

Cách dùng cấu trúc Wish cho thì hiện tại
Cấu trúc:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V2/ V-ed.
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + not + V2/ V-ed.
Ví dụ:
Tom wishes that he had a new T-shirt. (Tom ước anh ấy có một chiếc áo phông mới).
I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
She wishes she had more time. (Cô ấy ước có nhiều thời gian hơn.)
These students wish they didn’t need to go to school today. (Nhóm học sinh này ước họ không phải đến trường ngày hôm nay).
Lưu ý: Động từ To be được sử dụng ở dạng giải định cách, tức là ta chia BE → WERE với tất cả các chủ ngữ.
Ứng dụng cấu trúc Wish trong quá khứ
Cấu trúc:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3/ V-ed.
Phủ định: S + wish(es) + S + had not + V3/ V-ed.
Ví dụ:
She wishes that she had studied harder before the exam. (Cô ấy ước rằng bản thân học hành chăm chỉ hơn trước kì thi).
He wishes he hadn't quit his job. (Anh ấy ước anh ấy đã không nghỉ việc.)
They wish they had been traveling around the world. (Họ ước họ đã từng đi du lịch vòng quanh thế giới.)
I wish I hadn’t met this guy yesterday. (Ước gì tôi không gặp anh chàng này vào ngày hôm qua).
Vận dụng cấu trúc Wish cho tương lai
Cấu trúc:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V.
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V.
Ví dụ:
I wish I would travel to England. (Tôi ước mình có thể du lịch tới nước Anh).
I wish it would stop raining. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa.)
We wish the government would reduce taxes. (Chúng tôi ước chính phủ sẽ giảm thuế.)
John’s mom wishes he wouldn’t leave his clothes all over the floor. (Mẹ của John ước rằng anh ấy không vứt quần áo lung tung dưới sàn nhà.)
Lưu ý: Không dùng wish với những điều có khả năng xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này người học sẽ sử dụng cấu trúc hope thay vì wish.
Những cách dùng đặc biệt của cấu trúc Wish
Ví dụ:
I wish to see your manager. (Tôi muốn được gặp quản lý của bạn.)
We wish to inform you that your account has been closed. (Chúng tôi muốn thông báo với bạn rằng tài khoản của bạn đã bị đóng.)
2. Wish + O + something: Đưa ra một lời chúc mừng, mong ước ai có được điều gì.
Ví dụ:
We wish you a merry Christmas. (Chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.)
Luyện tập
Bài tập 2: Viết lại các câu sau với cấu trúc Wish.
It's a pity I don't have a car.
→ I wish _________________________I'm sorry I didn't call you yesterday.
→ I wish _________________________I want the weather to be better tomorrow.
→ I wish _________________________
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi.
I wish I was born in a rich family.
I wish I will have more free time.
She wishes she can play piano.
Đáp án gợi ý:
Bài tập 1: 1-B / 2-C / 3-B.
Bài tập 2:
Ước gì tôi có một chiếc xe hơi.
Giá như hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn.
Tôi mong thời tiết ngày mai sẽ đẹp hơn.
Bài tập số 3:
was → were.
will have→ had
can → could
