
Tổng quan về bài thi A1 Movers
Bài thi được thiết kế xoay quanh những chủ đề quen thuộc với cuộc sống hằng ngày và chú trọng vào các kỹ năng giúp giao tiếp tiếng Anh hiệu quả như nghe, nói, đọc, viết. [1]
Ai nên tham gia kỳ thi này?
Hiểu được hướng dẫn cơ bản bằng tiếng Anh
Có thể điền phiếu thông tin hoặc trả lời được những câu hỏi về bản thân
Trả lời câu hỏi và viết được những sự thật đơn giản (ví dụ: các ngày trong tuần, thời gian, tên riêng…) đã từng nghe hoặc đọc trong truyện của trẻ em

Tổng quan về cấu trúc bài thi Nói Movers
Học sinh cần làm bài thi một mình với giám khảo và sẽ được hỗ trợ bởi một người biết nói tiếng Việt (ví dụ như giáo viên) để giới thiệu và hướng dẫn trẻ. Ngoài ra, giám khảo chấm thi cũng được đào tạo đặc biệt để hỗ trợ và hỗ trợ các bạn học sinh thể hiện được hết khả năng của mình.
Phân tích chi tiết từng phần trong bài thi Nói Movers
Part 1: Học sinh phải xem hai bức tranh gần giống nhau với vài điểm khác biệt. Trẻ cần tìm và mô tả 4 khác biệt giữa các bức tranh. Phần thi này kiểm tra kỹ năng miểu tả sự khác biệt giữa hai hình ảnh.
Part 2: Giám khảo cho 4 bức tranh kể chuyện, bắt đầu với nội dung bức đầu tiên. Trẻ tiếp tục câu chuyện dựa trên 3 bức còn lại, với tên nhân vật và nội dung do giám khảo cung cấp. Phần thi này kiểm tra khả năng kể chuyện, và mô tả hình ảnh của học sinh.
Part 3: Giám khảo cho trẻ xem 4 bộ ảnh, mỗi bộ gồm 4 bức. Trẻ cần tìm bức khác biệt và giải thích lý do. Phần thi này kiểm tra khả năng nếu ra sự khác biệt và diễn giải.
Part 4: Giám khảo hỏi trẻ một số câu về bản thân, như trường học, bạn bè, sở thích, hoặc kỳ nghỉ cuối tuần. Phần thi này kiểm tra khả năng trả lời các câu hỏi về cá nhân.
Bí quyết đạt điểm cao trong phần thi Nói
Hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn, mạch lạc và dễ hiểu
Ở trình độ A1, thí sinh chỉ cần sử dụng được các cấu trúc ngữ pháp đơn giản như thì Hiện tại đơn hay Hiện tại tiếp diễn. Trẻ có thể ôn tập các mẫu câu thường gặp, ngắn gọn hay thi, tập trung vào chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, và trường học.
Ngoài ra, phụ huynh có thể tải xuống file flashcard do Cambridge biên soạn trên trang web A1 Movers preparation, phần Teacher essentials để giúp các con ôn tập từ vựng dễ dàng hơn.

Thường xuyên rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh mỗi ngày
Thể hiện sự bình tĩnh và tự nhiên khi giao tiếp với giám khảo
Để chuẩn bị cho bài thi Nói, trẻ cần học được cách giữ tinh thần tốt khi phải nói chuyện với người lạ, đặc biệt là người nước ngoài. Phụ huynh có thể tổ chức nhiều buổi Mock Test (thi thử) để trẻ quen với không khí phòng thi. Ngoài ra, tập các mẹo hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh cũng là một ý hay!
Bộ câu hỏi thực hành kỹ năng Nói Movers
Phần 1: Tìm điểm khác biệt

