't at home, so I came back.
Tôi đi tìm anh ấy, anh ấy không ở nhà nên tôi quay về.工作以后这个毛病就改了。
After starting work, this bad habit was corrected.
Sau khi đi làm thì tật xấu này đã sửa rồi.
Cách dùng (4): Dùng trong kết cấu cố định, thường dùng với cấu trúc liên kết giả thiết và kết quả "如果……,就……" (Nếu... thì...)
Ví dụ:
如果有时间的话,我就去看电影。
If I have time, I will go watch a movie.
Nếu có thời gian, thì tôi sẽ đi xem phim.
Đặt câu đơn giản với tổng kết về “就” |
................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. ................................................................................. |
Bản dịch của bài khóa 课文翻译
Bài khóa số 1
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
|---|---|
Anna: Mary, why did you come so late? I’ve been waiting for you for two hours. Mary: Sorry, I’m late. I was riding my bicycle, the tire burst, and the bike broke down. Anna: That’s really unlucky. Mary: Usually it takes ten minutes by bike to get here, but today there was a traffic jam. I had to wait for the bus for an hour. I’m really tired. Anna: Go and have a rest. How long have you been studying Chinese? Mary: I started learning it in middle school. Anna: That long! Do you think Chinese is difficult? Mary: I think the grammar is quite simple, but my spoken Chinese isn’t very good. Anna: It’s okay. Next semester we will work hard together, and your Chinese will improve soon. | Anna: Mary, sao giờ bạn mới tới? Tôi đợi 2 tiếng rồi đó. Mary: Xin lỗi, tôi đến muộn. Tôi đang đi xe đạp thì lốp xe bị thủng rồi, xe cũng hỏng rồi. Anna: Xui thật đấy. Mary: Bình thường đi xe đạp 10 phút là tới, nhưng hôm nay đường bị kẹt xe, tôi phải đợi xe buýt một tiếng đồng hồ,mệt quá. Anna: Bạn nghỉ ngơi đi. Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Mary: Tôi bắt đầu học từ thời trung học. Anna: Lâu vậy! Bạn thấy tiếng Trung khó không? Mary: Tôi thấy ngữ pháp khá đơn giản, nhưng phần nói chưa tốt lắm. Anna: Không sao, học kỳ sau chúng ta cùng cố gắng, tiếng Trung sẽ nhanh chóng tốt lên. |
Bài khóa số 2
Phiên bản dịch tiếng Anh | Phiên bản dịch tiếng Việt |
|---|---|
Last night, I stayed at home doing exercises. I planned to write an essay, but when I had only finished half of it, my computer suddenly broke. I was very anxious because I needed it for tomorrow’s class. So I had to borrow my roommate's computer and spent another two hours writing it before I finished. I find Chinese grammar a bit difficult, and translation isn't easy either. I was a bit lazy this semester, so I plan to study harder next semester. If I learn more vocabulary and do more exercises, my Chinese will definitely improve. | Tối hôm qua tôi ở nhà làm bài tập. Tôi dự định viết một bài văn, nhưng vừa viết được một nửa thì máy tính đã bị hỏng rồi. Tôi rất lo lắng vì đó là thứ cần dùng cho buổi học ngày mai. Tôi phải mượn máy tính của bạn cùng phòng và mất thêm hai tiếng nữa mới viết xong. Tôi thấy ngữ pháp tiếng Trung hơi khó, và dịch thuật cũng không dễ dàng gì. Học kỳ này tôi hơi lười biếng, nên từ học kỳ sau tôi sẽ học chăm hơn. Nếu tôi học thêm từ vựng và làm thêm bài tập, tiếng Trung nhất định sẽ tiến bộ. |
Tìm hiểu thêm: Bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK 1 dành cho người mới bắt đầu học
