
Ý nghĩa của cấu trúc “as well as” là gì?
Khác với từ “and”, “as well as” không hoàn toàn đặt ngang hàng hai thành phần mà nhấn mạnh ý phía trước quan trọng hơn. Cấu trúc này có thể dùng để kết nối danh từ, động từ dạng V-ing, hoặc mệnh đề phụ.
Ví dụ:
She speaks English as well as French. (Cô ấy nói được tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.)
John is smart as well as hardworking. (John thông minh và còn chăm chỉ.)
Chức năng chính của cấu trúc as well as trong ngữ pháp tiếng Anh
Giúp kết nối các yếu tố ngữ pháp trong câu
"As well as" có thể liên kết danh từ, động từ hoặc mệnh đề phụ, giúp bổ sung thông tin một cách rõ ràng.
Ví dụ: He enjoys swimming as well as running. (Anh ấy thích bơi lội cũng như chạy bộ.)
Làm nổi bật yếu tố được thêm vào
"As well as" nhấn mạnh rằng phần thông tin sau bổ sung ý nghĩa cho phần thông tin chính.
Ví dụ: She is a talented musician as well as a skilled dancer. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng cũng như một vũ công điêu luyện.)
Dùng thay thế cho từ "and" trong văn phong lịch sự
Trong các văn bản trang trọng, "as well as" thường được sử dụng thay cho "and" để thể hiện sự tinh tế và tránh lặp từ.
Ví dụ: The report highlights economic growth as well as challenges. (Bản báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng kinh tế cũng như các thách thức.)
Giữa “as good as” và “as well as”, cụm nào dùng đúng ngữ pháp?
As well as:
Cụm từ này mang nghĩa "cũng như" hoặc "không chỉ... mà còn...", thường được sử dụng để bổ sung thông tin vào câu, nhấn mạnh ý phía trước và đưa ra thêm thông tin liên quan.
Có thể kết nối danh từ, động từ dạng V-ing, hoặc mệnh đề phụ.
Ví dụ: He could plays the piano as well as the guitar. (Anh ấy chơi đàn piano cũng như đàn ghi-ta.)
As good as:
Cụm từ này mang nghĩa "gần như", "hầu như" hoặc "coi như là", dùng để diễn tả một điều gì đó gần như hoàn thành hoặc chắc chắn xảy ra.
Ví dụ: The project is as good as finished. (Dự án này gần như đã hoàn thành.)
Hướng dẫn sử dụng cấu trúc As well as trong ngữ pháp tiếng Anh
Liên kết giữa các danh từ hoặc nhóm danh từ
"As well as" nối hai danh từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa.
Ví dụ: She bought flowers as well as chocolates. (Cô ấy mua hoa cũng như sô-cô-la.)
Kết hợp với động từ ở dạng V-ing
Khi "as well as" kết nối động từ, cả hai động từ thường ở dạng V-ing.
Ví dụ: He enjoys reading as well as writing. (Anh ấy thích đọc sách cũng như viết lách.)
Liên kết giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính trong câu
"As well as" có thể dùng để bổ sung một mệnh đề phụ vào câu chính.
Ví dụ: She works hard, as well as she takes care of her family. (Cô ấy làm việc chăm chỉ, cũng như chăm lo cho gia đình mình.)
Những điểm cần chú ý về cách chia động từ
Trong câu có "as well as", động từ chính được chia theo chủ ngữ chính, không phải phần sau "as well as".
Ví dụ: The teacher, as well as the students, is excited. (Giáo viên cũng như các học sinh đều hào hứng.)

Những cụm từ khác sử dụng cấu trúc "As...as" trong tiếng Anh
Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
As tall as | Cao bằng | She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai của mình.) |
As soon as | Ngay khi | I will call you as soon as I depart. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi khởi hành.) |
As far as | Theo như, đến mức | As far as I know, he is on vacation. (Theo như tôi biết, anh ấy đang đi nghỉ.) |
As light as a feather | Nhẹ như lông hồng | The box was as light as a feather. (Cái hộp nhẹ như lông hồng.) |
As busy as a bee | Bận rộn như con ong | She’s as busy as a bee preparing for the event. (Cô ấy bận rộn như con ong khi chuẩn bị cho sự kiện.) |
As cold as ice | Lạnh như băng | His hands were as cold as ice after the walk. (Tay anh ấy lạnh như băng sau khi đi bộ.) |
As clear as day | Rõ như ban ngày | The instructions are as clear as day. (Hướng dẫn này rõ ràng như ban ngày.) |
As strong as an ox | Khỏe như trâu | He is as strong as an ox, lifting all those boxes. (Anh ấy khỏe như trâu, bê được hết mấy cái thùng đó.) |
As stubborn as a mule | Cứng đầu, ngang ngạnh như lừa | He’s as stubborn as a mule when he decides something. (Anh ta cứng đầu như con lừa khi đã quyết định điều gì.) |
As fit as a fiddle | Khỏe mạnh, tràn đầy sức sống | My grandmother is 80 but still as fit as a fiddle. (Bà tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh như thường.) |
As blind as a bat | Mù tịt (ý nói không thấy rõ) | Without my glasses, I’m as blind as a bat. (Không có kính, tôi mù tịt chẳng thấy gì cả.) |
As cool as a cucumber | Bình tĩnh, điềm đạm | Even under pressure, she stays as cool as a cucumber. (Dù gặp áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.) |
As quiet as a mouse | Im lặng như tờ | The child was as quiet as a mouse during the meeting. (Đứa trẻ im lặng như tờ trong suốt cuộc họp.) |
Bài tập thực hành áp dụng

Bài tập 1: Lựa chọn cụm "as...as" thích hợp để điền vào chỗ trống
After the gym session, he was __________.