Examiner: Look at these pictures. They look the same, but some things are different. Here this is a bird but here this is a cat. What other different things can you see? (Dịch: Nhìn những tấm ảnh này. Chúng nhìn có vẻ giống nhau, nhưng một số thứ khác biệt. Ở đây là con chim nhưng ở đây lại là con mèo. Con còn thấy những thứ gì khác nữa không?)
Candidate: The boy is holding a hamburger in this picture, but in this one, he is holding a pizza. (Dịch: Bạn nam đang cầm hamburger trong tấm ảnh này, nhưng trong tấm kia, bạn ý đang cầm pizza.)
Candidate: Here the flowers are pink but here the flowers are yellow. (Dịch: Ở đây hoa có màu hồng nhưng ở kia chúng có màu vàng.)
The examiner pointing to a difference in the pictures that the candidate have not mention or cannot see. (Dịch: Giám khảo chỉ vào một điểm khác biệt trong hai bức tranh mà thí sinh chưa nhắc đến hoặc không nhìn thấy.)
Candidate: In this picture there are many birds on the sky, but in this one there is a sun. (Dịch: Được rồi. Trong tấm ảnh này có nhiều chim trên trời, nhưng ở tấm này thì …)
Phần 2: Kể chuyện theo tranh

Examiner: Now look at these pictures. They show a story. It’s called “The puppy’s new friend.” Look at the pictures first. (Dịch: Bây giờ con hãy nhìn vào những bức ảnh này. Chúng thể hiện một câu chuyện tên là “Người bạn mới của cún con”. Con hãy nhìn vào những bức ảnh trước.)
Examiner: Look at the first one. The puppy is walking with its owner in the park. The weather is sunny. Now you tell the story. (Dịch: Nhìn vào ảnh đầu tiên. Cún con đang đi dạo ở công viên với chủ của nó. Thời tiết nắng. Bây giờ con hãy kể câu chuyện nhé.)
Candidate: The puppy hears a sound. A cat is meowing. (Dịch: Cún con nghe thấy một âm thanh. Mèo con đang kêu.)
Candidate: The little cat is lying next to a tree. (Dịch: Mèo con đang nằm cạnh một cái cây.)
Candidate: It is black and is crying. (Dịch: Nó có màu đen và đang khóc.)
Candidate: The puppy and the cat are looking at each other. The sun looks happy. (Dịch: Cún con và mèo nhìn nhau. Ông mặt trời trông có vẻ hạnh phúc.)
Phần 3: Tìm điểm khác biệt

Examiner: Look at these four pictures. These are all animals, but this is a sweater. The sweater is different because it is clothes. (Dịch: Hãy nhìn vào 4 bức tranh này. Chúng đều là động vật, nhưng đây là áo len. Cái áo len khác bởi vì nó là quần áo.)
Examiner: Now you tell me about these pictures. Which one is different? (Dịch: Bây giờ con hãy nói cho cô biết về những bức tranh còn lại. Cái nào khác biệt?)
Candidate: The book is different. A lemon, a pineapple and an orange are fruit. You eat them but you don’t eat a book. (Dịch: Quyển sách khác. Quả tranh, quả dứa và quả cam đều là hoa quả. Mình ăn chúng nhưng không sách.)
Candidate: This picture is different because they are watching the television, not dancing. (Dịch: Bức tranh này khác bởi vì mọi người xem tivi chứ không nhảy.)
Candidate: The picture with a mouse is different. Other pictures have things like a pencil, a sock or shoes. They are not animals. (Dịch: Bức tranh với con chuột ở dưới giường khác. Những tranh khác có đồ vật như bút chì, tất hay giày. Chúng không phải động vật.)
Phần 4: Câu hỏi mở yêu cầu trả lời tự do
Examiner: Now let’s talk about things you like. What drink do you like best for breakfast? (Dịch: Bây giờ hãy nói về những thứ con thích. Con thích uống nước gì nhất vào bữa sáng?)
Candidate: Orange juice or milk. (Dịch: Nước cam hoặc sữa.)
Examiner: What do you like doing after school? (Dịch: Con thích làm gì sau khi tan học?)
Candidate: I like cycling in the park with my brother. (Dịch: Con thích đạp xe ở công viên với anh trai.)
Examiner: Tell me about your best friend. (Dịch: Hãy kể về bạn thân của con.)
Candidate: My best friend is Nam. (Dịch: Bạn thân của con là Nam.)
Giám khảo: Em hãy miêu tả tính cách của bạn ấy? (Dịch: Bạn ấy là người như thế nào?)
Thí sinh: Bạn ấy cực kỳ thân thiện và hay cười. (Dịch: Bạn ấy rất tốt bụng và vui tính.)
Giám khảo: Được rồi, cảm ơn em. Chào em nhé. (Dịch: OK, cảm ơn con. Tạm biệt.)