In stressful situations, she remains __________.
Without my glasses, I’m __________.
This box feels __________. There’s nothing inside!
My grandmother, although 80, is still __________.
During the meeting, the child was __________.
His hands were __________ after being outside in the cold.
She’s __________ preparing for her wedding.
These instructions are __________. I can understand everything perfectly.
He is __________ when it comes to changing his opinion.
Bài tập 2: Viết hoàn chỉnh các câu sau
She enjoys ________ as well as ________. (swim, dance)
The manager, as well as the team, ________ responsible for the project’s success. (be)
He bought ________ as well as ________ for the birthday party. (cake, balloons)
The report focuses on growth ________ challenges.
My friend is hardworking ________ very creative.
She speaks ________ as well as ________. (Spanish, Italian)
They are planning to visit the museum ________ the art gallery.
The child behaves well at school, ________ at home.
He enjoys traveling to new cities ________ trying their food.
The CEO, ________ the board members, supports the new policy.
Bài tập 3: Phát hiện và chỉnh sửa các lỗi sai liên quan đến cách sử dụng cấu trúc "as well as" trong các câu dưới đây
She likes play the piano as well as singing.
The workers, as well as their supervisor, are satisfied with the changes.
He runs fastly as well as he cycles quickly.
The new policy benefits customers, as well as it is cost-effective for the company.
My mother as well as my father love gardening.
She like sing as well as dancing.
He loves hiking, as well as to swim in the lake.
The workers, as well as their manager, are happy with the results.
My father enjoys cooking, as well as he loves gardening.
The dog, as well as the cat, are sleeping peacefully.
Bài tập 4: Chuyển ngữ những câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc "as well as"
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
Anh ta thích chơi bóng đá cũng như bơi lội.
Bài thuyết trình của bạn rất rõ ràng cũng như rất thú vị.
Giáo viên cũng như học sinh đều rất vui vẻ trong chuyến dã ngoại.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cũng như một đôi giày mới cho buổi tiệc.
Phần giải đáp
Bài tập số 1:
as strong as an ox
as cool as a cucumber
as blind as a bat
as light as a feather
as fit as a fiddle
as quiet as a mouse
as cold as ice
as busy as a bee
as clear as day
as stubborn as a mule
Bài tập thứ 2:
bơi lội, khiêu vũ
đang
bánh kem, bóng bay
cũng như
không những mà còn
tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý
bên cạnh đó
đồng thời
cộng thêm
và cả
Bài thực hành 3:
Cô ấy thích chơi piano cũng như hát.
Giải thích:
Sau "cũng như", nếu trước đó có động từ dạng V-ing, thì động từ sau cũng cần giữ nguyên dạng này để đảm bảo sự đồng nhất.
"Chơi" cần giữ nguyên dạng để phù hợp với "hát".
Các công nhân, cũng như người giám sát, đều hài lòng với những thay đổi.
Giải thích:
Câu này đúng ngữ pháp vì động từ "đều" chia theo chủ ngữ chính là "Các công nhân". Cụm "cũng như người giám sát" chỉ là thành phần bổ sung.
Anh ấy chạy nhanh cũng như đạp xe nhanh.
Giải thích:
"Nhanh" vừa là tính từ vừa là trạng từ, không có dạng "nhanh chóng" trong trường hợp này.
Bài tập cuối:
Cô ấy thông minh đồng thời chăm chỉ.
Anh ấy thích chơi bóng đá cũng như bơi lội.
Bài thuyết trình của bạn rõ ràng và thú vị.
Giáo viên, cũng như học sinh, đều vui vẻ trong chuyến dã ngoại.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cùng với một đôi giày mới cho bữa tiệc.
